A Song of Blossoms and Thorns/Chapter 34: Bên kia đường chân trờiChapter 34: Bên kia đường chân trời
20px

“Nè nè,” Matthew đột ngột lên tiếng, như muốn kéo tôi khỏi hố sâu đang lặng lẽ mở ra trong đầu mình. “Đừng có ủ rũ kiểu đó chứ.”

Tôi quay sang nhìn hắn, không rõ ánh mắt mình lúc đó là hoài nghi hay mong chờ.

“Theo những gì tôi quan sát và nghiên cứu được từ các vết bỏng của cậu,” hắn tiếp tục, ngón tay gõ nhẹ lên bìa sách như thể đang thuyết trình, “thứ lời nguyền này tuy thật sự nguy hiểm… nhưng không phải không có kẽ hở.”

“Kẽ hở?”

“Ừ. Tôi nghĩ giới hạn nằm ở cường độ tiếp xúc trực tiếp. Theo tính toán của tôi, nếu cơ thể cậu tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời quá năm phút, thì chắc chắn cậu sẽ chết. Không cứu được. Nhưng đó là nếu tiếp xúc trực tiếp thôi. Còn nếu ánh sáng đó là ánh sáng phản xạ, ví dụ như phản chiếu qua mặt kính, xuyên qua nước, hoặc đã bị khuếch tán qua lớp mây dày, thì tác động sẽ giảm đáng kể. Có thể nói rằng: nếu biết cách chọn lọc ánh sáng thì nó sẽ không ảnh hưởng quá lớn đến cơ thể cậu.”

Tôi khẽ rướn mày, nhìn ánh sáng yếu ớt hắt từ tấm kính mờ phủ bụi, nhìn thật kỹ những tia sáng bạc phếch ấy trượt trên mu bàn tay mình, tan ra như làn hơi mỏng. Không rát bỏng, cũng không đau đớn. 

Một ý nghĩ chợt len lỏi vào đầu tôi – dù mong manh nhưng vẫn chưa bao giờ tắt hẳn. Có lẽ… tôi vẫn có thể bước ra thế giới ngoài. Vẫn có thể đặt chân đến những miền đất mà trước đây tôi chỉ biết qua những trang sách nhàu nát. Trái tim tôi, vốn trĩu nặng suốt những năm dài giam hãm, khẽ rung lên một nhịp… run rẩy, nhưng cũng đầy khát khao.

Tôi cúi xuống, nhận ra tay mình vẫn đang nắm chặt quyển sách cũ kỹ mà Matthew đưa cho. Những ngón tay tôi, còn quấn băng trắng, khẽ lật thêm vài trang. Tiếng giấy sột soạt vang lên, hòa với mùi giấy ẩm cũ, lan nhẹ trong không gian lặng như tờ. Tôi vừa đọc, vừa cảm nhận từng con chữ như đang khơi lại những giấc mơ đã tưởng chết từ lâu.

“Cira…” Tôi khẽ gọi, giọng như sợ phá vỡ khoảng lặng mong manh ấy. “Em có từng muốn thoát ra ngoài không? Ra khỏi cái thung lũng này… ra thế giới bên ngoài?”

Con bé ngẩng lên. Ánh mắt tròn xoe, run nhẹ, như thể đang cố chắc chắn rằng mình nghe đúng những gì tôi vừa nói. Một thoáng im lặng trôi qua, chỉ còn tiếng gió vọng qua khe cửa sổ.

“Thật ra…” Cira chậm rãi cất lời, “…em cũng từng tự hỏi, rằng bên ngoài kia sẽ trông như thế nào. Có giống những gì anh kể không, hay còn đẹp hơn? Nhưng khi nhìn vào những vết thương anh phải chịu… em thật sự không còn chắc rằng thế giới ngoài kia liệu có tốt hơn trong thung lũng hay không nữa… Nhưng dù vậy…” Con bé ngập ngừng, đôi bàn tay siết chặt gấu áo. “…em nghĩ điều đó không còn quan trọng nữa. Vì anh vẫn còn ở đây kia mà.”

Tôi thoáng thấy em mỉm cười khi nói đến đó. “Chẳng phải đó mới là điều quan trọng nhất hay sao? Nếu vẫn còn anh bên cạnh… thì dù ở trong thung lũng hay thế giới ngoài kia, cũng không còn quan trọng nữa. Với em như thế này là đủ rồi…”

Tôi khẽ bật cười, nhưng đó không phải là tiếng cười trọn vẹn. Nó chỉ là một hơi thở khẽ run, vỡ ra giữa môi, như muốn tan biến ngay khi vừa thành hình. Lời của Cira khiến lồng ngực tôi ấm lên, một thứ ấm áp dịu dàng như bàn tay em nắm lấy tay tôi khi còn nhỏ, run rẩy nhưng kiên định.

Nhưng ngay sau đó, hơi ấm ấy lại trở nên nặng trĩu. Tôi cảm nhận rõ từng nhịp đập của trái tim mình – không phải vì xúc động, mà vì nó đang đập quanh một khoảng trống sâu hoắm, nơi chứa những sự thật mà em không bao giờ nên biết. Nếu em biết rằng để em có thể còn ngồi đây, để tôi còn có thể nắm lấy tay em như thế này… hàng trăm nghìn người đã phải nằm lại dưới làn nước lạnh lẽo kia… liệu ánh mắt em có còn trong veo đến vậy không? 

Nghĩ đến đó, tôi thấy mình không còn đủ dũng khí để tiếp tục trò chuyện với con bé nữa. Lời muốn nói ra cứ đọng lại nơi cổ họng, nặng như đá. Tôi cúi xuống, giả vờ chăm chú vào quyển sách, để ánh mắt trượt theo từng dòng chữ.

Khi lật đến phần cuối, một cảm giác bất thường thoáng lướt qua. Các trang kết thúc quá gọn gàng, như thể câu chuyện bị chặn đứng giữa chừng. Thoạt nhìn chẳng có gì lạ – mép giấy mịn, cạnh thẳng tắp, không một vết xơ. Nhưng khi tôi nghiêng sách dưới ánh sáng mờ, đường cắt ấy lại hiện ra một nét khác thường: quá phẳng, quá sạch, như vừa bị tước đi một cách cẩn trọng để không ai nhận ra.

“Nè, Matthew… những trang cuối hình như bị xé mất rồi.” Tôi khẽ đưa quyển sách về phía hắn, giọng thấp đến mức gần như chỉ đủ cho hai người nghe.

“Đâu? Đưa tôi xem.”

Hắn đón lấy, ngắm nghía thật lâu, ngón tay vuốt dọc mép sách. Không một dấu rách thô bạo, không xơ giấy thừa.

“Đúng thật là vậy. Làm rất khéo…” Matthew gật gù, giọng chậm lại. “Nếu không tinh ý thì chẳng thể phát hiện được. Tôi cũng chưa đọc đến đây, nên cũng không biết nó ghi gì nữa.”

Tôi đón lại quyển sách từ tay Matthew, ngón tay vô thức miết dọc mép giấy đã bị cắt bỏ gọn ghẽ đến mức khó nhận ra. Một luồng lạnh buốt như sợi chỉ mảnh len vào sống lưng, quấn chặt lấy từng đốt xương.

Tôi im lặng hồi lâu, để những câu chữ vừa đọc khi nãy chậm rãi dội về, từng dòng, từng chữ một. Bỗng một dòng chữ trong đó bật lên rõ ràng, vang trong đầu tôi như tiếng thì thầm sát bên tai:

Qua hai thập kỷ, màn mưa sẽ nuốt chửng con người, biến họ thành quỷ dữ.

Tôi nghiền ngẫm từng âm tiết, cảm giác nặng trĩu đè xuống tâm trí. Hai thập kỷ – hai mươi năm.

Ý nghĩ ấy chưa kịp trở nên rõ ràng thì tôi ngẩng lên, hỏi khẽ:

“Matthew… trong lúc tôi bất tỉnh, anh đã thử kiểm tra xem Cira có bị dính phải lời nguyền hay không chưa?”

“Có chứ.” Hắn gật đầu, giọng dửng dưng. “Khi nghiên cứu vết thương của cậu cũng như quyển sách này, tôi cũng kiểm tra luôn. Và kết quả… là có. Không ngạc nhiên gì mấy, khi cả hai anh em đều mắc phải.”

Trong đầu tôi, những mảnh ghép rời rạc bỗng ăn khớp lại với nhau, lộ ra một khoảng trống bất thường.

“Nhưng… cả tôi và Cira đều chưa đến tuổi hai mươi mà?”

“Ý cậu là sao?” Hắn khựng lại.

“Câu đó.” Tôi hạ giọng, lặp lại như để chắc rằng mình không nghe nhầm. “Qua hai thập kỷ, màn mưa sẽ nuốt chửng con người, biến họ thành quỷ dữ. Hai thập kỷ – là hai mươi năm tiếp xúc với mưa của thung lũng, đúng không? Chẳng phải chính anh đã nói vậy sao?”

Matthew chau mày, ngón tay gõ nhẹ lên bìa sách. “…Đúng… đúng là vậy. Không lẽ… chúng ta đã hiểu sai về quyển sách này ngay từ đầu?”

Tôi lắc đầu, mắt vẫn dán vào phần giấy bị xé. “Không… tôi không nghĩ những gì chúng ta hiểu là sai.

Tôi nghĩ… câu trả lời đang nằm trong những trang bị xé đó.”

“Vậy sao…” Hắn nhìn về phía cửa sổ, ánh mắt trầm xuống. “Cũng hợp lý. Nhưng để chắc chắn, tôi sẽ thử giải mã lại toàn bộ quyển sách này theo những góc độ khác xem sao.”

Matthew im lặng một lúc, rồi bỗng bước về phía cửa, phủi nhẹ áo choàng.

“Thôi, ra ngoài hóng gió chút đi. Ở đây bí bách quá, mà đầu óc cũng chẳng nghĩ ra thêm được gì.” Thấy tôi còn đang đờ đẫn, hắn nói tiếp. “Không cần sợ quá, cứ ra ngoài thử đi. Có cây dù ở kế bên cửa đó, cậu cứ lấy để che nắng.”

Tôi khép quyển sách lại, chưa kịp phản ứng thì Cira đã đứng lên, vòng một tay qua lưng tôi. “Để em đỡ anh.”

Tấm chăn mỏng trượt xuống, để lộ những lớp băng trắng quấn kín cánh tay và phần cổ. Cira dìu tôi ngồi dậy từng chút, bước chân tôi vẫn còn nặng trĩu như bị níu lại bởi cơn bỏng rát chưa tan. Nhưng hơi ấm từ bàn tay em truyền sang khiến tôi dễ dàng đứng vững hơn.

Không khí bên ngoài mát hơn tôi tưởng. Dù ánh mặt trời vẫn đang lấp ló sau mây, lớp bóng tối của chiếc dù cùng mái hiên khiến tôi thấy an toàn. Tiếng gió mang theo hương cỏ non và chút mùi đất ẩm từ đâu đó.

Ở khoảng sân trước, không xa chỗ chúng tôi đứng, Gideon sừng sững giữa làn gió. Áo choàng dài của anh khẽ tung lên từng nhịp, bóng lưng cao lớn khắc rõ trên nền trời xám bạc. Anh đứng im, không ngoái lại, ánh mắt như đóng băng về phía xa – nơi thung lũng vẫn chìm trong màn sương mỏng, tĩnh lặng đến mức chẳng ai biết bên dưới nó còn ẩn chứa những gì.

Có lẽ từ khi tỉnh lại đến giờ, đây là lần đầu tôi thấy Gideon dưới ánh sáng ban ngày. Và tôi chợt nhận ra… dáng đứng ấy mang một sức nặng khác hẳn, như thể đôi vai kia đang gánh vác rất nhiều sinh mạng. Anh ta chậm rãi xoay người. Khi ánh mắt chạm vào tôi, trong đôi đồng tử tối sẫm là dấu vết của những đêm trắng không ngủ.

“Cậu đi lại được rồi sao? Hồi phục nhanh hơn tôi tưởng. Đúng lúc lắm, tôi có chuyện cần nói với cậu đây.” Anh bước thẳng lên hiên, tiếng ủng dẫm xuống nền đất ẩm ngày một nặng nề.

“Chúng tôi đã tìm được chỗ ở mới cho hai anh em cậu rồi.”

“Vậy sao… tôi thật sự rất biết ơn các anh.”

“Chả là chúng tôi cũng đang có việc cần phải quay trở lại đó, nên cậu sẽ đi cùng với chúng tôi. Vậy có được không?”

“Vâng, cứ theo ý anh. Vậy… nơi chúng ta sẽ tới là ở đâu?”

“Thành phố thánh Solmirath.”

Một cái tên vừa lạ vừa quen. Tôi chắc chắn mình đã từng thấy nó ở đâu đó, trong những trang sách cũ.

“Nè Gid, chả phải cậu vừa từ đó trở về sau, sao giờ lại quay về đó rồi?” Matthew chen vào

“Tôi đang định nói tới điều đó ngay đây. Matthew, tôi cần anh giúp.”

“Hả, việc gì vậy? Cậu nói ra nghe thử xem.”

“Trước khi đến đây,” Gideon bắt đầu, giọng anh trầm xuống, “đội chúng tôi nhận lệnh trực tiếp từ cấp trên: điều tra giáo hội ở Solmirath. Chúng tôi mất hàng tháng trời điều tra mọi ngóc ngách ở đó, nhưng lại chẳng thu được gì đáng kể. Tôi đã nghĩ mọi chuyện nên dừng lại và định rút quân. Nhưng Kael… đội phó dưới quyền tôi, không nghĩ vậy. Cậu ấy cho rằng có thể còn gì đó uẩn khúc nên đã nói mình sẽ ở lại. Tôi biết Kael, cậu ấy không phải kẻ mù quáng nên tôi cũng đã cho phép cũng như để lại vài người để phụ cậu ta… Nhưng hôm qua chúng tôi đã bị mất liên lạc. Với một người như Kael… điều đó không bình thường chút nào. Nên tôi muốn cậu đi cùng chúng tôi đến đó đề phòng có điều gì bất trắc.”

“Được, được thôi. Không vấn đề gì. Thật ra, dù cậu không mở miệng nhờ, tôi cũng sẽ tự xin đi theo thôi, ha ha.” Matthew nhún vai.

“Được vậy thì tốt rồi.” Gideon đáp ngắn gọn, nhưng rồi dừng lại, như thể có điều gì đó đè nặng nơi cổ họng. Anh im lặng vài giây, ánh mắt khẽ chùng xuống. “À… còn một chuyện nữa.”

“Hử? Chuyện gì?” Matthew nghiêng đầu.

“Tôi… xin lỗi.”

Matthew khựng lại, thoáng ngỡ ngàng. “Hả? Về chuyện gì?”

Gideon hít một hơi, giọng chậm rãi:

“Đến giờ, nếu phải chọn lại, tôi vẫn sẽ phản đối kế hoạch của anh. Tôi vẫn nghĩ đó là một sai lầm. Nhưng… sự thật là, tôi cũng chẳng thể chắc rằng đâu mới là đúng, đâu mới là sai nữa. Và vì tôi cũng không dám phân định điều đó, nên… tôi chẳng có quyền gì để lên án anh cả.” Anh ta dừng một nhịp, ánh mắt thẳng nhưng không gay gắt. “Vì thế… tôi xin lỗi.”

“Rồi, rồi, hiểu rồi. Tôi cũng chẳng mong sẽ thay đổi được suy nghĩ của cậu đâu,” Matthew nhún vai, giọng pha chút cười bất cần. “Tôi chỉ muốn làm những điều mình muốn làm, cứu những người tôi muốn cứu… thế thôi.”

“Tối nay xuất phát.” Gideon nói ngắn gọn, rồi quay người, sải bước về phía nhóm người đang tụ lại ở khoảng xa, có lẽ là đồng đội của anh ta. Chiếc áo choàng sẫm màu khẽ tung lên trong gió, để lại sau lưng một khoảng trống lạnh lẽo.

Tôi vẫn đứng đó, không đi theo, chỉ lặng lẽ ngước nhìn khoảng trời trước mặt. Không phải lần đầu tôi thấy nó, nhưng là lần đầu tôi có thể ngắm nó một cách bình thản đến thế. Vòm trời xanh nhạt trải rộng tưởng như vô tận, loang loáng ánh sáng nơi rìa mây. Mặt đất trước mắt cũng mênh mông, kéo dài về phía xa xăm, rồi gặp bầu trời ở một đường thẳng mờ ảo như được ai đó khắc xuống.

Tôi giơ tay, chỉ về phía đó. “Thì ra… khi bầu trời và mặt đất chạm nhau sẽ trông như thế này sao? Cái đường thẳng chia tách trời và đất đó… gọi là gì vậy, Matthew?”

“Đường chân trời.” Hắn đáp, ánh mắt cũng hướng về phía xa như bị kéo theo câu hỏi của tôi. “Tôi đã khá bất ngờ khi cậu hỏi câu này đó. Nhưng mà nghĩ kỹ lại thì đúng là bên trong thung lũng làm gì nhìn thấy được đường chân trời.”

Tôi có cảm tưởng như trong khoảnh khắc đó, tầm nhìn của tôi không còn bó hẹp trong khung cảnh trước mắt nữa. Như thể ánh mắt tôi xuyên qua cả màu xanh nhạt của bầu trời, vượt qua rặng mây mỏng, qua cả đường đất thẳng tắp kia… và nhìn về một nơi xa hơn tất thảy, xa hơn cả những gì trời và đất có thể vươn đến.

“Thế… bên kia đường chân trời có gì?” Tôi buột miệng hỏi, giọng khẽ như sợ câu hỏi ấy sẽ tan mất cùng làn gió.

Matthew khẽ nhếch môi, đáp mà chẳng quay sang nhìn tôi: “Làm gì có phía bên kia của đường chân trời. Cậu chỉ thấy nó vì mắt cậu bị đánh lừa thôi. Thứ cậu nhìn thấy chẳng phải một nơi chốn thật sự… mà chỉ là nơi bầu trời và mặt đất giả vờ chạm vào nhau.”

“Vậy sao.” Tôi trả lời với vẻ đượm buồn, không rõ vì sao tôi có cảm xúc đó.

“Nè Matthew.”

“Hả, còn gì nữa sao?”

“Là anh đã xé những trang giấy cuối cùng trong sách đúng không?”

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...