Đầu dây bên kia sững lại, rồi nói:

“Sư trưởng Hoắc, anh nghĩ kỹ chưa? Cơ hội thăng đại tá lần này rất hiếm. Bỏ lỡ rồi, không biết phải chờ thêm bao nhiêu năm nữa.”

“Tôi nghĩ kỹ rồi.”

Giọng Hoắc Bắc Đình rất bình tĩnh.

“So với quân hàm và tiền đồ, thứ tôi đánh mất còn nhiều hơn.”

Cúp điện thoại, anh lái xe đến nhà xác của Tổng bệnh viện quân khu.

Dù Thần Thần đã được hỏa táng, anh vẫn muốn đến xem.

Muốn xem nơi cuối cùng con trai từng nằm lại.

Nhà xác lạnh buốt thấu xương. Hoắc Bắc Đình đứng trước chiếc giường sắt trống không, như thể vẫn còn nhìn thấy thân thể bé nhỏ của Thần Thần nằm trên đó, dưới tấm vải trắng lộ ra bàn chân nhỏ tím xanh.

Anh chậm rãi quỳ xuống, trán áp vào chiếc giường sắt lạnh ngắt, bật khóc thành tiếng.

“Thần Thần, bố xin lỗi… Bố có lỗi với con…”

“Là bố không tốt, bố không bảo vệ được con…”

“Con tha thứ cho bố được không… Bố thật sự biết sai rồi…”

Không ai trả lời anh.

Chỉ có không khí lạnh lẽo và bóng tối vô tận.

Không biết qua bao lâu, anh mới thất thần rời khỏi nhà xác.

Vừa bước ra khỏi cổng bệnh viện, anh đã nhìn thấy người của phòng thanh tra kỷ luật quân đội đứng chờ ở đó.

“Đồng chí Hoắc Bắc Đình, chúng tôi nhận được tố cáo rằng anh bị nghi ngờ lạm dụng chức quyền, vi phạm quy định phê duyệt thuốc đặc trị quân dụng cho Lâm Vi Vi, đồng thời chịu trách nhiệm không thể chối bỏ trong chuyện Lâm Vi Vi vu cáo hãm hại đồng chí Khương Hòa.”

“Mời anh đi theo chúng tôi phối hợp điều tra.”

Hoắc Bắc Đình gật đầu, không hề chống cự, đi theo họ lên xe.

Kết quả điều tra nhanh chóng được công bố.

Hoắc Bắc Đình vì lạm dụng chức quyền, thiếu trách nhiệm và làm sai chức trách, bị cách chức sư trưởng, giáng xuống thiếu tá, điều khỏi đơn vị cũ và phái đến một trạm gác hẻo lánh ở biên giới Tây Bắc phục vụ.

Còn Lâm Vi Vi, vì tội vu cáo hãm hại và buôn bán vật tư quân dụng, bị kết án mười lăm năm tù.

Tin tức truyền ra, cả quân khu chấn động.

Không ai ngờ rằng Sư trưởng Hoắc tiền đồ rộng mở lại rơi vào kết cục như vậy.

Hoắc Bắc Đình không oán trách nửa câu. Anh cảm thấy đây là hình phạt anh đáng phải nhận.

Nếu như vậy có thể giảm bớt tội lỗi của anh, cho dù phải ở biên giới cả đời, anh cũng cam lòng.

Trước khi đến biên giới Tây Bắc, anh lần cuối trở lại khu gia đình quân khu, muốn nói lời tạm biệt Khương Hòa.

Nhưng khi anh đến nơi, căn nhà đã trống không.

Trên cửa dán một tờ giấy, là nét chữ của Khương Hòa:

“Hoắc Bắc Đình, từ nay núi sông không gặp lại, đừng hỏi nhau dài ngắn thế nào. Tro cốt của Thần Thần, tôi mang đi rồi. Anh không cần tìm tôi, cứ coi như chúng ta chưa từng quen biết.”

Hoắc Bắc Đình cầm tờ giấy ấy, đứng trong căn nhà trống rỗng, rất lâu không nhúc nhích.

Ánh mặt trời xuyên qua cửa sổ chiếu vào, rơi trên lớp bụi dưới đất, khiến mọi thứ càng thêm hoang vắng.

Cuối cùng anh đã mất cô.

Mất cô hoàn toàn.

Trạm gác biên giới Tây Bắc có điều kiện gian khổ vượt xa tưởng tượng.

Nơi này quanh năm gió cát mịt mù, nhiệt độ cực thấp, trong phạm vi trăm dặm không có bóng người.

Trong trạm gác chỉ có hơn mười binh sĩ. Nhiệm vụ mỗi ngày là tuần tra, đứng gác, bảo vệ tuyến biên giới của Tổ quốc.

Hoắc Bắc Đình ở đây suốt ba năm.

Ba năm qua, anh chưa từng về nhà, cũng chưa từng liên lạc với bất cứ ai.

Anh dồn toàn bộ sức lực vào công việc. Mỗi ngày là người đầu tiên thức dậy, người cuối cùng đi ngủ. Khi tuần tra luôn đi trước nhất, khi đứng gác thì đứng liền hơn mười tiếng.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...