"Có những đứa trẻ sinh ra giữa tiếng reo hò và bánh ngọt. Có kẻ khác, bước vào thế giới trong tiếng im lặng của lửa và bụi than."
Small Heath, Birmingham. Tháng Mười Hai, năm 1883.
Trời không mưa. Nhưng ẩm. Cái lạnh tháng Chạp không đến như cơn lốc, mà rịn ra từ từng tấc đất ẩm ướt, từng viên gạch thấm muội than, từng vạt sương vắt qua con kênh đen như mực cháy. Đêm ở Birmingham không có màu – chỉ có tro và khói. Tàn dư của một ngày dài nơi xưởng thép, nhà máy dệt, lò đúc và những vết bỏng chưa khô trên tay người nghèo.
Chiếc thuyền chở than cũ kỹ đậu lặng lẽ bên bến nước, sườn tàu sẫm màu vì dầu, cột vào một cây cọc mục không cần neo. Trên boong, bao bố phủ rơm nhấp nhô như nấm mọc sau mưa. Nhưng dưới lòng thuyền – nơi từng là kho chứa đá than – giờ trở thành buồng sinh đẻ tạm bợ cho một người phụ nữ đang cắn răng chống chọi với đau đớn.
Không ai ở đó ngoài bà.
Mary Shelby. Mặt bà tái đi vì mất máu, trán dính tóc mồ hôi, tay trái giữ bụng, tay phải bám lấy thanh sắt gỉ trên trần. Không tiếng la, không lời than, không tiếng gọi chồng. Chỉ có hơi thở đứt quãng và tiếng móng tay cào lên ván gỗ. Mỗi cơn co thắt dường như không chỉ kéo dạ con, mà còn kéo ra khỏi bà một phần linh hồn.
Không ai ngoài kia biết. Và có lẽ, cũng chẳng ai quan tâm.
Đứa trẻ lọt lòng khi trăng vừa khuất sau vạt mây. Không có tiếng khóc. Chỉ có một tiếng “bịch” khẽ – tiếng sinh linh nhỏ bé rơi xuống lớp giẻ rách, còn ướt và dính máu. Mary thở hắt ra, không rõ là vì đau, vì nhẹ nhõm hay vì sợ hãi. Bà cúi xuống, đưa bàn tay run rẩy sờ lên mặt con. Làn da nó trơn tuột, lạnh ngắt. Nhưng... mắt nó đang mở.
Đứa bé nhìn trần thuyền bằng đôi mắt đen tuyền, sâu hoắm và im lìm. Không la, không rít, không cựa mình. Nó chỉ nhìn – như thể nó đã thấy thế giới này rồi, và chẳng mấy hứng thú gì với việc quay lại.
Mary run lên, ôm lấy con. Bà quấn tấm khăn duy nhất quanh người nó, bẩn thỉu và sờn mép, nhưng ấm hơn cái lạnh ngoài kia. Môi bà mấp máy, không cầu nguyện, không cảm ơn Chúa. Chỉ là một cái tên.
Marcus
Giọng bà như lạc giữa muội than và bóng tối. Không ai nghe, ngoài chính đứa trẻ.
Trên boong tàu, Arthur Shelby Sr. ngồi dựa vào lan can, điếu thuốc cháy dở kẹp giữa hai ngón. Lưng áo khoác loang lổ vết dầu, chai gin rẻ tiền lăn lóc dưới chân. Ông không bước vào, không gọi tên vợ, cũng chẳng thèm rướn cổ nhìn vào khoang thuyền.
Chỉ nhả khói qua kẽ răng, giọng cộc cằn vọng xuống:
— Nó sống không?
Mary không trả lời. Tay bà siết chặt đứa bé hơn, dường như sợ nếu nói ra điều gì đó, nó sẽ hóa thành tro bụi. Lần đầu tiên, bà cảm nhận được một sự yên tĩnh không đến từ cái chết – mà đến từ sự sống.
Không ai trên bến tàu nghe thấy gì.
Xa xa, xưởng đúc ngừng hoạt động từ chiều nhưng vẫn còn khói âm ỉ bốc lên từ ống khói cụt đầu. Lò nung tắt lửa, lũ thợ rách rưới lục tục trở về lán tạm. Tiếng bánh xe nghiến lên đá dăm thô ráp, tiếng kim loại va vào thùng gỗ rỗng, tiếng ho khan vì hen – tất cả đều là một phần của đêm. Không ai để ý một chiếc thuyền cũ rỉ sét đang mang trong lòng nó một đứa trẻ mới sinh.
Cũng không ai quan tâm. Small Heath có hàng trăm đứa trẻ như thế – vô danh, vô mộ, vô tín ngưỡng. Có kẻ chết trước khi biết gọi mẹ. Có kẻ lớn lên để bán báo, đánh giày, trộm vặt, rồi chết trên dây treo cổ. Còn kẻ khác, sinh ra mà không khóc – như thể đã nghe thấy tiếng của thế giới này từ trước và khước từ nó.
Arthur Sr. nhổ một bãi nước bọt xuống sông. Gió bốc ngược lên, thổi qua mái tóc thưa, khiến ông giật mình ngẩng đầu. Trong khoảnh khắc đó, ông nghĩ đến cái tên vừa nghe thấy.
Marcus
Một cái tên lạ trong xứ sở của Billy, Tommy, George, Charlie.
Không phải tên trong nhà thờ. Không phải tên ông nội. Không phải tên một ông vua hay hiệp sĩ nào. Nhưng lại có gì đó... không thể xóa.
Ông không nói gì thêm. Lẳng lặng đạp tắt điếu thuốc, lục túi tìm chai rượu, rồi ngồi xuống như cũ.
Mary, trong lòng thuyền, dựa lưng vào bao tải rơm, mồ hôi hòa với máu và nước ối, mùi tanh nồng thấm vào mọi ngóc ngách. Nhưng bà không ngủ. Bà chỉ nhìn đứa bé, ngón tay chạm nhẹ lên trán nó – chỗ da nhăn lại giữa hai hàng lông mày như thể nó đang suy nghĩ.
Một đứa trẻ ba phút tuổi... đang suy nghĩ?
Không. Chắc chỉ là ảo giác vì bà đã quá mệt.
Bên ngoài, trăng bị nuốt chửng bởi tầng mây đen sụp xuống từ hướng Black Country. Tiếng bước chân ai đó chạy vội bên bờ kênh. Tiếng chó sủa từ khu nhà ổ chuột. Tất cả vang vọng như tiếng than khóc xa lạ – không hướng về ai, không dành cho ai. Chỉ đơn giản là tiếng thở của thành phố.
Trong lòng chiếc thuyền hoen rỉ, một đứa trẻ đã đến với thế giới này.
Không bằng tiếng khóc.
Không bằng lời gọi.
Mà bằng sự lặng im lạnh lẽo như gỗ ẩm.
Gió nổi lên khi đồng hồ gõ ba tiếng. Âm thanh trầm đục vọng từ nhà thờ St. Paul's cũ kỹ cách đó vài dãy phố, luồn theo vòm trời đen đặc rồi trôi dạt qua mặt sông. Ba tiếng chuông khẽ, không đều, như thể chính tháp chuông cũng bị đóng băng bởi cái lạnh và sự mục nát của thế kỷ mười chín.
Mary mở mắt.
Bà không ngủ – chỉ lịm đi vì mất máu. Đầu vẫn ong ong, lưng dính chặt vào ván thuyền lạnh buốt, và cánh tay thì đã tê cứng vì giữ đứa bé quá lâu trong tư thế đó. Nhưng bà không muốn buông ra.
Thứ đang nằm trong tay bà, bọc trong tấm áo rách bẩn mùi dầu, không giống một đứa trẻ sơ sinh.
Nó không khóc.
Nó không cựa quậy.
Nó không tìm vú mẹ.
Nó chỉ nhìn – một cách lặng lẽ và tĩnh tại đến mức Mary thấy sợ. Không phải nỗi sợ bản năng, mà là cảm giác như đang giữ trong lòng một sinh vật nào đó… quá yên để là con người.
Vài giờ trước, bà đã tưởng mình chết. Cơn co rút dữ dội như muốn lật ngược cả tử cung, như muốn lôi luôn ruột gan ra khỏi cơ thể. Bà sinh con mà không có người đỡ. Không có thuốc. Không có chăn sạch. Không có ánh sáng ngoài ngọn đèn dầu leo lét dựng tạm trên kệ gỗ xiêu vẹo. Chỉ có mùi ẩm mốc, mùi máu, mùi kim loại rỉ sét và cái mùi nồng đượm quen thuộc của tro bụi công nhân.
Bà từng sinh hai lần. Một chết trong bụng. Một chết sau ba ngày. Bà không nhớ mặt chúng. Chúng không mở mắt. Không có tên. Không để lại gì ngoài cảm giác trống rỗng kéo dài hàng năm trời.
Nhưng đứa bé này... mở mắt ngay khi vừa sinh ra.
Và nhìn.
Marcus chớp mắt một lần. Chỉ một lần. Ánh đèn dầu hắt xuống, tạo thành một vệt vàng nhợt trên trán đứa bé. Hơi thở nó không rõ ràng – không hổn hển như trẻ sơ sinh, cũng chẳng khò khè như những đứa trẻ bệnh. Nó... thở nhẹ, đều, như thể đã thở từ trước đó.
Mary chạm tay lên ngực con. Nhịp tim rõ ràng, mạnh mẽ. Bà cố thì thầm vài lời cầu nguyện trong đầu – nhưng cổ họng nghẹn lại. Bao nhiêu năm đi theo đoàn gypsy, bao nhiêu lời răn dạy, bao nhiêu bùa chú được xăm vào vạt áo – bỗng nhiên tất cả đều trở nên vô dụng khi phải đối mặt với đôi mắt này.
Có điều gì đó trong ánh nhìn ấy... không thuộc về đêm nay.
Gió quất nhẹ vào thành thuyền. Một vạt mưa phùn từ đâu thổi tới – nhỏ thôi, chỉ vừa đủ làm ướt tóc và thấm qua vạt áo. Mary kéo áo che lại cho con, nhưng mắt nó vẫn không chớp.
Như thể cơn mưa đó không làm phiền nó chút nào.
“Có lẽ nó bị thiểu năng,” – bà nghĩ, rồi lập tức tự tát vào má. Không. Không phải vậy.
Thiểu năng không nhìn bà như thế.
Không bình tĩnh. Không điềm đạm. Không... xét đoán.
Marcus đang nhìn bà như thể nó biết bà là ai. Như thể nó đang suy tính xem có nên tin bà không. Có nên gọi bà là “mẹ” hay không.
Tiếng bước chân lạo xạo từ phía đầu thuyền vọng đến. Arthur Sr. quay trở lại sau khi đi đái vào đống tro ướt bên bờ. Gương mặt ông tái mét vì lạnh, mắt húp đỏ và mệt mỏi vì thức trắng hai đêm liền để thua bạc. Tay ông thọc sâu vào túi áo khoác, chai rượu gin đã cạn từ bao giờ.
Ông đứng ngoài cửa, phì ra một hơi thở trắng.
— Nó còn sống hả?
Mary không trả lời. Câu hỏi ấy đã được lặp lại lần thứ hai, nhưng giờ mang một sắc thái khác: vừa ngờ vực, vừa như... dè chừng. Arthur không bước vào, cũng không cúi xuống nhìn con.
Ông có lẽ đã quen với việc cái gì đến rồi cũng đi. Sự sống, trong mắt ông, là một điều tạm bợ – như bàn thắng trong một ván cược xấu.
Mary vuốt tóc con, không vì yêu thương, mà vì cần sự chắc chắn rằng đứa bé này không phải ảo ảnh. Mỗi cử động của bà đều được tính toán – như một kẻ đứng trên ranh giới giữa tỉnh và mê, giữa tin và sợ.
Marcus vẫn không chớp mắt. Nhưng lúc này, Mary nhận ra một điều khác: nó đang quan sát ánh đèn. Không phải nhìn lơ đãng – mà là dõi theo. Khi ánh sáng từ ngọn đèn dầu dao động, con ngươi nó cũng xoay theo, rất chậm, rất chính xác.
Một đứa trẻ một giờ tuổi... không thể có phản xạ như vậy.
Một người mẹ từng mất hai đứa con... cũng không thể nhầm được.
Mary rùng mình, lần đầu tiên cảm thấy bản thân không còn là người kiểm soát duy nhất trong căn phòng.
Arthur khạc một tiếng, rồi lầm bầm:
— Cái quái gì khiến cô gọi nó là Marcus vậy?
Lần này, Mary ngẩng lên.
Ánh mắt bà dính đầy tia máu, nhưng sâu và rắn như đá.
— Bởi vì nó không phải là thứ... cần được gọi bằng tên của người chết.
Arthur nhăn mặt, không hiểu. Rồi cười khẩy, quay lưng, không nói gì thêm.
Đêm ấy, đứa bé Marcus Shelby – đứa con đầu lòng của một gia đình chưa thành hình – đã mở mắt lần đầu, ngẩng nhìn thế giới cũ nát này mà không cần gào thét hay khóc than.
Nó không đòi hỏi gì.
Không tìm sữa mẹ.
Không cần sự chở che.
Chỉ nằm đó, nhìn, và thở – như thể đang chờ một điều gì đó... đã từng xảy ra rồi.
Sáng chưa lên. Màu xám mù vẫn dính đặc trong không khí như một lớp bột đá mịn, len qua từng kẽ hở của ván thuyền, thấm vào chân tóc, vào lưỡi, vào khe móng tay lấm lem dầu cặn. Sông kênh phẳng lặng, trôi chậm, đặc sệt như máu đông. Không tiếng gà. Không tiếng người. Chỉ có một nhịp thở đều đặn, nhẹ đến mức khó nhận ra, từ một thân thể nhỏ bé nằm lọt thỏm trong vạt áo mẹ.
Mary vẫn chưa chợp mắt.
Bà ngồi dựa vào vách gỗ, lưng đau nhức như bị cắt từng thớ cơ. Dưới lớp chăn rách, Marcus vẫn nằm yên. Thằng bé ngủ – hoặc ít ra là giả vờ ngủ. Mắt nó đã khép, nhưng mí mắt không mềm. Không thả lỏng như những đứa trẻ sơ sinh. Có gì đó căng nhẹ dưới lớp da mỏng, như một người lớn đang ép bản thân thiếp đi giữa buổi hành quyết.
Mary không biết mình đã nhìn nó bao lâu. Đồng hồ không còn chạy. Thuyền không còn trôi. Gió cũng ngưng. Tất cả như đông cứng lại trong cái khoang hẹp ẩm mốc này – nơi bà không dám nhắm mắt vì sợ khi mở ra thì đứa bé ấy sẽ không còn là con người.
Marcus khẽ cựa mình.
Một cái động rất nhẹ – chỉ là bàn tay nhỏ xíu của nó co lại rồi duỗi ra. Nhưng trong khoảnh khắc đó, Mary thấy sống lưng mình lạnh buốt. Không phải vì nó động. Mà vì chuyển động đó không giống của một đứa bé mới sinh. Không run rẩy, không loạng choạng. Mà chậm rãi, có nhịp, như người ta nhấn một phím đàn.
Và rồi nó quay đầu.
Không bật dậy, không vùng vẫy. Chỉ là xoay cổ. Từ từ. Cực kỳ chính xác. Từ tư thế nằm nghiêng trong vòng tay mẹ, Marcus quay mặt về phía ánh sáng le lói qua khe ván.
Mary nuốt nước bọt.
Hàm dưới bà cứng lại, và trái tim dường như ngừng đập nửa nhịp.
Marcus mở mắt.
Không đỏ hoe. Không mơ màng. Không có ánh nước. Chỉ là một đôi mắt đen lặng như đá đen trong lòng đất. Nó nhìn ra ngoài – không phải để nhìn ánh sáng. Mà như đang nhìn ai đó, hoặc thứ gì đó, đang đứng ngoài kia.
Và nó mỉm cười.
Không phải nụ cười của trẻ sơ sinh. Không phải do phản xạ thần kinh. Không phải nụ cười mơ hồ người ta hay huyễn hoặc. Nụ cười của Marcus rõ ràng, có góc, có đường nét, hơi nghiêng về một phía, rất nhẹ, rất ngắn.
Một nụ cười hiểu biết.
Mary thấy chân mình lạnh toát. Không phải vì sàn thuyền. Mà vì máu trong người bà vừa rút khỏi lòng bàn chân.
Một giọng nói, không rõ đến từ đâu, vang lên trong đầu bà.
Không phải tiếng trẻ con. Không phải tiếng nam. Không phải tiếng nữ. Mà là một dòng suy nghĩ khô khốc, như gió thổi qua xác một cuốn Kinh Thánh mục nát.
“Nó không đến để học cách làm người.”
Mary không hét. Bà không bao giờ hét. Nhưng cổ họng bà khô đét. Đôi môi rách, mím chặt. Tay bà siết lấy Marcus. Nhưng không phải để bảo vệ. Mà như đang cố giữ một con vật hoang lại trong lòng, để nó không trườn đi và biến mất.
Marcus lại nhắm mắt.
Và lần này, bà chắc chắn: thằng bé ngủ.
Nhưng tim bà thì không. Nó đập rối loạn, vỡ vụn, như một chiếc trống bị đánh loạn xạ giữa sa mạc trống trơn. Bà đặt Marcus xuống nệm rơm, chậm rãi, cẩn trọng, như đặt một bình thuốc nổ. Bà chống tay đứng dậy, bước ra ngoài boong thuyền. Gió lạnh táp vào mặt như lưỡi dao nhỏ.
Arthur Sr. không còn đó. Chai rượu trống rỗng vẫn nằm chỏng chơ dưới chân ghế, nhưng ông đã đi đâu mất. Có lẽ ra phố. Có lẽ lại chơi bạc. Có lẽ chẳng về nữa.
Mary không quan tâm.
Bà ngửa mặt nhìn bầu trời. Mây xám vẫn dày đặc, phủ lên thành phố một lớp tro ướt. Không ai biết đêm qua có gì xảy ra trên con thuyền rỉ sét này. Không ai biết đứa trẻ đã sinh ra mà không khóc. Không ai biết vì sao một người mẹ không thể nhắm mắt.
Nhưng bà biết.
Dù không thể gọi tên.
Dù không thể hiểu.
Dù không thể thừa nhận.
Bà biết: đứa con bà vừa sinh ra không giống những đứa trẻ khác.
Và từ giờ trở đi, bà sẽ không bao giờ nhìn nó bằng ánh mắt của một người mẹ. Mà như một kẻ canh giữ. Một nhân chứng. Một bóng đen bên cạnh điều gì đó bà chưa từng – và có lẽ không bao giờ – hiểu nổi.
Bà cúi đầu.
Lần đầu tiên trong đời, Mary Shelby thì thầm một lời cầu nguyện mà không gọi tên Chúa.
Không cầu mong sức khỏe. Không cầu mong tình yêu. Không cầu mong sự sống.
Chỉ cầu rằng, khi ngày ấy đến, bà sẽ đủ mạnh để giữ đứa trẻ ấy ở lại với con người.
Hay ít nhất, đủ nhanh để không phải là người đầu tiên bị nó nuốt chửng.
Marcus, khi đó, vẫn nằm im trong bóng tối của khoang thuyền, như một nắm tro nhỏ còn ấm chưa tàn.
Và thế là, ánh sáng đầu tiên của hắn – không đến từ mặt trời.
Mà từ hơi thở đầu tiên của bóng tối.
Chaporia
Bình Luận (0)