Epigenesis/Chapter 6: Chương VI — Khi mặt trời chưa đủ ấmChapter 6: C. VI — Khi mặt trời chưa đủ ấm
20px

Chương VI — Khi mặt trời chưa đủ ấm

[Chương VI — Khi mặt trời chưa đủ ấm]

Ánh sáng đầu tiên len qua khung cửa sắt méo, chiếu nghiêng vào tường loang ố.

Một dải bụi bay lơ lửng trong luồng sáng, chậm rãi như khói.

Tôi mở mắt.

Không có tiếng còi xe, không có người gọi nhau ngoài phố, chỉ có tiếng nước sông Đáy vỗ nhè nhẹ vào bờ bê tông.

Trạm bơm nhỏ im lặng, chỉ nghe tiếng máy dầu thở đều đều như người già ngủ nửa chừng.

Tôi ngồi dậy. Áo khoác hồng nhạt, hơi thở trắng phả ra trong làn sương sáng.

Bên ngoài, bác Long đang ngồi ở bậc cửa, lưng tựa vào cột, tay cầm điếu thuốc chưa châm.

Trước mặt bác là ấm nước đặt trên bếp dầu, lửa xanh rì, ánh lên mắt kính dày tròng.

Tôi bước ra. Cát sông ướt lạnh dưới chân, mùi bùn non và kim loại hòa lẫn trong sương.

Bác quay đầu, chỉ khẽ gật, một kiểu chào của người không quen nói nhiều.

“Dậy rồi à. Có trà đấy. Hơi nguội.”

Tôi ngồi xuống bên cạnh, nhận chiếc cốc tráng men mẻ một góc. Hơi trà bốc lên nhè nhẹ, mùi hơi khét. Trà ấm, có vị ngọt nhẹ.

Phía xa, mặt trời chưa hiện rõ. Chỉ có dải mây trắng mỏng trải dài trên nền trời xanh tro.

Gió thổi qua bãi lau sậy, tiếng lá khô xào xạc, nghe như biển động ở nơi nào xa lắm.

Một con chim nhỏ đáp lên dây điện cụt đầu, kêu mấy tiếng rồi bay đi.

Tôi đặt cốc trà xuống, ngón tay khẽ chạm vào mặt sành lạnh.

“Bác dậy sớm thật.” — tôi nói.

“Ngủ không được. Già rồi.” — bác đáp, giọng khàn. — “Còn cháu, trông cũng thức dậy sớm phết.”

Tôi cười khẽ. —“Chắc cháu quen rồi.”

“Thế cũng tốt. Ở đây ban ngày không lạnh bằng đêm, nhưng nắng gắt lắm. Sông thì ẩm, dễ ho.” — bác nhấp ngụm trà, rồi châm thuốc, khói tỏa ra loãng như sương. — “Bác hay pha trà lúc sáng. Cho đỡ thấy mình vô ích.”

Tôi quay sang nhìn ông.

Câu nói đó nhẹ nhàng, nhưng nghe như có gì đó nặng nề chôn bên dưới những câu từ đó. Bác Long không nhìn tôi, ánh mắt ông nhìn xa, nơi mặt sông gặp chân đê, nơi sương dày che mờ cả thế giới.

Bác hỏi:

“Bác ở đây bao lâu rồi?”

Bác im một lúc, rồi nói chậm:

“Từ sau vụ nổ khí ga ở ký túc Xây Dựng. Bác làm ở đây khi ấy, trạm phụ trách bảo dưỡng đường ống vùng sông này. Sau vụ đó, bác bỏ Hà Nội. Ở lại đây luôn.”

Tôi nhận ra bàn tay ông run nhẹ khi nói, nhưng bác không để lộ thêm cảm xúc nào. Mùi thuốc lá cháy, khét.

Tôi gật đầu, không dám hỏi thêm.

Chúng tôi ngồi yên một lúc lâu. Chỉ có tiếng nước, tiếng lửa, và tiếng kim loại của ấm trà khi bác đặt lại lên bếp.

Một lúc sau, bác nói: “Bác có xem tin. Mấy hôm nay yên, không có vụ gì ở vùng này. Chắc bọn họ nghĩ cháu chết rồi.”

Tôi nín thở. Câu nói đó buột ra tự nhiên, như thể bác đã nghĩ về nó cả đêm. Tôi nhìn xuống bàn tay mình, những vết nứt cũ đã liền, chỉ còn lại vài vệt đỏ mờ.

“Cháu không biết nên thấy vui hay thấy sợ…” — tôi nói, giọng nhỏ đến mức chính tôi cũng không chắc bác có nghe rõ.

“Cứ coi là được nghỉ tạm thôi.” — bác ấy đáp. — “Cả đời bác cũng chỉ sống tạm. Thế mà cũng qua mấy chục năm.”

Gió thổi, cuốn theo khói thuốc, bay lẫn vào hơi sương.

Một lúc sau, bác đứng dậy, phủi tay:

“Đi, ra vườn. Giúp bác tí.”

Chúng tôi đi qua lối mòn sau trạm.

Bãi đất nhỏ, chỉ bằng nửa sân bóng, trồng toàn rau muống, cải xanh, và ít hành.

Nước từ sông bơm lên, chảy qua ống nhựa, rỉ xuống như sương mù nhẹ.

“Cẩn thận đừng giẫm rau non. Cái khu này chỉ đủ ăn chứ chẳng bán được đâu.” — bác nói.

Tôi cúi xuống, giúp ông nhổ cỏ. Tay tôi chạm vào đất ẩm, mát, dính mùi sông. Lần đầu tiên sau nhiều ngày, tôi cảm thấy bàn tay mình thật sự đang làm điều gì đó của con người.

Bác Long ngồi xổm bên cạnh tôi, vừa buộc rau vừa nói:

“Bác không hỏi cháu là ai, cháu đến từ đâu. Nhưng bác đoán, cháu cũng chẳng còn chỗ nào để về, đúng không?”

Tôi khựng lại.

Đôi tai khẽ cụp xuống.

Tôi gật đầu. Đôi mắt tôi liếc đi, tránh né ánh nhìn của bác.

Bác ấy không nói gì thêm.

Chỉ cúi đầu, buộc xong bó rau, đưa cho tôi:

“Giữ lấy, ăn trưa nấu canh. Cũng chẳng có gì ngon như trên thành phố đâu, nhưng rau này sạch.”

“Cảm ơn bác.” — Tôi cầm lấy bó rau, vẫn ướt nước sông, mùi đất ngai ngái.

“Cứ sống đi,” — bác nói. — “Còn thở là còn người.”

Tôi quay sang nhìn bác ấy. Gió đẩy tóc trắng của tôi bay nhẹ, ánh sáng chiếu lên đôi tai mềm.

Khoảnh khắc ấy, bác Long nhìn thấy, và thay vì sợ hãi, ông chỉ thở dài, rồi lẩm bẩm.

“Nếu giờ mà con Thảo còn sống...”

Tôi im lặng. Gió lại thổi, lay mấy tàu lá cải, nước sông ánh lên màu bạc.

Trưa đến.

Căn trạm ngập trong ánh nắng, bụi bay vàng rực qua ô cửa nhỏ.

Tôi bày bữa: canh rau, ít trứng, vài lát bánh mì khô.

Bác Long bật chiếc radio cũ, sóng rè rè, bắt được một bản tin ngắn:

 “...chính phủ khẳng định không có vụ việc dị nhân mới nào tại khu vực Hà Nội trong tuần này...

Người dân được khuyến cáo tiếp tục hợp tác trong chương trình giám sát dân cư...”

Tiếng loa rè, rồi tắt.

“Bác có tin họ không?” — tôi hỏi.

“Tin thì dễ sống. Nhưng bác chọn sống khó.” — bác Long khẽ nhếch môi.

Tôi nhìn bác ấy, rồi khẽ cười, nửa thật nửa gượng. Buổi sáng bên sông, gió thổi qua, tôi nghe rõ tiếng đất thở.

Buổi chiều, mặt trời đổ xuống bờ sông như bị rút cạn màu. Nước sông ánh lên sắc bạc nhạt, phản chiếu những cột khói mỏng bay từ xa.

Bác Long ngồi dựa lưng vào thềm, mắt khép hờ, điếu thuốc kẹp giữa hai ngón tay đã sạm dầu.

Tôi xắn tay áo, đem mấy tấm giẻ ra hong trên dây thép. Không khí mát dần, nghe rõ tiếng côn trùng bắt đầu râm ran từ bãi lau bên kia.

Căn trạm nhỏ, giữa một vùng bỏ hoang, bỗng thấy thân quen như nhà.

“Bác dạy cháu sửa mấy cái ống nước được không?” – tôi nói, tay chỉ vào đống dụng cụ đặt góc tường.

Bác Long mở mắt, nhìn tôi một lát rồi gật:

“Lấy cái kìm với mỏ lết ra. Ống số ba bị rò, nếu để mai là nước chảy hết thùng.”

Tôi làm theo, lòng thấy háo hức một cách kỳ lạ.

Những động tác vụng về của tôi khiến ông chép miệng mấy lần, nhưng vẫn kiên nhẫn.

Khi tôi siết sai đầu van, bác ấy cười nhẹ:

“Không sao. Lần đầu mà. Nhớ, đừng dùng sức, dùng nhịp. Cái máy chỉ hỏng khi mình nổi nóng.”

Giọng bác khàn khàn, như nói cho chính mình nghe.

Chúng tôi sửa xong ống nước khi mặt trời vừa khuất. Tôi đứng dậy, lau mồ hôi, tay vẫn dính đầy dầu đen. Nước rò ra thành tia nhỏ, phản chiếu ánh vàng cuối cùng của hoàng hôn.

“Ổn chưa bác?”

“Ổn. Mà mai tháo lại lần nữa. Để yên thế này, đêm nó rỉ tiếp đấy.”

Bác nói, rồi chống tay đứng dậy, thở khẽ. — “Ngày nào cũng sửa một thứ, người ta sẽ không quên mình vẫn đang sống.”

Tôi im lặng, nghe tiếng nước chảy. Có lẽ bác nói đúng.

Chiều xuống chậm rãi.

Tôi ra bờ sông, ngồi trên phiến đá nứt.

Dòng nước sông Đáy lặng đến mức có thể soi rõ những đám lau đổ bóng trên mặt. Từng con chuồn chuồn sà xuống, rồi lại bay lên trong vệt sáng vàng cuối ngày.

Tôi nghĩ về Hà Nội, về những con phố ồn ào mà giờ đây chắc đã quên tôi. Thời gian trôi đi như thể tôi chưa từng tồn tại ở đó.

Giờ tôi chỉ còn là một kẻ lạ, ngồi giữa đê, với mái tóc trắng và đôi tay dính dầu.

“Ngồi đây mãi không sợ muỗi à?” — giọng ông Long vang sau lưng.

Tôi quay lại. Bác chống gậy sắt, tay cầm túi đồ nghề vừa mang từ ngoài đê về.

“Bác xong việc rồi ạ?”

“Ừ. Van bơm ngoài lạch hỏng, mai phải thay.” — Ông đặt túi xuống, ngồi cạnh tôi, rút điếu thuốc. Lửa đỏ lóe lên, phản chiếu trong mắt ông.

Chúng tôi ngồi im một lúc.

Tiếng gió luồn qua cỏ lau, tiếng nước chạm nhẹ vào bờ bê tông. Một đàn cò bay qua, trắng lóa trong ánh hoàng hôn.

Ánh sáng cuối cùng của ngày đọng trên khuôn mặt rám nắng, hằn nếp nhăn như vết khắc trên gỗ.

Gió mang theo hơi lạnh. Tôi siết chặt hai tay.

“Đêm nay lạnh đấy. Đóng cửa sớm, kẻo sương vào.” — bác Long dụi tàn thuốc, ném xuống nước.

Bác đứng dậy, khập khiễng đi trước, để lại vệt bóng dài trên nền xi măng. Tôi nhìn theo.

Bầu trời sẫm lại, chỉ còn một vệt sáng mảnh nơi chân trời, và ở xa, tôi nghe một tiếng ù trầm trầm như động cơ nhỏ, rồi tắt. Chắc chỉ là drone nông nghiệp, tôi tự nhủ.

Nhưng lòng vẫn thấy bất an.

Khi đêm xuống, ông bật bếp.

Ngọn lửa xanh hắt lên tường, chiếu mờ bóng hai người.

Mùi cơm và mỡ hành quyện trong hơi dầu, tạo ra thứ mùi nồng ấm lạ lùng, như hương của sự sống giữa đống sắt gỉ.

Bác Long kể rằng hồi trẻ từng làm thợ máy thủy lực, rồi bảo dưỡng cho cục thủy lợi.

“Giờ thì chẳng ai cần mấy thứ này nữa,” — bác ấy khẽ nói. — “Máy móc bền, người thì dễ gãy.”

Tôi ngồi nghe, đầu gối ôm sát vào ngực, tay cầm đũa gỗ sứt.

Bên ngoài, sông Đáy đen đặc, chỉ còn ánh trăng loang loáng trên mặt nước.

Gió thổi qua khe tôn, phát tiếng rít khẽ như hơi thở.

Sau bữa ăn, bác lấy từ góc phòng ra một hộp nhỏ, đựng đầy đinh, dây đồng, vài công tắc cũ.

“Mai rảnh thì hàn mấy mối này cho chắc. Dây điện già rồi, dễ chập.”

Tôi gật đầu. — “Bác yên tâm, cháu học Mỹ thuật.”

Bác liếc sang, đôi mắt đục nửa tin nửa ngờ. — “Thế thì tốt. Ở đây cần người biết sửa hơn là biết vẽ.”

Tôi bật cười, tiếng cười vang nhỏ rồi tan trong hơi gió.

Đêm đó, bác Long ngồi ngoài hiên khá lâu, tay cầm radio nhỏ. Tôi ngồi trong phòng, nghe thấy tiếng ông khẽ xoay nút dò.

Trong bóng tối, tôi nhìn ra khe cửa sổ. Anh trăng rơi lên mặt nước, phản chiếu qua đôi mắt mình, hai quầng sáng xanh mờ, run nhẹ. Có lẽ, bình yên thật ra chỉ là khi ta còn có ai để ngồi cùng mà không cần nói gì.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...