Hương Vị Thánh Chiến/Chapter 1: Mùi Của Tro TànChapter 1: Mùi Của Tro Tàn
20px

Gió đông xô về từ sườn bắc dãy Narghen, cuộn theo những đám mây xám mỏng như khói hương, lùa vào thung lũng hẹp nơi tu viện Ter Gales nằm im lìm như một vết xước trên nền đá lạnh. Tuyết chưa rơi hẳn, nhưng cái rét thì đã ngấm đến xương, nó len qua từng kẽ đá, trườn qua những mái vòm cao hun hút, và bám dính lấy áo choàng của bất cứ ai còn đủ dại khờ mà lang thang bên ngoài vào giờ này.

Tu viện Ter Gales đứng đó như một khối ký ức hóa đá, những khối đá xám già cỗi cõng trên mình bao lớp thời gian, mùi sáp ong cháy dở và mốc giấy lâu năm ngấm sâu vào từng khe vữa. Nơi đây không có tiếng cười, chỉ có tiếng gió và lời thì thầm mơ hồ qua các hành lang vắng.

Người dân ở làng Cregas gần đó vẫn truyền tai nhau rằng vào những đêm trăng tròn, có thể thấy bóng người mặc áo choàng lướt qua ô cửa kính tầng thượng — không phải tu sĩ, mà là hồn sách, những kẻ tò mò đã đọc quá nhiều và không thể rời đi cả khi đã chết.

Seryon Marveil đi ngược gió, hai tay giấu trong lớp vải dày màu xám tro. Dưới lớp mũ trùm, gương mặt anh thanh tú nhưng hốc hác – đôi mắt nâu đậm luôn ánh lên vẻ do dự, như thể mọi câu hỏi trong anh đều chưa có lời giải. Đèn dầu trong tay anh nhấp nháy mỗi khi có cơn gió xoáy luồn qua hành lang đá dài dẫn về đại sảnh thư viện. Trên trán anh, một vệt mồ hôi lạnh rịn ra bất chấp giá buốt, không phải vì sợ, mà vì cái gì đó… lạ.

Anh là kẻ nhỏ con – gầy đến mức nhiều tu sĩ từng gọi đùa là "thằng bút mực có chân". Lưng hơi gù, dáng đi chúi về phía trước như lúc nào cũng đang chạy theo một con chữ bỏ trốn. Tóc nâu dài gần chạm gáy, thường bị gió đánh rối tung dù đã cố buộc lại. Nhưng đôi tay anh thì đẹp: thon, trắng, và đầy vết mực – tay của người chép kinh và bào chế hương.

Seryon không lớn lên ở tu viện. Anh từng có một gia đình – hoặc đúng hơn, một gánh hàng buôn hương liệu, rong ruổi khắp các hội chợ phương Bắc. Mẹ anh – bà Marveil – là một người chế hương tài ba, có thể nhận ra bất kỳ loại thảo dược nào chỉ bằng một hơi thở. Trong trí nhớ của Seryon, mùi của mẹ là húng chanh trộn lẫn quế non và vỏ chanh xám – một mùi ấm và đầy đặn, như cái ôm. Nhưng mẹ mất trong một vụ cháy ở hội chợ Calareth, khi Seryon mới lên tám. Ngọn lửa thiêu rụi cả gian hàng, để lại cho anh cuốn sổ công thức cháy xém và một nỗi ám ảnh về mùi tro. Cha anh thì mất sớm hơn – vì bệnh đường phổi, có lẽ do hít quá nhiều bột tiêu sống khi còn trẻ.

Sau vụ cháy, Seryon được đưa về Ter Gales theo lời của một tu sĩ già từng quen biết mẹ anh. Họ bảo rằng anh có "cái mũi của ký ức" – một năng lực kỳ quái, có thể tái hiện ký ức chỉ qua mùi. Không ai dạy anh điều đó. Nó chỉ đến – như bản năng.

Và dù sống ở tu viện hơn mười năm, anh chưa bao giờ thôi nhớ cái chợ đầy tiếng người và mùi hương ngập ngụa mỗi mùa xuân. Nơi đây – Ter Gales – im lặng quá mức. Cả không khí cũng nặng như đã chết.

Khi còn nhỏ, anh từng nghe các bà lão ở Cregas kể rằng trong tu viện có phòng cấm tên là Hương Thất – nơi mà các tu sĩ xưa đã nhốt ký ức bằng hương liệu, và ai mở ra sẽ mất phương hướng mãi mãi. Seryon từng cười. Nhưng giờ đây, đứng giữa lằn ranh mùi hương và sự tĩnh lặng tuyệt đối, anh bắt đầu thấy tim mình đập sai nhịp.

Tu viện này có một nơi không dành cho người sống. Nó là nơi những bản kinh cổ chẳng ai còn đọc được nữa được ướp tiêu, quế và tro thiêng. Bức tượng Thánh Elaion đứng trơ trọi trước cửa, mắt bị khoét rỗng, tay cầm cuộn hương thư cháy dở. Dưới chân ngài là dòng chữ cổ: “Chỉ kẻ biết lắng nghe hương mới hiểu được tiếng nói của thời gian.”

Người ta kể rằng ngày xưa Thánh Elaion từng có một đôi mắt đẹp tựa thạch anh, nhưng rồi vì điều gì đó mà nó đã chẳng còn ở đó nữa. Có người nói Người đã bị tước đi đôi mắt vì đã đọc quá nhiều những thứ không nên đọc. Cũng có người nói chính Người đã tự lấy đi đôi mắt của bản thân sau khi đã thấy qua quá nhiều thứ bẩn thỉu của trần thế. Seryon không biết, anh nghĩ có thể tu viện đã từng bị trộm đột nhập và đôi mắt đã bị đánh cắp, chỉ vậy thôi.

Seryon – thủ thư trẻ nhất từng giữ khóa chính của Ter Gales – chưa bao giờ tin vào huyền thoại. Nhưng đêm nay, điều gì đó đã khiến anh rời khỏi giường, cầm đèn dầu, và bước ra hành lang, như bị dẫn dụ bởi một mùi hương lạ. Rất nhẹ, như có như không. Một chút hồi, chút tiêu non, vỏ cam vàng, đinh lan, húng thánh… và một thứ the mát ám ảnh mà anh không thể gọi tên.

Anh dừng lại trước đại sảnh, tay chạm vào bức tượng điêu khắc hình Thánh Elaion ngồi giữa vòng học giả. Bên dưới là dòng chữ mờ lẫn trong rêu: “Kẻ nếm vị đầu tiên là kẻ chịu hậu quả sau cùng.”

Bên trong thư viện, ánh đèn dầu chiếu lên những giá sách đá hình vòng cung, bụi phủ dày, không khí đặc mùi giấy da và khói sáp ong. Nhưng mùi hương lạ kia vẫn len lỏi – yếu nhưng bướng bỉnh như một câu hỏi chưa có lời đáp.

Anh rẽ vào lối dẫn đến khu Đông – nơi chứa các bản văn bằng cổ ngữ Elvath đã thất truyền. Khu Đông hiếm người lui tới. Những tường vách lạnh lẽo mốc rêu, cửa vòm khép hờ phủ đầy bụi, và mùi xạ cũ từ những bó hương ngải đã cháy hết len lỏi trong từng khe đá. Seryon bước chậm dọc hành lang, đèn dầu trên tay hắt bóng nghiêng nghiêng lên tường.

Anh dừng lại trước cánh cửa lớn bằng gỗ tùng đã bạc màu. Trên tay nắm, mẩu phù điêu bằng sáp thơm dùng để niêm phong đã rơi xuống đất. Phần bùa bị xé rách gãy ngang — dấu ấn chữ Tượng của Hội Thủ Thư bị cào nham nhở như có kẻ cố tình phá hủy.

Seryon khựng lại, ngọn đèn dầu run rẩy trong tay anh.

Lẽ ra nơi này phải được phong kín.

Anh cúi xuống, đưa ngón tay sờ nhẹ lên mép sáp vỡ. Vết nứt còn mới, sắc cạnh, lớp sáp chưa ngả nâu hoàn toàn — có thể chỉ mới vài canh giờ. Trong không khí vẫn còn phảng phất mùi nhang ngải, không hẳn là dư hương cũ, mà như thể có ai đó vừa đi qua.

“Không ai được phép vào đây trừ khi…” Anh lẩm bẩm, mắt nhìn vào khe cửa tối.

Cổ họng anh khô khốc. Đáng ra anh nên quay về báo lại, hoặc gọi thêm một người trong hội, nhưng đôi chân vẫn bất giác tiến lên một bước.

Là ai lại muốn đột nhập vào khu lưu trữ cổ? Và vì mục đích gì?

Seryon nắm lấy tay nắm sắt. Mắt anh liếc nhanh dọc hai bên hành lang, không có gì động tĩnh, nhưng cảm giác bất an vẫn bám dai dẳng.

Một phần trong anh thúc giục: hãy kiểm tra ngay, nếu có kẻ đột nhập thật, có lẽ hắn vẫn chưa đi xa.

Rồi anh đẩy nhẹ, cánh cửa rên lên như có lời trăn trối.

Mùi giấy ẩm, mực khô và gỗ mục ùa ra, quấn lấy người anh như tấm áo choàng cũ kỹ. Anh giơ đèn dầu lên, ánh sáng quét qua những giá sách cao nghẹt và những hộc tủ đã đóng bụi hàng thập kỷ.

Trong lòng vẫn còn nặng nề, nhưng anh bước vào, nhẹ như một bóng ma.

Bên trong tối như mực.

Trên nền đá là sách vở ngổn ngang, một vài cuộn thư bị lũ chuột núi gặm mất. Và giữa tất cả là một cuốn sách lớn, bìa da đen, đặt trên bục cầu nguyện cũ.

Và anh biết – đó là nơi phát ra mùi hương ấy.

Seryon bước tới. 

Anh không cầu nguyện. Nhưng không khí nơi này khiến lòng anh chùng xuống như thể đã bước vào chính giữa một thánh tích. Bàn tay anh run nhẹ khi chạm vào bìa sách – không phải vì lạnh, mà vì cái gì đó giống như kính sợ. Bìa da nhẵn như được đánh bóng bằng tro quế, đường viền chỉ vàng đã xỉn màu. Ở trung tâm là biểu tượng cành hồi vắt chéo trên thanh đoản kiếm.

Anh lật trang đầu tiên.

Chữ viết tay – mềm, nghiêng, vội vã. Là tiếng Elvath cổ. Đó không phải là chữ viết giống với bất kì vị linh mục nào trong tu viện mà anh từng đọc qua, và hiện nay cũng đã chẳng còn ai lưu truyền thứ ngôn ngữ cổ ấy nữa. Dù không thông thạo, Seryon vẫn nhận ra vài cụm quen thuộc: "Lưỡi vị", "tro thơm", "kho hương thất truyền".

Từ ngữ thôi cũng mang hương – một thứ mê hoặc không chỉ bằng ý nghĩa, mà bằng chính bản thân nó. Như thể, ngôn từ trong cuốn sách này đã được viết không phải bằng mực, mà bằng thứ hương liệu nghiền ra từ ký ức cổ xưa.

Trang thứ ba hiện ra một bản đồ – không phải địa lý, mà là mùi hương. Không có biên giới, không có quốc gia – chỉ là những cái tên: “Miền Quế Sâu”, “Đồi Tiêu Đỏ”, “Biển Mực Hồi”…

Các điểm nối bằng những tuyến đường cong uốn lượn – đánh dấu bằng hạt tiêu đen, lá nguyệt quế và những thứ khác. Không có khoảng cách đo đếm, chỉ có “thời điểm chín của mùi”.

Seryon cúi gần hơn – mắt anh cay cay, không phải vì khói hay bụi, mà vì hình như, một ký ức nào đó đang sống lại.

Rồi – một tiếng động phát lên từ phía sau cắt ngang những suy nghĩ mù mờ vừa gợi lên trong tâm trí anh. 

Một bóng người – dáng mảnh, áo choàng đen viền vàng, mặt chìm trong bóng tối. Chỉ có đôi mắt phản chiếu ánh đèn dầu như thủy tinh thạch anh.

"Ngươi đã đánh thức nó," một giọng khàn, nữ tính, và trầm. “Đã ba trăm năm rồi chưa ai phá được lá bùa trấn ấy."

"Ngươi là ai?" Seryon hỏi.

"Một kẻ biết lắng nghe. Còn ngươi... kẻ đã ngửi thấy. Thế là đủ."

Cô tiến lại, bước chân khẽ như khuấy lên làn hương - gừng nướng, tiêu hồng, lá húng thánh. "Cuốn sách ấy là Codex Aromara. Không chỉ là sách – nó là cánh cửa. Và giờ ngươi đã mở nó rồi."

Bên ngoài, gió nổi tượng Thánh Elaion rung khẽ.

"Hỡi đứa trẻ của Ter Gales, hành trình này đã bắt đầu. Hương sẽ dẫn lối trong đêm đen, nhưng đôi khi không phải đến nơi ngươi mong muốn."

Một mảnh giấy rơi ra từ quyển sách. Trên đó, đề dòng thơ bằng mực đỏ, Seryon chưa kịp nhìn rõ thì người phụ nữ nọ đã tiếp lời. 

"Nơi quế cháy lần đầu, máu sẽ đọng lần cuối."

Rồi cô biến mất, để lại làn tro vắt ngang hành lang.

Trang sách lật tiếp, dù không có gió. Chỉ bốn chữ:

"Tro sẽ nói thật."

Từ xa vọng lại tiếng chuông nhỏ – không biết từ đâu, không biết của ai. Nhưng Seryon biết: đêm nay, im lặng đã chết. Và hương – đã sống dậy.

Cả tu viện vẫn thiếp đi trong tiếng tuyết rơi mịn như tờ, chỉ mình anh thức – lặng lẽ, lạ lẫm như thể không còn thuộc về nơi này nữa.

Khi trời dần nhạt sáng, tiếng chuông báo kinh đầu tiên vỡ ra giữa sương, cao hơn nửa cung so với lệ thường. Không ai nhận ra – trừ Seryon.

Ánh sáng len qua cửa kính màu, rơi xuống lớp đá lạnh. Nhưng nó không sưởi được anh. Từ lòng đất, một thứ giá buốt khác vẫn đang len dần vào máu.

Anh ngồi trong phòng thủ thư, Codex Aromara mở ra trước mặt, giấy da bên trong còn ẩm như mới chép.

Trang sách đêm qua đã biến mất, thay bằng một đoạn ghi chép mới – ký tên chính anh, viết bằng Elvath:

"Chúng ta đã sai. Quế không chỉ là mùi. Nó là cổng."

Anh không nhớ mình từng viết khi nào, nhưng lại đồng ý với điều đó.

Trong túi áo choàng vẫn là mảnh giấy thơ:

"Nơi quế cháy lần đầu, máu sẽ đọng lần cuối."

Seryon vươn tay, chạm nhẹ lên dòng mực đã khô, như thể đang cố chạm vào chính trí nhớ của mình. Không có gì hiện lên. Không tiếng thì thầm. Không hình ảnh. Chỉ một cảm giác lạnh ngắt chạy dọc sống lưng.

Anh đứng dậy, cầm khóa, đi về phía hầm hương – từng là kho gia vị của tu viện, giờ là tầng hầm bị niêm phong.

Ba ổ khóa sắt phong ấn – hồi, tiêu, quế – mở ra khi anh chạm tay vào. Không cần chìa.

Bên trong, không khí lạnh buốt. Những hũ thủy tinh cao bằng người chứa hoa quế đỏ, tiêu sọ đen, thảo quả tím, lát vỏ bưởi khô.

Những thứ gia vị đắt đỏ mà chỉ một cân cũng có thể đổi được một tòa nhà, vậy mà giờ đây lại được chất đầy trong tầng hầm niêm phong của một tu viện cũ kỹ. Đó là tiền, thứ tài sản được mang về trong những cuộc viễn chinh của Giáo hội, khi ngoài kia người ta vẫn sẵn sàng đổi từng hạt tiêu đen như một loại tiền tệ hợp pháp. 

Seryon không biết vì sao với bằng ấy tài sản mà lại bị bỏ không ở đây, nhưng anh biết chắc rằng mình không nên chạm vào chúng. 

Ở giữa hầm – một vòng tròn muối cháy. Bên trong là bàn đá và bản đồ giống hệt bản đồ mùi hương trong Codex – khắc thẳng xuống mặt đá.

Anh bước vào vòng. Không khí ngay lập tức đổi khác.

Trên tường hiện dòng chữ bằng tiếng Elvath:

"Kẻ giữ vị là kẻ đánh đổi.

Tro không giữ bí mật.

Hương không tha lỗi.

Mùi sẽ nhớ."

Một cơn gió lạnh đẩy ngọn lửa thắp sáng các chén dầu thơm. Ánh sáng bập bùng.

Trên bàn – một cuộn giấy vừa hiện. Viền thêu bằng những sợi chỉ vàng mảnh như tóc người. Trên đó chỉ một dòng:

"Hành trình đến Đồi Tiêu Đỏ đã bắt đầu."

Seryon biết – anh không còn là thủ thư. Anh là kẻ lữ hành của hương.

Và khi rời hầm hương, trời đã lặng gió. Tuyết bắt đầu rơi, từng hạt nhỏ, trắng đục như tro.

Dưới thềm đá, dấu chân anh hằn xuống sâu – một bên trái khẽ lệch, như thể mang theo trọng lượng của điều không thể nói.

Phía chân trời, dãy Narghen chuyển màu hổ phách. Xa xa, những trạm buôn hương cổ đang sáng đèn lần lượt, như để chào đón bước chân đầu tiên của một hành trình đã được viết lại từ tro tàn.

Ở làng Cregas, tối đó, có người thấy tu viện sáng đèn khu Đông lần đầu sau ba trăm năm. Có tiếng cười khẽ vọng xuống thung lũng, thơm mùi hương khói và hổ phách. Một bà lão mù thì thào: “Lại một kẻ nữa đi tìm mùi hương…”

Ở làng Cregas, người ta treo lá bạc hà khô bên cửa sổ để tránh gió độc. Nhưng Seryon thì bước vào gió, mang theo mảnh giấy thơ và bản đồ mùi hương không có ranh giới.

Mục LụcChương Sau →

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...