20px

Ở quê tôi, có một "kẻ thù" vô hình nhưng quyền lực vô song, thống trị mọi đứa trẻ từ 12 giờ trưa đến 2 giờ chiều. Kẻ thù đó mang tên: Giấc ngủ trưa.

Người lớn coi ngủ trưa là thiên đường. Còn với chúng tôi, đó là ngục tù. Bắt một đứa trẻ đang hừng hực năng lượng phải nhắm mắt nằm im trong khi ngoài kia ve sầu đang tấu nhạc rock và nắng đang nhảy múa, chẳng khác nào cực hình.

Và thế là, những cuộc "vượt ngục" bắt đầu.

Kể từ khi "kết nạp" Tiểu Mai, biệt đội của chúng tôi phải thay đổi phương thức hoạt động.

Ngày xưa, chỉ cần một tiếng huýt sáo của thằng Tí là tôi tót ra khỏi nhà. Nhưng với Tiểu Mai - cô tiểu thư sống dưới sự giám sát nghiêm ngặt của bà Ba và quy tắc "con gái phải ngủ đủ giấc để da đẹp" - việc trốn đi chơi buổi trưa là cả một nghệ thuật điệp viên.

12 giờ 30 phút.

Cả xóm Chùa chìm vào sự im lặng đặc quánh. Nắng trưa gay gắt đến nỗi con chó Vện nhà bà Năm cũng lười sủa, nằm thè lưỡi dưới gầm sập. Tiếng võng đưa kẽo kẹt và tiếng ngáy đều đều của bố tôi vang lên như tiếng còi báo hiệu: "An toàn".

Tôi rón rén bước xuống giường, nhẹ nhàng như một con mèo ăn vụng, tay xách dép, nín thở đi qua phòng khách. Cửa sau đã được bôi mỡ bò từ hôm trước để không phát ra tiếng kêu.

Thoát!

Tôi chạy tót ra gốc cây bàng vuông. Thằng Tí và Duyên đã ở đó. Nhưng hôm nay, chúng tôi còn phải chờ nhân vật thứ tư.

- Nó có ra được không mày? - Tôi thì thào hỏi Tí.

- Ra được. Tao đã bày cho nó "khổ nhục kế" rồi. - Tí cười híp mắt.

Lát sau, từ phía cổng sau nhà bà Ba, một bóng nhỏ lấp ló xuất hiện. Tiểu Mai!

Nhìn bộ dạng nó, ba đứa tôi phải bịt miệng để không cười phá lên. Nó không mặc váy đầm bồng bềnh nữa vì sợ vướng gai. Nó mặc một bộ đồ bà ba cũ rộng thùng thình mượn của con gái bà Ba, cái quần ống thấp ống cao, đầu đội cái nón lá to sụ che lấp nửa khuôn mặt. Trông nó giống hệt một bà cụ non đi lạc.

- Tớ... tớ ra được rồi! - Nó hổn hển chạy tới, mặt đỏ bừng vì hồi hộp và nóng. - Bà Ba tưởng tớ ngủ say rồi. Tớ phải đắp chăn kín mít rồi để con gấu bông ở trong thế chỗ đấy.

- Hoan hô! - Thằng Tí vỗ vai nó - lần này nhẹ tay hơn.

- Chúc mừng nhập hội "Cú Đêm Ban Ngày".

Những buổi trưa ấy, chúng tôi không đi phá làng phá xóm nữa vì sợ Tiểu Mai không chạy kịp nếu bị chó đuổi. Chúng tôi chọn những trò chơi "tĩnh" hơn nhưng độ tàn khốc thì không kém.

Hôm nay, thằng Tí quyết định dạy Tiểu Mai bài học vỡ lòng của trẻ con nông thôn: Cho chuồn chuồn cắn rốn để biết bơi.

Chuyện là Tiểu Mai than thở nó không biết bơi, và nó rất sợ nước sau vụ té mương hôm nọ. Thằng Tí, với tư cách là "giáo sư biết tuốt", đã khẳng định chắc nịch:

- Cần gì tập. Ở đây tụi này toàn bắt chuồn chuồn cho cắn rốn. Đau một chút thôi là tự nhiên xuống nước nổi lềnh bềnh như phao.

Tiểu Mai tin sái cổ. Đôi mắt nó mở to đầy ngưỡng mộ:

- Thật hả Tí? Khoa học chứng minh chưa?

- Khoa học thì tao không biết, nhưng thằng Dần, thằng Mẹo, cả tao nữa, đều thành rái cá nhờ cách đó hết.

Thế là cả bọn đi bắt chuồn chuồn. Giữa trưa nắng, bốn cái đầu chụm lại bên bờ rào cúc tần.

- Kia rồi! - Tôi chỉ tay. Một con chuồn chuồn ớt đỏ chót đang đậu trên cành khô.

Tí rón rén đưa tay ra, chộp dính cánh con chuồn chuồn. Nó đưa cho Tiểu Mai.

- Nè, cầm lấy. Vén áo lên. Cho cái miệng nó chạm vô rốn. Nhanh gọn lẹ.

Tiểu Mai cầm con chuồn chuồn, tay run như cầy sấy. Nó nhìn cái miệng lởm chởm răng của con côn trùng, rồi nhìn xuống cái bụng trắng bóc của mình.

- Có... có đau lắm không? - Nó hỏi, giọng run rẩy.

- Như kiến cắn thôi. - Duyên động viên, dù mặt con Duyên quay đi chỗ khác vì không dám nhìn.

Tiểu Mai nhắm tịt mắt, hít một hơi thật sâu, lấy hết can đảm của một cô tiểu thư muốn hòa nhập cộng đồng, nó ấn đầu con chuồn chuồn vào rốn.

OÁI!!!

Tiểu Mai hét lên, buông rơi con chuồn chuồn, nhảy dựng lên như dẫm phải than hồng.

- Đau! Đau quá! Hu hu... Tí lừa tớ! Đau như tiêm thuốc chứ kiến gì!

Nó vạch áo ra xem. Cái rốn tròn xinh xẻo giờ đỏ ửng lên một vết cắn. Nó mếu máo, nước mắt lại chực trào ra.

Thằng Tí gãi đầu, cười trừ:

- Ờ thì... kiến lửa cắn. Nhưng mà hiệu nghiệm lắm. Giờ cậu xuống sông thử coi.

Dĩ nhiên là Tiểu Mai không dám xuống sông. Và dĩ nhiên là nó cũng chẳng biết bơi ngay lập tức. Nhưng bù lại, trưa hôm đó, chúng tôi có một trận cười nổ bụng khi nhìn Tiểu Mai vừa xuýt xoa cái rốn đỏ, vừa mắng thằng Tí là "lang băm".

Sau màn tra tấn bằng chuồn chuồn, cả bọn kéo nhau ra đống rơm sau vườn nhà tôi nằm nghỉ.

Bốn đứa nằm ngửa trên đống rơm vàng óng, nhìn lên bầu trời xanh ngắt qua kẽ lá mít. Mùi rơm khô thơm nồng, mùi mồ hôi chua chua, mùi ổi chín từ túi thằng Tí... tất cả trộn lẫn thành mùi vị đặc trưng của mùa hè.

Tiểu Mai nằm cạnh Duyên, khẽ hỏi:

- Ở thành phố, giờ này tớ phải nằm trong phòng máy lạnh, chán lắm. Chỉ có bốn bức tường thôi.

- Ở đây nóng thấy mồ, có gì vui đâu. - Duyên nói, tay phe phẩy cái nón lá.

- Vui chứ. - Tiểu Mai quay sang, mắt lấp lánh. - Vì có các cậu. Và vì... tớ cảm thấy tự do.

Câu nói của nó làm tôi im lặng. Tự do. Ừ nhỉ, chúng tôi giàu có biết bao nhiêu mà không biết. Chúng tôi sở hữu cả bầu trời này, cả những cánh đồng bát ngát kia, và cả những buổi trưa không ngủ này nữa.

Thằng Tí bỗng lôi trong túi ra một nắm hạt sen tươi mà nó vừa hái trộm ở đầm sen đầu làng lúc sáng. Nó chia cho mỗi đứa một ít.

- Ăn đi. Ăn cái này cho mát, hạ hỏa vụ chuồn chuồn.

Tiểu Mai bóc vỏ hạt sen, bỏ vào miệng nhai rộp rộp. Vị ngọt, bùi và hơi chát của tâm sen tan ra trong miệng.

- Ngon quá. - Nó thốt lên. - Ngon hơn socola hạt dẻ.

Chúng tôi cứ nằm thế, kể cho nhau nghe đủ thứ chuyện trên trời dưới đất. Chuyện con ma ở bãi tha ma, chuyện bố thằng Tí đi làm ăn xa bao giờ mới về, chuyện Tiểu Mai sợ bố mẹ ly hôn...

Tiếng nói chuyện thưa dần, thưa dần.

Gió nồm nam thổi mát rượi. Cơn buồn ngủ ập đến, dịu dàng và êm ái hơn bất kỳ chiếc giường nệm nào.

Và rồi, bốn đứa trẻ ngủ quên trên đống rơm, chân tay gác lên nhau lộn xộn. Giấc ngủ trưa mà chúng tôi trốn tránh, cuối cùng lại bắt được chúng tôi giữa thiên nhiên bao la.

Trong giấc mơ trưa hôm ấy, tôi thấy Tiểu Mai biết bơi thật, nó hóa thành một nàng tiên cá, còn thằng Tí cưỡi trên lưng con Mực bay vèo vèo trên những ngọn tre.

Mùa hè đẹp nhất, chính là khi ta có những người bạn để cùng nhau làm những điều ngớ ngẩn, và cùng nhau chìm vào giấc ngủ dưới bầu trời xanh thẳm.

Trong thế giới của trẻ con, ranh giới giữa trò chơi và nghi lễ thiêng liêng thường rất mờ nhạt. Chúng tôi bắt chước người lớn, bắt chước phim ảnh, nhưng lại thực hiện bằng cái ngây ngô và chân thành nhất của mình. Và đôi khi, một viên kẹo rẻ tiền lại chứa đựng lời hứa nặng ngàn cân.

Mọi chuyện bắt đầu từ việc thằng Tí xem trộm được bộ phim chưởng "Thiên Long Bát Bộ" qua khe cửa sổ nhà ông Tư Râu. Nó bị ám ảnh bởi cảnh ba huynh đệ Kiều Phong, Hư Trúc, Đoàn Dự uống rượu cắt máu ăn thề.

Sáng hôm sau, Tí triệu tập cuộc họp khẩn cấp tại "căn cứ địa" - gốc cây bàng vuông. Mặt nó nghiêm trọng như sắp đi đánh giặc.

- Tụi mình chơi với nhau lâu như vậy, đã cùng trộm xoài, cùng chịu đòn, cùng giấu bí mật. - Tí dõng dạc tuyên bố, tay chắp sau lưng đi đi lại lại. - Theo luật giang hồ, chúng ta phải làm lễ "Kết nghĩa huynh đệ".

- Là sao? - Tiểu Mai ngơ ngác hỏi.

- Là từ nay về sau, tuy không sinh cùng ngày cùng tháng cùng năm, nhưng nguyện... chết cùng ngày cùng tháng cùng năm! - Tí hét lên đầy khí thế.

Tôi và Duyên rùng mình. Chết chùm ư? Nghe ghê quá.

- Nhưng mà... tớ chưa muốn chết đâu. - Tiểu Mai lí nhí, ôm con búp bê chặt hơn.

- Đó là nói ví dụ thôi! - Tí xua tay. - Ý là tụi mình sẽ coi nhau như anh em ruột thịt. Có phúc cùng hưởng, có họa... đứa nào nấy chịu. À lộn, có họa cùng chia.

Để buổi lễ thêm phần long trọng, thằng Tí đã chuẩn bị sẵn đạo cụ. Nó lôi từ trong túi ra một cái bát sành sứt miệng ăn trộm của con Mực và một chai nước lã.

- Bây giờ, chúng ta cần "huyết". - Tí hạ giọng, mắt láo liên nhìn quanh.

Nó rút ra... một con dao rọc giấy cũ mèm, lưỡi dao đã gỉ sét.

- Mỗi đứa chìa ngón tay trỏ ra. Tao sẽ khứa một đường nhỏ xíu thôi, nhỏ giọt máu vào bát nước này, rồi bốn đứa cùng uống. Thế là thành anh em.

Vừa nhìn thấy con dao gỉ ngoét, mặt Tiểu Mai đã cắt không còn hột máu. Nó lùi lại, lắc đầu nguầy nguậy:

- Không! Tớ sợ máu lắm! Tớ xỉu đó!

- Tí! Mày điên hả? - Duyên hét lên. - Dao đó bẩn lắm, bị uốn ván là cưa tay đó!

Tôi cũng rụt tay lại. Dù rất muốn làm anh hùng Lương Sơn Bạc, nhưng nhìn cái lưỡi dao cùn đó, tôi thấy làm "thường dân" vẫn an toàn hơn.

Thằng Tí tiu nghỉu. Kế hoạch "cắt máu" thất bại thảm hại trước sự nhát gan của đồng đội.

- Không có máu thì làm sao linh thiêng? - Tí càu nhàu.

Bỗng nhiên, tôi nhớ ra gói kẹo trong túi. Đó là gói xí muội hoa mai màu đỏ chót mà mẹ mới mua cho tôi hôm qua. Loại xí muội này ăn vào là lưỡi đỏ lòm như ma cà rồng.

- Hay là... dùng cái này đi? - Tôi giơ gói xí muội ra. - Cái này màu đỏ nè. Ăn vào mồm miệng đỏ lòm y như uống máu. Lại còn ngon nữa.

Mắt thằng Tí sáng rực lên như đèn pha ô tô.

- Tuyệt! Đúng là quân sư của tao! "Cắt máu" đau lắm, "ăn kẹo" vừa ngon vừa đỡ sợ. Duyệt!

Thế là buổi lễ được tái khởi động. Thay vì bát nước pha máu tanh ngòm, chúng tôi mỗi đứa được chia một viên xí muội hoa mai đỏ rực.

Bốn đứa ngồi khoanh chân thành vòng tròn dưới gốc cây. Nắng xuyên qua kẽ lá, chiếu vào những khuôn mặt non choẹt đang cố tỏ ra trang nghiêm. Ở giữa vòng tròn, con Mực ngồi chễm chệ, lưỡi thè ra, dường như cũng muốn xin một chân trong hội "huynh đệ".

Tí sún - với tư cách là Đại ca - cầm viên xí muội lên, dơ cao quá đầu, dõng dạc đọc lời thề mà nó tự biên tự diễn:

- Hỡi trời cao đất dày, hỡi thần cây đa, ma cây gạo, cú cáo cây đề! Hôm nay, bốn đứa con: Tí sún, Tôi - nó chỉ vào tôi, Duyên điệu, và Mai bột mì... xin kết nghĩa anh em!

Nó ngừng một chút để nuốt nước bọt:

- Chúng con thề: Sẽ không bao giờ bán đứng bạn bè. Có ổi cùng ăn, có đòn cùng chịu. Đứa nào phản bội sẽ bị... bị... con Mực cắn rách quần mỗi ngày!

- Xin thề! - Tí hô to.

- Xin thề! - Ba đứa tôi đồng thanh hô theo, khí thế hừng hực.

Rồi cả bốn đứa cùng bỏ viên xí muội vào miệng.

Vị chua loét, mặn chát, rồi ngọt lịm lan tỏa trên đầu lưỡi. Chúng tôi ngậm chặt viên kẹo, cảm nhận cái hương vị của "tình huynh đệ" thấm vào từng kẽ răng.

Một lúc sau, Tí ra lệnh:

- Thè lưỡi ra!

Bốn cái lưỡi đỏ chót, đỏ như gấc, đỏ như máu, cùng thè ra. Nhìn nhau, chúng tôi không nhịn được cười, cười sằng sặc, cười đến mức viên xí muội suýt bắn ra ngoài. Trông chúng tôi như bốn con quỷ nhỏ vừa đi hút máu về, nhưng là những con quỷ hạnh phúc nhất thế gian.

Khi tiếng cười lắng xuống, không gian bỗng chùng lại.

Tiểu Mai vẫn ngậm viên xí muội trong miệng, má phồng lên một bên. Nó nhìn chúng tôi, đôi mắt long lanh ầng ậc nước.

- Các cậu thề thật nhé? - Nó hỏi khẽ. - Là anh em thật nhé?

- Thật chứ sao không! - Tí vỗ ngực cái "bộp". - Lời nói đọi máu... à lộn, đọi kẹo!

Tiểu Mai cúi mặt xuống, mân mê tà áo bà ba:

- Tớ thích làm em của các cậu. Ở nhà... bố mẹ tớ hay cãi nhau lắm. Có khi cả tuần tớ chẳng thấy mặt bố. Nhà to lắm, mà lạnh lẽo lắm. Tớ luôn ước có anh, có chị để chơi cùng...

Giọng nó nghẹn lại.

Ba đứa tôi im lặng. Chúng tôi, những đứa trẻ quê nghèo, nhà có thể dột nát, cơm có thể độn khoai, nhưng chưa bao giờ thiếu tiếng cười hay hơi ấm gia đình. Chúng tôi đâu biết rằng, cô công chúa nhỏ trong chiếc xe hơi lộng lẫy kia lại mang trong lòng một nỗi cô đơn to lớn đến thế.

Duyên xê dịch lại gần, quàng tay qua vai Tiểu Mai.

- Thì giờ có tụi tao rồi nè. Tụi tao là anh em của mày. Nhà tao cũng là nhà mày. Mẹ tao kho cá ngon lắm, bữa nào sang ăn.

- Mẹ tao nấu canh chua cũng số dách! - Tí chen vào.

- Bố tao thì kể chuyện ma hay nhất xóm! - Tôi cũng không chịu thua.

Tiểu Mai ngẩng lên, nhìn ba đứa tôi. Cái lưỡi đỏ chót của nó vẽ nên một nụ cười rạng rỡ, nước mắt vẫn còn đọng trên mi nhưng ánh mắt đã ấm áp lạ thường.

- Ừ! Tụi mình là gia đình!

Viên xí muội tan dần trong miệng, chỉ còn lại cái hạt cứng ngắc. Nhưng dư vị ngọt ngào của nó thì đọng lại mãi.

Hôm đó, chúng tôi đã thực hiện một nghi lễ trẻ con ngớ ngẩn nhất trần đời. Nhưng với bốn đứa trẻ mười tuổi năm ấy, đó là bản khế ước thiêng liêng nhất, buộc chặt những cuộc đời khác biệt lại với nhau bằng một sợi dây vô hình bền hơn cả máu.

Chúng tôi là "Bộ tứ xí muội". Và chúng tôi tin rằng, chẳng có thế lực nào trên đời - kể cả thời gian hay khoảng cách - có thể chia cắt được những cái lưỡi đỏ chót này.

Chao ôi, trẻ con! Tin vào vĩnh cửu khi trong tay chỉ có một viên kẹo ngọt.

Nếu có một thứ gì đó mỏng manh hơn cả cánh chuồn chuồn nhưng lại chở nặng ước mơ hơn cả những con tàu viễn dương, thì đó chính là cánh diều giấy.

Chúng tôi đã gửi gắm cả mùa hè của mình vào một sợi dây gai nhỏ xíu, để rồi học được bài học đầu tiên về sự buông tay.

Những ngày tháng Bảy, gió nồm nam thổi lồng lộng như muốn bốc cả cái làng tôi bay lên trời. Đó là mùa của những cánh diều.

Con diều của nhóm "Xí Muội" không phải là loại diều xanh đỏ tím vàng mua ở tiệm tạp hóa, có in hình siêu nhân hay công chúa Elsa. Nó là một kiệt tác "thủ công nghiệp" do chính tay kỹ sư trưởng Tí sún thiết kế và thi công.

Nguyên liệu gồm: Nan tre được vót từ cái rổ hỏng của mẹ tôi, giấy được xé ra từ quyển vở Toán cũ của thằng Tí - nó bảo hy sinh tri thức cho nghệ thuật, và hồ dán là một bát cơm nguội nghiền nát.

- Trông nó... hơi giống con cá đuối bị xe cán. - Tiểu Mai nhận xét một cách thật thà khi nhìn thấy "tác phẩm" méo mó đang nằm phơi nắng.

- Đừng nhìn hình thức! - Tí gạt phắt. - Quan trọng là khí động học. Tao đã tính toán kỹ rồi, con này bay lên là chạm tới mông Ngọc Hoàng luôn.

Chúng tôi đặt tên cho nó là "Phượng Hoàng Lửa" dù nó trắng bệch màu giấy vở và lốm đốm vết cơm khô.

Chiều hôm đó, trên triền đê cỏ may mọc đầy, bốn đứa trẻ hì hục thả diều.

Gió to. Tí cầm cuộn dây gai, tôi cầm con diều chạy bán sống bán chết ngược chiều gió.

- Thả ra! - Tí hét lên.

Tôi buông tay. Con "Phượng Hoàng Lửa" chao đảo, lắc lư như người say rượu, rồi bất ngờ vút lên. Gió tóm lấy nó, đẩy nó bay cao, cao mãi. Sợi dây gai căng ra, rung bần bật trong tay thằng Tí, phát ra tiếng vo vo như tiếng đàn.

- Bay rồi! Bay rồi! - Tiểu Mai nhảy cẫng lên, vỗ tay reo hò.

Cánh diều bé xíu in lên nền trời xanh thẳm, trông cô độc mà kiêu hãnh lạ thường. Nó là thứ duy nhất kết nối đôi chân lấm lem bùn đất của chúng tôi với bầu trời cao rộng kia.

- Cho tớ cầm thử đi! - Tiểu Mai nài nỉ.

Tí giao cuộn dây cho Mai. Cô bé cầm sợi dây bằng cả hai tay, mắt ngước lên không trung, miệng cười rạng rỡ. Gió thổi tung mái tóc dài của nó, thổi bay cả những nỗi buồn vẩn vơ của cô tiểu thư thành phố.

- Ước gì tớ có thể bay lên đó nhỉ? - Mai nói, giọng mơ màng. - Ở trên đó chắc không ai cãi nhau, không ai buồn phiền.

- Tao ước tao làm phi công! - Tí hét to át tiếng gió. - Tao sẽ lái máy bay chở tụi bây đi vòng quanh thế giới!

- Tao ước làm cô giáo! - Duyên nói.

- Tao ước... - Tôi chưa kịp nói hết câu ước của mình, thì một sự cố xảy ra.

Gió đột ngột đổi chiều, giật mạnh một cái. Một cơn gió quái ác, mạnh như một bàn tay vô hình khổng lồ vung xuống.

PỰT!

Âm thanh khô khốc vang lên, sắc lẹm cứa vào tim bốn đứa trẻ.

Sợi dây gai đứt lìa.

Con diều mất phương hướng, loạng choạng giữa không trung như con chim trúng đạn. Nó lộn nhào mấy vòng, rồi bị gió cuốn phăng đi, trôi dạt về phía ngôi đình làng cổ kính nằm uy nghi giữa đồng.

- Không!!! - Tí hét lên, lao theo sợi dây đứt.

Cả bốn đứa chạy thục mạng đuổi theo cái chấm trắng đang rơi tự do kia. Chúng tôi chạy băng qua ruộng lúa, băng qua con mương cạn, mắt không rời con diều.

Nhưng chúng tôi chậm chân hơn gió.

Con "Phượng Hoàng Lửa" từ từ hạ cánh, và định mệnh thay, nó không rơi xuống sân đình rộng rãi, mà mắc kẹt ngay trên mái ngói âm dương rêu phong của đình làng.

Nó nằm vắt vẻo trên đuôi con rồng đá uốn lượn ở đầu đao, cao chót vót, xa vời vợi.

Chúng tôi đứng dưới sân đình, ngửa cổ nhìn lên. Mái đình cong vút, uy nghiêm. Con diều giấy rách nát nằm đó, im lìm, bất động. Sợi dây đứt buông thõng xuống nhưng vẫn lửng lơ, không cách nào với tới được.

- Làm sao bây giờ? - Duyên hỏi, giọng chực khóc. - Công sức của tụi mình...

Tí sún đi quanh cột đình, ngó nghiêng tìm cách leo lên. Nhưng cột đình to, trơn tuột. Mà cho dù có leo được, thì việc trèo lên mái đình thiêng liêng để lấy một con diều giấy là điều cấm kỵ. Ông Từ giữ đình mà thấy thì có nước "no đòn".

- Thôi bỏ đi Tí. - Tôi can ngăn khi thấy nó định bám vào cây đại cổ thụ. - Ngã gãy cổ đấy.

Tiểu Mai đứng lặng im, đôi mắt buồn rười rượi dán chặt vào con diều. Nắng chiều bắt đầu tắt. Hoàng hôn buông xuống một màu tím sẫm, buồn man mác. Trên nền trời nhập nhoạng tối ấy, con diều trắng mắc kẹt trên mái ngói đen trông như một vết sẹo của bầu trời.

- Nó kẹt ở đó mãi mãi sao? - Mai hỏi khẽ.

- Ừ. - Tí thở dài, buông thõng hai tay bất lực. - Mưa xuống là nó nát thôi.

Không gian chìm vào im lặng. Tiếng chuông chùa xa xa vọng lại, chậm rãi và buồn tênh.

Đó là lần đầu tiên chúng tôi nếm trải cảm giác bất lực. Có những thứ tuột khỏi tay, dù ta có chạy nhanh đến mấy, cố gắng đến mấy, cũng không thể nào lấy lại được. Ước mơ bay cao bỗng chốc bị giam cầm trên những viên ngói lạnh lẽo.

Nhưng rồi, tôi nói, như để an ủi chính mình và bạn bè:

- Kệ nó đi. Nó nằm ở đó cũng đẹp mà. Nó sẽ ở đó ngắm nhìn cả làng mình. Nó là lá cờ của tụi mình đấy.

Tiểu Mai quay sang nhìn tôi, rồi nhìn con diều lần cuối. Nó mỉm cười nhẹ:

- Ừ nhỉ. Ít ra nó cũng đã được bay rất cao.

Chúng tôi ra về khi trời tối hẳn. Không ai nói với ai câu nào, nhưng trong lòng đứa nào cũng mang một nỗi tiếc nuối ngẩn ngơ.

Nhiều năm sau này, mỗi khi có dịp đi ngang qua đình làng, tôi vẫn theo thói quen ngước mắt nhìn lên mái ngói cong vút ấy. Con diều giấy dĩ nhiên đã tan biến vào hư vô từ lâu, chẳng còn lại một dấu vết.

Nhưng kỳ lạ thay, trong ký ức của tôi, nó vẫn nằm đó. Vẫn trắng toát, vẫn phấp phới, mắc kẹt giữa hiện thực và mộng mơ, nhắc nhở tôi về một buổi chiều gió lộng, khi bốn đứa trẻ đứng dưới sân đình, học cách chấp nhận rằng không phải cánh diều nào đứt dây cũng có thể tìm lại được.

Và có lẽ, những ước mơ đẹp nhất là những ước mơ còn dang dở, mắc kẹt đâu đó trên mái nhà của tuổi thơ.

Sau nỗi buồn man mác của cánh diều mắc cạn, ông trời dường như cũng muốn an ủi lũ trẻ chúng tôi bằng một món quà đặc biệt. Món quà ấy ồn ào, ướt át nhưng lại mang đến niềm vui vỡ òa mà không thứ đồ chơi đắt tiền nào sánh được.

Hãy xắn quần lên cao, đội cái nón lá rách và bước vào cơn mưa mùa hạ.

Cơn mưa ập đến sau ba ngày nắng nóng nung người.

Đầu tiên là bầu trời đang xanh ngắt bỗng dưng sầm lại như ai đó vừa đổ cả lọ mực tàu lên. Gió từ đâu thổi tới, cuốn bụi mù mịt, làm mấy tàu lá chuối quật vào nhau phần phật như tiếng vỗ tay tán thưởng của người khổng lồ. Rồi những hạt mưa đầu tiên rơi xuống.

Lộp độp... Lộp độp...

Những hạt mưa to như hạt ngô ném xuống mái tôn, ném xuống mặt sân gạch đang hầm hập nóng, bốc lên một mùi hơi đất ngai ngái - cái mùi vị đặc trưng mà chỉ những ai sống ở quê mới thấu hiểu và nhung nhớ.

- Mưa rồi! Mưa rồi tụi bay ơi!

Thằng Tí sún hét lên, lao ra khỏi nhà như một quả tên lửa, trên người chỉ mặc độc cái quần đùi. Nó nhảy cẫng lên giữa sân, ngửa mặt hứng lấy những gáo nước mát lạnh từ trời cao trút xuống.

Tôi, Duyên và Tiểu Mai lúc này đang chơi ở hiên nhà tôi cũng không kìm được sự phấn khích. Quy tắc "không được tắm mưa kẻo cảm lạnh" của người lớn lập tức bị quăng ra sau gáo dừa. Chúng tôi lao ra sân, hòa vào màn nước trắng xóa.

Tiểu Mai ban đầu còn e dè, lấy tay che đầu. Nhưng khi thấy Duyên và tôi đang nhảy múa quay cuồng, tạt nước vào nhau cười nắc nẻ, cô tiểu thư thành phố cũng buông tay xuống. Lần đầu tiên, nó để mặc cho mưa làm ướt sũng bộ váy đẹp, tóc bết vào trán. Nó hét lên, tiếng hét trong veo hòa vào tiếng sấm ì ầm.

Nhưng tắm mưa thôi thì thường quá. Với bộ não của "tướng quân" Tí sún, cơn mưa này là cơ hội ngàn năm có một để thực hiện giấc mơ hàng hải.

- Nước ngập sân bóng rồi! - Tí chỉ tay ra bãi đất trống trước đình làng, giờ đã biến thành một cái hồ mênh mông nước đục ngầu. - Tụi mình phải đóng tàu! Phải ra khơi!

- Lấy gì đóng? - Tôi hỏi, vuốt nước mưa trên mặt.

- Cây chuối!

Thế là, dưới cơn mưa tầm tã, bốn đứa trẻ hì hục kéo nhau ra sau vườn nhà thằng Tí.

Nạn nhân là ba cây chuối tây vừa mới trổ buồng nhưng bị gió quật đổ nghiêng ngả.

Tí dùng con dao phay của bố nó, chặt phập, phập dứt khoát. Ba thân chuối to như bắp đùi người lớn được đốn hạ, chặt hết lá, trơ ra cái thân trắng bệch, trơn tuột.

Chúng tôi dùng những thanh tre nhọn xiên ngang qua thân chuối để kết chúng lại với nhau. Vì không có dây thừng, Duyên nhanh trí tháo luôn... sợi dây chun quần của nó, loại dây chun dự phòng nó hay mang theo để chơi nhảy dây để buộc gia cố.

Sau mười lăm phút hì hục, kiệt tác "Chiến hạm Xí Muội" ra đời.

Nó trông... thảm hại hết chỗ nói. Ba thân chuối cong queo, to nhỏ không đều, được ghép lại một cách nham nhở. Nhưng trong mắt chúng tôi lúc ấy, nó oai phong lẫm liệt chẳng kém gì tàu Titanic. Tất nhiên là trước khi chìm.

- Hạ thủy! - Tí hô to.

Chúng tôi ì ạch khiêng cái bè ra "biển lớn" - tức là cái sân bóng ngập nước sâu đến đầu gối.

Cái bè nổi lềnh bềnh. Tí nhảy lên trước, đứng chễm chệ ở mũi bè, tay cầm một cây sào tre dài.

- Mời các hành khách lên tàu! Hôm nay thuyền trưởng Tí sẽ đưa mọi người đi khám phá Đại Tây Dương!

Tôi trèo lên, cái bè chòng chành muốn lật. Duyên và Tiểu Mai rón rén ngồi xuống phía sau, bám chặt vào thân chuối trơn nhẫy.

- Ngồi im nhé! Cấm rung lắc! - Tí ra lệnh.

Nó chống sào. Cái bè từ từ trôi đi giữa màn mưa trắng xóa. Cảm giác ngồi trên mấy thân cây chuối bập bềnh, nước mấp mé mông, xung quanh là sóng nước do gió thổi cuộn trào thật là phiêu lưu.

Chúng tôi tưởng tượng mình là những nhà thám hiểm đang vượt qua bão tố. Mấy bụi cỏ gà ngập nước trở thành "đảo hoang", mấy con cóc đang bơi lóp ngóp trở thành "quái vật biển".

- Thuyền trưởng! Phía trước có đá ngầm! - Duyên hét lên, chỉ vào hòn đá tảng kê cột gôn bóng đá.

- Bẻ lái! Bẻ lái sang trái! - Tí gào lên, ra sức chống sào.

Cái bè quay ngoắt sang trái, lướt qua hòn đá trong gang tấc. Cả bọn thở phào, rồi lại hò reo phấn khích.

Tiểu Mai, cô bé vốn sợ bẩn, giờ đây đang ngồi bệt trên thân chuối đầy nhựa, chân thả thõng xuống nước bùn ngầu đục. Mặt nó rạng rỡ, miệng cười tươi hết cỡ, để lộ lúm đồng tiền sâu hoắm.

- Vui quá! Tớ chưa bao giờ được đi tàu chuối thế này! Ở thành phố toàn đi thiên nga đạp vịt thôi, chán òm!

- Thiên nga đạp vịt là đồ dỏm! - Tí phán xanh rờn. - Bè chuối mới là đẳng cấp dân chơi!

Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang. Khi "chiến hạm" đang lướt băng băng ra giữa "đại dương", thì tai họa ập đến.

Thằng Tí, trong cơn cao hứng muốn thể hiện uy quyền của thuyền trưởng, đã giơ cao cây sào và nhún nhảy quá mạnh.

- Tiến lên! Chinh phục thế giới!

RẮC!

Sợi dây chun nhảy dây của Duyên - thứ duy nhất giữ ba thân chuối lại với nhau - không chịu nổi sức nặng của bốn đứa và cú nhún của Tí. Nó đứt phựt.

Chiếc bè vĩ đại tan rã ngay tức khắc. Ba thân chuối tách ra làm ba hướng.

- Á á á!!!

Tiếng hét thất thanh vang lên. Bốn đứa chúng tôi mất thăng bằng, ngã lộn cổ xuống nước.

ÙM! ÙM! ÙM!

Nước bắn tung tóe. Chúng tôi ngụp lặn trong vũng nước đục ngầu pha lẫn bùn đất và phân trâu - hy vọng là không có nhiều lắm.

Tôi lồm cồm bò dậy, vuốt mặt, mồm ngậm đầy nước bùn. Nhìn sang bên cạnh, thằng Tí đang "chổng mông" lên trời, đầu cắm xuống bùn. Con Duyên thì tóc tai rũ rượi như ma da.

Còn Tiểu Mai?

Tôi hoảng hốt nhìn quanh. Con nhỏ thành phố đâu rồi? Lỡ nó uống nước bẩn đau bụng thì sao?

Kia rồi. Tiểu Mai đang ngồi bệt giữa vũng nước, toàn thân ướt sũng, mặt mũi lấm lem bùn đất y hệt con bé Lọ Lem. Nó đang nhìn trân trân vào bộ váy hồng giờ đã chuyển sang màu nâu đất.

Tôi nín thở chờ đợi tiếng khóc.

Nhưng không. Tiểu Mai bốc một nắm bùn, ném toẹt vào người thằng Tí.

- Chết này thuyền trưởng dỏm!

Tí sún ngớ người ra một giây, rồi cười phá lên, vốc nước tạt lại:

- Dám làm phản hả? Cho biết tay!

Thế là một cuộc "thủy chiến" bùng nổ ngay trên tàn tích của con tàu đắm. Bùn đất bay tứ tung. Tiếng cười, tiếng la hét vang động cả một góc làng, át cả tiếng mưa rơi.

Cơn mưa tạnh dần. Cầu vồng đôi rực rỡ hiện ra vắt ngang bầu trời, soi bóng xuống mặt nước loang lổ.

Chúng tôi lóp ngóp leo lên bờ, đứa nào đứa nấy run cầm cập, môi tím tái vì lạnh, nhưng trong lòng thì ấm sực một niềm vui kỳ lạ.

Tiểu Mai đứng vắt nước từ gấu váy, quay sang nhìn tôi, đôi mắt long lanh:

- Hôm nay... là ngày tuyệt nhất trần đời.

Tôi nhìn nó, rồi nhìn chiếc bè chuối đã tan tác trôi dạt mỗi nơi một mảnh. Tôi chợt nhận ra, sự "vĩ đại" không nằm ở độ lớn của con tàu, mà nằm ở tiếng cười giòn tan của những thủy thủ đoàn tí hon.

Mùa hè năm ấy, cơn mưa rào đã gột rửa đi lớp vỏ bọc xa cách cuối cùng, để lại bốn đứa trẻ run rẩy bên nhau, chia sẻ hơi ấm và một kỷ niệm lấm lem bùn đất mà mãi sau này, dù có đi tàu du lịch sang trọng đến đâu, tôi cũng không bao giờ tìm lại được cảm giác ấy.

Sau những tiếng cười giòn tan vỡ òa trong cơn mưa, bầu trời xóm Chùa lại trở về vẻ tĩnh lặng vốn có. Nhưng lần này, sự tĩnh lặng ấy mang một màu sắc khác. Không phải là sự bình yên của những buổi trưa hè, mà là sự im lìm báo hiệu một cuộc chia ly.

Người lớn thường bảo: "Trẻ con thì biết cái gì mà buồn". Nhưng họ đã nhầm. Trẻ con có cái ăng-ten cảm xúc nhạy bén vô cùng. Chúng tôi có thể ngửi thấy mùi của nỗi buồn ngay cả khi nó chưa kịp thành hình, lẩn khuất trong tiếng thở dài của mẹ hay trong làn khói thuốc trầm ngâm của bố.

Sáng hôm ấy, tôi sang rủ thằng Tí đi đào dế. Thông thường, chỉ cần nghe thấy tiếng chân tôi lẹp xẹp ngoài ngõ, nó đã tót ra ngay. Nhưng hôm nay, nhà nó im ắng lạ thường.

Con Mực nằm dài trước hiên nhà, mặt buồn thiu, thấy tôi vào cũng chẳng buồn vẫy đuôi, chỉ khẽ "ư ử" trong họng.

Tôi bước vào sân. Cửa chính mở toang. Giữa nhà, một chiếc ba lô vải bạt màu rằn ri cũ kỹ nằm chễm chệ trên bộ bàn ghế gỗ. Chiếc ba lô căng phồng, bên cạnh là một chiếc mũ cối sờn mép và một đôi giày bata đã buộc dây gọn gàng.

Không khí trong nhà đặc quánh, nặng trịch như sắp có dông bão, dù ngoài trời nắng vẫn vàng ươm.

Thằng Tí ngồi thu lu ở bậc thềm giếng nước sau nhà. Nó không mặc quần đùi áo ba lỗ như mọi khi, mà mặc bộ quần áo tươm tất nhất - cái áo có cổ đàng hoàng, mặt mày sạch sẽ, tóc chải ngôi lệch - chắc mẹ nó chải cho.

- Tí... - Tôi gọi khẽ.

Nó ngẩng lên. Đôi mắt nó đỏ hoe. Cái miệng sún răng mọi khi hay cười toe toét giờ mím chặt lại, méo xệch đi một cách tội nghiệp.

- Tao không đi đào dế đâu. - Nó nói, giọng khàn khàn.

- Sao vậy?

- Bố tao... sắp đi rồi.

Tôi giật mình. Đi? Đi đâu? Ở cái xóm Chùa này, "đi" là một từ đáng sợ. Người ta đi chợ, đi làm đồng thì tối về. Nhưng cái kiểu "đi" mà phải xếp ba lô, mà mắt mẹ thằng Tí sưng húp thế kia, thì chắc chắn là đi xa lắm.

- Bố đi Kinh tế mới. - Tí nói, tay di di ngón chân cái xuống nền gạch rêu. - Bố bảo ở nhà làm ruộng đói quá, không đủ tiền nuôi tao ăn học, không đủ tiền sửa cái mái nhà dột. Bố phải vào miền Nam làm phụ hồ, hay làm rẫy gì đó.

Tôi ngồi xuống bên cạnh nó, im lặng. Mười một tuổi, tôi lờ mờ hiểu được cái gọi là "gánh nặng cơm áo" qua những bữa cơm thiếu thức ăn, nhưng chưa bao giờ tôi thấy nó hiện hình rõ rệt và tàn nhẫn như lúc này: Nó cướp mất bố của thằng bạn thân nhất của tôi.

- Bao lâu bố về? - Tôi hỏi một câu ngu ngốc.

- Bố bảo Tết bố về. - Tí sụt sịt. - Nhưng tao nghe mẹ nói với bà nội, có khi phải vài năm. Vé tàu xe đắt lắm.

Lát sau, bố thằng Tí từ trong buồng bước ra. Người đàn ông gầy gò, da đen sạm vì nắng gió, đôi bàn tay to bè chai sần. Ông khoác cái ba lô lên vai, đội chiếc mũ cối lên đầu. Mẹ Tí đi theo sau, tay cầm cái nón lá che nghiêng mặt, vai rung lên từng đợt.

- Thôi, tôi đi nhé. Ở nhà ráng lo cho con. - Bố Tí nói, giọng ồm ồm nhưng nghe nhưng nghẹn lại.

Ông quay sang nhìn thằng Tí.

- Tí! Lại đây bố bảo.

Thằng Tí đứng dậy, đi chậm chạp về phía bố. Nó cúi gằm mặt, không dám nhìn lên.

Bố nó đặt bàn tay thô ráp lên vai nó, bóp nhẹ:

- Bố đi kiếm tiền mua xe đạp cho con. Ở nhà phải ngoan, nghe lời mẹ, không được trèo cây nghịch dại nữa nghe chưa? Con là đàn ông trong nhà rồi đấy.

Thằng Tí gật đầu lia lịa, nước mắt bắt đầu tuôn rơi lã chã xuống mũi giày.

- Dạ... bố đi... bố nhớ về sớm... con không cần xe đạp đâu... con đi bộ cũng được...

Câu nói của nó vỡ òa ra thành tiếng khóc nức nở. Bố nó khựng lại một chút, mắt ông cũng đỏ lên. Ông cúi xuống, ôm chầm lấy thằng con trai bé bỏng vào lòng lần cuối, cái ôm vội vã, sực mùi mồ hôi và mùi thuốc lá rẻ tiền.

Rồi ông quay lưng, bước nhanh ra cổng, dứt khoát như sợ nếu ngoảnh lại sẽ không đi nổi nữa.

Mẹ Tí òa khóc thành tiếng. Con Mực chồm dậy, chạy theo ông chủ ra đến tận ngõ, sủa váng lên những tiếng buồn thảm thiết.

Thằng Tí lao ra cổng. Tôi cũng chạy theo.

Chiếc xe ôm của bác Ba Chở Lợn đã đợi sẵn đầu ngõ. Bố Tí leo lên xe. Chiếc xe nổ máy phành phạch , nhả ra một làn khói trắng xóa.

- Bố ơi!!!

Thằng Tí hét lên, chạy đuổi theo chiếc xe. Cái dáng người tròn vo của nó lao đi trong bụi đường mịt mù. Nó chạy, vừa chạy vừa vẫy tay loạn xạ.

Nhưng chiếc xe cứ xa dần, xa dần, rồi khuất sau lũy tre làng. Chỉ còn lại bụi đỏ cuốn lên mù mịt, che lấp cả bóng dáng người cha.

Tí đứng lại giữa đường, thở hồng hộc, mặt mũi tèm lem nước mắt và bụi đất. Nó nhìn trân trân vào khoảng không vô định nơi chiếc xe vừa biến mất.

Tôi đi tới, đặt tay lên vai nó, chẳng biết nói gì. Lúc này, mọi lời an ủi đều trở nên sáo rỗng.

Tiểu Mai và Duyên cũng vừa chạy tới. Có lẽ tụi nó đã đứng nấp ở đâu đó nãy giờ. Tiểu Mai bước lại gần, chìa cho thằng Tí chiếc khăn tay thêu hoa của nó.

- Cậu lau đi... - Mai nói nhỏ.

Tí gạt phắt tay đi, quay mặt chỗ khác, quệt ngang nước mắt bằng ống tay áo:

- Tao không sao! Bụi bay vào mắt thôi!

Nó nói dối tệ hại. Nhưng chúng tôi đều tôn trọng lời nói dối ấy. Bởi vì bố nó vừa bảo nó là "đàn ông trong nhà". Mà đàn ông thì không được khóc trước mặt con gái, nhất là trước mặt "phe tóc bím".

Chiều hôm đó, nhóm "Xí Muội" vẫn tụ tập dưới gốc cây bàng vuông, nhưng không ai buồn chơi trò gì.

Tí ngồi dựa lưng vào gốc cây, mắt nhìn xa xăm về phía con đường đất đỏ dẫn ra thị trấn. Trên tay nó cầm một món đồ mà bố nó lén dúi vào tay lúc nãy: Một chiếc bật lửa Zippo cũ hết xăng mà bố nó quý nhất.

Nó cứ bật nắp lên tách , rồi đóng lại cạch . Tách... cạch... Tách... cạch...

Âm thanh khô khốc, đều đều ấy vang lên trong buổi chiều tà, nghe cô đơn đến rợn người.

Tôi nhìn thằng Tí, thấy nó bỗng nhiên già đi cả chục tuổi. Mới hôm qua nó còn là thuyền trưởng tàu chuối vô tư lự, hôm nay nó đã mang trên vai nỗi buồn của sự chia ly.

Tôi chợt nhận ra, tuổi thơ không kết thúc vào ngày ta mười tám tuổi. Tuổi thơ bắt đầu rạn vỡ vào cái ngày ta nhận ra rằng bố mẹ không phải là những người khổng lồ bất tử, và ngôi nhà ta đang ở không phải là pháo đài vĩnh cửu ngăn được gió bão cuộc đời.

Bố thằng Tí đi xa, mang theo một mảnh hồn nhiên của xóm Chùa. Và mùa hè năm ấy, nắng dường như bớt vàng đi một chút.

Có những bài học ở trường thầy cô không dạy, mà cuộc đời tự dạy ta bằng những khoảnh khắc tĩnh lặng đến nghẹt thở. Bài học về nước mắt của người lớn là một trong số đó. Chúng ta thường nghĩ người lớn là những ngọn núi vững chãi, chắn gió che mưa. Nhưng đêm hôm ấy, tôi phát hiện ra rằng, núi cũng biết khóc, và núi cũng biết đau.

Đêm hôm đó, xóm Chùa tối om và yên tĩnh đến rợn người.

Thường thì giờ này, tiếng dế, tiếng ễnh ương sẽ kêu râm ran như một dàn nhạc giao hưởng đồng quê. Nhưng đêm nay, dường như cả thiên nhiên cũng nín thở để chia sẻ nỗi buồn với ngôi nhà cuối ngõ.

Tôi nằm trên giường, trằn trọc mãi không ngủ được. Hình ảnh thằng Tí đứng giữa bụi đường mù mịt ban chiều cứ lởn vởn trong đầu tôi. Tôi lo cho nó. Thằng Tí sợ ma, mà tối nay bố nó không có nhà.

Đến khoảng chín giờ tối, tôi lén dậy, cầm cái đèn pin cũ - loại phải vỗ bồm bộp mới sáng, rón rén chuồn ra khỏi nhà. Mẹ tôi tưởng tôi đi vệ sinh nên chỉ nhắc với theo: "Cẩn thận rắn rết nghe con".

Tôi băng qua hàng rào dâm bụt, tiến về phía nhà thằng Tí.

Ngôi nhà tranh vách đất của nó chìm trong bóng tối, chỉ có một ánh đèn dầu vàng vọt hắt ra từ khe cửa sổ khép hờ. Tôi định cất tiếng gọi "Tí ơi" theo thói quen, nhưng một thứ gì đó đã chặn ngang cổ họng tôi lại.

Tôi ghé mắt nhìn qua khe cửa.

Bên trong, trên cái chõng tre ọp ẹp, thằng Tí nằm quay mặt vào vách. Nó nằm im thi thít, tấm chăn cũ đắp ngang bụng. Có lẽ nó đã ngủ, hoặc cố ép mình phải ngủ.

Nhưng điều khiến tôi sững sờ không phải là thằng Tí, mà là mẹ nó.

Mẹ Tí - bác Ba - đang ngồi bên cạnh ngọn đèn dầu đặt trên cái tráp gỗ. Bóng bác đổ dài trên vách đất loang lổ, to lớn và xiêu vẹo. Trên tay bác đang cầm chiếc áo lao động cũ của bố Tí - chiếc áo bạc màu sực mùi mồ hôi và thuốc lá mà bác chưa kịp giặt.

Bác Ba không khóc thành tiếng.

Nếu như lúc sáng, bác gào lên nức nở tiễn chồng, thì bây giờ, bác ngồi im như một pho tượng. Nhưng đôi vai gầy guộc của bác cứ rung lên bần bật từng hồi. Dưới ánh đèn leo lét, tôi thấy những giọt nước mắt lặng lẽ lăn dài trên gò má hốc hác, rơi xuống chiếc áo cũ đang nằm trong lòng bác.

Bác đưa tay lên bịt chặt miệng mình lại, dường như sợ tiếng nấc sẽ thoát ra ngoài đánh thức thằng Tí.

Đó là lần đầu tiên trong đời, tôi - một thằng nhóc mười một tuổi - chứng kiến một người lớn khóc trong bóng tối.

Trước đây, tôi cứ nghĩ khóc là đặc quyền của trẻ con. Tụi tôi khóc khi bị đánh đòn, khi bị đói, hay khi đòi mua đồ chơi. Tiếng khóc của trẻ con ồn ào, dữ dội, cốt để cho cả thế giới biết rằng "tôi đang đau khổ đây, hãy dỗ dành tôi đi". Khóc xong là quên, là cười ngay được.

Nhưng tiếng khóc của người lớn sao mà khác quá.

Nó câm lặng. Nó kìm nén. Nó không muốn ai nhìn thấy, không muốn ai dỗ dành. Nó là thứ nước mắt chảy ngược vào trong, mặn chát và đau đớn gấp ngàn lần. Bác Ba khóc không phải vì nhõng nhẽo, mà vì nỗi lo cơm áo gạo tiền, vì sự cô đơn của người phụ nữ phải gồng gánh cả gia đình khi chồng đi xa.

Tôi đứng chôn chân ngoài cửa sổ, tay siết chặt cái đèn pin lạnh ngắt. Tự nhiên tôi thấy mình nhỏ bé và vô dụng kinh khủng. Tôi muốn chạy vào an ủi bác, nhưng tôi biết mình không được phép. Đó là nỗi đau riêng tư của người lớn mà một đứa trẻ không nên xâm phạm.

Bất chợt, tôi thấy thằng Tí cựa mình.

Nó vẫn nằm quay lưng lại phía mẹ, nhưng tôi thấy bàn tay nhỏ xíu của nó đang nắm chặt lấy mép chiếu, chặt đến mức các ngón tay trắng bệch ra.

Hóa ra nó chưa ngủ.

Nó biết mẹ nó đang khóc. Nó nghe thấy tiếng nấc nghẹn ngào cố kìm nén kia. Nhưng nó không quay lại, không ngồi dậy ôm mẹ. Nó cứ nằm im như thế, giả vờ ngủ say.

Tại sao?

Lúc ấy tôi không hiểu, nhưng sau này tôi mới biết: Đó là cách một đứa con trai mười tuổi thể hiện sự trưởng thành. Nó sợ nếu nó quay lại, mẹ nó sẽ càng xấu hổ, càng đau lòng hơn. Nó để cho mẹ nó được yếu đuối trong giây lát, còn nó nhận phần việc khó khăn hơn: Làm chỗ dựa tinh thần vững chãi trong im lặng.

Hai mẹ con, một người ngồi khóc thầm, một người nằm giả vờ ngủ, trong một căn nhà trống huơ trống hoác. Khoảng cách giữa họ chỉ là một khoảng nhỏ, nhưng nỗi buồn thì mênh mông như cả cánh đồng mùa lũ.

Tôi lặng lẽ tắt đèn pin, lùi lại và quay đầu chạy về nhà.

Tôi chui vào chăn, nằm cạnh bố mẹ tôi đang ngủ say. Nghe tiếng ngáy đều đều của bố, tự nhiên tôi thấy sống mũi cay xè. Tôi hít hà cái mùi quen thuộc. Lần đầu tiên tôi thấy sợ. Sợ một ngày nào đó bố tôi cũng đi xa, mẹ tôi cũng ngồi khóc một mình bên ngọn đèn dầu như thế.

Đêm đó, giấc mơ của tôi không còn những cánh diều hay những con tàu chuối. Giấc mơ của tôi chập chờn bóng dáng xiêu vẹo của người mẹ in trên vách đất, nhắc nhở tôi rằng bầu trời tuổi thơ trong trẻo của chúng tôi đã bắt đầu có những đám mây đen của cuộc đời người lớn kéo đến.

Và tôi hiểu, mùa hè này, chúng tôi đã thực sự lớn rồi. Không phải lớn vì cao thêm vài phân, mà lớn vì đã biết đau lòng khi nhìn thấy nước mắt.

Chúng ta đã đi cùng nhau qua những ngày nắng lửa, những cơn mưa rào và cả những giọt nước mắt thầm lặng. Mọi bữa tiệc rồi cũng đến lúc tàn, mọi mùa hè dù rực rỡ đến đâu cũng phải nhường chỗ cho tiếng trống trường và những chiếc lá thu vàng vọt.

Tháng Tám về, mang theo những cơn gió heo may se lạnh lùa qua những kẽ lá.

Tiếng ve sầu trên vòm cây phượng vĩ đã bắt đầu khản giọng, thưa thớt dần rồi tắt hẳn. Những cánh phượng cuối cùng rụng xuống mặt đường đất đỏ, nằm im lìm như xác pháo của một cuộc vui đã tàn.

Mùa hè năm ấy dường như dài hơn mọi năm.

Nó dài không phải vì trái đất quay chậm lại, mà vì sự chờ đợi và chia ly đã kéo giãn thời gian ra thành những vệt dài vô tận trong tâm trí lũ trẻ chúng tôi.

Thằng Tí sún không còn sún nữa. Hai chiếc răng cửa vĩnh viễn của nó đã bắt đầu nhú lên, trắng bóng và to bản, lấp đầy khoảng trống ngộ nghĩnh trên nụ cười của nó. Nhưng lạ thay, khi răng mọc lại, Tí lại ít cười hơn. Nó hay ngồi thẫn thờ ở bậc thềm, tay mân mê chiếc bật lửa cũ của bố, mắt ngóng về phương Nam xa xôi. Nó đợi một lá thư, hay một tin nhắn nào đó, nhưng chỉ có tiếng lá khô xào xạc đáp lời.

Còn tôi và Duyên thì mang một nỗi buồn khác: Nỗi buồn mang tên "Tiểu Mai".

Ngày Tiểu Mai phải trở về thành phố để chuẩn bị vào năm học mới đã được định trước. Chiếc xe hơi màu xanh dương bóng lộn lại xuất hiện trước cổng nhà bà Ba, nhưng lần này không phải để đưa đến một "món quà", mà là để lấy đi một mảnh linh hồn của nhóm "Xí Muội".

Buổi chiều cuối cùng, bốn đứa chúng tôi ra ngồi ở bờ sông.

Không ai nói gì nhiều. Không có trò chơi nào được bày ra. Không ném đá, không tắm sông, không bắt chuồn chuồn. Chúng tôi chỉ ngồi đó, ngắm nhìn dòng sông Ngàn lững lờ trôi, mang theo những đám lục bình tím biếc về phía chân trời.

- Mai về nhớ viết thư nhé. - Duyên phá vỡ sự im lặng, giọng nó méo xẹo.

- Ừ, tớ sẽ viết. Tuần nào cũng viết. - Tiểu Mai gật đầu. Nó không còn là cô tiểu thư váy đầm bồng bềnh ngày đầu mới đến. Nó mặc cái áo thun cũ in hình chuột Mickey đã phai màu, da nó đã rám nắng, và trên đầu gối còn nguyên vết sẹo mờ do lần ngã xe đạp tập đi với thằng Tí.

Tiểu Mai quay sang thằng Tí:

- Tí này...

- Gì? - Tí vẫn nhìn xuống mặt nước.

- Cậu... cười lên một cái đi. - Mai năn nỉ. - Tớ muốn nhớ nụ cười của cậu.

Tí quay sang nhìn Mai. Nó cố gắng nhếch mép cười, để lộ hai cái răng cửa mới nhú. Nụ cười gượng gạo, buồn thiu, nhưng chứa đựng tất cả sự lưu luyến của một thằng con trai mới lớn.

Tiểu Mai thò tay vào túi áo, lấy ra một vật. Đó là một chiếc nơ kẹp tóc màu hồng - thứ mà nó quý nhất, lúc nào cũng cài trên đầu búp bê.

- Tớ... tớ tặng cái này cho... cho nhóm mình. Để trong cái hộp bí mật ấy.

Chúng tôi lặng người. Chiếc nơ hồng nằm trong lòng bàn tay chai sạn của thằng Tí, nhỏ bé và mỏng manh như cánh bướm.

Sáng hôm sau, Tiểu Mai đi.

Chúng tôi không chạy theo xe như hồi bố Tí đi. Chúng tôi đứng thành hàng ngang trước cổng, vẫy tay chào.

Tiểu Mai hạ kính xe xuống. Nó thò đầu ra, vẫy tay lại loạn xạ. Tôi thấy mắt nó đỏ hoe.

- Tạm biệt! Nhớ đợi tớ nhé! Mùa hè sau tớ lại về!

Chiếc xe lăn bánh, cuốn theo bụi đường, nhỏ dần rồi mất hút sau rặng tre.

Xóm Chùa trở lại vẻ yên tĩnh vốn có. Nhưng với chúng tôi, sự yên tĩnh này sao mà trống trải, lạnh lẽo đến thế. Thiếu tiếng léo nhéo của Tiểu Mai, thiếu những câu hỏi ngây ngô về "con bò sữa", thiếu cái dáng điệu đà giữa đám cỏ dại... nhóm "Xí Muội" như mất đi một chân kiềng.

Tôi quay sang thằng Tí.

- Hết hè rồi mày ạ.

Tí gật đầu, đá một hòn sỏi văng vào bụi cây:

- Ừ. Hết thật rồi. Mai đi học rồi.

Chúng tôi lững thững đi bộ về nhà. Con đường quen thuộc bỗng trở nên xa lạ. Những trò nghịch ngợm ngày hôm qua - trộm xoài, thả diều, bè chuối - bỗng chốc trở thành những thước phim quay chậm của một thời quá vãng.

Tôi nhìn lên bầu trời. Trời đã cao hơn và xanh thẫm lại. Những đám mây trắng xốp của mùa hạ đã tan biến, nhường chỗ cho những vệt mây mỏng mảnh như tơ trời.

Mùa hè này dài hơn mọi năm, bởi vì đó là mùa hè cuối cùng chúng tôi được làm trẻ con một cách trọn vẹn.

Chúng tôi đã bước vào mùa hè với những cái đầu trần và đôi chân đất vô tư lự, nhưng chúng tôi bước ra khỏi nó với những vết xước trong tim: Vết xước của sự chia ly, vết xước của nỗi nhớ mong, và vết xước của sự trưởng thành.

"Quán tạp hóa bán những mùa hè" đã đóng cửa, cất kỹ những món hàng ký ức vào trong chiếc hộp sắt gỉ dưới gốc cây bàng. Để rồi ngày mai, khi tiếng trống trường vang lên, chúng tôi sẽ khoác lên mình chiếc áo trắng tinh khôi, bước vào một thế giới khác - thế giới của những rung động đầu đời, nơi ánh mắt ai đó sẽ làm tim ta lỡ nhịp còn mạnh hơn cả khi bị thầy giáo gọi lên bảng.

Tạm biệt nhé, tuổi thơ dữ dội.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...