Khúc dạo ca của những kẻ nói dối/Chapter 1: Khúc dạo đầu của kẻ thức khuyaChapter 1: Khúc dạo đầu của kẻ thức khuya
20px

“Chúng ta chỉ thật sự cô đơn khi không còn đủ dối mình rằng mình ổn.”

     Đêm nay lại dài như mọi khi. Tôi ngồi trước trang giấy trắng, ngọn đèn vàng yếu ớt rọi xuống bàn làm việc phủ đầy bản thảo dang dở. Bên góc phòng, một cái cây nhỏ héo rũ, tán lá khô đung đưa trong làn gió từ cửa sổ khép hờ. Tôi không nhớ mình đã mua nó khi nào – có lẽ vào một ngày chẳng mấy quan trọng. Nhưng bằng một cách nào đó, tôi vẫn luôn giữ nó bên mình, như một minh chứng mỏng manh rằng trong căn phòng này từng có sự sống.

     Người ta bảo, ai viết càng thật thì càng cô độc. Tôi không phủ nhận điều đó. Văn chương của tôi chẳng có gì ngoài những vết sẹo được chép lại bằng chữ, những câu chuyện chẳng ai muốn đọc nhưng vẫn tồn tại, như chính tôi. Họ gọi tôi là “nhà văn sống ở thế kỷ 31” – một biệt danh chẳng biết ai đặt, nghe vừa mỉa mai vừa xa lạ. Có lẽ vì tôi viết như thể mình đã già đi trước thời đại, hoặc vì trong từng câu chữ đều thiếu hơi ấm của con người.

     Gia đình tôi từng mong tôi trở thành bác sĩ. “Làm bác sĩ mới có tương lai”, họ nói, “viết lách chỉ là trò tiêu khiển.” Nhưng tôi đã không đủ giỏi, không đủ kiên nhẫn, không đủ cả niềm tin. Khi kết quả thi rơi vào khoảng trống giữa thất vọng và im lặng, tôi cười nhạt, còn họ thì thôi không nói thêm. Từ đó, bữa cơm trong nhà chỉ còn tiếng bát đũa va vào nhau, và câu quen thuộc: “Con ổn chứ?”. Tôi luôn trả lời rằng mình ổn. Tôi nói dối, họ cũng biết là dối, nhưng chẳng ai muốn phơi bày điều đó ra nữa.

     Có một buổi chiều, cha tôi đứng trước cửa phòng, nhìn vào rồi lại quay đi. Mẹ tôi nói nhỏ: “Con nên ra ngoài, nói gì đó với ba con đi.” Tôi lắc đầu. Cánh cửa khép lại, để lại một khoảng lặng dày như sương mù. Đêm ấy, tôi viết truyện đầu tiên – một câu chuyện về người con trai không thể nói nổi lời xin lỗi. Nhưng chẳng ai đọc, vì nó quá thật.

     Trên bàn làm việc, có một tấm ảnh cũ của gia đình. Mỗi lần nhìn vào, tôi lại thấy chán chường. Từng đôi mắt trong ảnh chẳng hướng vào ống kính, chỉ lặng lẽ né tránh nhau như thể máy ảnh là điều gì đáng sợ. Nụ cười gượng gạo, dáng đứng cách biệt – trông như một vở kịch được dàn dựng tệ hại. Tôi từng định vứt bức ảnh đó đi, nhưng rồi lại không nỡ. Có lẽ, tôi vẫn chưa dám cắt đứt với cái bóng của mình trong đó.

     Có những đêm, tôi nhìn cái cây ở góc phòng mà tưởng tượng ra đủ thứ. Tôi thấy nó biết nói, thấy nó thở, thấy nó lặng lẽ quan sát tôi, như một người bạn không bao giờ phản bội. Tôi từng nghĩ, nếu một ngày nó chết, chắc tôi cũng chẳng còn lý do để nói ra bất cứ điều gì nữa.

     Cuộc sống của tôi trôi như thế – tẻ nhạt, lặp lại, không hề có lấy một biến cố nào đáng nhớ. Tôi viết, xóa, lại viết, như thể cố bấu víu vào một điều gì đó.

Có người từng hỏi: “Sao anh không viết điều gì vui vẻ hơn?”. Tôi cười, “Vì tôi chẳng còn gì vui để viết nữa.” Người đó im lặng, và tôi biết mình vừa làm mất thêm một độc giả.

     Đêm nay, tôi thức khuya hơn thường lệ. Kim đồng hồ chỉ 1 giờ 57 phút. Dạ dày cồn cào, tôi lười nấu nên quyết định ra ngoài mua mì gói ở tiệm tạp hóa đầu hẻm. Phố vắng, gió lạnh, ánh đèn vàng rọi xuống mặt đường trơn ẩm, kéo theo những vệt sáng dài như dòng suy nghĩ rối bời. Tôi bước đi, tay đút túi áo, đầu óc trống rỗng. Thật ra, tôi thích cảm giác này – khi thế giới chỉ còn lại tiếng bước chân mình.

     Tiệm tạp hóa nhỏ vẫn sáng đèn. Khi tôi định lấy gói mì quen thuộc, một giọng nói vang lên sau lưng: “Cậu cũng hay thức khuya à?” Tôi quay lại. Một cô gái đang đứng giữa quầy, áo khoác mỏng, tóc buộc gọn, mắt sáng trong ánh đèn mờ. Có gì đó ở cô khiến tôi dừng lại – không phải vì xinh đẹp, mà vì ánh nhìn ấy, như thể cô đang nhìn xuyên qua tôi.

     “Tôi không ngủ được.” Tôi đáp bừa, ánh mắt vẫn hướng vào giá mì.

     “Thức khuya không tốt đâu,” cô mỉm cười, “nhưng nếu đã không ngủ được... cậu có muốn vào thế giới Alice không?”

     Tôi khựng lại. Thế giới Alice – nghe vừa ngớ ngẩn vừa mê hoặc. Cô nói câu đó với vẻ tự nhiên đến mức tôi không thể không tin rằng thế giới ấy thật sự tồn tại.

     “Nếu vào rồi, có đường ra không?” Tôi hỏi lại, nửa đùa nửa thật.

     Cô bật cười, ánh mắt cong lại như vệt trăng non. “Ai mà biết được. Có khi chính cậu đã ở đó từ lâu rồi.”

     Tôi không biết vì sao mình lại im lặng. Có lẽ vì trong khoảnh khắc đó, tôi thấy bản thân mình thật sự đang đứng ngoài rìa của một thế giới khác. Cô ấy không giống bất kỳ ai tôi từng gặp. Cô vừa thật vừa giả, vừa gần vừa xa – như một giấc mơ mờ sương mà tôi không nỡ tỉnh.

     Khi tôi tính tiền, cô quay lại, hỏi nhỏ: “Cậu tên gì?”

     “An Nhiên.”

     “Tên đẹp đấy,” cô nói, “nghe như chẳng bao giờ biết buồn.”

      Tôi bật cười khẽ. “Còn cậu?” “Nguyễn Anh Thư. Anh là anh trai, Thư là viết thư.

     Tôi không trả lời. Tôi chỉ cười, nhưng trong lòng nghe nhói như có ai bóp nhẹ.Cô nói điều đó kèm nụ cười nhẹ đến mức tôi không biết có nên tin hay không

     Tôi rời cửa hàng, cầm theo gói mì còn ấm. Đêm gió nhẹ. Khi ngoái lại, cô vẫn đứng trong quán, ánh đèn vàng chiếu lên khuôn mặt mơ hồ như sương. Tôi cứ thế nhìn, cho đến khi cánh cửa kính khép lại, phản chiếu hình ảnh của chính mình – một kẻ xa lạ đang cười trong bóng tối.

     Và như thế, mọi thứ bắt đầu.

     Tôi không biết đêm ấy đã mở ra một giấc mơ hay một lời nguyền.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...