Lửa và tro/Chapter 1: Lửa giữa đồng tuyếtChapter 1: Lửa giữa đồng tuyết
20px

Mùa đông tại Kyliman thực sự kinh khủng. Không khí lạnh và khô đến mức chỉ một hơi thở cũng đủ làm đông cứng phổi. Tôi cùng một đội 50 binh sĩ đang truy quét những kẻ ngoại bang xâm nhập trái phép vào lãnh thổ. 

Dù đã dành cả đời ở vùng đất này, tôi vẫn chẳng thể quen với cái khô khốc đến tuyệt tình của nó. Mùa đông nơi khác là rét buốt, nhưng ở Kyliman, nó là một cái chết lặng thinh và chậm rãi. 

Càng tiến sâu vào cánh rừng băng, gió rít từng hồi như sói đói. Băng quất vào mặt, để lại cảm giác như ai dùng dao gọt nhẹ lên da. Mái tóc trắng lấm đen của tôi giờ đã chuyển hẳn sang bạc, không phải vì tuổi tác, mà vì tuyết đóng dày như mũ trùm. 

Tôi hít một hơi thật sâu... rồi dừng lại. 

Có gì đó lạ. 

Không khí... ấm lên. 

“Các cậu có thấy không khí ấm lên không?”  

Tôi hỏi, ngoái nhìn. 

“Ngài cũng thấy vậy sao?”  

Tột binh sĩ lên tiếng, tay đặt sẵn lên chuôi kiếm. 

“Ừm. Lạ đấy... Mọi người cảnh giác.” 

“Bộp.” 

Một đụm tuyết rơi thẳng lên mũ tôi. Tôi ngẩng đầu. Và thấy điều không tưởng. 

Tuyết đang tan. 

Từ những nhánh cây phủ sương giá. Giữa không trung. Trên mặt đất tưởng như đã bị đóng băng vĩnh viễn. 

Chưa kịp nói gì, phía trước vang lên một tiếng hét thất thanh 

“Thủ lĩnh!” 

“Có quái vật!” 

Một lính trinh sát lao về phía chúng tôi, mặt cắt không còn giọt máu, thở như bị ma đuổi. Sau lưng cậu ta – lửa bốc lên. Đỏ rực. Rực cháy đến mức tôi phải dụi mắt để chắc mình không đang mộng du. 

Đó là lửa thật. Và rồi tôi thấy thứ sinh ra ngọn lửa ấy. 

Không phải một con quái vật. 

Chỉ là một đứa trẻ. 

Cậu bé đang cháy. 

Toàn thân nó như bó đuốc sống. Lửa cuộn lên dữ dội như muốn nuốt trọn cả mây, nhưng cậu bé không la hét, không quằn quại. 

Cậu chỉ đứng đó, đôi mắt mở to, nhìn về phía chúng tôi. 

Một ánh nhìn... đầy hoang mang. 

Và trong đôi mắt đỏ rực ấy, tôi thấy nỗi sợ sâu hoăm hoắm như vực thẳm – nỗi sợ hãi bản thân. Không hiểu điều gì đang xảy ra, không kiểm soát được điều gì. Chỉ biết rằng mình là hiểm họa. 

Và hơn hết, tôi thấy một nỗi cô độc không gì sánh được. 

Tôi không nói gì. Không nghĩ gì. 

Chỉ bước tới. 

Lửa chưa chạm vào da tôi đã khiến lông mày cháy xém, da đầu bỏng rát. Đấu khí tôi tràn ra, quấn lấy cơ thể như lớp giáp thứ hai. Nhưng tôi biết nó sẽ không đủ. 

“Thủ lĩnh, đừng đến gần! Ngài sẽ chết đấy!” – tiếng binh sĩ vang lên phía sau. 

Tôi nghe. Tôi cảm kích lắm. Nhưng tôi vẫn đi tiếp. 

Khi còn cách chỉ vài bước, tôi quỳ xuống. Rồi ôm lấy cậu bé. 

Cái ôm siết chặt nhất tôi từng trao cho một sinh linh. 

Chỉ vài giây, tôi nghe giáp mình nứt vỡ. Lớp kim loại đã được cường hóa bằng đấu khí tan chảy như sáp nến. Da tôi xèo xèo cháy khét, mùi thịt người nướng bốc lên. 

Nhưng tôi không buông. 

tôi ôm chặt lấy cậu bé – một cơ thể nhỏ bé, run lên từng hồi như chiếc lá giữa cơn bão. 

Một phút. Hai phút. Tôi không nhớ nữa. 

Chỉ biết lửa yếu dần. Rồi tắt ngúm như một ngọn nến trước gió. 

Cậu bé thiếp đi, đôi mắt nhắm chặt, đầu tựa vào vai tôi. 

“Mang cho ta một tấm chăn!” tôi gọi lớn, vẫn giữ chặt cậu trong tay. 

Không có tiếng hồi đáp. Tôi quay lại. 

Hàng chục mũi thương đang chĩa về phía tôi và cậu bé. 

Tôi đanh mặt. 

“Cái trò hề gì vậy?” 

Một binh sĩ vội thu giáo lại, lắp bắp: 

“Xin lỗi thủ lĩnh... đứa trẻ ấy quá nguy hiểm... chúng tôi chỉ—” 

Tôi gắt 

“Hạ vũ khí xuống.” 

Họ nghe lời. Nhưng ánh mắt vẫn căng như dây cung. Họ không tin, và họ sợ. Tôi biết chỉ cần tôi đặt cậu bé xuống, cậu bé này sẽ chết ngay tại chỗ. 

Tôi đứng lên, cậu bé vẫn nằm trong tay tôi như một khúc gỗ. 

“Ta sẽ đưa đứa trẻ này về cùng. Có ai phản đối không?” 

Không ai trả lời. Nhưng sát khí trong mắt họ đã trả lời thay. 

Tôi siết chặt đứa trẻ hơn, lòng thầm nghĩ. 

Chừng nào ta còn sống, không ai được phép làm hại con đâu. 

“Thưa thủ lĩnh, ban nãy có một ngôi lang đang cháy. Ta nên đến xem đi ạ.” Người lính trinh sát nói. 

“Được dẫn đường đi. ” Nói xong, tôi liền chạy theo người trinh sát. 

Những binh sĩ cũng nhanh chóng theo bước. Tiếng chân dồn dập như một cuộc đột kích vào trại địch. 

Cây thông hai bên đường chỉ còn trơ gốc đen sì, cháy xám như tro. Tuyết tan thành dòng nước bốc khói trên nền đất. Nhưng khủng khiếp nhất là xác động vật – gấu, chó tuyết, hươu rừng – bị thiêu rụi không còn hình dạng. Không con nào sống sót. 

Tôi nắm chặt tay hơn. 

Cảnh tượng này sẽ càng khiến binh sĩ tôi muốn giết đứa trẻ. Và nếu họ thấy xác người... tôi không dám chắc điều gì sẽ ngăn được họ. 

Năm phút sau, trước mắt chúng tôi hiện ra ngôi làng. 

Nhưng không còn là làng – chỉ là đống tro rực cháy. Những mái nhà gỗ nổ lách tách trong lửa. Màu đỏ thẫm của ngọn lửa không mang hơi ấm – chỉ mang sự chết chóc. 

Chúng tôi còn chưa kịp bước tới thì một người đàn ông từ trong khói lao ra. Không nói, không rằng, không cảnh báo. 

Chỉ giơ cao một cây gậy, nhằm thẳng vào đầu đứa trẻ trong tay tôi. 

“Rốp!” 

Cây gậy gãy đôi, bật ra khỏi chiếc giáp tay của tôi. 

Người đàn ông đổ gục xuống chân tôi vì mất đà. Định bật dậy thì đã bị một binh sĩ chĩa thương ghìm chặt. 

“Nằm yên!” một binh sĩ uy hiếp. 

“Thu giáo lại.” Tôi bình tĩnh ra lệnh. 

Lập tức những mũi giáo sắc lẹm đã được thu lại. Tôi nhìn người đàn ông, trung niên, quần áo cháy xém, trên người cũng có những vết bỏng, đôi bàn tay run rẩy và đôi mắt ngập tràn sát khí những cũng đầy tuyệt vọng. 

Tôi chìa tay kéo ông ta dậy. Ông không nắm lấy. Chỉ bò lên, toàn thân run lẩy bẩy. 

Miệng mấp máy như bị bóp nghẹn. 

“Thằng... thằng bé này...” 

“Nó thiêu cháy cả làng của tôi!” – ông gào lên, đôi mắt vằn lên tia máu, như muốn đấm thẳng vào mặt tôi. 

“Cả nhà tôi... cả người thân của tôi... tất cả!” 

Gió lùa qua những khung gỗ cháy đen, mang theo mùi thịt người khét lẹt. Không ai nói gì. Đúng hơn là chẳng ai còn biết phải nói gì. 

“Làm ơn...” 

“Hãy để tôi giết nó.” 

“Tôi cầu xin đấy.” 

Giọng ông ta run rẩy, nhưng ánh mắt thì đã khô cạn. Không còn nước mắt. Chỉ một nỗi trống rỗng đến tê tái. 

Chưa kịp trả lời, từ đằng xa, những bóng người xuất hiện – dân làng sống sót. Già trẻ lớn bé, thất thểu bước ra từ đống tro. Rệu rã. Cháy sém. Đáng thương. 

“Đây là những người còn sống...” 

“Ngài nhìn xem.” 

“Tất cả những gì chúng tôi xây dựng cả đời... bị nó thiêu rụi.” 

Họ tiến lại gần, đủ để tôi thấy rõ từng vết bỏng. Có người không còn áo. Có đứa trẻ ôm một con búp bê cháy xém, má phồng rộp rỉ máu. Đôi mắt trong veo ấy... giờ đã đục mờ. 

“Hãy giao nó cho chúng tôi.” 

“Chúng tôi thề, sẽ kết thúc mọi thứ thật nhanh.” 

Một cụ già lên tiếng. Mái tóc bạc phơ. Miệng móm mém. Gậy chống run run. Gương mặt khắc khổ, nhưng ánh mắt... không hiền. 

Ông ta cố giấu lửa giận sau vết chân chim, nhưng không qua được mắt tôi. 

Tôi không trả lời. Chỉ nhìn.

 

Từ binh sĩ đến dân làng – tất cả đều nhìn về phía đứa trẻ. 

Không ai nói ra, nhưng trong lòng họ chỉ chờ ta rời mắt, và thằng bé sẽ chết. 

Con người không bao giờ chấp nhận mối họa gần kề. Họ loại bỏ hiểm nguy. Bằng mọi giá. 

Đó là bản năng. Là điều hiển nhiên. 

Nhưng nếu chỉ sống theo bản năng... thì sao còn gọi là người? 

Những ánh mắt chĩa vào tôi. 

Không ai lên tiếng, nhưng tất cả đang chờ cái gật đầu. 

Họ tin chắc tôi sẽ cho phép. 

Họ đã mặc định bản án tử cho đứa trẻ. 

Cụ già bước tới, bàn tay xương xẩu vươn ra chậm rãi như một nghi thức hành hình. 

Trong một thoáng, tôi thấy nó... 

Không phải bàn tay con người – mà là móng vuốt của thần chết. 

“Lùi lại.” 

“Ta chưa hề cho phép ông chạm vào đứa bé.” 

Tôi gằn giọng, tay khẽ đặt lên cán kiếm. 

Cụ già liền khựng lại. Bàn tay già cỗi liền thu về. 

Ông ta lùi lại vài bước, ánh mắt vẫn không rời đứa trẻ. Đôi mắt ông ta vẫn sắc lẹm, như con dã thú chực ăn tươi nuốt sống con mồi. 

Tôi nhìn thẳng vào ông ta. 

“Ông đã mất đi điều gì?” 

Tôi quay sang đám đông. 

Họ cũng muốn giết đứa trẻ – nhưng nỗi căm phẫn ấy vẫn còn là của con người. 

Còn ông ta... thì tôi không chắc nữa. 

“ĐI CHẾT ĐI!” 

Một gã thanh niên gào lên, lao thẳng ra từ đám đông, kiếm giương cao, sát khí cuồn cuộn.  

Một nhát chém chí mạng nhắm thẳng vào đứa trẻ trong tay tôi. 

Tôi không do dự. 

Bàn tay đã đặt sẵn trên chuôi kiếm – chỉ cần một chuyển động nhẹ, lưỡi kiếm vút ra như chớp. 

“Phập!” 

Bàn tay gã rơi xuống. 

Thanh kiếm văng ra, cắm phập xuống đất. 

Gã đổ gục, ôm lấy cổ tay, máu phụt thành dòng, miệng rên rỉ không thành tiếng. 

Tôi không rời mắt khỏi đám đông. 

“Ta không cho phép ai động vào đứa trẻ!” 

“Các người có nghe rõ không?” 

Giọng tôi vang như sấm. Kiếm chĩa thẳng về phía họ. 

“Ai còn dám thử...” 

“…sẽ có kết cục giống vậy.” 

Tôi bước tới, đi ngang qua gã thanh niên đang gục. Đôi mắt vẫn không rời. 

Đám đông lùi lại. Cả cụ già cũng lùi. 

Không ai dám thở mạnh. 

Tôi dừng lại, quay đầu: 

“Ta không giết ai.” 

“Nhưng ta cũng không cho phép ai lấn lướt.” 

Tôi tuyên bố đầy đanh thép. 

Xong, tôi nhìn sang gã thanh niên. 

“Băng bó cho gã đi.” 

Giọng tôi trở lại bình thản. 

Một binh sĩ bước tới, rút băng và thảo mộc. 

Khéo léo quấn lấy phần còn lại của cánh tay gã. Không ai lên tiếng. Không ai nhúc nhích. 

“Còn ai ngoài các người không?”  

Tôi hỏi, phá vỡ cái bầu không khí căng thẳng. 

“Còn một số... nhưng bị bỏng rất nặng.” 

Cụ già nói rồi chỉ vào đống đổ nát. 

“Dẫn ta vào.” 

Lửa vẫn cháy âm ỉ. 

Tro cuộn lên như khói ma. 

Những tấm vải phủ kín các thi thể cháy đen, xếp ngay ngắn bên nhau. 

Mùi người cháy... tạt thẳng vào mặt tôi. 

Tôi khựng lại nửa giây. 

Ký ức kéo về. 

Chiến trường Astera. Ba mươi năm trước. 

Tôi là một lính đánh thuê, dưới trướng lão lãnh chúa Darwin – một kẻ có tiền và máu lạnh. 

Chiến sự kéo dài hai năm. Một chuỗi trận khốc liệt, đất không kịp xanh cỏ, trời không kịp lặng gió. 

Hai lãnh chúa nướng không biết bao nhiêu sinh mạng. 

Và tôi nói “nướng” theo đúng nghĩa đen. 

Pháp sư với thiên phú về lửa được đưa vào tuyến đầu. Họ thiêu trụi chiến trường, đốt cháy đồng cỏ, và tạo địa ngục cho cung thủ kết liễu tàn quân. 

Astera là thảo nguyên. 

Và lửa... là thần chết ở đó. 

Quân địch cháy thành tro. 

Quân ta cũng vậy. 

Tôi vẫn còn nhớ – nhớ cái mùi thịt người nướng hòa với mùi cỏ cháy. 

Nó cứa vào mũi như kim châm. Nó bám vào da, thấm sâu vào máu. 

Và bây giờ, nó lại quay về. 

Tôi bước qua những mái nhà cháy rụi, qua những bức tường đổ nát và tro bụi vương vãi như cát trên bờ biển. 

Rồi tôi thấy họ. 

Những người còn sống. 

Có khoảng sáu người nằm rải rác trong một căn nhà gỗ còn sót lại. Mái nhà đã sập một nửa, bức tường phía Tây cháy đen như hắc ín. 

Họ không ngồi được. Không nói được. 

Chỉ nằm. Những tấm thân bọc trong băng vải thô và tro tàn. 

Một thiếu phụ trẻ – khuôn mặt bị thiêu đến biến dạng – vẫn cố quay đầu khi tôi bước vào. 

Miệng không thể mở. Chỉ có đôi mắt. Đôi mắt đã mờ đi vì khói và lửa. 

Một cậu bé cỡ mười tuổi nằm co quắp bên góc. 

Cả tấm lưng cháy trụi, da lột loang lổ như đất bị cào xới. Bên cạnh cậu là một người đàn ông – chắc là cha. Mắt ông nhắm nghiền, tay vẫn nắm chặt bàn tay nhỏ của con. 

“Họ không qua khỏi đâu.” – một người dân làng thì thầm. 

“Nhưng họ vẫn còn thở… và vẫn còn cảm thấy.” 

Tôi không đáp. 

Tôi quỳ xuống, đặt tay lên lồng ngực người đàn ông kia. Nhịp tim yếu. Phổi ẩm. 

sẽ không còn bao lâu. 

Tôi nhìn đứa trẻ đang ngủ trong tay mình. Mặt cậu bé bình yên, không biết gì cả. 

Rồi tôi lại nhìn về phía người cha đang chết dần với bàn tay không buông đứa con mình. 

Hai bàn tay. Hai mảnh đời. Hai số phận. 

Một vừa mới bắt đầu. Một sắp kết thúc. 

Cả hai... đều đang nằm trong tay tôi. 

“Ngài không định nói gì sao?” – một giọng người dân làng vang lên sau lưng. 

Tôi đứng dậy. Mắt vẫn không rời cặp cha con. 

“Ta không xin lỗi.” 

“Vì đứa trẻ kia không hiểu nó đã làm gì.” 

“Nên ta xin được gánh hết nỗi đau này, ta sẽ thay nó mang theo những mảnh ký ức mày suốt phần đời còn lại.” 

Không ai đáp. 

Chỉ có tiếng cháy âm ỉ bên ngoài, như những tiếng thì thầm bất tận. 

Tôi quay người. 

“Chúng ta sẽ chôn cất những người đã khuất.” 

“Những người còn sống hãy đi cùng ta.” 

“Ta hứa sẽ cho các người nơi ở và cả công việc.” 

Tôi nói, đó là một lời hứa. 

Chúng tôi rời làng khi đã nhá nhem tối. 

Bầu trời xám như tro, những cụm mây loang lổ như vết cháy loét trên da. 

Tôi đi trước, cậu bé trong tay tôi vẫn bất động – nhẹ tênh, nhưng nặng hơn cả chiến giáp. 

Không ai cố lấy mạng đứa trẻ nữa. 

Dân làng theo sau chúng tôi. Họ im lặng, không ai nói ái điều gì. 

Chỉ có ánh mắt của những kẻ mất tất cả — và không thể làm gì hơn ngoài việc nhìn kẻ đã cướp đi tất cả của mình ngủ yên. 

Tôi không nhìn họ. Nhưng tôi nghe được. 

Tiếng răng nghiến. 

Tiếng vải rách vì nắm tay quá chặt. 

Cái chết có mùi. Nhưng thù hận thì không. 

Một binh sĩ tiến đến gần, thì thầm: 

“Chúng ta thật sự… sẽ nuôi nó ư?” 

Tôi không trả lời ngay. 

Tôi chỉ siết chặt hơn đứa trẻ đang thiêm thiếp trong tay. 

“Nó có thể sẽ lớn lên và cứu sống hàng nghìn người.” 

“Hoặc giết hàng vạn người.” 

“Nhưng nếu hôm nay ta để nó chết… ta sẽ không thể biết được.” 

Không ai nói gì nữa. 

Chúng tôi bước tiếp, để lại sau lưng tro, xác, và những sự mất mát bất tận. 

Mục LụcChương Sau →

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...