Hà Nội mùa này mưa như trút nước. Từ tầng 22 của tòa nhà văn phòng, Thư nhìn ra thành phố qua khung kính mờ hơi nước - một thế giới nhuốm màu xám xịt, chẳng khác gì tâm trí cô những ngày đầu hồi phục thị giác. Căn phòng thiết kế rộng thênh thang với những mannequin mặc trang phục cao cấp, bản vẽ phác thảo treo tường và mùi hương gỗ tuyết tùng từ chiếc máy khuếch tán... tất cả đều là minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng của cô suốt 10 năm qua. Nhưng đôi khi, trong khoảnh khắc tĩnh lặng, Thư vẫn cảm thấy mình như kẻ mạo danh đứng giữa thế giới sắc màu này.
Bước tới tuổi 28. Nhà thiết kế thời trang được săn đón ở Paris và Milan. Người sáng lập thương hiệu thời trang “ReLight”. Danh xưng ấy nghe thật xa lạ với cô gái từng sống trong bóng tối suốt thời niên thiếu. Sau ca phẫu thuật giác mạc hiếm hoi thành công năm 20 tuổi và hàng năm trời vật lộn với liệu pháp tâm lý để khôi phục trí nhớ đứt gãy, Thư đã phải học lại mọi thứ từ đầu. Cô nhớ rõ cảm giác cầm tạp chí thời trang trên tay mà không hiểu vì sao chiếc váy này được tán dương, còn thiết kế kia bị chê bai. Ký ức mù lòa khiến cô như kẻ lạc lõng giữa dòng chảy của ngành công nghiệp thời trang - nơi mà ánh mắt, màu sắc và hình khối là ngôn ngữ tối thượng.
“Sao cháu không chọn ngành khác nhẹ nhàng hơn?” Người dì của cô từng hỏi thế khi thấy cháu gái thức trắng đêm vẽ đi vẽ lại một đường cắt vạt áo. Thư không trả lời. Cô cũng chẳng thể giải thích được vì sao mình bị ám ảnh bởi những đường kim mũi chỉ, từng lớp vải và cách ánh sáng phản chiếu lên chất liệu. Có lẽ vì trong tiềm thức mơ hồ, cô vẫn nhớ bàn tay ai đó từng động viên cô nỗ lực khám phá thế giới qua xúc giác và âm thanh. Một bóng hình không khuôn mặt, không tên tuổi, chỉ còn lại cảm giác ấm áp và giọng nói trầm ấm vang vọng đâu đó trong ký ức...
Bốn năm trước (Năm Thư 26 tuổi):
Chuyến bay từ Paris hạ cánh xuống Nội Bài lúc nửa đêm. Thư thuê xe đi thẳng về thị trấn nhỏ nơi cô cùng ông bà nội chung hơn năm rưỡi. Nhưng khi bước chân xuống phố cũ, cô bàng hoàng nhận ra mình chẳng nhớ nổi nhà mình từng ở là ở đâu. Những con đường, hàng cây, dãy nhà - tất cả chỉ là những cảnh tượng vô hồn. Ký ức hiện lên rời rạc: Tiếng cười giòn tan trong lớp học. Mùi bánh tráng trộn lẫn hương hoa sữa. Bàn tay ai đó nắm chặt tay cô khi dẫn qua đường... Nhưng khi cô hỏi thăm người dân về “ngôi trường cấp 3 có cây bàng già trước sân”, họ chỉ lắc đầu. Ngôi trường ấy đã bị phá bỏ để xây một nơi mới từ ba năm trước rồi.
Thư đứng lặng giữa trời đông, những cơn gió hòa cùng hơi lạnh cũng không khiến cô cảm nhận được gì. Cô nhận ra mình chỉ nhớ rõ cảm giác được bảo vệ, được thấu hiểu, sự ấm áp chứ không nhớ nổi gương mặt hay địa chỉ của người trai ấy. Cô thậm chí không dám hỏi thăm tên anh. Một nỗi sợ vô hình bủa vây: Liệu anh còn nhớ mình? Liệu lời chia tay năm nào đã khiến anh hận mình? Đêm đó, cô gục mặt khóc trong khách sạn, biết mình chưa đủ can đảm đối diện quá khứ.
Trở về nước năm 28 tuổi, ký ức về lời hứa năm xưa với chàng trai ấy luôn thôi thúc trong tim Thư như ngọn lửa cháy âm ỉ. Cô nhớ như in cái khoảnh khắc ngồi tựa vai Lộc, tay vô thức ve vẩy cây bút chì, giọng nửa đùa nửa thật thốt lên:
“Anh này… nếu như nhé… chỉ là nếu như thôi! Một ngày nào đó em sẽ thành lập một thương hiệu thời trang của riêng mình… dù có chuyện gì… anh vẫn sẽ đến chứ?”
Và rồi, cái cách Lộc đáp lại lời cô – chân thành đến nghẹn thở. Cậu quay sang, nhẹ nhàng cầm lấy bàn tay cô đang cầm bút. Hơi ấm từ lòng bàn tay thô ráp ấy khiến Thư giật mình. Rồi cậu khẽ đan ngón út của mình vào ngón út cô – một cử chỉ ngây ngô mà thiêng liêng tựa lời thề. Nụ cười rạng rỡ nở trên môi Lộc, giọng trầm ấm vang lên đầy quyết tâm:
“Anh hứa! Đến lúc đó, dù thịt nát xương tan cũng sẽ tìm đến ủng hộ em.”
Thư vội quay mặt đi, bàn tay tự động che lấy đôi má đang bừng cháy. “Anh này! Toàn nói những lời gì đâu không…” cô lẩm bẩm, trái tim đập thình thịch như muốn thoát khỏi lồng ngực. Cái hứa hẹn trẻ con ấy, tự dưng trở thành sợi dây níu kéo cô trở về. Mặc lời dì khuyên nhủ ở lại nước ngoài phát triển sự nghiệp, cô vẫn cắn răng lên máy bay, mang theo hy vọng mong manh tìm lại ánh mắt năm nào.
Quyết tâm của cô không uổng phí. Chỉ hơn một năm, thương hiệu ReLight đã lan tỏa khắp các thành phố lớn, những giải thưởng danh giá lần lượt gọi tên cô. Thành công rực rỡ ấy, thay vì lấp đầy, lại khiến trái tim cô thêm trống trải. Bởi giữa những buổi lễ trao giải lộng lẫy, những bữa tiệc tưng bừng, bóng hình chàng trai với lời thề “thịt nát xương tan” vẫn biệt tăm.
Chiều chiều, Thư thường ngồi bên cửa sổ căn hộ cao cấp nhìn xuống dòng sông Hồng đỏ nặng phù sa. Ngón tay cô vô thức chạm vào ngón út trái – nơi từng cảm nhận hơi ấm và sự quyết tâm của Lộc. “Anh ấy… có còn nhớ không?” Cô tự hỏi. Có những đêm mưa gió, nỗi sợ mơ hồ len lỏi: Phải chăng anh đã không còn trên đời này? Nhưng rồi lí trí lại vùng lên, gạt đi ý nghĩ đen tối ấy. Cô tự nhủ, giọng đầy kiên định mà cũng thảng thốt:
“Không… Anh ấy hứa rồi. Chắc chỉ là… anh quên mất lời hứa ấy thôi…”
Thương hiệu “ReLight” của Thư bùng nổ sau bộ sưu tập lấy cảm hứng từ “ánh sáng sau bóng tối” những đường cắt phá cách, chất liệu tái chế và thông điệp về sự hồi sinh. Giới truyền thông ca ngợi cô là “hiện tượng thời trang Việt”.
Nhưng sau bức màn nhung của danh vọng, trong căn biệt thự sang trọng nhìn ra mặt nước Tây Hồ yên tĩnh, là một Thư hoàn toàn khác. Cô vẫn thường giật mình thức giấc lúc ba giờ sáng, trong bóng tối tĩnh lặng, bàn tay vô thức mò mẫm về phía chiếc hộp gỗ nhỏ cất đầu giường. Không phải kim cương hay đá quý, thứ cô tìm kiếm chỉ là một chiếc vòng đá rẻ tiền, thứ có thể mua được ở bất kỳ khu chợ quê nào. Nhưng với cô, nó là cả một báu vật, là sợi dây duy nhất kết nối cô với ký ức về chàng trai ấy.
Ký ức lại ùa về, rõ nét như một thước phim quay chậm.
…Thế giới của Thư ngày ấy chỉ độc một màu đen, nhưng sống động bởi âm thanh và những cái chạm. Giữa hội chợ làng đông nghịt, bàn tay ấm áp của Lộc, vốn là ngọn hải đăng duy nhất của cô, đột nhiên biến mất. Cô chới với giữa dòng người tấp nập. Những tiếng rao, tiếng cười nói, tiếng nhạc cụ hỗn loạn bỗng trở thành những con quái vật vô hình, bủa vây lấy cô, khiến nỗi sợ hãi dâng lên nghẹt thở.
Và rồi, cũng đột ngột như lúc biến mất, hơi ấm ấy trở lại. Lộc nắm lấy tay cô và một vật gì đó mát lạnh, tròn tròn được nhẹ nhàng đeo vào cổ tay cô. Thư còn chưa hết hoảng sợ, giọng run run:
“Anh! Sao đột nhiên lại chạy đi đâu thế?”
Lộc chỉ cười hì hì, rồi cậu nắm lấy bàn tay có chiếc vòng mới của cô, giọng nói dịu dàng như rót vào tâm hồn cô:
“Nhớ nhé, từ bây giờ mỗi khi em cảm thấy cô đơn thì cứ chạm vào nó, cứ coi như là anh đang ở đó… đang nắm tay em, ở ngay bên cạnh em.”
Lời nói của anh, giản dị mà chân thành, đã trở thành chiếc phao cứu sinh cho tâm hồn cô trong suốt những năm tháng sau này. Hồi ức ấy đã rất xa, nhưng với Thư, nó cứ như chỉ mới hôm qua. Cô cất chiếc vòng cẩn thận trong hộp, chưa một lần dám đeo, chỉ sợ lỡ làm rơi, làm vỡ mất mảnh ký ức quan trọng.
Cuộc sống cứ ngỡ sẽ mãi là vòng lặp của công việc và những đêm dài hoài niệm, cho đến một ngày định mệnh gõ cửa.
“Thư! Có chương trình tình nguyện cứu trợ thiên tai, cần một nhà thiết kế nổi tiếng đứng ra gây quỹ đây!” Hằng, cô bạn thân trước đây ở nước ngoài, học ngành Du lịch, gọi điện với giọng hớn hở.
Thư định từ chối ngay lập tức, lịch trình của cô đã kín đặc. Nhưng khi Hằng nhắc đến địa danh đoàn sẽ tới, trái tim Thư bỗng đập một cú thật mạnh, đau và rõ đến mức cô phải đưa tay lên ngực.
Nơi ấy... chính là nơi xưa kia.
Mọi lý trí, mọi kế hoạch công việc tan biến. Chỉ còn lại một thanh âm duy nhất vang vọng trong đầu.
“Mình đi.” Thư đáp, trước khi khối óc kịp phân tích tại sao.
Chiếc xe bán tải lọc cọc trên con đường đất đỏ lởm chởm đá sau trận lũ quét. Hai bên đường, những ngôi nhà xiêu vẹo chìm trong bùn non như những vết thương hở giữa núi rừng. Thư ôm chặt chiếc thùng carton đựng những bộ quần áo ấm do chính tay cô thiết kế - chất liệu len tái chế ấm áp, đường cắt đơn giản nhưng tinh tế, màu sắc trầm ấm phù hợp với người dân lao động. Lòng cô nặng trĩu khi thấy cảnh tượng tang thương: cây cối ngổn ngang, tiếng khóc than văng vẳng trong gió.
“Tới nơi rồi! Khu sạt lở nặng phía trước!” Hằng hét lên. Thư bước xuống, chân ngập trong lớp bùn lạnh buốt đến mắt cá. Những cơn gió gào thét như muốn cuốn phăng mọi thứ. Cả nhóm lập tức bắt tay vào việc. Thư không ngại bẩn, cùng mọi người khiêng thùng đồ cứu trợ vào điểm tập kết - một ngôi đình làng duy nhất còn nguyên vẹn, giờ biến thành trạm cứu hộ tạm thời.
Không khí trong đình ẩm thấp, nặng mùi bùn đất, thuốc sát trùng và mồ hôi. Dân làng tản cư ngồi la liệt trên chiếu, chăn mỏng. Trẻ con mặt mũi lấm lem, ngơ ngác ôm bụng đói bên những nồi cháo từ thiện bốc khói. Tiếng nấc nghẹn của một bà cụ mất nhà, tiếng dỗ dành con của người mẹ trẻ, tiếng trao đổi khẩn trương của đội y tế... tất cả hòa thành một bản nhạc đau thương nhưng đầy sức sống bền bỉ. Thư quan sát tất cả bằng đôi mắt vừa thương cảm, vừa thấu hiểu.
Thư xắn tay áo lên, trực tiếp bước vào đám đông. Cô quỳ xuống bên một em bé run rẩy, nhẹ nhàng khoác chiếc áo len màu cam ấm áp lên người em, cài từng chiếc khuy cẩn thận. “Có ấm hơn không con?” Giọng cô dịu dàng như nước suối mùa hạ. Khi thấy một cụ bà chân tay lấm bùn không dám chạm vào bộ quần áo mới còn thơm mùi vải, Thư cầm tay cụ bà, nhúng vào thau nước sạch, rửa từng ngón tay gầy guộc một cách kiên nhẫn trước khi giúp cụ bà mặc đồ.
Khi đoàn cứu hộ cần nhân lực đến bên mấy hộ gia đình gần chân núi, Thư không ngần ngại mà xung phong đi cùng, cô cùng người bạn ra sức hỗ trợ giúp những nạn nhân được cứu ra từ đống đất đá.
“Cẩn thận!” Thư bất giác hét lên khi thấy một thanh niên đang đào đất dưới vách núi nghiêng. Một tảng đá rơi xuống sượt qua thái dương anh ta. Anh quay lại - khuôn mặt lấm bùn, mắt đeo kính vỡ, nhưng ánh nhìn kiên định khiến Thư giật mình. Sao quen thế?
“Cảm ơn cô!” Anh gật đầu rồi quay lại tiếp tục cứu người bị nạn. Giọng anh khàn đục, rất khác với giọng trầm ấm trong ký ức Thư. Cô lắc đầu, tự trách mình mơ mộng giữa cảnh tang thương.
Hôm sau, đoàn có nhiệm vụ giúp đỡ bà con khắc phục hậu quả thiên tai, nhóm của cô được phân công dọn sạch bùn đất và cành cây trong một khu vực được phân công.
Thư đứng chôn chân giữa đường. Đôi mắt cô dõi nhìn theo bóng lưng quen thuộc vừa khuất sau dãy nhà. Cái dáng đi ấy, cái cách hơi khom vai khi nghĩ ngợi… Sao quen thế? Chính là cậu chàng đã giúp cô ở điểm sạt lở hôm trước. Cậu ấy vừa từ căn nhà này đi ra?
“Thư? Sao đứng hình thế?” Hạnh, người bạn đồng hành, nhẹ nhàng chạm vào cánh tay cô, giọng đầy quan tâm.
Thư quay lại, đưa mắt nhìn về phía căn nhà vừa đóng cửa. Cánh cổng kim loại đã khép kín, nhưng qua khe hở hàng rào, cô có thể thấy rõ góc sân phía sau. Đôi mắt cô dừng lại ở cái chuồng chó cũ kỹ, giờ đây trống trơn, chỉ còn một chú cún con lông vàng nhạt đang ngủ vùi dưới gốc cây. Một nỗi buồn chợt ùa về.
“Hình như… mình vừa thấy một người quen đi ra từ đây,” Thư nói, giọng trầm xuống. “Người mình đã gặp ở điểm sạt lở hôm trước.”
Hạnh nhìn theo ánh mắt của bạn, rồi nhìn vào căn nhà im ắng. “Người trong nhà này à? Cậu quen chủ nhà?”
Thư lắc đầu, một nỗi bâng khuâng khó tả dâng lên. Đôi mắt sáng ấy không rời khỏi cái chuồng trống. “Không phải chủ nhà.” Cô hít một hơi thật sâu, ký ức về một chú chó to lớn lông vàng sậm, về tiếng rên mừng rỡ và hơi ấm thân thiết ngày nào ùa về sống động. “Con chó… con Vàng ấy… Nó không còn ở đây nữa rồi.”
Hạnh nhìn vào cái chuồng trống và chú cún con, hiểu ra. “Ừ. Chỉ còn một tớ nhỏ thôi. Không thấy bóng dáng con khác.”
“Thật ra…” Thư cất tiếng, giọng nhỏ nhẹ, xa vắng như nói với chính mình. Đôi mắt nâu sẫm chợt mờ đi một chút vì màn sương hoài niệm. “… mình đã từng… rất quen một người. Cũng ở chính nơi này.” Ngón tay cô khẽ chỉ vào con ngõ nhỏ bên cạnh căn nhà.
Hạnh tròn mắt tò mò: “Ở đây? Ở cái ngõ này? Ai vậy Thư? Là người vừa đi ra kia sao?”
Thư không trả lời. Một nụ cười buồn thoáng hiện trên môi cô, đôi mắt vẫn dán vào con ngõ vắng. Rồi, như một lời thì thầm chỉ dành riêng cho gió, cho quá khứ, cô khẽ lẩm bẩm, giọng đầy vẻ hoài niệm và nỗi nhớ nhung da diết: “Không biết giờ cậu đang nơi nào rồi… Còn nhớ nơi gặp mặt lần đầu của chúng ta không? Con ngõ nhỏ này đây…” Cô nghẹn lại, hình ảnh chàng trai năm nào với nỗi sợ chó nhưng vẫn bước tới giúp cô dù bị cô lỡ tay đánh một cái, cùng sự rung động dịu dàng nảy nở sau đó, khiến trái tim cô thổn thức. Đôi mắt sáng rõ giờ đây như nhìn thấu cả thời gian, thấy lại dáng hình tuổi mười bảy, mười tám của cả hai.
Hạnh nhìn bạn, thấy vẻ đăm chiêu khác thường cùng đôi mắt rưng rưng, lại hỏi dò: “Thư? Cậu đang nói gì vậy? Ngõ nhỏ nào cơ?”
Thư như giật mình khỏi dòng suy tưởng. Cô quay mặt về phía Hạnh, nở một nụ cười mỉm nhẹ, gượng gạo nhưng cố gắng để nó thật tự nhiên. Nụ cười ấy không giấu nổi nỗi nhớ thương, một sự chờ đợi mòn mỏi đong đầy trong đôi mắt vừa tìm lại được ánh sáng. “À… không có gì đâu. Chỉ là… nhớ một người cũ.” Cô nắm chặt chiếc vòng tay đơn giản đang đeo - một món đồ kỷ niệm từ thuở ấy. “Chúng ta đi tiếp nhé? Đoạn đường kia còn nhiều việc lắm.”
Hạnh vẫn còn đầy thắc mắc, nhưng thấy Thư đã quay người, ánh mắt cố gắng tập trung vào con đường phía trước, cô cũng không hỏi gì thêm. “Ừ, đi thôi.” Hai cô gái lại tiếp tục bước đi dưới nắng chiều tắt dần, tiếng chổi quét sột soạt trên mặt đường nặng trĩu. Thư cúi xuống nhặt một mảnh gỗ vụn, nhưng đôi mắt cô lại vô thức lần nữa đưa nhìn về phía con ngõ. Trong tim cô vang lên câu hỏi không lời đáp, mạnh mẽ hơn bao giờ hết nhờ chính đôi mắt vừa được hồi sinh: “Lộc… giờ cậu ở nơi nào? Có khi nào… cậu cũng nhớ về con ngõ này như mình không?”
Một buổi chiều vài ngày sau, khi công việc dọn dẹp đã vào guồng, Thư đang giúp các bà, các mẹ phân loại rau củ cứu trợ để nấu bữa tối tập thể, thì một tiếng khóc thút thít yếu ớt thu hút sự chú ý của cô. Dưới gốc cây đa già gần đình, một cô bé chừng 7-8 tuổi, quần áo rách tả tơi, mặt mày lấm đất, đang co ro ôm đầu gối. Điều khiến Thư chết lặng là đôi mắt em - đục mờ, vô định, không tập trung vào đâu. Một cô bé khiếm thị.
Thư tiến lại gần, ngồi xuống thấp ngang tầm em. “Em gái? Em sao vậy? Có đau ở đâu không?” Cô hỏi nhẹ nhàng.
Cô bé giật mình, khóc to hơn, hai tay quờ quạng trong không khí. “Mẹ... con muốn mẹ... Mẹ đi đâu rồi... Con sợ!”
Câu nói ấy như mũi dao đâm thẳng vào trái tim Thư. Chính xác cảm giác bơ vơ, sợ hãi giữa thế giới đen tối ngày xưa của cô ùa về. Cô nhẹ nhàng chạm vào bàn tay nhỏ bé đang run rẩy của em. “Con đừng sợ. Cô đây rồi. Cô sẽ giúp con tìm mẹ.” Giọng Thư trầm ấm, vững vàng, cố tình tạo ra sự an tâm như ngọn hải đăng giữa bão tố cho đứa trẻ.
Thư không vội kéo em đứng dậy. Cô ngồi im, để bàn tay em nắm chặt tay mình, truyền hơi ấm. “Con tên gì?”
“Con... con tên Mai.” Tiếng nói nghẹn ngào.
“Mai ngoan, giờ con thử nói cho cô nghe, lúc con còn ở với mẹ, con nghe thấy tiếng gì? Mùi gì? Hay có ai nói gì với con không?” Thư dẫn dắt bằng những giác quan Mai còn lại, y hệt cách cô từng phải vật lộn để nhận biết thế giới. Mai nức nở kể về vóc dáng hơi mập của mẹ, mùi khói bếp rơm của mẹ và hương quế của bà, giọng bà ngoại hay hát ru...
Dựa vào manh mối ít ỏi, Thư kiên nhẫn dắt Mai đi từng bước chậm rãi quanh khu đình, miêu tả tỉ mỉ mọi thứ xung quanh bằng âm thanh và mùi vị: “Chúng ta đang đi qua chỗ các cô chú nấu cơm, nghe thấy tiếng xào nấu và mùi thơm của gạo không?... Giờ tới chỗ có nhiều trẻ con đang chơi, nghe tiếng cười nè...” Bất chợt, Mai khựng lại, nghiêng đầu: “Cô ơi!... Tiếng... tiếng bà ngoại con!” Em hướng về phía một góc sân. Thư dắt em tới. Một người phụ nữ trung niên mặt đầy lo âu đang ngồi bên một bà cụ già. Tiếng bà cụ khàn đặc, đang hát vu vơ một câu hát ru quen thuộc.
“MẸ!” Mai hét lên, buông tay Thư, lao về phía nguồn âm thanh bằng bản năng. Người mẹ giật mình quay lại, nhìn thấy con gái, bật khóc nức nở, chạy tới ôm chầm lấy Mai. “Mai! Con của mẹ! Mẹ tìm con khắp nơi!” Hai mẹ con ôm nhau khóc tức tưởi giữa đám đông xúc động.
Thư đứng lặng nhìn cảnh tượng ấy, nước mắt lặng lẽ lăn dài trên má. Trong giây phút Mai gọi “MẸ!”, hình ảnh chàng trai năm xưa với lời hứa “dù thịt nát xương tan” bỗng hiện về rõ ràng, đánh thẳng vào trái tim đang mong manh chờ đợi của cô. Sự đồng cảm với Mai, nỗi nhớ Lộc và niềm hạnh phúc vì giúp được đứa trẻ hòa quyện, khiến cô run rẩy. Người mẹ dắt Mai đến trước mặt Thư, cả hai cúi rạp người cảm tạ. “Cảm ơn cô! Cảm ơn cô đã cứu con tôi!” Thư vội đỡ họ dậy. Cô cúi xuống ôm Mai, thì thầm vào tai em: “Mai ạ, dù thế giới có tối tăm, con hãy nhớ luôn có người yêu thương con và sẵn sàng dẫn con đi. Con mạnh mẽ lắm, như ánh sáng sau cơn bão vậy.” Cô tháo chiếc vòng tay bằng vải dệt đơn giản nhưng ấm áp đeo vào tay Mai. “Giữ lấy, như một lời nhắc nhở nhé.” Mai mỉm cười, đôi mắt mờ đục như cũng ánh lên một chút niềm vui. “Dạ, con cảm ơn cô!”
Chiều hôm đó, công việc dọn dẹp tạm xong. Thư đứng tựa vào thân cây đa già, nhìn ánh hoàng hôn tím ngắt phủ lên ngôi làng đang dần hồi sinh sau thảm họa. Khung cảnh hai mẹ con Mai đoàn tụ cứ hiện lên trong tâm trí cô. Sự kiên nhẫn, tình thương và cách cô dẫn dắt Mai bằng giác quan… tất cả đều là kinh nghiệm từ chính những năm tháng mù lòa của cô. Việc giúp được Mai không chỉ là nghĩa cử, nó còn là sự chữa lành cho chính tâm hồn cô, khẳng định rằng bóng tối quá khứ có thể trở thành sức mạnh để giúp đỡ người khác.
Hạnh bước đến bên cạnh, đưa cho Thư chai nước. “Cậu làm tốt lắm với bé Mai hồi chiều. Nhìn cậu với bé, tớ thấy... thật đặc biệt.”
Thư mỉm cười buồn, ngón tay vô thức xoa chiếc vòng đá trong túi áo. “Anh biết không, nhìn Mai, em như thấy chính mình ngày xưa. Một đứa trẻ lạc lõng trong bóng tối, chỉ khao khát một bàn tay dẫn dắt.” Cô ngước nhìn về phía con ngõ nhỏ đã mờ trong bóng tối chập choạng. “Và em đã từng có một bàn tay như thế... ấm áp và vững chãi lắm.”
Cô im lặng. Trong lòng, câu hỏi về Lộc lại trỗi dậy, mãnh liệt hơn bao giờ hết, được tiếp thêm sức mạnh từ tình thương cô vừa trao đi và nhận lại: “Lộc... anh còn ở nơi nào? Có khi nào... anh cũng đang cần một bàn tay dẫn dắt, như Mai, như em ngày ấy? Em đã sẵn sàng rồi... để tìm lại ánh sáng của chúng ta.”
Những ngày tiếp theo ở đây mang đến cho Thư một sự nhẹ nhõm lạ kỳ.
Cô chợt nhận ra mình đã dành quá nhiều tâm sức cho sự nghiệp mà quên mất việc cho bản thân một khoảng lặng. Giờ đây, trong căn nhà trọ nhỏ được đoàn thuê, cô chia sẻ không gian với Hằng - người bạn luôn tất bật với những dự án du lịch địa phương. Hằng thường chỉ trở về khi đêm đã khuya, khoảng 8, 9 giờ, trong bộ dạng mệt nhoài với làn da lấm tấm bụi đường và quần áo dính đầy vết bùn đất.
“Lại ngã vào vũng bùn nào mà hôm nào cũng thành tượng đất nung thế này?” Thư nhìn bạn đứng dựa cửa, nở nụ cười trêu đùa nhưng ánh mắt đầy thương cảm.
Hằng thở dài giả vờ, đáp lại bằng giọng hóm hỉnh: “Ừ thì đã có ‘mẹ đơn thân’ ở nhà lo cơm nước chu đáo cho đứa con bất hiếu này rồi mà!” Cô quay sang cáu: “Cậu cứ nói linh tinh!”
Sở dĩ Hằng gọi cô như vậy vì những ngày này, cô thường ở lại phòng, khi thì thả mình dưới nắng ấm hiếm hoi, lúc lại đắm chìm trong những phác thảo đầu tiên cho bộ sưu tập mới. Mỗi sáng, Thư đều dậy sớm, cẩn thận chuẩn bị hộp cơm trưa cho bạn. Đến tối, khi nghe tiếng bước chân quen thuộc, cô lại sắp sẵn mọi thứ tươm tất, từ nước tắm ấm đến bữa ăn đơn giản. Thư hiểu rõ Hằng - một cô gái mạnh mẽ, người bạn đã cùng cô bước qua những năm tháng khốn khó nhất sau khi hồi phục thị lực ở đất khách. Chính Hằng đã là điểm tựa, là lời động viên chân thành nhất khi Thư còn chập chững tìm lại ánh sáng. Và dù sau này Thư có nổi tiếng, có bận rộn đến đâu, cô vẫn luôn dành thời gian lắng nghe, trò chuyện với người bạn tri kỷ này. Khoảnh khắc bình yên bên Hằng giữa vùng thiên tai, tựa như một món quà nhỏ mà cuộc sống bất ngờ trao tặng cho trái tim đã quá lâu mệt mỏi của cô.
Một buổi sáng, Hằng bỗng rủ rê: “Lên chùa trên núi đi Thư! Nghe đồn ở đó cầu bình an với tình duyên linh lắm!” Đám chị em trong đoàn cũng hào hứng xúm vào: “Phải đấy! Đi thử xem sao!” Thư vốn không mấy tin vào chuyện tâm linh, nhưng nghĩ đến lời hứa với Lộc vẫn chìm trong bóng tối, trái tim cô bỗng thúc giục. Thế là cả nhóm rủ nhau leo lên ngọn núi.
Đến nơi, Thư ngỡ ngàng. Ngôi chùa cổ kính nép mình giữa rừng cây xanh mướt, mái ngói rêu phong nhuốm màu thời gian. Khói trầm quyện trong không khí mát lạnh núi rừng, tiếng chuông chùa ngân nga như dẫn lối tâm hồn. Hơn chục vị sư áo nâu điềm tĩnh, nụ cười hiền hòa như suối nguồn chảy qua những gương mặt phúc hậu khiến lòng người lắng dịu. “A-di-đà-phật,” một vị sư già gật đầu chào đoàn, ánh mắt ấm áp khác hẳn vẻ hối hả dưới xuôi.
Hằng hồi hộp kéo mọi người đến trước điện chính. Chiếc hộp gỗ đựng thẻ quẻ đặt trang trọng trên bàn thờ. Từng người lần lượt rút quẻ, tiếng thẻ gỗ lách cách khô khốc trong không gian tĩnh lặng. Một chị reo lên khi rút được quẻ “Phu thê hòa hợp”, người kẻ thì thở dài với lá “Tiền đồ gập ghềnh”. Thư cầm chiếc thẻ gỗ mịn mát trong tay, lòng dâng lên cảm giác kỳ lạ. Cô lắc nhẹ ống, một chiếc thẻ rơi ra...
“Tình như tuyết đầu non. Người xưa nay bên cửa,” Hằng đọc to dòng chữ Hán được phiên âm bên dưới, mắt sáng rỡ: “Trời ơi! ‘Người xưa nay bên cửa’ này! Có khi nào...?” Mấy chị em xúm lại xì xào: “Chắc chắn rồi! Người cũ đang ở gần cậu đấy Thư!”
Tim Thư đập thình thịch. “Người xưa... Lộc?” Một giây hy vọng chớp lên, nhưng ngay lập tức bị lý trí dập tắt. Chỉ là trùng hợp ngẫu nhiên thôi, cô tự nhủ, cố gạt đi hình bóng chàng trai ám ảnh. “Chắc do mấy bác sư viết mấy câu cho có vẻ bí ẩn thôi mà,” Thư cười gượng, giọng cố tỏ ra thản nhiên nhưng tay lại siết chặt chiếc thẻ gỗ. Cô để lại thẻ quẻ trên bàn, quay đi như trốn chạy chính cảm xúc của mình.
Đoàn người xuống núi khi nắng đã xế chiều. Thư đột nhiên nhớ cần mua ít đồ dùng cá nhân, liền tách đoàn rẽ vào khu chợ nhỏ cuối làng. Lúc ra về, trời bỗng đổ cơn mưa rào ào ạt như trút nước. Từng hạt mưa to nặng đập xuống mặt đường đất đỏ, bắn tung tóe. Thư co ro nép mình dưới mái hiên trống trải của ngôi trường cấp 3 vắng tanh. Áo ướt sũng bám lạnh vào da, tóc dính bết trên gò má khiến cô run rẩy.
Bỗng, một bóng người hiện ra trong màn mưa trắng xóa, tiến thẳng về phía cô. Thư giật mình thu người, mắt cảnh giác nhìn chiếc áo mưa tối màu và dáng đàn ông cao lớn. Biến thái? Trộm cướp? Trái tim cô đập loạn xạ. Người đàn ông bước sát tới, giơ cao chiếc ô màu xanh bạc như cánh chim ướt. Giọng nói trầm ấm, chân chất vang lên trong tiếng mưa rơi rầm rì:
“Cô này, cầm lấy cái này mà dùng.”
Thư ngẩng mặt lên, nước mưa chảy dài trên trán khiến tầm nhìn mờ đi. Trong màn nước, cô chỉ kịp thấy đôi mắt ấm áp lóe lên dưới mái tóc ướt dính trán và bàn tay thô ráp đang đưa chiếc ô về phía mình.
“Nhà tôi ở gần đây thôi. Cứ cầm đi, tôi chạy ù một lát là về.”
Lòng bàn tay Thư chạm vào chuôi ô lạnh buốt, vô tình hất vào ngón tay người đàn ông. Một luồng hơi ấm kỳ lạ lan tỏa. Cô bất giác rùng mình, lắp bắp: “C-Cảm ơn anh.” Trước khi kịp nhìn rõ khuôn mặt, người đàn ông đã quay lưng, lao nhanh vào màn mưa dày đặc, bóng lưng khuất dần sau tấm màn nước trắng xóa, nhưng cô vẫn thấy được cặp kính quen thuộc. Thư đứng lặng, tay nắm chặt chiếc ô còn thấm hơi ấm lạ, lòng bối rối như vừa chạm phải điều gì vừa quen thuộc vừa xa lạ. Cô vội vã rời đi, bước chân vội vã trên con đường lầy lội, không dám ngoái lại.
Thư cầm chiếc ô màu xanh bạc bước về, trái tim đập loạn xạ như có bầy chim sẻ nhỏ đang vỗ cánh điên cuồng trong lồng ngực. Cái cảm giác khó tả ấy, vừa bối rối, vừa xao xuyến, lại pha chút kỳ lạ quen thuộc, khiến bước chân cô như nổi hẫng.
Chiếc ô màu xanh bạc trong tay Thư bỗng trở nên nặng trĩu, hơi ấm từ chuôi gỗ lan lên ngón tay khiến ký ức ùa về như dòng thác vỡ bờ. Mười ba năm trước, cũng trong một cơn mưa tầm tã như hôm nay, tại ngôi trường cũ đã bị phá dỡ ấy...
Năm lớp 11, một chiều mưa tháng 10.
Sau tiếng trống tan trường, từng tốp học sinh ùa ra cổng, tiếng cười nói, tiếng gọi nhau í ới chìm dần trong màn mưa trắng xóa. Thư đứng co ro dưới mái hiên vắng lặng của dãy phòng học cuối cùng. Cô là người ở lại muộn nhất, như mọi khi. Đôi mắt mù lòa khiến cô luôn cần thời gian lâu hơn để thu dọn sách vở, mò mẫm từng bậc thang. Hôm nay, cơn mưa như trút nước càng khiến thế giới của cô trở nên hỗn loạn: tiếng mưa rơi ầm ầm trên mái tôn, tiếng nước chảy ồ ạt từ máng xối, mùi ẩm mốc của gạch ướt, tất cả xóa nhòa mọi định hướng. Cô biết sẽ chẳng ai đến đón mình. Bà nội già yếu, ông thì bận việc đồng áng. Cô đành im lặng đợi, bàn tay run run sờ vào bức tường lạnh ngắt, hy vọng cơn mưa sẽ ngớt.
Thời gian trôi qua chậm chạp. Tiếng động duy nhất chỉ còn là mưa rơi và tiếng gió rít qua khe cửa. Cả ngôi trường như chìm vào giấc ngủ, chỉ còn lại cô và bóng tối ẩm ướt. Cô đã đứng đó hơn một tiếng, hơi lạnh từ chiếc áo đồng phục ẩm sũng bắt đầu thấm vào da thịt.
Bỗng, một tiếng bước chân vội vã cắt ngang sự tĩnh lặng. Thư giật mình, nghiêng đầu về phía âm thanh. Một giọng nói quen thuộc, hơi thở gấp gáp vang lên ngay trước mặt:
“Này, cầm lấy cái này mà đi về đi!”
Một vật gì đó mát lạnh, có chuôi cong cong được dí mạnh vào lòng bàn tay đang lạnh cóng của cô. Chiếc ô.
“Lộc?” Thư nhận ra giọng nói của cậu bạn cùng bàn, người luôn ngồi im lặng bên cạnh cô nhưng chưa bao giờ chủ động bắt chuyện. “Của cậu à? Thế cậu…”
“Tôi còn cái ô khác ngay đây, không phải lo!” Lộc cắt ngang, giọng nhanh và có chút bực bội. “Cầm lấy mà đi nhanh đi, trời tối rồi!”
Thư vẫn còn ngập ngừng. Cô nhớ rất rõ, Lộc luôn là người rời lớp sớm nhất. “Mọi khi cậu về sớm nhất lớp cơ mà? Sao hôm nay lại về muộn thế?”
Một tiếng thở dài đầy bức xúc vang lên. “Cô giáo dạy Văn giữ lại đấy! Bảo tôi viết bài cảm nhận nộp bù vì điểm kiểm tra hôm trước… toàn điểm 2, điểm 3! Chán thật!” Giọng Lộc đầy uất ức, như thể việc bị bắt nạt vì dốt môn Văn là nỗi nhục lớn nhất đời.
Nghe thấy sự chân thật trong giọng điệu bực tức của cậu, lòng Thư chợt nhẹ nhõm. Cô tin đó là sự thật. Cô gật đầu, ngón tay siết chặt chuôi ô. “Ừ… cảm ơn cậu. Mình sẽ trả lại cậu vào ngày mai.”
“Ờ ờ, được rồi! Về đi!” Tiếng bước chân của Lộc nhanh chóng khuất dần trong tiếng mưa rầm rì, để lại Thư một mình với chiếc ô lạnh trong tay và cảm giác an toàn lạ kỳ. Lần đầu tiên, cô cảm thấy có ai đó, dù chỉ là một cậu bạn xa lạ, cũng đã nhìn thấy sự cô độc của cô trong bóng tối.
Hôm sau Thư đến lớp sớm, chiếc ô cẩn thận gấp gọn trong túi vải. Cô hướng về phía bàn mình, đôi tai lắng nghe tiếng động quen thuộc – tiếng kéo ghế, tiếng thở dài, tiếng bút rơi lộp bộp của Lộc. Nhưng hôm nay, chỉ có sự im lặng.
Bàn bên cạnh trống trơn.
Một nỗi lo lắng mơ hồ len vào tim. Tiết học đầu tiên bắt đầu. Cô giáo chủ nhiệm bước vào, giọng nghiêm trang: “Các em, hôm nay bạn Lộc nghỉ học vì bị cảm nặng. Mong các em chú ý giữ gìn sức khỏe trong mùa mưa này.”
Lời thông báo như một gáo nước lạnh dội vào Thư. Cô nghẹn lại. Cảm nặng? Sau cơn mưa hôm qua? Hình ảnh Lộc chạy ù vào màn mưa trắng xóa mà không có ô hiện lên rõ ràng. Cậu ta đã nói dối! Cậu chỉ có một chiếc ô duy nhất và đã đưa nó cho cô. Cậu đã chạy mưa về nhà và bị ốm.
Một cảm giác tội lỗi và hối hận chua xót trào lên. Chiếc ô trong túi vải bỗng nặng như đá. Suốt buổi học, tâm trí Thư không thể tập trung. Tiếng giảng bài của giáo viên trở nên xa vắng, thay vào đó là tiếng mưa rơi ngày hôm qua và giọng nói bực tức nhưng chân chất của Lộc: “Tôi còn cái ô khácngay đây, không phải lo!”
Lời nói dối vụng về ấy, giờ đây, lại khiến trái tim cô gái mù lòa rung lên một cảm xúc lạ. Không còn là sự xa lạ hay ngại ngùng. Một chút thiện cảm nhỏ nhen, ấm áp, lần đầu tiên nảy nở trong lòng Thư dành cho cậu bạn cùng bàn lầm lũi, dốt Văn nhưng… thật thà đến ngốc nghếch.
Thư cầm chặt chiếc ô xanh bạc trong tay, bước chân chùng xuống giữa con đường lầy lội. Nước mưa lạnh buốt rơi trúng gáy nhưng không khiến cô tỉnh khỏi cơn xúc động dâng trào. “Cô này, cầm lấy cái này mà dùng.” Câu nói ấy, cái cử chỉ ấy… sao quá đỗi quen thuộc? Giọng nói trầm ấm, chân chất kia, dù khàn đục hơn, nhưng cái tấm lòng sẵn sàng cho đi chiếc ô duy nhất giữa cơn mưa, bất chấp bản thân… Nó khiến tim cô thắt lại. Phải chăng…? Cô không dám nghĩ tiếp, chỉ biết bước đi thật nhanh, chiếc ô như báu vật được ôm chặt vào ngực, hơi ấm từ quá khứ và hiện tại hòa quyện, thiêu đốt trái tim đã chờ đợi quá lâu.
Trên đường về, cô có tình cờ bắt gặp Hằng cũng về tới trước cửa.
“Ăn lẩu thôi, Thư ơi!” Hằng reo lên, tay xách nách mang đủ thứ rau củ tươi ró. “Công tác cứu trợ coi như hoàn thành viên mãn rồi! Những hộ dân thiệt hại nặng đều đã được chính quyền hỗ trợ ổn thỏa, có nhà cửa tạm, có lương thực, có cả kế hoạch tái thiết nữa. Đến lúc tụi mình ‘rút quân’ trong vinh quang!” Một tràng cười vui vẻ nổi lên. Để tiễn nhau, cả nhóm quyết định làm một nồi lẩu thịnh soạn. Rau xanh mơn mởn, nấm tươi ngọt lành được người dân biếu tặng đầy ắp. Thịt heo, thịt bò tươi ngon cũng đã được chuẩn bị sẵn – ở làng quê, điều này chưa bao giờ là khó.
Thư được phân công sơ chế mấy phần thịt bò. Cô ngồi trong góc bếp nhỏ, đôi tay khéo léo với con dao sắc cắt từng lát thịt mỏng tang, đều tăm tắp. Mùi thịt tươi ngai ngái hòa với hương rau thơm, tiếng xèo xèo khi Hằng phi hành phi tỏi, tiếng nước lẩu sôi ùng ục trong nồi đất... tất cả tạo nên khung cảnh ấm cúng hiếm hoi. Thế nhưng, tâm trí Thư lại không ở đó. Hình ảnh bóng người trong mưa, đôi mắt ấm áp thoáng qua, cùng cái chạm tay khiến cô rùng mình... cứ ám ảnh cô. Tiếng cười nói xung quanh như bị chìm nghỉm, chỉ còn lại tiếng tim đập thình thịch trong tai.
Khi mọi người quây quần bên nồi lẩu bốc khói nghi ngút, không khí càng lúc càng sôi nổi. Thịt rau ngồn ngộn, chén chén chạm nhau lách cách, những câu chuyện vui về kỷ niệm chuyến đi được kể lại. Thư cố gắng hòa nhập, nhưng vẻ đăm chiêu khác thường không giấu được. Bỗng nhiên, cô ngẩng lên, giọng hơi run:
“Mọi người… có ai biết một người đàn ông lúc nào cũng đeo kính ở quanh đây không? Dáng cao, tóc hơi dài, trông… có vẻ khắc khổ? Dạo này tình cờ gặp anh ta mấy lần rồi.”
Cả nhóm im lặng một chút, nhìn nhau lắc đầu. Mấy chị em trong đoàn cũng ngơ ngác. Bỗng, một bác trung niên ngồi cuối chiếu, người địa phương phụ trách hậu cần cho đoàn – chậm rãi gật gù, vẻ nhớ ra điều gì:
“À… cái chàng trai đấy à? Chú nhớ hình như tên nó là… Lộc thì phải? Phải, tên Lộc! Cậu ta ở cuối làng bên kia đồi. Người tốt bụng lắm, hay giúp đỡ bà con, nhất là sau trận lũ. Đúng là lúc nào cũng đeo cái kính trên mắt, trông hiền lành, chất phác.”
Lộc!
Cái tên vang lên như tiếng sét giữa trời quang. Thư đứng hình. Miếng thịt bò vừa gắp lên còn nóng hổi bỗng trượt khỏi đôi đũa, rơi “bịch” một cái xuống tấm chiếu cạnh nồi lẩu, bắn lên vài giọt nước dùng. Mặt cô tái đi, đôi mắt mở to nhìn chằm chằm vào bác nói, như không tin vào tai mình. Mọi âm thanh xung quanh – tiếng cười, tiếng nồi sôi, tiếng đũa bát bỗng chốc biến mất. Chỉ còn lại âm tiết ngắn ngủi, đơn sơ mà chấn động cả thế giới: Lộc.
“Thư? Có sao không?” Hằng ngồi cạnh vội vỗ nhẹ vào vai cô, giọng đầy lo lắng khi thấy bạn mặt mày xanh xao, mất hồn. “Nhỡ miếng rồi, gắp miếng khác đi!”
Thư như tỉnh khỏi cơn mê, quay sang nhìn Hằng, đôi môi mấp máy lẩm bẩm, nhẹ như hơi gió: “Lộc… Lộc… Lộc…” Cái tên cứ lặp đi lặp lại như một câu thần chú, vừa quen thuộc đến rợn người, vừa xa lạ sau bao năm mất tích. Rồi cô lắc đầu mạnh, như muốn xua đuổi ý nghĩ điên rồ: Không thể nào! Trùng tên thôi. Chắc chắn chỉ là trùng tên! Cô cố gắng mỉm cười gượng gạo với Hằng: “Không… không sao. Chắc do mệt thôi.”
Nhưng sâu thẳm, một ngọn lửa hy vọng mong manh đã bùng cháy âm ỉ trong lòng cô, thiêu đốt mọi lý trí. Suốt bữa tiệc còn lại, Thư như người mất hồn. Đũa cô chỉ chạm nhẹ vào thức ăn, miếng cơm nghẹn nơi cổ họng. Cô gật gù với những câu chuyện xung quanh, nhưng ánh mắt lại đăm đăm nhìn ra khoảng không, nơi bóng hình chàng trai năm xưa và hình ảnh người đàn ông đeo kính trong mưa cứ chập chờn, hòa quyện. Lộc… Liệu có phải là anh? Câu hỏi ấy cứ đập đi đập lại trong tâm trí, khiến trái tim cô thổn thức suốt đêm dài.
Sau những lời chỉ dẫn rành rẽ của bác địa phương, Thư đã tìm được con đường nhỏ dẫn đến căn nhà cuối làng, nơi bên kia đồi. Mọi manh mối đều khớp: Người đàn ông tên Lộc, sống ở đây từ nhỏ, mất mẹ từ nhỏ, ở với bố cho đến khi tốt nghiệp cấp 3... “Chỉ có đúng một Lộc như thế ở cái làng này thôi,” lời bác vang vọng trong tâm trí cô. Đó chính là anh - chàng trai với lời thề “thịt nát xương tan” năm nào. Trái tim Thư đập thình thịch như muốn xuyên thủng lồng ngực khi cô đứng trước cổng căn nhà nhỏ, mái ngói phủ rêu phong, vườn tược còn ngổn ngang dấu vết của lũ quét. Một sự thấp thỏm khôn tả trào dâng. Cô hít một hơi thật sâu, chuẩn bị bấm chuông.
Cạch.
Cánh cửa gỗ cũ kỹ mở ra trước khi cô kịp giơ tay. Thư chết lặng.
Một bóng hình cao gầy bước ra. Vẫn dáng người quen thuộc ấy, vẫn mái tóc hơi dài rũ xuống trán. Nhưng hôm nay, anh không đeo kính. Và cách anh bước đi… thật chậm rãi, thận trọng, một bàn tay giơ nhẹ ra phía trước như để dò đường, chân dò dẫm từng bậc thềm. Anh bước xuống sân, đôi mắt mở to nhưng ánh nhìn… xa xăm, vô định, không tập trung vào đâu cả. Đôi mắt trắng xóa, vô hồn. Nó giống y hệt ánh mắt của cô ngày trước, khi thế giới chỉ là một màn sương mù dày đặc.
Anh ấy… không nhìn thấy? Câu hỏi xé lòng hiện lên trong tâm trí Thư. Một nỗi đau nhói buốt xuyên qua tim cô. Sự tàn khốc của số phận với Lộc khiến cô choáng váng. Cô định bước tới, giọng nghẹn ứ nơi cổ họng: “Lộc…? Là em… Thư đây…”
Nhưng trước khi âm thanh kịp thoát ra, một giọng nói phụ nữ trẻ trung, ấm áp vang lên từ trong nhà:
“Lộc! Đi đâu vậy? Đã ốm rồi mà còn chạy lông nhông đi đâu!”
Một người phụ nữ trạc tuổi Thư, nhanh nhẹn bước ra. Cô ấy mặc bộ đồ giản dị nhưng gọn gàng, khuôn mặt hiền hậu, nụ cười tươi rói dành cho Lộc. Cô tiến đến bên anh, nhẹ nhàng đặt chiếc mũ lên đầu Lộc, rồi tự nhiên đưa tay nắm lấy cánh tay anh:
“Nắm lấy tay đi, đi vào giường nằm cho khỏe. Cẩn thận bậc thềm nè.”
Lộc khẽ gật đầu, một nụ cười nhẹ, tin tưởng nở trên môi khi bàn tay anh nắm chặt lấy tay người phụ nữ. Sự thân thiết, gần gũi và đặc biệt là sự tin cậy tuyệt đối trong cử chỉ của Lộc khiến Thư như bị trời trồng tại chỗ. Cô đứng chôn chân trước cổng, toàn thân lạnh toát. Mọi hy vọng, mọi lời hứa năm xưa, mọi nỗ lực tìm kiếm… tan vỡ trong khoảnh khắc.
Anh ấy… đã có người khác rồi.
Anh đã tìm được mái ấm thực sự, một bàn tay dẫn dắt trong bóng tối… nhưng không phải là em.
Chắc anh đã trải qua quá nhiều đau thương kể từ ngày em bỏ đi. Giờ anh đã bình yên…
Cô bất giác đánh rơi cái ô hôm qua anh đưa. Định bụng nghĩ hôm nay sẽ có màn hội ngộ cảm xúc... Nhưng…
Nghẹn ngào và đau đớn dâng trào, Thư quay mặt đi. Chân cô như dính chặt xuống đất bùn lạnh giá. Phải gắng hết sức, cô mới nhấc nổi từng bước chân nặng trịch, lết ra khỏi con ngõ nhỏ. Cô không chạy, chỉ bước đi như một cái xác không hồn, để lại phía sau hình ảnh hai con người thân mật bên nhau trong khu vườn nhỏ - một hình ảnh cắt cứa tim cô thành trăm mảnh.
Về đến phòng trọ, Thư đóng sập cửa, lảo đảo lao thẳng đến chiếc giường đơn sơ. Cô chui tọt vào trong chăn, co quắp như một con sâu. Hơi thở nghẹn lại, rồi những tiếng nấc nghẹn ngào, tức tưởi bật ra không kìm nén được, khiến cả thân hình cô rung lên. Cô ôm mặt, nước mắt nóng hổi trào ra, thấm ướt cả gối. Chiếc vòng đá trong túi áo như một vật chứng đau đớn, nóng rực lên.
Hằng đang xếp đồ chuẩn bị lên đường, giật mình quay lại. Thấy bạn run rẩy dưới chăn, nghe tiếng khóc nghẹn nghị, cô vội ngồi xuống giường, vỗ nhẹ lên lưng Thư:
“Thư! Thư này! Sao thế? Chuyện gì xảy ra vậy? Nói mình nghe đi!”
Chỉ nhận được những tiếng nấc đứt quãng và sự co rúm càng lúc càng sâu trong chăn. Những câu hỏi dồn dập của Hằng chỉ nhận lại sự im lặng đau đớn hoặc những tiếng “Ừm… à… không…” không thành lời. Hằng ôm chặt lấy bờ vai đang run rẩy của bạn, lòng đầy lo lắng nhưng không biết phải làm sao. Đêm đó, Thư khóc đến khi kiệt sức, thiếp đi trong nỗi đau tê tái và sự mệt mỏi tột cùng.
Sáng hôm sau, đoàn cứu trợ lên đường trở về thành phố. Thư ngồi bên cửa sổ xe, khuôn mặt tái nhợt, mắt đỏ hoe và sưng húp sau một đêm khóc lặng. Cô nhìn chằm chằm ra ngoài khung cửa kính mờ hơi nước. Cảnh vật quê hương với những vết thương sau lũ lụt dần lùi xa. Nhưng trong lòng cô, một vết thương khác, sâu hoắm và âm ỉ, vừa được khơi lên. Một cảm giác khó tả, hỗn độn giữa nỗi đau mất mát, sự xót xa cho số phận Lộc và một sự trống rỗng mênh mông, cứ thế bám lấy cô, theo cô trở về thế giới ánh đèn hào nhoáng và danh vọng, như một bóng ma của quá khứ không bao giờ buông tha.
Chaporia
Bình Luận (0)