Tựa đề là hai câu thơ trong bài thơ “Lady Lazarus” của nhà thơ Sylvia Plath (1932-1963).
Tôi cảm thấy mình sinh dưới một vì sao xúi quẩy, cuộc đời tôi là chuỗi ngày u tối, khốn khổ không hồi kết.
Nếu những người lớn nghe tôi nói vậy, chắc họ sẽ chẳng nể nang gì mà cười vào mặt tôi, và thực tế là họ đã làm thế nhiều lần lắm rồi.
Tôi biết là trong mắt họ, một đứa trẻ mới chỉ vừa bước qua tuổi mười bốn như tôi còn quá nhỏ để nói về “cuộc đời” như một điều gì đó vĩ mô. Cái từ ấy như một thứ cách xa tôi cả nghìn năm ánh sáng, là điều mà tôi chỉ phải đối mặt rất lâu sau này. Đáng lẽ là vậy.
Giống như đám bạn cùng tuổi tôi ấy, họ vẫn vô tư chạy nhảy, chơi đùa như chưa từng biết đến những nỗi lo phức tạp và phù phiếm về tương lai. Tôi nghĩ là họ sống chẳng nặng đầu vì gì, có lẽ mối lo duy nhất tồn tại trong đầu họ là việc nên kiếm cớ gì để được bố mẹ cho đi ra ngoài chơi. Những đứa trẻ ấy sống như thể mọi hành động của mình sẽ không bao giờ gây nên hệ quả.
Thật lòng mà nói, tôi ghen tị với họ xiết bao, vì cái cuộc sống bình thường ấy xa vời vợi đối với tôi. Dù tôi cũng đến trường mỗi ngày, có bố mẹ như bao đứa trẻ cùng xóm, thì giữa tôi và chúng vẫn luôn có một rào cản vô hình.
Như đã nói, tôi sinh ra với ngôi sao xúi quẩy soi sáng đỉnh đầu, và từ khi còn là một đứa trẻ miệng vẫn hôi mùi sữa, tôi đã phải đối diện với những câu hỏi mà có lẽ chẳng đứa trẻ nào phải nghĩ đến lúc tụi nó ở độ tuổi đó.
Sự xúi quẩy của tôi bắt đầu từ những điều nghe hết sức nhỏ nhặt: khi bạn bè vật lộn với môn thể dục, tôi dễ dàng vượt qua các bài tập thầy giáo giao mà chẳng cần tốn sức. Khi mọi người than thở về độ khó của bài kiểm tra cuối kỳ, tôi không thể hiểu nổi vì sao họ lại thấy bài kiểm tra ấy khó. Những đứa trẻ khác khi ngã trầy đầu gối thì sẽ khóc toáng lên, còn tôi, khi bị ngã, người khác còn chưa kịp phát hiện thì vết thương của tôi đã lành từ lúc nào chẳng hay.
Tôi có thể hồi phục vết thương nhanh đến khó tin, những vết xước nhỏ thì chỉ mất vài phút là lành hẳn. Tôi chạy nhanh hơn bất kỳ đứa trẻ nào trong lớp, trí nhớ tốt hơn cả những người được thầy cô ca ngợi là thần đồng. Tôi có thể nhấc bổng những vật nặng mà người lớn cũng phải bó tay. Trong khi đám bạn tôi đổ mồ hôi đầm đìa, thở dốc sau vài vòng chạy quanh sân, tôi vẫn chưa cảm thấy mệt mỏi. Có lần, tôi té gãy tay, rồi chỉ sau một ngày, tay tôi đã lành hẳn.
Mọi người thường bảo rằng tôi nên cảm thấy mình được ngôi sao may mắn chiếu mệnh, còn tôi lại thấy mình là kẻ xui xẻo nhất trần đời. Cái từ “may mắn”, đối với tôi, nghe như một câu mỉa mai khó nghe và đầy ác ý.
Tôi khác biệt, và tôi ghét trở thành kẻ khác biệt.
Tôi là con cừu đen duy nhất giữa đàn cừu trắng muốt, phải khoác lên mình bộ lông được sơn màu trắng chỉ để không bị xem là dị loại.
Bạn học từng gọi tôi là “siêu nhân”. Chúng chế ra đủ thứ biệt danh mà mỗi lần nghe, tôi chỉ muốn tự đào một cái hố rồi chui xuống mà trốn vì xấu hổ. Trở nên khác biệt thì có gì đáng tự hào đâu, trở thành kẻ dị biệt chỉ khiến sự tự tin của tôi dần đổ vỡ mà thôi.
Thật ra, hồi còn bé, tôi từng ngây thơ nghĩ rằng những điều đó là bình thường.
Ai lại đi nghi ngờ những thứ đã theo mình từ khi còn được ẵm ngửa? Tôi tưởng ai cũng hồi phục vết thương chỉ trong vài phút, ai cũng chạy nhanh, nhấc được đồ nặng, chẳng bao giờ cảm thấy mệt như mình. Tôi tưởng tất cả những việc đó là tự nhiên, giống như con người ta sinh ra đã tự biết cách hít thở mà chẳng cần ai chỉ dạy.
Và thế là tôi sống vô tư. Tôi khoe ra sự khác biệt của mình như thể đó là điều bình thường nhất thế gian, như thể ai cũng có một cơ thể không biết đau, không biết mỏi.
Tôi đâu biết, trong mắt người khác, tôi chẳng khác gì một con quái vật.
Cho đến khi một người chỉ thẳng mặt tôi và gọi tôi là “dị biệt”, tôi mới giật mình nhận ra mình chẳng giống ai.
Sau cái lời đó, tôi bắt đầu nhìn mọi thứ khác đi. Mỗi ánh nhìn tò mò, mỗi lời thì thầm bàn tán đằng sau lưng tôi đều trở thành những vết cắt, khoét sâu thêm vào tâm hồn tôi, khiến tôi dần trở nên tự ti, khép mình. Tôi không còn tự nhìn nhận bản thân như một đứa trẻ bình thường được nữa, mà là một thứ khác — một mảnh ghép méo mó sai lệch trong thế giới hoàn hảo của người khác.
Tôi dần học được cách trà trộn. Tôi hùa theo đám đông, cười khi cần cười, lắc đầu khi cần tỏ ra bất lực. Tôi giả bộ không biết gì mỗi lần bị thầy gọi lên bảng, tôi giả bộ mệt lả khi mới chỉ chạy được nửa vòng sân. Trong những bài kiểm tra, tôi cố tình chỉ làm đúng một nửa, phần còn lại tôi bỏ trắng hoặc làm sai, vừa đủ để không bị chú ý.
Tôi sao chép cách bạn bè than thở về điểm số, về bài vở, học cách nịnh hót một cách rẻ tiền, học theo cả cái cách họ cười ngả nghiêng trước những trò đùa vô nghĩa. Tôi cười theo dù tôi không hề hiểu, tôi đồng ý theo dù tôi cảm thấy họ sai.
Tôi đã cố hòa nhập, nhưng sự thật, đó chỉ là lớp vỏ dối trá. Tất cả chỉ là một màn kịch rẻ tiền mà chính tôi là kẻ diễn dở nhất.
Tôi tự thấy mình sự giả tạo đến mức tôi phát tởm với chính mình.
Có một buổi tối khi tôi ngồi trong phòng, nhìn chằm chằm vào gương, và tôi thấy một gương mặt xa lạ. Đó là ngày tôi bắt đầu nghĩ đến cái chết.
Nếu tôi không còn là tôi nữa, thì tôi đang sống vì điều gì?
Tôi thử từ bỏ vai diễn ấy, nhưng khi tôi bước ra khỏi lớp vỏ, tôi lập tức bị chúng bạn xua đuổi. Tôi trở lại là “kẻ lập dị”. Những ánh mắt săm soi, lời xì xào, những câu nói đùa độc ác, tất cả là nguyên nhân khiến dạ dày tôi quặn lại mỗi khi tới lớp.
Chẳng biết từ khi nào, tôi bắt đầu nói lắp và tránh né ánh mắt của người khác, như một phản xạ tự vệ. Tôi thu mình lại, co đầu rút cổ như một tên tội phạm sợ bị còng đầu. Mỗi khi có người bắt chuyện, tôi sẽ lúng túng, vô thức đẩy mọi người ra xa và tự biến mình thành kẻ cô đơn.
Tôi đã từng là một đứa trẻ năng nổ, tự tin, luôn xung phong phát biểu, nhưng rồi tôi dần trở nên mờ nhạt, trở thành học sinh kém cỏi nhất lớp, trở nên ít nói tới mức bị trêu là người câm.
Có lần tôi hỏi bố mẹ, một câu hỏi đơn giản, “Con là ai?” Nhưng câu trả lời chỉ là sự im lặng đầy xấu hổ, hoặc những ánh mắt chất chứa nỗi buồn mà tâm trí non nớt của tôi chưa thể nào hiểu thấu.
Tôi hỏi đi hỏi lại câu đó trong suốt nhiều năm, chưa bao giờ tôi nhận được câu trả lời.
Dần dần, tôi học được cách im lặng. Nếu sự thật quá kinh khủng để được nói ra thì có lẽ tôi không nên biết.
Nhưng im lặng phớt lờ không khiến mọi thứ dễ chịu hơn, nó chỉ kéo dài cái cảm giác rằng tôi là thứ gì đó sai trái, một sai lầm biết đi và biết thở.
Và rồi, sự thật cuối cùng cũng được vén màn vào một ngày thứ bảy bình thường như bao ngày.
Họ xuất hiện trong đêm đen, mang theo bản án tử hình dành cho tôi. Những cai ngục, những đao phủ, những thực thể đáng sợ mang hình dáng giống con người. Họ giấu mặt sau lớp mặt nạ bằng vàng lấp lánh, ánh mắt họ sắc bén như dao, như có thể cắt xuyên qua da thịt tôi và nhìn thẳng vào những bí mặt tôi chôn giấu sâu trong tâm khảm.
Không cần giải thích, không cần giới thiệu, họ chỉ đơn giản cho tôi biết: tôi là một “thứ” cần bị xoá sổ.
“Thực thể nhân bản bất hợp pháp Phoenix-67, Asakura Mito, cần phải bị tiêu huỷ theo lệnh của Hội đồng Tối cao.” Họ tuyên án, lạnh lùng và cứng nhắc như những cỗ máy. Sinh mệnh của tôi trong câu nói của họ nghe nhẹ tựa lông hồng.
Tôi vẫn nhớ như in cái cảm giác ớn lạnh sống lưng khi họ gọi tên tôi như thể tôi là một món đồ quá hạn sử dụng cần đem đi tiêu huỷ.
Bố mẹ tôi lao tới với nét mặt đan xen giữa hoảng loạn, sợ hãi và tuyệt vọng. Họ van nài trong nước mắt, “Hãy tha cho con trai chúng tôi! Nó không biết gì cả!”
Họ van xin, quỳ lạy, nhưng chẳng ai đoái hoài.
Một trong hai cai ngục giơ vũ khí lên, ánh đỏ phát sáng dọc theo ngọn giáo plasma, “Không quan trọng. Mệnh lệnh là mệnh lệnh.”
Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc ấy, tôi làm điều duy nhất tôi có thể: lao ra che chở cho bố mẹ mình. Tôi không biết vì sao tôi lại làm vậy, dù tôi biết chắc mình chẳng thể trụ nổi một giây sau khi bị ngọn giáo ấy đâm trúng.
Bản năng? Ngu ngốc? Có lẽ cả hai.
Cai ngục dừng lại, không phải vì lòng thương xót, điều mà tôi cho là xa xỉ ở những kẻ như họ. Không, ánh mắt họ không chất chứa chút cảm xúc nào, dù là khinh miệt hay là sự thương hại. Họ dừng lại đơn giản chỉ là vì tò mò. Những đôi mắt sau lớp mặt nạ ấy đánh giá tôi như đang quan sát một con chuột bạch thí nghiệm phản ứng ra sao khi bị dồn vào bước đường cùng.
Tôi biết rõ mình chẳng có gì để mặc cả, thế nên tôi cứ ấp úng, run lẩy bẩy như một con chuột con bị ném vào vũng nước.
“Ngươi không biết gì ư? Vậy để ta cho ngươi biết vì sao ngươi tồn tại…” Cai ngục nói.
Và thế là tôi biết, biết tất cả.
Tôi là một bản sao, được tạo ra từ ADN của một đứa trẻ đã chết.
Họ kể cho tôi nghe về「Dự án Phượng Hoàng」, một dự án nhân bản vô tính tuyệt mật do Trung tâm Nghiên cứu Dị thường phát triển. Bố mẹ tôi, những nhà khoa học hàng đầu của Trung tâm, đã phản bội khi đứa con trai độc nhất của họ – Asakura Mito bản gốc, người mà có lẽ tôi nên gọi là anh trai – ngã gục bởi một căn bệnh lạ đến từ vũ trụ.
Căn bệnh ấy không có thuốc chữa, thậm chí còn chẳng có tên cụ thể, điều duy nhất mọi người biết là những ai mắc bệnh sẽ chỉ có một kết cục: cái chết.
Nội tạng của cậu ta dần mục rữa, như thể có thứ gì đó vô hình đang ăn mòn cơ thể cậu ta từ bên trong. Mỗi ngày trôi qua, sự sống của đứa trẻ ấy bị rút cạn từng chút một, và bố mẹ tôi, những kẻ đã quen với việc bẻ cong tự nhiên bằng tri thức, không thể chấp nhận nổi chuyện đó.
Trong cơn tuyệt vọng, họ đã đánh cắp công nghệ nhân bản từ Trung tâm để tạo ra hàng chục bản sao của Asakura Mito, rồi họ lạnh lùng mổ xẻ những đứa trẻ đó, dùng nội tạng và tứ chi của những bản sao ấy để duy trì sự sống cho bản gốc. Cứ như vậy, Asakura Mito sống thêm được vài năm.
Nhưng Asakura Mito bản gốc, sau khi biết sự thật về số phận khốn khổ của những bản sao, đã không thể sống nổi với mặc cảm tội lỗi và thân xác được duy trì bởi máu thịt của những sinh mệnh vô tội. Sự thật cay nghiệt đã giết chết cậu ấy theo một cách mà căn bệnh kia không thể làm được.
Cảm giác tội lỗi dằn vặt, ghê tởm chính bản thân, cậu ấy không thể chịu nổi nữa. Trong một đêm mà không ai kịp ngăn, cậu bé ấy đã tự thiêu mình trong phòng thí nghiệm từng là nơi khởi nguồn của tất cả tội lỗi. Cùng với cậu là toàn bộ dữ liệu của Dự án Phượng hoàng, tất cả tan thành tro bụi trong ngọn lửa mà chính cậu đã châm.
Asakura Mito không để lại gì ngoài một thông điệp đơn giản:
“Đừng lặp lại điều này thêm lần nào nữa.”
Một thông điệp mà bố mẹ tôi, rốt cuộc, đã không thể làm theo.
Bố mẹ tôi như hóa điên vì mất con, họ vẫn không thể buông bỏ. Họ đã mất rất nhiều năm để phục dựng lại dự án từ những mảnh ký ức mơ hồ, và rồi họ tạo ra tôi, một vật thay thế hoàn hảo.
Giờ đây, hậu quả đã đến.
Hội đồng Tối cao – những người giám sát toàn bộ Trung tâm – đã ra lệnh xử tử toàn bộ gia đình tôi.
Tôi là “tội nghiệt”. Ngay từ khoảnh khắc trái tim tôi đập những nhịp đầu tiên, người ta đã phán rằng tôi “không nên tồn tại”.
Tôi không thể nói được gì. Cảm xúc trong tôi như một cơn lốc hỗn loạn, pha trộn giữa giận dữ, kinh hoàng, thương tâm, hoài nghi… Lưỡi tôi như đông cứng lại, cổ họng tôi nghẹn ứ, còn tim thì như bị ai đó siết chặt lấy. Trong đầu tôi, từng mảnh ký ức từ thuở ấu thơ cho tới giờ dần trở nên méo mó, vặn vẹo, rạn vỡ. Tất cả những cái ôm, những lời yêu thương… hoá ra đều chỉ là sự dối trá.
Sự thật tàn khốc như cú tát đau điếng giáng xuống mặt tôi, khiến tôi đứng chết trân.
Tôi không phải con người. Tôi chỉ là một tội nghiệt được sinh ra từ sự tuyệt vọng và cố chấp của hai người tôi gọi là bố và mẹ.
“Bây giờ ngươi hiểu rồi chứ?” Một trong hai cai ngục nói, giọng hắn đều đều, như thể thứ hắn vừa tiết lộ không phải sự thật tàn khốc khiến tôi gần như khuỵu ngã, mà chỉ là một câu chuyện tiếu lâm.
“Hội đồng Tối cao đã ra lệnh huỷ bỏ thí nghiệm này từ nhiều năm trước. Nhưng hai kẻ phản bội này…” Hắn liếc nhìn bố mẹ tôi, “Đã vi phạm mệnh lệnh và đánh cắp công nghệ nhân bản.”
“Tội của họ đã bị phán tử hình, và giờ là lúc bản án được thi hành.”
Không có tiếng kèn báo tử, không có hồi chuông cảnh tỉnh, chỉ có ánh đỏ của vũ khí năng lượng đang dần được nâng lên.
Tôi không biết mình lấy ở đâu ra dũng khí, nhưng tôi đã bước tới đứng chắn trước bố mẹ mình một lần nữa. Tay tôi run rẩy dang ra, vóc dáng thấp bé của tôi trông yếu ớt đến buồn cười trước những kẻ tự gọi mình là cai ngục.
“Nếu có ai phải chết…” Tôi nuốt nước bọt, cố không để giọng mình lạc đi, “Thì đó là tôi. Tôi không được chọn cách mình sinh ra, nhưng tôi muốn chọn cách mình chết. Cứ làm bất cứ điều gì với tôi, nhưng làm ơn, hãy để bố mẹ tôi được sống.”
Một khoảnh im lặng kéo dài, không gian như bị đóng băng.
“Họ đã lừa dối ngươi.” Giọng kẻ kia cất lên, lần này có phần gay gắt hơn, gần như châm biếm. Đó là một trong số những cảm xúc hiếm hoi mà cai ngục biểu lộ từ lúc đầu đến giờ.
“Dù họ đã phạm sai lầm!” Tôi cao giọng nói, “Họ vẫn là bố mẹ tôi.”
Câu nói ấy của tôi như khiến không khí ngưng đọng lại, nhưng các cai ngục chẳng hề mủi lòng, họ vẫn giơ vũ khí lên.
“Lệnh là lệnh.”
Trước khi lưỡi giáo plasma đâm xuyên cơ thể tôi, một cánh cổng ánh sáng xé toạc không gian phía sau lưng họ, thứ ánh sáng trắng loá ấy gần như khiến tôi tưởng rằng mình đã chết, và đây là Thiên đàng, hoặc Địa ngục.
Rồi một thiếu nữ bước ra từ trong luồng sáng đó.
“Khoan đã.” Cô ấy nói, chỉ một câu đã đủ để hai cai ngục khựng lại.
Mái tóc nâu của thiếu nữ ấy đong đưa theo từng bước chân, đôi mắt hổ phách nhìn thẳng không chớp. Vóc dáng chị ta nhìn nhỏ nhắn, nước da tái nhợt yếu ớt, như thể chỉ cần một cơn gió mạnh cũng có thể cuốn chị ấy đi mất. Chị ta khoác lên mình bộ váy sặc sỡ, như một nàng công chúa bước ra từ cuốn truyện cổ tích của một đứa trẻ nào đó. Bộ trang phục ấy trông hoàn toàn lạc quẻ giữa bầu không khí đặc quánh mùi tử khí của buổi hành quyết. Nó lẽ ra phải khiến chị ta trông thật lố bịch, thậm chí nực cười, nhưng bằng một cách kỳ lạ nào đó, nó lại khiến chị ấy trở nên nổi bật như một vết màu loang giữa bức tranh chì chỉ toàn màu xám tro.
Có điều gì đó ở thiếu nữ ấy khiến tôi liên tưởng đến ánh nắng giữa trưa mùa đông. Không phải ánh nắng chói chang gay gắt, mà là những tia nắng ấm áp lặng lẽ len lỏi qua khung cửa sổ, chạm vào da thịt lạnh giá để nhắc nhở tôi rằng mình chưa hoàn toàn bị bóng tối nuốt chửng.
Tôi không biết vì sao, nhưng tôi tin chị ấy không phải người xấu, đó là điều ít ỏi mà tâm trí rệu rã và rối bời của tôi lúc đó có thể kết luận.
Thiếu nữ đó chen ngang vào như một làn gió trái mùa, phá vỡ sự ngột ngạt của buổi hành hình. Không giống những kẻ mang áo choàng đen kia, chị ấy không mang theo mệnh lệnh bên mình, cũng không trông vô cảm như một cỗ máy biết đi.
Và rồi, chị ấy nhìn tôi, không phải như đang nhìn một món đồ hết hạn hay hiện thân của tội lỗi, mà như đang nhìn một đứa trẻ thật sự.
“Tôi kháng nghị. Đứa trẻ này không có tội.” Thiếu nữ cất tiếng, giọng chị trầm, khản nhẹ, gần như dịu dàng, nhưng mỗi từ chị thốt ra đều mang theo sức nặng, “Tội ác thuộc về những kẻ tạo ra cậu ta.”
“Mệnh lệnh đã được đưa ra.” Một trong các cai ngục lạnh nhạt cất tiếng.
Thiếu nữ không đôi co, như thể chị ta biết tranh cãi với bọn họ là vô nghĩa, thay vào đó, chị chọn một hướng đi khác.
Thiếu nữ đưa tay chạm vào thiết bị bên tai, ngay giây sau đó, một màn hình ánh sáng mở ra giữa không trung, lơ lửng như một ảo ảnh sống động. Một biểu tượng cán cân hiện lên đầu tiên, rồi tiếp theo là những đôi mắt lạnh tanh, vô cảm của những thực thể không phải con người. Họ lẩn khuất trong bóng tối, ngay cả âm thanh phát ra cũng giống như đã chỉnh qua vài lớp lọc giọng nhân tạo.
Sự hiện diện của họ khiến không khí quanh tôi như đặc quánh lại, và dù họ chỉ là hình ảnh ảo, tôi vẫn thấy tim mình đập loạn trong lồng ngực. Còn chị — thiếu nữ với bộ váy lệch tông và ánh mắt kiên định — vẫn đứng vững, đối diện với họ mà không hề chùn bước.
Tôi nghĩ lẽ ra mình nên kinh ngạc trước những công nghệ tương lai vượt xa tầm hiểu biết. Một đứa trẻ mười bốn tuổi như tôi, vốn chỉ biết đến bài kiểm tra, sân trường và những bữa cơm gia đình… đáng lẽ phải choáng ngợp trước tất cả mới đúng.
Nhưng tôi không thấy gì cả.
Không ngạc nhiên, không tò mò. Mọi cảm xúc trong tôi đã bị rút sạch, tôi không còn là tôi của vài giờ trước — đứa trẻ ngơ ngác không hiểu vì sao mình luôn bị gọi là “dị thường”.
“Tôi không nhớ là quyền hạn của cô đủ cao để can thiệp vào quyết định của Hội đồng đấy, Rita.” Một giọng nói vang lên từ hư không, trầm thấp, sắc lạnh, đầy vẻ mỉa mai.
Nhưng thiếu nữ — hay có lẽ tên chị ấy là Rita — vẫn không dao động.
“Tôi không có quyền.” Chị ấy thừa nhận.
“Nhưng theo điều luật 45-B, mục 3.1, do chính Hội đồng ban hành đã nêu rõ.” Rita nói, giọng chị bình tĩnh nhưng đanh thép vô cùng, “Nếu một quyết định được đưa ra bởi Hội đồng Tối cao, các tổ chức trực thuộc SPACE có quyền bỏ phiếu đồng thuận hoặc kháng nghị trong vòng ba mươi sáu giờ kể từ khi quyết định được đưa ra. Nếu đạt đủ ba phần năm phiếu kháng nghị, quyết định có thể bị hủy bỏ hoặc sửa đổi.”
Cả căn phòng im lặng.
Rita lấy từ túi váy ra một xấp thẻ cứng màu đỏ, trên mỗi chiếc thẻ có một biểu tượng riêng, có lẽ mỗi cái đại diện cho một lá phiếu từ các tổ chức cấp cao.
“STAR Unit, Cục tình báo và cả Uỷ ban đều đã bỏ phiếu đỏ, chỉ còn Trung tâm Nghiên cứu là chưa lên tiếng. Nhưng…” Ánh mắt chị khẽ liếc lên màn hình, “Tôi đoán điều đó không còn quan trọng nữa.”
Tuy không hiểu rõ về mối quan hệ giữa họ, tôi vẫn có thể nhận ra lời Rita nói không khác gì một cú tát giáng thẳng vào thể diện của Hội đồng. Chính họ đặt ra luật lệ, nếu họ phá luật thì không khác gì tự bôi tro trát trấu vào mặt mình.
Không ai đáp lại, nhưng sự im lặng trong một cuộc tranh luận là dấu hiệu rõ nhất của sự yếu thế.
Rita tiến thêm một bước về phía trước, một tay chị đặt lên mũi giáo trước mặt tôi và khẽ đẩy nó ra xa khỏi tôi.
“Giết cậu ta là một sự phí phạm.” Giọng chị trầm xuống, “Một người nhân bản có khả năng tái tạo siêu tốc, thể chất và sức chịu đựng gấp mười lần người bình thường chẳng khác gì một cỗ máy chiến đấu. Nếu được huấn luyện đúng cách, cậu ta có thể phục vụ cho SPACE và đem lại vô số ích lợi.”
“Thay vì giết, hãy giao cậu ta cho STAR Unit. Chúng tôi sẽ giám sát sít sao, đào tạo và biến cậu ta thành một quân cờ hữu dụng. Nếu chẳng may có sai sót… Chúng tôi sẽ gánh vác toàn bộ trách nhiệm.”
Tôi nhìn chị, lòng rối bời.
Rita không thay tôi chối tội, cũng chẳng hứa sẽ cứu tôi, chị chỉ đưa ra một sự lựa chọn mang tính chiến lược: sự sống còn của gia đình tôi, đổi lấy sự phục tùng trọn đời của tôi.
Tôi không trách chị, tôi cảm thấy đó là một cái giá hợp lý.
Hội đồng im lặng, rồi một kẻ lên tiếng, “Nếu STAR Unit chịu trách nhiệm hoàn toàn, và nếu cá thể này vi phạm bất kỳ luật lệ nào… hậu quả sẽ thuộc về các người.”
Rita khẽ gật đầu, như thể điều đó vốn dĩ đã nằm trong tính toán của chị ấy.
Hội đồng cuối cùng đã thoả hiệp, có lẽ họ cũng thật sự thấy tiếc nuối nếu cứ thế kết liễu tôi.
“… Bản án đã được thay đổi.” Giọng nói của các thành viên Hội đồng đồng loạt vang lên, “Asakura Reiki, Asakura Ameri và cá thể đánh số Phoenix-67 được phép tiếp tục tồn tại, với điều kiện: Phoenix-67 phải phục vụ cho Hội đồng cho đến khi chết.”
“Xác nhận.” Các cai ngục đáp lại bằng giọng đều đều như máy móc, họ chậm rãi thu vũ khí lại, rồi không nói thêm lời nào, họ tan biến vào hư vô — cũng đột ngột như lúc họ xuất hiện.
Một hợp đồng phát sáng ánh đỏ hiện lên giữa không trung, sau này tôi mới biết thứ đó được gọi là “hợp đồng điện tử”. Trên đó, tên tôi đã được điền sẵn.
【Asakura Mito (Phoenix-67) — Cá thể nhân bản】
Tôi nhìn dòng chữ đó như thể đang đọc chữ ghi trên bia mộ của chính mình.
“Ký đi.” Rita quay sang tôi khi thấy tôi đứng tần ngần, ánh mắt chị không có thương hại cũng chẳng có khinh miệt, “Từ giờ, em là người của STAR Unit. Em sống, nhưng sẽ không còn tự do.”
Rồi chị ngừng một nhịp, “Vẫn hơn là chết, phải không?”
“…”
Tôi không đáp, chỉ nhìn về phía bố mẹ. Họ cúi thấp đầu, đôi vai run lên, không biết vì chưa hết kinh hoàng trước những chuyện vừa xảy ra hay vì quá xấu hổ để đối diện với tôi. Họ không nói lời nào, họ để tôi toàn quyền quyết định số phận của mình và của họ.
Tôi hít một hơi thật sâu, rồi tôi đặt ngón tay lên vị trí ký tên trên màn hình. Cảm biến sinh trắc học nhận diện dấu vân tay, xác nhận sự đồng thuận.
Trên màn hình, dòng chữ chuyển màu xanh:
【XÁC NHẬN: Cá thể nhân bản – Asakura Mito (Phoenix-67) – đã được chuyển giao cho STAR Unit.】
Một tiếng “bíp” vang lên, rồi tất cả những gì tôi từng có…
Chaporia
Bình Luận (0)