“Tháng tám năm Nhâm Tý, Hoàng đế Quang Trung thoát nạn tử. Sử cũ chép rằng bệnh trạng của Người là điềm thiên mệnh thử thách… Từ đó khởi đầu Thời Phục Minh – ba mươi năm dựng cột trụ mới cho nước Đại Nam.” — Đại Việt Tân Biên, quyển I, 1853.
Sáng mùng Ba tháng Tám năm Nhâm Tý.
Phú Xuân chưa hửng nắng. Mưa đêm còn vương hạt trên mái ngói đỏ phủ rêu.
Hoàng đế Quang Trung bật dậy khỏi giường, người ướt đẫm mồ hôi, hơi thở gấp gáp như vừa bước ra từ một cơn ác mộng dữ dội. Ánh mắt ông lướt nhanh quanh căn phòng – như tìm kiếm bóng dáng một điều gì chưa thể gọi tên.
Ông đưa tay lên ngực. Tim vẫn còn đập thình thịch. Trong đầu vang vọng hình ảnh lửa cháy, tiếng gươm, tiếng than khóc, một thành phố lạ chìm trong khói súng…
Cửa bật mở.
Trần Quang Diệu lao vào, mặt chưa rửa, mắt vẫn đỏ vì thức trắng.
“Hoàng… Hoàng đế!? Người tỉnh rồi… trời ơi, người sống rồi!”
Quang Trung quay đầu. Ánh mắt ông bắt gặp người tướng già. Ông không nói gì, chỉ gật khẽ, rồi ngồi dậy, như thể đang kiểm tra lại chính cơ thể mình.
“Bao lâu rồi?”
“Dạ bẩm, đã ba ngày ba đêm rồi ạ. Thuốc hết, tim người khi có khi không… Tưởng đâu… người đã…”
Trần Quang Diệu không nói hết câu. Ông quỳ xuống, hai tay đặt lên đầu gối.
Bên ngoài, tiếng trống canh thứ tư vừa dứt.
Quang Trung cố gắng lấy lại nhịp thở. Ông ngồi xuống giường, lau mồ hôi trên trán rồi nhìn ra cửa sổ. Trời sớm còn xám, mây cuộn như chưa kịp tan giấc mộng dữ.
“Có tin gì từ Gia Định không?” – ông hỏi, giọng khàn nhưng rõ.
“Dạ… Có. Nguyễn Ánh đã rút vào rừng Sác, đang cho người đóng thuyền lớn. Có mấy tên Tây xuất hiện… theo lời đồn, là người Pháp.”
Một thoáng im lặng.
“Vậy là hắn chưa bỏ ý định làm con rối cho Tây.”
Giọng Quang Trung trầm xuống. Ông đứng dậy, khoác áo, cử chỉ tuy chậm nhưng cương quyết. Đôi mắt đã sắc lại, như thể người vừa trở về từ cõi chết nay đã thấy rõ con đường sống – hoặc cái chết lớn hơn.
Trần Quang Diệu giật mình, vội bước lên chắn trước mặt.
“Hoàng đế! Người định đi đâu vậy!?”
“Giúp ta báo với mọi người. Họp nội triều sáng nay. Không hoãn.”
“Nhưng mà… người vừa mới tỉnh lại! Người cần nghỉ, ít nhất là—”
Quang Trung quay ngoắt lại. Mắt ông nhìn thẳng vào Trần Quang Diệu – ánh nhìn không phải của một bệnh nhân, mà là của một người vừa thấy điều người khác chưa kịp mường tượng.
“Không nhưng gì hết. Từng giây trôi qua, đất nước này đang tiến gần một khúc ngoặt. Hoặc là bây giờ… hoặc là không bao giờ.”
Trần Quang Diệu chết lặng.
Lần đầu tiên ông thấy trong mắt Hoàng đế – không chỉ có quyết tâm… mà còn có nỗi sợ.
Không phải sợ cái chết. Mà là sợ bỏ lỡ cơ hội sống duy nhất của cả một dân tộc.
Ông gật đầu, rồi quay người rồi nói trước khi chạy ra ngoài.
“Vậy hãy để tôi chuẩn bị xe ngựa cho người, thưa Hoàng Đế Quang Trung.”
Một lúc sau Quang Trung đã ngồi trên xe ngựa tiến về kinh đô, ông im lặng và ánh mắt đầy trầm tư.
Bánh xe nghiến trên đá, tiếng vó ngựa đều đều như kéo dài dòng suy tưởng. Ánh nắng đầu thu le lói xuyên qua tán lá ven đường, hắt lên khuôn mặt ông một vẻ u trầm.
Ông siết bàn tay. Các đầu ngón trắng bệch.
Lúc đó ông biết—cơn bệnh vừa qua không chỉ là kiệt sức.
Không phải ngẫu nhiên.
“Là do ai nhỉ…” – ông lẩm bẩm. “Người phương Tây? Không. Họ không cần ta chết, chưa phải lúc này. Nhà Thanh? Không có động cơ rõ ràng.”
Một nụ cười nhạt lướt qua môi ông, nhưng ánh mắt vẫn tối lại như đá.
“Còn ai vào đây chứ… Đám địa chủ và bọn sĩ phu Lê tàn. Chúng mượn danh chính thống, giữ lấy ruộng đất, xem dân như trâu bò. Nửa tháng, nếu phải nội chiến, ta cũng sẽ quét sạch.”
Ông nghiêng người, tựa lưng vào thành xe. Gió mát nhưng trán vẫn rịn mồ hôi. Một ký ức loé lên như sét đánh.
Thành phố chìm trong khói. Người người xếp hàng lãnh cháo loãng.
Lính Tây mặc áo xanh xách súng đi giữa phố. Trẻ con lem luốc cúi đầu bên dây thép gai.
Đồng ruộng hoá khu công nghiệp. Nhà sư bị đánh giữa phố. Một tấm bảng lớn treo trước phủ đường: “Lao động là vinh quang.”
Ông mở mắt. Đó là giấc mơ – nhưng cũng là lời cảnh báo.
“Không… mình không thể để đất nước này thành như thế.”
“Một sự bóc lột tàn bạo hơn cả phong kiến – đội lốt lý tưởng, nhân danh bình đẳng, nhưng cũng chỉ để ép dân vào cũi mới.”
Xe tiếp tục lăn.
Quang Trung nhìn về phía kinh thành, nơi quốc hiệu mới còn chưa ráo mực. Một cơn gió lớn thổi qua. Ông tự nhủ:
“Cải cách không đủ. Phải đổi gốc. Dù phải đốt cả cái cũ, dựng cái mới trên tro tàn.”
Gần trưa hôm đó, Hoàng đế Quang Trung đến Phượng Hoàng trung đô.
Trời Nghệ nắng gắt. Bụi đỏ phủ lên mọi mái nhà, nhưng thành quách vẫn sừng sững như mới dựng hôm qua.
Phượng Hoàng trung đô – kinh đô dự kiến của một triều đại mới – chưa hoàn toàn thành hình. Những dãy dinh thự mới xây dở còn giàn giáo, vách gỗ xen lẫn gạch đá.
Phố xá rộng rãi hơn Thăng Long, nhưng thưa người hơn. Đây là nơi Quang Trung muốn biến thành trái tim của quốc gia, nhưng giờ đây nó như một thân thể chờ linh hồn trở lại.
Người dân thấy đoàn ngựa từ xa – giữa ánh nắng lóa, bóng một người cưỡi ngựa áo bào sẫm màu nổi bật dẫn đầu.
Lúc đầu không ai dám tin.
“Không phải đâu… Hoàng thượng băng rồi mà?”
“Không… Không thể nào… Hay là người giả?”
“Không lẽ… Người sống lại thật?”
Một bà lão đang bán bánh tro bên đường bỗng khuỵu xuống, nước mắt trào ra.
“Là Người… Là Người thật rồi. Trời đất có mắt!”
Tiếng xì xào, rồi vỡ oà.
Người người đổ ra đường. Họ không reo hò – họ chỉ đứng lặng, tay đặt lên ngực, cúi đầu. Trong ánh mắt là sự nhẹ nhõm không thể diễn tả, pha lẫn kính sợ.
Một đứa trẻ lao về phía đoàn ngựa, bị mẹ giữ lại. Nhưng chính Quang Trung ra hiệu dừng. Ông xuống ngựa, bước lại. Ông xoa đầu đứa trẻ, rồi ngẩng lên nhìn đám đông.
“Trẫm còn sống. Và còn nhiều việc phải làm.”
Chỉ một câu, nhưng âm vang như sấm.
Một người trong đám đông gào lên:
“Hoàng thượng muôn năm!”
Rồi trăm miệng hòa theo. Không còn là khẩu hiệu – mà là lời thở phào của cả một dân tộc vừa thoát nạn.
Khi Quang Trung bước vào cổng thành, tiếng trống trận đánh ba hồi ngắn. Cờ xí rợp trời. Cả quảng trường phía trước điện lớn im phăng phắc, như thể trời đất nín thở.
Hai hàng người đứng đợi sẵn, trải dài từ bậc thềm đến giữa sân.
Bên phải là các tướng lĩnh – áo giáp sáng loáng, dáng người như cột đồng trụ. Trần Quang Diệu đứng đầu, mắt sắc lạnh, cạnh ông là Võ Văn Dũng, Nguyễn Văn Tuyết, Đặng Văn Long – những người đã vào sinh ra tử dưới cờ Tây Sơn. Sau họ là các đội trưởng trẻ tuổi, một số xuất thân nông dân, tay còn vết chai.
Bên trái là các học giả, sĩ phu, danh sĩ và tiến sĩ – áo dài thâm, khăn xếp chỉnh tề. Có người là cựu thần nhà Lê như Ngô Thì Nhậm, Phan Huy Ích – từng phản đối Tây Sơn, nay chịu theo người có chí lớn.
Bên cạnh là những nhân tài mới được chiêu mộ như Lê Quýnh, Nguyễn Thiếp (La Sơn phu tử), Trịnh Hoài Đức – người gốc Hoa nhưng quý tài, hoặc thậm chí một vài thương nhân biết chữ, lần đầu được mời vào triều vì hiểu việc nước.
Một bên là kiếm, một bên là sách. Một bên là sấm, một bên là văn.
Quang Trung bước giữa hai hàng, gương mặt lạnh như đồng nhưng mắt sáng như lửa. Mỗi bước chân ông đi, lòng dân như thêm một phần yên ổn.
Đến giữa sân, tất cả cùng quỳ xuống, cúi đầu.
“Hoàng thượng vạn tuế! Đại Nam thịnh thế!”
Ông không nói gì trong giây lát, rồi ngẩng đầu nhìn lên trời.
“Cánh tay phải của trẫm là gươm – sẽ trừ sạch giặc trong và ngoài.
Cánh tay trái của trẫm là sách – sẽ mở ra thời trị vì bằng trí tuệ, không bằng máu.”
Ông dừng lại, rồi tiếp:
“Còn tim của trẫm – là dân. Mất dân, thì cả gươm lẫn sách đều vô dụng.”
Không khí như ngưng đọng.
Lúc ấy, một cơn gió từ hướng nam thổi đến, làm cờ bay phần phật. Trên đỉnh lầu thành, có người một đàn ông bí ẩn đứng nhìn mà thầm nghĩ:
“Người này… thật sự là long mạch của nước Nam.”
Quang Trung ngẩng nhìn kinh thành còn dang dở.
Tường chưa tô, mái chưa lợp. Những cột gỗ trơ khung giữa nắng như xương sống chưa có thịt da. Ông nhìn một công nhân trẻ trèo lên mái, tay cầm thước, miệng ngậm đinh – cái dáng đó làm ông chợt nhớ…
…quê xưa.
Miền đất Phú Phong. Một buổi chiều ẩm ướt, cả nhà đang hái trầu sau vườn. Ông – khi đó chỉ là thằng Nguyễn Huệ nhỏ, chân đất, tay cầm ná cao su bắn chim, đầu tóc xoăn như tổ quạ. Cha ông – ông Nguyễn Phúc – đang cắt nhánh trầu, vừa nói chuyện vừa mồ hôi ướt đẫm lưng áo.
Chị ông cười giòn, còn anh Nhạc thì thở dài vì gánh nặng điền sản. Ông Huệ khi ấy không hiểu, chỉ biết trời rộng, đất thơm mùi cỏ, và cuộc sống bình dị là đủ đầy.
Cho đến một ngày…
Trương Văn Hiến xuất hiện.
Người thầy mặc áo dài nâu sẫm, ánh mắt trầm mặc như nước sâu. Ông không dạy bắt đầu từ chữ “nhân nghĩa” như sách vở Nho gia, mà từ hai chữ “vận nước”.
“Đất nước này không thiếu người giỏi. Chỉ thiếu người chịu đổi máu để giúp đất nước thoát khỏi xiềng xích.”
Quang Trung – khi ấy còn là Huệ – ngơ ngác hỏi:
“Thế máu ai đổi?”
Trương Văn Hiến chỉ vào ngực ông:
“Của ba người các con. Các con có thể là nòng cốt giúp đất nước này thoát khỏi cảnh áp bức. Nhớ lời ta, Tây khởi nghĩa, Bắc thu công"
Và kể từ đó, cuộc đời ông rẽ lối.
Không còn chỉ là đứa trẻ vùng quê. Mỗi ngày sau buổi học, ông luyện võ, học binh pháp, học sử, và cả toán học – không phải để đi thi, mà để thay đổi cuộc chơi.
Một tiếng gỗ rơi đánh thức ông khỏi ký ức. Một thanh đà bị trượt, rơi xuống sàn. Thợ hét lên, may mắn không ai bị thương.
Quang Trung thở dài.
“Thành chưa xong, người cũng chưa đủ. Nhưng trẫm thì không thể chờ nữa.”
Ông quay bước vào trong.
Người đàn ông bí ẩn đứng trên đỉnh lầu thành, giữa cái nắng đổ lửa. Với mái tóc màu tro bạc, áo choàng dài kiểu châu Âu, tay cầm cuốn nhật ký dày bìa da.
Ông không cúi đầu như đám đông bên dưới – ông đang quan sát. Chậm rãi, cẩn trọng, như thể đang khắc từng chi tiết vào trí nhớ rồi rút gọn lại trong vài dòng mực đen trong khi dùng ống nhòm nhìn xuống.
Bên cạnh ông là một lính cận vệ người Việt, cầm quạt phe phẩy, khẽ nghiêng đầu thì thầm:
“Có vẻ chuyến này của ngài không công cốc.”
Người đàn ông không đáp ngay. Ông hạ ống nhòm, mắt vẫn dán vào quảng trường nơi Quang Trung vừa đi qua, rồi lướt ánh nhìn về phía những bức tường thành còn dang dở.
“Không chỉ sống lại,” – ông nói chậm rãi – “Ông ta… vừa bắt đầu.”
Rồi ông quay bước, bóng đổ dài trên nền gạch nóng hầm hập – cái bóng của một người mà sau này lịch sử nước Nam sẽ phải nhắc đến, với hai tư cách: kẻ làm chứng và kẻ mở đường.
Với những bước chân dứt khoát, Quang Trung cùng những tướng lĩnh, đang tiến vào phòng họp. Ánh mắt ông sắc như lưỡi kiếm, thần sắc vẫn còn dấu hiệu suy nhược sau cơn bệnh, nhưng khí chất thì không ai dám hoài nghi.
Lúc ấy, một người đàn ông ngoại quốc bí ẩn đứng chắn nhẹ một bên hành lang, không xô bạo, không vồn vã, nhưng ánh mắt nhìn thẳng vào Quang Trung – ánh nhìn không của kẻ phục tùng, mà cũng chẳng phải thù địch.
“Thưa Hoàng đế…” – ông nói bằng tiếng Việt pha giọng Hà Lan nhẹ, “Tên tôi là Cornelius van Dijk. Tôi đến không phải để buôn bán. Tôi đến vì một cơ hội. Cho cả hai ta.”
Tướng sĩ xung quanh siết chặt vũ khí, nhưng Quang Trung giơ tay. Ông dừng lại một nhịp, quan sát người đàn ông từ đầu đến chân – ánh mắt không che giấu sự đánh giá.
“Một người Hà Lan… hay là gián điệp của ai khác?”
Người đàn ông chỉ mỉm cười, không đáp.
Quang Trung không hỏi thêm. Ông chỉ quay sang một cận vệ:
“Cho ông ta một phòng chờ phía đông. Sau buổi họp, ta sẽ nghe xem ‘cơ hội’ đó là gì.”
Rồi ông quay đi, dáng uy nghi mất hút sau cánh cửa lớn của điện nghị sự. Cornelius đứng yên, mắt không rời lưng người đàn ông vừa bước qua mình – một vị hoàng đế mà ánh nhìn lạnh hơn sắt và sắc hơn bất cứ thanh kiếm nào ông từng thấy ở châu Âu.
Trong điện nghị sự, không khí đặc quánh lại như thể từng hơi thở cũng mang theo mùi thuốc súng. Quang Trung đứng trước bản đồ trải rộng trên án thư, mắt dán chặt vào vùng Nam Bộ – nơi Nguyễn Ánh và đám tay sai đang cắm rễ như nấm độc sau mưa.
Ông nắm tay lại, các đốt ngón tay gân lên trắng bệch.
“Ba mươi vạn thủy bộ binh và đám tàu Ô… vẫn còn chứ? Nguyễn Nhạc nói gì?”
Trần Quang Diệu bước lên trước một bước, tay chắp nghiêm, giọng dứt khoát:
“Quân số vẫn đầy đủ. Người của Ngô Văn Sở đã kiểm tra doanh trại phía Nam tuần trước. Đám hải tặc Trung Hoa – tàu Ô – muốn thêm chu cấp. Họ nói định ra khơi xa một thời gian sau trận này.”
“Còn Thái Đức… ngạc nhiên khi biết tin bệ hạ hồi phục. Nhưng ngài ấy cũng tỏ rõ sự mừng rỡ, và đồng ý giữ bình yên phía Tây trong thời gian Nam tiến.”
Quang Trung gật nhẹ, rồi cúi xuống đặt tay lên vùng đất Gia Định.
“Chúng tưởng ta đã chết. Giờ là lúc dùng chính cái ‘chết hụt’ đó để đánh một trận không để lại đường lui nào cho kẻ phản quốc.”
Trần Quang Diệu tiến thêm lên một bước, giơ tay chắp trước ngực, dõng dạc:
“Vậy tôi cho người chuẩn bị voi chiến, ngựa thồ và kho vận. Kế hoạch vẫn giữ nguyên, thưa Hoàng đế?”
Quang Trung nhìn ra bản đồ một lần cuối. Ông nhắm mắt lại trong một nhịp thở, rồi mở mắt – ánh nhìn sắc như thép rút khỏi vỏ.
“Giữ nguyên. Ba ngày nữa, xuất quân.”
Ông quay sang các tướng sĩ trong điện, giọng dội vang như tiếng trống trận:
“Truyền tin. Cho cả thiên hạ biết: Quang Trung chưa chết. Và lần này, chúng ta đi – để chấm dứt vĩnh viễn tên phản quốc Nguyễn Ánh cùng lũ rối Tây dương.”
Cửa điện nghị sự vừa mở, ánh sáng trưa chói chang ập vào. Quang Trung bước ra – thì một bóng nhỏ lao tới, không kịp chờ lính gác ngăn lại.
“Cha!! Là… là người thật sao!? Người chưa bỏ con phải không!?”
Quang Toản – mới hơn mười tuổi, mắt đỏ hoe, hai tay ghì chặt lấy eo áo cha mình như thể sợ đó chỉ là một cơn mộng.
Quang Trung khựng lại. Cả điện lặng đi trong giây lát. Rồi ông cúi xuống, ngồi thụp hẳn xuống nền đá, vòng tay ôm lấy con trai.
Ông xoa đầu con, giọng khàn nhưng ấm như đất sau cơn mưa:
“Chưa đâu. Cho tới khi con có thể đứng vững trên chính đôi chân mìn…ta tuyệt đối không bỏ con.”
Ánh mắt ông, lúc ấy, không còn là ánh mắt của bậc đế vương. Mà là của một người cha đang nhìn thấy tương lai của mình trong dáng nhỏ kia. Một tương lai mà ông biết – sẽ rất khốc liệt.
Từ hành lang bên trái, Bùi Đắc Tuyên xuất hiện. Thấy Quang Trung bước ra, ông ta khựng lại nửa bước – ánh mắt khẽ lướt đi như tránh né – rồi vội cúi chào.
“Chúc mừng bệ hạ hồi phục.”
Quang Trung không dừng lại. Ông chỉ gật đầu nhẹ, bước ngang qua trong im lặng.
Ngay sau đó, từ hàng cột đá, Nguyễn Thiếp – tóc bạc, dáng người trầm tĩnh – bước ra. Ông không hành lễ, chỉ khẽ nghiêng đầu rồi tiến lại gần thì thầm rất khẽ, gần như gió thoảng:
“Hãy cẩn thận với Bùi Đắc Tuyên. Không phải mối đe dọa lớn… nhưng tâm không trong.”
Quang Trung hơi khựng chân, nhưng không quay lại. Ông chỉ chắp tay sau lưng, bước tiếp. Mắt ông lúc này hướng về phía xa – nhưng tâm đã khẽ rung như mặt trống gặp gió lạ.
“Lại thêm một ngọn gió lùa vào tường thành…”
Phòng chờ phía đông yên tĩnh, ánh nắng đầu trưa hắt qua cửa sổ rọi lên nền gạch.
Quang Trung đẩy cửa bước vào. Cornelius van Dijk đã ngồi sẵn bên bàn gỗ, dáng ngồi ngay ngắn, một tay xoay nhẹ chén trà sen, mắt hướng ra ngoài cửa sổ như đang trầm tư – nhưng thật ra, ông đã nghe thấy tiếng bước chân từ lâu.
Khi thấy vị hoàng đế xuất hiện, Cornelius đứng dậy, hơi cúi đầu, nét mặt pha giữa sự điềm đạm của một thương nhân và sự sắc sảo của kẻ từng bôn ba khắp Á châu.
“Xin chào, Hoàng đế. Tôi là Cornelius van Dijk, người Hà Lan, thuộc Công ty Đông Ấn. Tôi… rất vinh hạnh được diện kiến.”
Không chờ được mời, Cornelius tự tay rót trà – trước cho Quang Trung, sau cho chính mình.
Quang Trung ngồi xuống, tay nâng chén lên nhưng chưa uống. Ông nhìn Cornelius – ánh mắt như gươm dưới vỏ.
Cornelius mỉm cười, rồi cạn luôn chén trà của mình.
“Đừng lo. Tôi không đến đây để hạ độc hay đàm phán ép uổng gì. Tôi đến để… đặt một cây cọc nhỏ vào con sông đang chảy của lịch sử ngài.”
Quang Trung vẫn không rời mắt, nhưng nhấc chén trà lên uống một ngụm. Đặt xuống, ông đáp:
“Vậy thì nói đi. Nhà ngươi muốn gì? Và cái gọi là ‘Đông Ấn Hà Lan’ đó là thế lực ra sao?”
Cornelius đặt chén trà xuống, rồi chắp tay lại như một học giả đang giảng giải:
“Thưa Hoàng đế, Công ty Đông Ấn Hà Lan, như tên gọi của nó, là một tổ chức thương mại – nhưng đồng thời là một quyền lực. Chúng tôi không chỉ buôn bán, mà còn có hạm đội, binh lính, pháo đài và cả những thuộc địa."
"Chúng tôi từng là bá chủ trên biển từ Batavia đến Nagasaki… Nhưng thời thế đang thay đổi.”
Cornelius nghiêng người về phía trước, giọng trầm xuống:
"Người Anh… Công ty Đông Ấn Anh… đang trỗi dậy. Họ đang nuốt lấy Ấn Độ, chọc sâu vào Xiêm, Miến và cả Trung Hoa. Và họ không thích kẻ nào đứng ngoài trật tự của họ.”
Ông dừng lại, như để dò phản ứng từ Quang Trung, rồi nói tiếp:
“Tôi đến đây không phải để áp đặt, mà để hợp tác. VOC cần một đồng minh – một vùng đất kiên cường, biết tự chủ, không chịu cúi đầu. Và tôi tin rằng… đất nước của ngài có thể là nơi đó.”
Quang Trung đặt chén trà xuống, ánh mắt ánh lên một tia giận dữ. Giọng ông trầm lại, như giông sấm vừa tích tụ sau tầng mây.
“Đất nước của ta?”
“Ngươi vừa nói gì? ‘Của ta’?
“Ngươi nên hiểu, đây không phải là một xứ thuộc địa bị xé xác bán dần qua hiệp ước. Đây là Đại Việt. Là máu xương của bao thế hệ. Không ai sở hữu đất nước này – kể cả ta.”
Cornelius thoáng lùi lại, hơi cúi đầu – không phải vì sợ, mà vì kính.
Quang Trung tiếp tục, giọng dứt khoát hơn:
“Nếu người Hà Lan đến để làm bạn, thì hãy nói như bạn.”
“Nếu đến để mặc cả, thì nói cho đúng giá. Nhưng nếu đến để tìm một kẻ cúi đầu… thì đã lạc vào sai thời đại.”
Cornelius lập tức nghiêng người, giọng hạ thấp nhưng gấp gáp:
“Là lỗi của tôi. Tôi xin rút lời. Đúng ra phải nói: mảnh đất của người Việt. Không ai được phép chiếm nó, kể cả bằng lời nói.”
Ông ngẩng đầu, ánh mắt không còn e dè, mà đầy kiên định.
“Tôi đến đây không nhân danh một kẻ cướp biển, càng không phải một thực dân. Tôi là người của VOC, và tôi thề: chúng tôi không tìm đất – chúng tôi tìm lối sống còn.”
“Một đồng minh có thể đứng vững giữa cơn bão của thương mại và súng đạn đang trỗi dậy khắp châu Á.”
Quang Trung nheo mắt, giọng nhẹ đi nhưng sắc như dao:
“Vậy sao không chọn Xiêm La?”
Cornelius không cần suy nghĩ quá lâu. Ông đáp như thể đã chuẩn bị:
“Xiêm đã có quan hệ mạch máu với Bengal từ trước. Mà Bengal… giờ là một nắm tro dưới tay người Anh.”
“Đồng minh sống trên một nền đất đã mục nát thì chẳng khác nào neo thuyền vào đá đang nứt.”
Cornelius dừng lại, rồi nói chậm từng chữ, như kết luận một bản báo cáo tình báo mật:
“Còn ngài? Chỉ trong vài năm, ngài đạp đổ một triều đình, đánh tan hai đạo quân ngoại bang, lập quốc giữa đống tro tàn.”
“VOC không thể không để mắt đến một ngọn lửa như thế… nếu còn muốn tồn tại ở Viễn Đông này.”
Quang Trung không trả lời ngay. Ông đứng dậy, bước tới cửa sổ, nhìn về phương Nam – nơi những cánh đồng mênh mông và chiến trường sắp mở ra. Gió lùa qua rèm, mang theo mùi đất và nắng.
“Vậy sao?” – ông khẽ nói, không quay lại. “Không ngờ kẻ đến sớm nhất lại là Hà Lan.”
Cornelius nghe vậy, khẽ mỉm cười và đáp với vẻ thận trọng nhưng tự tin:
“Chúng tôi rất vui nếu đạt được hợp tác. Và… để tăng thêm lòng tin, tôi sẽ chia sẻ một tin quan trọng – đặc biệt nếu ngài thực sự định Nam tiến.”
Quang Trung liếc mắt, ánh nhìn như dao chém ngang qua không khí. Cornelius hiểu, tiếp tục:
“Pháp hiện đang chìm trong cách mạng, không thể vươn tay ra ngoài. Bồ Đào Nha thì đang bị người Anh quấy rối từ phía Tây Phi đến tận Ấn Độ. Không ai sẽ can thiệp.”
“Còn chúng tôi – VOC – có thể chặn đường tàu Pháp, và sẽ thăm dò Xiêm. Nếu họ định đánh úp từ biên giới Chân Lạp, chúng tôi sẽ biết trước.”
Quang Trung gật nhẹ, ánh mắt lạnh lùng nhưng sắc sảo:
“Xiêm La sẽ không dám đâu. Nhưng cứ làm như ngươi nói.”
Ông quay lại, sải bước ra cửa, giọng đanh lại:
“Nếu lời ngươi đúng, sẽ có chỗ cho VOC trong bản đồ mới của phương Đông.”
Sau khi Quang Trung rời đi, Cornelius thở phào nhẹ nhõm lấy ra phong thư. Ông dường như nhớ lại khoảnh khắc ông nhận nhiệm vụ này.
Amsterdam, ba tháng trước. Trụ sở chính của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC).
Gió biển lạnh từ Bắc Hải luồn qua khe cửa kính mờ sương, làm những tấm bản đồ Đông Ấn trên tường rung nhẹ như đang thở. Trong phòng họp lát gỗ mun, ba người đàn ông ngồi quanh một chiếc bàn dài đầy bản tấu và báo cáo.
“Chúng ta đang mất Java.” – một người nói, giọng khô khốc như cát.
“Và Bengal thì thuộc về người Anh. Người Pháp đã có mặt ở Nam Kỳ. Nếu Đại Việt ngả về phía họ nữa…” – người thứ hai ngừng lại, không nói hết. Không cần nói.
Người thứ ba – lớn tuổi nhất, đại diện cho hội đồng thương mại – gõ nhẹ ống điếu lên bàn:
“Chúng ta không còn quân. Không còn ngân sách. Không còn cả uy tín. Chúng ta cần một đồng minh – không, một cái phao – để không bị dìm chết giữa Thái Bình Dương.”
Rồi ông quay sang Cornelius van Dijk, người im lặng từ đầu buổi.
“Ngài từng sống ở Batavia. Từng giao thương ở Malacca. Từng học chữ Hán. Và từng thoát chết ở Đàng Trong…”
Cornelius không đáp. Chỉ gật đầu.
Một phong thư có con dấu sáp đỏ được đặt trước mặt ông. Cạnh đó là một ống nhòm nhỏ và một tấm bản đồ ghi rõ: “Phượng Hoàng Trung Đô – Đại Việt.”
“Hãy đến đó. Hãy gặp người được gọi là Quang Trung. Nếu hắn là thật như lời đồn… thì có thể cứu chúng ta khỏi tay người Anh và người Pháp.”
“Nếu không… ít nhất chúng ta còn biết kẻ nào sẽ chấm dứt thời kỳ của Hà Lan.”
Cornelius nhìn phong thư, rồi nắm chặt nó trong tay, giọng trầm và dứt khoát:
“Một đế quốc cũ như chúng ta… muốn sống sót, phải biết lúc nào nên cứng rắn… và lúc nào nên mềm mỏng.”
Tối đó, trong căn phòng làm việc bằng gỗ lim tại Phượng Hoàng trung đô, ánh đèn dầu lay động theo gió hắt qua khe cửa, phản chiếu lên từng tập tấu sớ và bản đồ trải rộng trước mặt Hoàng đế.
Quang Trung cúi sát vào sổ sách, ngòi bút đen lướt trên giấy, tay trái vẫn còn băng lại sau cơn bệnh. Vết mồ hôi vẫn còn đọng trên trán nhưng ánh mắt thì tỉnh táo như lửa.
Nguyễn Thiếp bước vào, dáng lặng lẽ, gương mặt điềm đạm như núi rừng xứ Nghệ, cúi đầu chào.
Quang Trung không ngẩng lên, chỉ gật nhẹ rồi hỏi:
“Vậy ông thấy thế nào? Liệu mọi thứ có theo dự kiến?”
Nguyễn Thiếp đứng thẳng, đôi mắt trầm sâu nhìn bản đồ trước mặt vua:
“Về ngoại quốc, dã tâm có, nhưng hiểm họa trước mắt thì chưa. Chúng đang bị dồn ép, buộc phải mềm. Sự xuất hiện của người Hà Lan không phải là mối đe dọa – mà là lời cảnh báo rằng bàn cờ đã dọn xong.”
Quang Trung đặt bút xuống, ngẩng lên nhìn ông.
Nguyễn Thiếp tiếp tục:
“Còn trong nước… lòng dân Nam đang ngả về Tây Sơn. Nguyễn Ánh có của cải và ngoại viện, nhưng không có nhân tâm.
Gió đang đổi chiều, báo hiệu ngày đó sắp tới – nhưng gió lớn thì sóng cũng lớn. Dưới một ngọn cờ, ngài cần không chỉ binh pháp mà còn phải có lòng người.”
Quang Trung lặng người vài giây. Gió thổi lật nhẹ tờ bản đồ, để lộ vùng Gia Định – nơi ông từng thề sẽ quét sạch tận gốc kẻ phản nghịch.
“Ta có thể đánh bại quân thù. Nhưng cái ta cần đánh gấp… là thời gian.”
Nguyễn Thiếp nhẹ gật, bước ra cửa. Trước khi đi, ông quay đầu lại:
“Nếu gió đã nổi, thì cũng phải nhớ: thuyền lớn cần bánh lái vững. Hãy chọn người chèo đúng tay, kẻo lật khi gần bờ.”
Sau khi Nguyễn Thiếp rời đi, Quang Trung dựa người vào lưng ghế. Tấm áo bào khẽ xô vào thành gỗ, phát ra tiếng động nhỏ giữa căn phòng im ắng.
Ông đặt tay lên trán, khép mắt lại trong chốc lát. Một hơi thở dài thoát ra từ lồng ngực nặng trĩu.
“Chỉ vừa mới tỉnh dậy… nhưng hàng loạt công việc đã ập đến.”
“Nhưng không sao. Tất cả là vì một Đại Việt tốt đẹp hơn.”
Ánh trăng ngoài cửa sổ len qua song gỗ, rọi xuống tấm bản đồ còn dang dở trải trên bàn. Ánh sáng mờ bạc chiếu thẳng vào vùng Nam Bộ – nơi chiến tranh sắp nổ ra.
Từ xa, tiếng côn trùng hòa cùng tiếng trống canh điểm giờ. Đêm đang sâu.
Nhưng ánh trăng vẫn còn đó, soi rọi màn đêm, nhẹ nhàng nhưng bền bỉ – như chính cái lý tưởng mà vị hoàng đế đang theo đuổi.
Một ngày nào đó, ánh sáng ấy sẽ không chỉ chiếu qua cửa sổ… mà sẽ soi khắp non sông.
Chaporia
Bình Luận (0)