“Đừng khóc nữa.”
“Ngày Khương Dao thiếu o*xy, cô còn hít bình của cô ấy trước mặt cô ấy mà.”
Kiều Tịch đứng sững.
Một câu ấy, đủ xé sạch lớp da đáng thương cuối cùng trên mặt cô ta.
20. Một năm sau, tôi tổ chức triển lãm cá nhân tên “Hơi Thở”.
Tấm ảnh đặt ở vị trí trung tâm không phải ảnh bìa nổi tiếng kia.
Mà là một bức ảnh chụp từ máy quay nhỏ trên quai áo.
Hình ảnh hơi mờ.
Trong màn tuyết trắng, một bàn tay tái nhợt đặt trên nền đá, cạnh đó là chiếc bình khí h/el/i buồn cười đến độc ác.
Ở góc ảnh, ánh đỏ của cúc ghi âm nhỏ xíu vẫn sáng.
Tôi đặt tên cho nó là:
“Nhân chứng.”
Rất nhiều người đứng trước bức ảnh ấy thật lâu.
Có người khóc.
Có người im lặng.
Có người nói, nhìn nó mới hiểu thế nào là tuyệt vọng.
Nhưng với tôi, bức ảnh ấy không chỉ có tuyệt vọng.
Nó còn là khoảnh khắc tôi quyết định không cầu xin nữa.
Không cầu người từng yêu mình nhớ lại tình cũ.
Không cầu những kẻ đứng xem bỗng có lương tâm.
Không cầu kẻ hại mình tự biết sai.
Từ khoảnh khắc ấy, tôi tự cứu mình.
Cũng tự tay kéo mọi sự thật ra ánh sáng.
Cuối buổi triển lãm, Chú Nhiêu đến.
Ông mặc áo khoác màu xám, tay cầm một bó hoa dại vùng núi.
Vừa thấy tôi, ông hơi lúng túng.
“Cô Khương.”
Tôi bước tới.
“Chú Nhiêu.”
Ông cúi đầu rất sâu.
“Hôm đó, xin lỗi cô.”
“Tôi nên đưa o*xy cho cô.”
“Tôi nên ngăn cậu ta sớm hơn.”
Tôi nhìn mái tóc đã bạc của ông.
“Hôm đó chú gọi cứu hộ.”
“Như vậy là đủ rồi.”
Ông lắc đầu.
“Không đủ.”
“Tôi làm dẫn đường cả đời, lại vì sợ mất việc mà chậm mất mấy phút.”
“Tôi vẫn nhớ mãi.”
Tôi nhận bó hoa trong tay ông.
“Vậy sau này chú nhớ nhanh hơn.”
Chú Nhiêu ngẩn ra, rồi mắt đỏ lên.
Ông gật đầu rất mạnh.
“Nhất định.”
Tiểu Đàm cũng đến.
Anh ta đã nghỉ khỏi studio cũ, chuyển sang làm trợ lý cho một đội quay phim tài liệu.
Bạn gái anh ta sinh một bé gái.
Anh ta gửi tôi một tấm thiệp nhỏ.
Trên thiệp viết:
“Cảm ơn chị đã cho em cơ hội sửa sai.”
Tôi nhìn tấm thiệp, không nói gì nhiều.
Không phải lỗi nào cũng có thể được tha thứ.
Nhưng có người thật sự dùng phần đời sau để nhớ lấy bài học.
Vậy cũng đủ.
21. Cuối triển lãm, Lục Hoài Thanh dẫn tôi đến trước một bức ảnh mới.
Đó là ảnh anh ấy chụp lén tôi trong buổi chụp bìa dưới chân Nặc Tang.
Trong ảnh, tôi đang đứng chỉnh chân máy.
Gió thổi tung tóc.
Sau lưng là núi tuyết rất xa.
Tôi nhìn bức ảnh, hơi bất ngờ.
“Anh chụp lúc nào?”
Anh ấy đáp:
“Khi cô mắng trợ lý đặt lệch phản quang ba độ.”
Tôi liếc anh ấy.
“Vậy mà anh còn dám treo?”
“Rất đẹp.”
Anh ấy nói rất bình thản.
“Đẹp ở đâu?”
“Đẹp ở chỗ còn sống, còn cầm máy, còn mắng người.”
Tôi im lặng một lát, rồi bật cười.
Ngoài cửa kính, tuyết đầu mùa bắt đầu rơi.
Không dữ dội như hôm ở Nặc Tang.
Chỉ nhẹ nhàng phủ xuống thành phố.
Tôi bỗng nhớ lại rất lâu trước đây, Lăng Tư Dạ từng hỏi tôi:
“Dao Dao, em không sợ núi tuyết sao?”
Khi đó tôi trả lời:
“Sợ chứ.”
“Nhưng ánh sáng ở đó rất đẹp.”
Bây giờ nghĩ lại, tôi vẫn sẽ trả lời như vậy.
Tôi vẫn sợ.
Nhưng tôi sẽ không vì bị phản bội mà từ bỏ nơi có ánh sáng đẹp.
Tôi sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Sẽ chọn đồng đội tốt hơn.
Sẽ không giao bình o*xy cứu mạng mình cho bất kỳ kẻ nào không xứng đáng.
Triển lãm kết thúc lúc chín giờ tối.
Tôi đứng trước bức ảnh “Nhân chứng” lần cuối, tự tay tắt đèn.
Trong bóng tối, ánh đỏ nhỏ xíu trong ảnh vẫn như còn sáng.
Nó nhắc tôi nhớ rằng, từng có một Khương Dao bị bỏ lại trong tuyết.
Cũng nhắc tôi nhớ rằng, chính Khương Dao ấy đã bò dậy.
Cửa triển lãm đóng lại.
Tôi bước ra ngoài.
Tuyết rơi lên vai áo, rất lạnh.
Nhưng lần này, tôi thở rất dễ dàng.
Không ai lấy được hơi thở của tôi nữa.
Không ai lấy được tên của tôi nữa.
Không ai có thể biến đau khổ của tôi thành trò cười rồi toàn thân trở ra.
Núi tuyết Nặc Tang vẫn ở phía xa.
Lăng Tư Dạ và Kiều Tịch đã trở thành hai cái tên bị đóng đinh trên cột nhục nhã của giới nhiếp ảnh.
Còn tôi, Khương Dao, vẫn cầm máy.
Vẫn đứng dưới ánh sáng.
Vẫn sống tốt hơn bất kỳ lời xin lỗi muộn màng nào của bọn họ.
Hết.
Chaporia
Bình Luận (0)