Nhớ lại căn phòng bị biến thành kho chứa đồ.
Nhớ lại câu nói “tì khí sao càng ngày càng lớn thế”.
Tôi mở WeChat, gõ một dòng chữ:
“Vi Vi, ba năm trước lúc sổ tiết kiệm của tôi bị xóa sạch, bọn họ có ai hỏi tôi một câu ‘giờ con tính sao’ không?”
Gửi đi.
Sau đó tôi lại gõ thêm một dòng:
“Tôi sống trong cái nhà đó hai mươi bảy năm, không khác gì một con bò. Làm việc, nộp tiền, chịu mắng chửi. Đến cuối cùng ngay cả một căn phòng cho riêng mình cũng không có. Bọn họ chưa từng cảm thấy điều đó có gì sai trái.”
Trần Vi không trả lời.
Vì những lời này, vốn dĩ không có cách nào để trả lời.
Tôi tắt điện thoại.
Đêm đó tôi không học bài, không đọc báo cáo, cũng không tăng ca.
Tôi nằm trên chiếc giường trong căn hộ mới — cái giường do tôi tự chọn, tự mua, tự lắp ráp — nhìn chằm chằm lên trần nhà.
Tôi mất ngủ.
Không phải vì bất an.
Mà vì tôi nhận ra, hận một người rất dễ. Nhưng khi người đó nằm trên giường bệnh lẩm bẩm gọi tên bạn, thì sự oán hận lại trở nên không còn thuần túy nữa.
Nó đã bị pha tạp bởi những thứ khác.
Đó là thứ gì cơ chứ.
Tôi nghĩ rất lâu, mãi đến 3 giờ sáng mới thông suốt —
Là sự tiếc nuối.
Không phải tiếc nuối vì họ.
Mà là sự tiếc nuối đối với hai chữ “gia đình”.
Tôi chưa bao giờ có được một gia đình thực sự. Dù lẽ ra tôi đáng được có.
—
Tôi không quay về.
Tôi dồn toàn bộ mọi cảm xúc cuộn trào trong lòng, không chừa lại một giọt nào, vứt hết vào công việc.
Trong vòng một năm rưỡi tiếp theo, tôi giống như một cỗ máy đã được lập trình chuẩn xác.
Chỉ tiêu doanh thu hàng quý của phòng Kinh doanh, tôi vượt mức hoàn thành liên tiếp 6 quý. Năm đầu vượt 15%, năm thứ hai vượt 30%.
Nhóm 3 người do tôi dẫn dắt đã chốt được 17 khách hàng, tỷ lệ tái ký hợp đồng đạt 94%. Cái gã đồng nghiệp già làng ngày xưa từng móc mỉa “hành chính chuyển sang thì đàm phán được hợp đồng gì”, giờ gặp tôi thì câu cửa miệng đã đổi thành “Chị Tô, chị xem giúp em cái phương án này với?”.
Tôi không bận tâm những chuyện nhỏ nhặt đó. Tôi không có thời gian để bận tâm.
Ban ngày đi gặp khách hàng, tối đi học MBA. Cuối tuần cày luận văn. Thỉnh thoảng đi tập gym — đây là thói quen chị Lâm ép tôi phải rèn luyện.
“Cơ thể là tài sản quan trọng nhất của cô,” chị Lâm bảo, “Quan trọng hơn bất kỳ khách hàng nào.”
Trong lớp MBA, có một vị giáo sư sau khi giảng xong môn Hành vi Tổ chức đã gọi riêng tôi lại.
“Em Tô Niệm, phần thảo luận trên lớp của em tư duy rất sâu. Trước đây em học trường nào, chuyên ngành gì thế?”
“Tốt nghiệp cấp ba, tự học đại học ạ.”
Giáo sư sững người lại. Sau đó ông nói: “Mật độ tư duy của em không thua kém bất cứ sinh viên tốt nghiệp trường điểm 985 nào đang ngồi trong lớp này. Tiếp tục phát huy nhé.”
Tôi nói tiếng cảm ơn rồi bước ra khỏi lớp.
Khi đứng ngoài hành lang, tôi đột nhiên có một cảm giác rất khó tả. Một cảm giác mơ hồ.
Cứ luôn cảm thấy năm 18 tuổi ấy, có thứ gì đó của mình đã bị đánh cắp.
Nhưng tôi không nói rõ được đó là gì.
—
Năm thứ ba kể từ ngày tôi biến mất.
Hội nghị Tuyên dương thường niên của công ty.
Khách hàng lớn nhất của năm nay — dự án số hóa toàn diện các kênh bán hàng của một công ty niêm yết trên sàn chứng khoán, giá trị hợp đồng 8 triệu tệ.
Người ký kết dự án này: Tô Niệm.
Tên và ảnh của tôi được chiếu lớn trên màn hình.
Tôi mặc một chiếc áo vest xám đậm, đứng trên sân khấu. Ánh đèn hơi chói mắt. Bên dưới có hơn ba trăm người đang ngồi.
Tiếng vỗ tay vang dội.
Đám đồng nghiệp hai năm trước từng cười nhạo tôi vỗ tay to nhất. Tiểu Châu cũng ngồi dưới, vỗ đến mức tay rần rần, hốc mắt đỏ hoe.
Chị Lâm ngồi ở hàng ghế đầu tiên. Không vỗ tay.
Chị ấy chỉ nhìn tôi — trong mắt có một tia sáng lấp lánh.
Ánh mắt ấy như đang nói: Nhìn xem, tôi không nhìn lầm người.
—
“Tô Niệm, vào đây ngồi.”
Hội nghị kết thúc, chị Lâm gọi tôi vào văn phòng.
Cà phê đã pha sẵn. Hai ly.
Đây là một tín hiệu — chị Lâm chỉ pha sẵn hai ly cà phê khi chuẩn bị bàn chuyện hệ trọng.
“Tôi báo cho cô một tin.” Chị Lâm nâng ly cà phê lên, “Bên Tổng bộ, sếp Trần – Phó Chủ tịch phụ trách kinh doanh tháng sau sẽ nghỉ hưu.”
Tôi gật đầu. Chuyện này tôi biết.
“Tôi đã tiến cử cô.”
Ly cà phê trên tay tôi khựng lại giữa không trung.
“Lâm tổng… tôi mới vào làm được hơn hai năm…”
“Hơn hai năm ký được bao nhiêu cái hợp đồng? Dẫn dắt được bao nhiêu nhân viên? Năm ngoái nhóm của cô đóng góp 40% doanh thu toàn phòng ban — đừng nói với tôi chuyện tuổi đời thâm niên.” Chị Lâm đặt ly cà phê xuống, “Thâm niên là thứ để người ta mài thời gian cho qua ngày, còn năng lực là thứ làm thật ăn thật. Cô là vế sau.”
Tôi im lặng rất lâu.
“Lâm tổng, tôi tốt nghiệp cấp ba…”
“Đang học MBA, nửa cuối năm là lấy bằng rồi. Với lại—” Chị Lâm chỉ ra bức tường treo slogan Văn hóa Doanh nghiệp ngoài cửa, nhưng ánh mắt chị vẫn nhìn thẳng vào tôi, “Công ty này nhìn vào những gì cô tạo ra, không phải cô xuất thân từ đâu.”
Tôi nhấp một ngụm cà phê. Hơi nóng. Nhưng tôi không bỏ ly xuống.
“Vâng. Tôi sẽ thử.”
“Không phải là thử.” Chị Lâm chỉnh lại lời tôi, “Mà là cô xứng đáng.”
—
Nửa năm sau.
Tôi, Tô Niệm, 30 tuổi, trở thành Phó giám đốc kinh doanh trẻ nhất của công ty.
Mức lương cơ bản cộng với hoa hồng và cổ phiếu thưởng, tính ra mỗi năm thu nhập khoảng 80 vạn tệ .
Văn phòng trên tầng 18. Cửa kính sát đất. Có thể nhìn thấy bao quát một nửa bầu trời Hàng Châu.
Ngày đầu tiên chuyển vào văn phòng mới, tôi lồng tấm ảnh cũ — năm 18 tuổi, bát mì tôm, cuốn sổ tay — vào một cái khung ảnh nhỏ, đặt nơi góc bàn.
Cô thư ký bước vào hỏi: “Tô tổng, bức ảnh này là…?”
“Một người bạn cũ.”
Sau khi thư ký ra ngoài, tôi nhìn đăm đăm vào bức ảnh đó thật lâu.
Ánh mắt của cô gái trong ảnh vẫn mang theo nét rụt rè nhút nhát. Dòng chữ trên cuốn sổ tay vì qua nhiều năm tháng đã mờ nhòa đi phần nào. Nhưng tôi nhớ từng đường nét của nó.
“Sẽ có một ngày, mình phải sống một cuộc đời thật kiêu hãnh bằng chính sức mình.”
“Ừ,” tôi khe khẽ nói, “Làm được rồi.”
Và cách đó 800 cây số, tại quê nhà—
Một cơn bão lớn hơn đang âm thầm kéo tới.
Cơn bão ấy, cuối cùng cũng buộc tôi phải đối mặt với mối quan hệ ngày xưa.
Điện thoại của Trần Vi gọi đến lúc tôi đang họp giao ban tuần với Lâm tổng.
Tôi bấm tắt.
Ba phút sau lại gọi tới.
Tôi lại bấm tắt.
Lần thứ ba.
Lâm tổng liếc tôi một cái: “Nghe đi. Gọi liên tục ba cuộc, chắc chắn có chuyện gấp.”
Tôi bước ra khỏi phòng họp, đứng nghe máy ngoài hành lang.
“Niệm Niệm—” Giọng Trần Vi run rẩy, “Mẹ cậu… phát hiện bệnh rồi. Trong gan có khối u. Bác sĩ bảo nghi ngờ ác tính.”
Tôi dựa lưng vào khung cửa kính sát đất ngoài hành lang. Gió trên tầng 18 luồn qua khe cửa tạt vào, rất lạnh.
“Niệm Niệm? cậu có đang nghe không?”
“Đang nghe.”
“Bác sĩ nói phải phẫu thuật. Phải mổ gấp. Chi phí khoảng… cỡ hai mươi vạn.”
Hai mươi vạn.
Tôi không nói gì.
Giọng Trần Vi ngày càng gấp gáp: “Anh cậu bên đó coi như tan tành rồi — nợ đầu tư bị lừa vẫn đang phải trả, Vương Lệ tháng trước đã ly hôn xong xuôi, quyền nuôi con phán cho anh cậu . Lương hưu của mẹ cậu một tháng có hai ngàn tệ, anh cậu giờ đi làm thuê lặt vặt mỗi tháng kiếm được bốn năm ngàn — Niệm Niệm à, họ thật sự không lo nổi số tiền đó đâu.”
Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ. Bầu trời Hàng Châu xanh xám xịt. Những tòa nhà văn phòng đằng xa trông giống như một dãy đồ chơi xếp hình im lìm.
“Tô Hạo đã đi vay tiền chưa?”
“Vay rồi. Chạy một vòng rồi.
” Trần Vi ngập ngừng một lát, “Dì cả của cậu bảo nhà dì cũng không dư dả. Anh họ cậu bảo nợ cũ lần trước còn chưa trả. Cậu của cậu thì…”
“Ông ấy nói sao?”
“Ông ấy nói—” Giọng Trần Vi nhỏ hẳn đi, “Cậu của cậu bảo ‘Mày đi mà hỏi mẹ mày xem năm xưa bà ấy đối xử với em mày ra sao. Lo mà tìm em mày về đây đã rồi hẵng nói chuyện’.”
Tôi nhắm mắt lại.
Cậu Lưu Kiến Quốc. Em trai ruột của mẹ tôi. Cậu là người duy nhất trong nhà cảm thấy sự thiên vị của mẹ tôi là chuyện hoang đường không thể chấp nhận được.
Hồi nhỏ mỗi lần lễ Tết sang nhà cậu, cậu đều lén nhét cho tôi hai trăm tệ tiền mừng tuổi, nhỏ giọng dặn: “Niệm Niệm, ráng học hành cho đàng hoàng, đừng có giống hệt tính mẹ cháu.”
Sau này vì chuyện đó mà mẹ tôi cãi nhau to với cậu, chửi cậu là “lo chuyện bao đồng”, “chia rẽ tình cảm mẹ con”.
Từ đó trở đi, cậu cũng ít khi qua lại nữa.
Bây giờ cậu ném trả lại nguyên văn câu nói đó.
—
“Niệm Niệm, anh cậu đang đi tìm cậu .” Trần Vi rón rén nói.
“Tôi biết.”
“Anh ấy… đã nhờ rất nhiều người dò la tung tích của cậu . Còn mò lên cả thành phố chỗ cậu làm hồi trước, lân la hỏi han một vòng. Đương nhiên là chẳng tra ra được cái gì.”
Tôi không đáp.
“Nhưng mà…” Trần Vi khựng lại, “Có chuyện này tôi phải nói cho cậu biết. Lúc tìm kiếm tung tích của cậu , anh cậu lục lọi trong cái tủ đồ cũ của mẹ cậu —”
“Lục tìm cái gì?”
“Lục mấy món đồ cũ của cậu , muốn xem có sót lại số liên lạc mới hay thứ gì đó của cậu không. Kết quả ở ngăn dưới cùng… moi ra được một cái phong bì.”
Nhịp tim tôi như chậm lại nửa nhịp.
“Phong bì gì?”
“Niệm Niệm—” Giọng Trần Vi khẽ đến mức như thể sợ lỡ buông những chữ này ra sẽ nổ tung, “Là một tờ giấy báo trúng tuyển đại học. Đại học tuyến một trong tỉnh. Tên người nhận ghi tên cậu .”
Hành lang im phăng phắc.
Tiếng thở của tôi nặng hơn bình thường gấp đôi.
“Của năm nào?”
“Chín năm trước. Năm cậu thi đại học.”
Chín năm trước.
Năm tôi thi đại học.
Năm đó, ngày nào tôi cũng chạy ra phòng bảo vệ hỏi xem có thư của mình không. Ra đó ròng rã suốt hai tháng trời. Bác bảo vệ bảo không có.
Tôi đinh ninh là mình đã thi trượt.
Tôi lấy lý do “chắc thiếu mất vài điểm” để tự an ủi bản thân. Tôi lấy cớ “giáo viên trường làng dạy kém” để an ủi bản thân. Tôi lấy hai chữ “số mệnh” ra để tự an ủi bản thân.
Sau đó tôi ôm tấm bằng cấp ba ra thành phố đi làm thuê. Lương cứng hai ngàn tám. Mỗi tháng gửi tiền về nhà.
Chín năm.
Thì ra — tôi đã thi đỗ.
“Niệm Niệm? Niệm Niệm? cậu còn đó không?”
Tôi còn.
Nhưng tôi không nói nên lời.
Tôi đứng ngoài hành lang tầng 18, một tay áp điện thoại lên tai, tay kia bấu chặt lấy viền cửa kính sát đất. Các khớp ngón tay trắng bệch.
Là trường tuyến một.
Tôi không đỗ trường cao đẳng, không đỗ trường tuyến hai.
Là trường tuyến một.
Vậy mà mẹ tôi — bà đã giấu nhẹm tờ giấy báo trúng tuyển đó đi.
Bà bắt tôi đi làm thuê, để dành tiền học phí cho đứa con trai thi đỗ trường hạng hai của bà.
“Niệm Niệm, anh cậu tra khảo mẹ cậu . Mẹ cậu bảo… bảo là lúc đó nhà không gánh nổi hai đứa sinh viên đại học, nghĩ con gái học đại học hay không thì cũng chẳng khác gì nhau…”
Con gái.
Học đại học hay không.
Cũng chẳng khác gì nhau.
Khi ba cụm từ này chắp vá lại với nhau, tôi chợt thấy cả hành lang như đang xoay mòng mòng.
Không phải tức giận.
Tức giận là nóng nảy.
Cảm giác của tôi lúc này là một sự lạnh lẽo sâu thẳm vô cùng.
Lạnh từ gót chân chạy thẳng lên tận đỉnh đầu.
—
“Anh cậu bảo lúc nhìn thấy tờ giấy báo nhập học — tay anh ấy run lẩy bẩy. Anh ấy đã hét vào mặt mẹ cậu . Anh ấy bảo ‘Mẹ có biết những năm qua nó sống khổ sở thế nào không’.”
Tô Hạo hét vào mặt mẹ tôi.
Chuyện này còn khiến tôi chấn động hơn cả sự tồn tại của bức thư đó.
Tô Hạo — kẻ từ nhỏ đến lớn hưởng trọn mọi sự thiên vị, tiêu sạch mọi tiền tiết kiệm của tôi, đến một lời cảm ơn cũng chưa từng mở miệng — anh ta lại đi hét vào mặt mẹ tôi.
“Mẹ cậu khóc lóc thảm thiết,” Trần Vi nói tiếp, “Bà ấy bảo bà ấy cũng hết cách… Bảo là nghĩ cậu sau này đi lấy chồng thì có nhà chồng nuôi, còn anh cậu thì khác, con trai phải có bằng cấp đại học thì mới xin được việc làm tử tế…”
Tôi bật cười.
Không phải cười vì thấy buồn cười. Mà là cái kiểu cười khiến cổ họng nghẹn đắng, lồng ngực chua xót.
Con trai phải có bằng cấp đại học.
Thế nên Tô Hạo ôm số tiền học phí của tôi đi học một trường đại học hạng hai, tốt nghiệp ra trường làm nhân viên sale suốt năm năm, sau đó nghỉ việc đi “đầu tư”, thua lỗ sạch sành sanh không còn một mảnh vải che thân.
Còn tôi.
Đứa con gái không có bằng cấp là tôi.
Đã mang theo tấm bằng tốt nghiệp cấp ba leo lên từ tầng đáy bùn lầy, học lấy bằng đại học tự khảo, thi MBA, từ một trợ lý hành chính lết lên vị trí Phó giám đốc kinh doanh.
Mỗi một bước đi đều là đem mạng ra để đánh cược.
Vì tôi luôn nghĩ rằng — do bản thân mình chưa đủ giỏi, nên mới không đỗ đại học.
Hóa ra không phải vậy.
Hóa ra tương lai của tôi đã bị đánh cắp.
—
Trần Vi ở đầu dây bên kia im lặng rất lâu.
Cuối cùng cô ấy nói một câu: “Niệm Niệm, bất kể cậu quyết định thế nào, tôi cũng ủng hộ cậu .”
Tôi kéo điện thoại ra khỏi tai, hít một hơi thật sâu.
“Vi Vi.”
“Ừ?”
“Báo với Tô Hạo, số liên lạc của tôi đang nằm trong tay cậu.”
“Niệm Niệm—”
“Bảo anh ta lên Hàng Châu tìm tôi.”
Tôi nghe thấy tiếng Trần Vi sụt sịt mũi trong điện thoại.
“Không phải vì lo cho bọn họ,” tôi nói, “Mà vì tôi có một câu hỏi, cần đích thân đối mặt hỏi bà ấy cho rõ ràng.”
Cúp máy.
Tôi đứng giữa hành lang, nhìn bóng mình phản chiếu trên mặt kính sát đất.
30 tuổi. Đóng bộ vest công sở. Phó giám đốc công ty.
Nhưng khoảnh khắc này, tôi lại cảm thấy mình trở về là cô gái mười tám tuổi năm nào — ngồi thu lu trên bậc thềm phòng bảo vệ, lật mở đến quyển báo chí cuối cùng, mà chẳng đợi được bất cứ thứ gì.
Sự khác biệt là — tôi của năm mười tám tuổi ngỡ đó là số phận.
Còn tôi của tuổi ba mươi đã biết, đó không phải là số phận.
Đó là sự lựa chọn.
Là sự lựa chọn của bà ấy.
Và bây giờ, tôi cũng phải đưa ra một sự lựa chọn cho riêng mình.
Ba ngày sau. Chiều thứ Ba.
Tôi vừa họp video với khách hàng xong thì thư ký gõ cửa bước vào.
“Tô tổng, dưới quầy lễ tân có người tìm chị, người này không hẹn trước. Nói là… người nhà của chị.”
Tay tôi dừng lại trên bàn phím.
“Cho anh ta lên đây.”
“Vâng ạ. Chắc anh ấy cần đăng ký ở quầy lễ tân, có lẽ mất vài phú—”
“Không cần. Cứ để anh ta lên thẳng đây.”
Thư ký gật đầu, lui ra ngoài.
Tôi tắt màn hình máy tính, đứng dậy đi về phía cửa sổ.
Cửa sổ sát đất tầng 18 có thể nhìn bao quát quảng trường bên dưới tòa nhà.
Tôi nhìn thấy Tô Hạo.
Anh ta đứng bên rìa bồn hoa trước sảnh chính, tay xách một chiếc túi nilon — chắc là bánh mì và nước khoáng mua ở ga tàu. Mặc chiếc áo khoác màu xanh lam thẫm đã giặt đến phai màu, ống quần dính một vòng bụi đất.
Anh ta đang ngó nghiêng. Nhìn logo công ty trước sảnh một cái, rồi lại cúi xuống nhìn điện thoại, lại ngẩng lên nhìn.
Giống hệt một diễn viên quần chúng đi nhầm phim trường.
Ba năm không gặp.
Anh ta gầy đi nhiều. Tóc tai không còn chải chuốt bóng lộn như xưa, hai bên thái dương đã lấm tấm tóc bạc. Cằm lởm chởm râu ria, có vẻ như ngồi xe lửa trắng đêm chưa kịp cạo râu.
Tôi nhìn anh ta khoảng 10 giây.
Rồi quay người, về lại bàn làm việc ngồi xuống.
—
Tiếng gõ cửa vang lên lúc tôi đang uống nước.
“Mời vào.”
Cửa mở.
Chaporia
Bình Luận (0)