Arthur được đặt nằm trong một cái giỏ gỗ lát vải vụn, sát vách bên trong xe ngựa. Mary trải thêm một tấm khăn trắng có thêu viền, cũ nhưng còn thơm mùi nắng cũ. Đêm đầu tiên, bà không ngủ. Không phải vì Arthur khóc – mà vì bà sợ thằng bé ngừng thở. Bà để tay mình lơ lửng ngay trên bụng con, như thể chỉ cần nhấc nhẹ lên là có thể kéo thằng bé trở lại nếu lỡ nó rời khỏi thế giới này.
Arthur Sr. ngủ gục ở cuối giường, mồm há, tay vắt qua áo khoác dơ bẩn. Gã đã uống từ chiều.
Marcus ngồi ở góc đối diện, lưng dựa vào khung xe, đầu gối co sát vào ngực. Cậu không ngủ. Nhưng mắt không nhìn vào em bé. Cậu nhìn tay Mary. Nhìn vào những run rẩy thoáng qua rồi biến mất. Nhìn vào cách bà điều chỉnh hơi thở khi nghĩ con sắp tỉnh. Nhìn vào cả ánh mắt bà, giờ đây mỗi lần rời khỏi Arthur đều mang theo một giọt tiếc nuối.
Cậu không thấy ghen.
Vì cậu không cần tranh.
Cái cậu muốn không phải là tình thương.
Mà là ảnh hưởng.
Và Arthur – trong mắt cậu – giờ là một tờ giấy trắng chưa có ai viết gì lên.
Sáng hôm sau, Marcus dậy sớm. Mary vẫn thiếp đi. Arthur ngủ ngon, miệng hơi há, tay nắm hờ một mép vải. Marcus không lại gần. Cậu không chạm vào. Chỉ đứng sát thành giường, cúi đầu nhìn đủ lâu để nhớ khuôn mặt.
Rồi cậu rời xe, mang theo mảnh gỗ gọt dở.
Hôm đó, cậu đến tìm Brin.
“Em tao ra đời rồi,” Marcus nói, đơn giản, không biểu cảm.
Brin gật.
“Con trai?”
“Ừ. Đặt tên là Arthur.”
“Giống cha mày à?”
“Không. Giống người mà cha tao muốn.”
Brin cười hềnh hệch.
Marcus không cười. Cậu chỉ nhìn vào ngón tay mình, rồi hỏi:
“Lúc mày còn nhỏ, ai dạy mày đánh nhau?”
“Không ai,” Brin nói. “Tự học. Bị đập rồi đập lại.”
“Lỡ tao muốn Arthur học theo tao thì sao?”
Brin chớp mắt.
“Lúc nó còn đỏ hỏn thế kia à?”
Marcus gật.
“Bắt đầu từ lúc người ta chưa dạy gì. Lúc đó học dễ nhất.”
Brin không hiểu hết. Nhưng cảm thấy rờn rợn.
Chiều hôm đó, Brin mang đến cho Marcus một cái lục lạc cũ – bằng gỗ, rỗng ruột, có hai viên sỏi nhỏ bên trong. Đám trẻ con gypsy thường chơi để dỗ nhau ngủ.
“Cho Arthur,” Brin nói.
Marcus cầm, lắc thử một cái. Tiếng lạch cạch nhỏ, đều, không chói tai. Cậu lắc thêm lần nữa. Rồi cười nhẹ.
“Không để nó ngủ.”
“Gì?”
“Để nó quen với tiếng đều. Sau này sẽ thích những thứ lặp lại. Dễ bảo hơn.”
Brin im lặng.
Marcus mang lục lạc về, đặt vào góc giường, sát tầm tay Arthur. Không ai thấy.
Mary tỉnh dậy, mỉm cười khi thấy con trai lớn đã ra ngoài. Bà không biết Marcus để lại gì.
Ba ngày sau, Arthur đã mở mắt. Nhìn mờ mịt, không rõ hình. Nhưng mỗi khi tiếng lục lạc vang lên, thằng bé quay đầu theo hướng đó. Mary mừng. Bà nghĩ con lanh.
Marcus không nói gì.
Cậu tiếp tục đến bên giường mỗi sáng. Không chạm, không đùa. Chỉ lặng lẽ lắc lục lạc hai lần. Không lệch nhịp.
Một lần, Mary hỏi:
“Sao con không thử bồng em?”
Marcus đáp:
“Vì con không cần làm vậy để khiến nó nhớ con.”
Mary lặng người.
Tối hôm ấy, gió lại thổi mạnh. Đám lá khô bay vào khe cửa. Arthur khóc.
Marcus bước tới, lặng lẽ nhặt lấy lục lạc, lắc hai tiếng.
Thằng bé im.
Arthur Sr. ngồi ở góc phòng, say mèm, không biết gì.
Mary ngồi dậy, ngạc nhiên.
Marcus đặt lục lạc xuống, nhìn mẹ:
“Sau này, nó sẽ nghe con trước khi nghe người khác.”
Mary định nói gì đó, nhưng không thành lời.
Marcus rời xe, ra ngồi dưới gốc cây, mắt nhìn lên trời.
Hắn hiểu rõ hơn bao giờ hết:
Tình thương không cần ôm.
Chỉ cần được lặp lại đúng nhịp – và gieo vào đúng lúc.
Chaporia
Bình Luận (0)