Gió nổi lên khi đồng hồ gõ ba tiếng. Âm thanh trầm đục vọng từ nhà thờ St. Paul's cũ kỹ cách đó vài dãy phố, luồn theo vòm trời đen đặc rồi trôi dạt qua mặt sông. Ba tiếng chuông khẽ, không đều, như thể chính tháp chuông cũng bị đóng băng bởi cái lạnh và sự mục nát của thế kỷ mười chín.
Mary mở mắt.
Bà không ngủ – chỉ lịm đi vì mất máu. Đầu vẫn ong ong, lưng dính chặt vào ván thuyền lạnh buốt, và cánh tay thì đã tê cứng vì giữ đứa bé quá lâu trong tư thế đó. Nhưng bà không muốn buông ra.
Thứ đang nằm trong tay bà, bọc trong tấm áo rách bẩn mùi dầu, không giống một đứa trẻ sơ sinh.
Nó không khóc.
Nó không cựa quậy.
Nó không tìm vú mẹ.
Nó chỉ nhìn – một cách lặng lẽ và tĩnh tại đến mức Mary thấy sợ. Không phải nỗi sợ bản năng, mà là cảm giác như đang giữ trong lòng một sinh vật nào đó… quá yên để là con người.
Vài giờ trước, bà đã tưởng mình chết. Cơn co rút dữ dội như muốn lật ngược cả tử cung, như muốn lôi luôn ruột gan ra khỏi cơ thể. Bà sinh con mà không có người đỡ. Không có thuốc. Không có chăn sạch. Không có ánh sáng ngoài ngọn đèn dầu leo lét dựng tạm trên kệ gỗ xiêu vẹo. Chỉ có mùi ẩm mốc, mùi máu, mùi kim loại rỉ sét và cái mùi nồng đượm quen thuộc của tro bụi công nhân.
Bà từng sinh hai lần. Một chết trong bụng. Một chết sau ba ngày. Bà không nhớ mặt chúng. Chúng không mở mắt. Không có tên. Không để lại gì ngoài cảm giác trống rỗng kéo dài hàng năm trời.
Nhưng đứa bé này... mở mắt ngay khi vừa sinh ra.
Và nhìn.
Marcus chớp mắt một lần. Chỉ một lần. Ánh đèn dầu hắt xuống, tạo thành một vệt vàng nhợt trên trán đứa bé. Hơi thở nó không rõ ràng – không hổn hển như trẻ sơ sinh, cũng chẳng khò khè như những đứa trẻ bệnh. Nó... thở nhẹ, đều, như thể đã thở từ trước đó.
Mary chạm tay lên ngực con. Nhịp tim rõ ràng, mạnh mẽ. Bà cố thì thầm vài lời cầu nguyện trong đầu – nhưng cổ họng nghẹn lại. Bao nhiêu năm đi theo đoàn gypsy, bao nhiêu lời răn dạy, bao nhiêu bùa chú được xăm vào vạt áo – bỗng nhiên tất cả đều trở nên vô dụng khi phải đối mặt với đôi mắt này.
Có điều gì đó trong ánh nhìn ấy... không thuộc về đêm nay.
Gió quất nhẹ vào thành thuyền. Một vạt mưa phùn từ đâu thổi tới – nhỏ thôi, chỉ vừa đủ làm ướt tóc và thấm qua vạt áo. Mary kéo áo che lại cho con, nhưng mắt nó vẫn không chớp. Như thể cơn mưa đó không làm phiền nó chút nào.
“Có lẽ nó bị thiểu năng,” – bà nghĩ, rồi lập tức tự tát vào má.
Không. Không phải vậy.
Thiểu năng không nhìn bà như thế.
Không bình tĩnh. Không điềm đạm. Không... xét đoán.
Marcus đang nhìn bà như thể nó biết bà là ai. Như thể nó đang suy tính xem có nên tin bà không. Có nên gọi bà là “mẹ” hay không.
Tiếng bước chân lạo xạo từ phía đầu thuyền vọng đến. Arthur Sr. quay trở lại sau khi đi đái vào đống tro ướt bên bờ. Gương mặt ông tái mét vì lạnh, mắt húp đỏ và mệt mỏi vì thức trắng hai đêm liền để thua bạc. Tay ông thọc sâu vào túi áo khoác, chai rượu gin đã cạn từ bao giờ.
Ông đứng ngoài cửa, phì ra một hơi thở trắng.
— Nó còn sống hả?
Mary không trả lời. Câu hỏi ấy đã được lặp lại lần thứ hai, nhưng giờ mang một sắc thái khác: vừa ngờ vực, vừa như... dè chừng. Arthur không bước vào, cũng không cúi xuống nhìn con.
Ông có lẽ đã quen với việc cái gì đến rồi cũng đi. Sự sống, trong mắt ông, là một điều tạm bợ – như bàn thắng trong một ván cược xấu.
Mary vuốt tóc con, không vì yêu thương, mà vì cần sự chắc chắn rằng đứa bé này không phải ảo ảnh. Mỗi cử động của bà đều được tính toán – như một kẻ đứng trên ranh giới giữa tỉnh và mê, giữa tin và sợ.
Marcus vẫn không chớp mắt. Nhưng lúc này, Mary nhận ra một điều khác: nó đang quan sát ánh đèn. Không phải nhìn lơ đãng – mà là dõi theo. Khi ánh sáng từ ngọn đèn dầu dao động, con ngươi nó cũng xoay theo, rất chậm, rất chính xác.
Một đứa trẻ một giờ tuổi... không thể có phản xạ như vậy.
Một người mẹ từng mất hai đứa con... cũng không thể nhầm được.
Mary rùng mình, lần đầu tiên cảm thấy bản thân không còn là người kiểm soát duy nhất trong căn phòng.
Arthur khạc một tiếng, rồi lầm bầm:
— Cái quái gì khiến cô gọi nó là Marcus vậy?
Lần này, Mary ngẩng lên.
Ánh mắt bà dính đầy tia máu, nhưng sâu và rắn như đá.
— Bởi vì nó không phải là thứ... cần được gọi bằng tên của người chết.
Arthur nhăn mặt, không hiểu. Rồi cười khẩy, quay lưng, không nói gì thêm.
Đêm ấy, đứa bé Marcus Shelby – đứa con đầu lòng của một gia đình chưa thành hình – đã mở mắt lần đầu, ngẩng nhìn thế giới cũ nát này mà không cần gào thét hay khóc than.
Nó không đòi hỏi gì.
Không tìm sữa mẹ.
Không cần sự chở che.
Chỉ nằm đó, nhìn, và thở – như thể đang chờ một điều gì đó... đã từng xảy ra rồi.
Chaporia
Bình Luận (0)