Chương V — Một khởi đầu mới
[Chương V — Một khởi đầu mới]
Âm thanh rào rạc của nước rỉ qua những khe đá, tiếng đập nhẹ vào nền bê tông vỡ, tiếng cỏ lau xào xạc xen lẫn tiếng dế kêu trong đêm.
Tôi mở mắt.
Trước mặt là một bầu trời đầy sao, sương trắng phủ mờ như tấm màn mỏng.
À... ra là tôi vẫn sống.
Ánh trăng lẫn trong sương, mờ như được lọc qua nước, đẹp đến mức tôi chỉ muốn nằm đây mãi, mặc cho đất lạnh ngấm vào lưng.
Cơ thể tôi nhức nhối.
Những vết thương vẫn rát, như hàng nghìn con kiến đang bâu kín, cắn xé từng thớ thịt.
Nhưng rồi, nhìn xuống, tôi thấy da thịt đã khép đi, như thể thời gian trong cơ thể tôi đang quay ngược lại.
Tôi gượng ngồi dậy.
Xung quanh là một bãi cát loang lổ, nơi sông Đáy lặng lờ chảy qua. Nước đục màu tro, phản chiếu ánh bạc nhạt của trăng. Hơi lạnh rút ngược qua kẽ tay, để lại vị kim loại nơi đầu lưỡi.
Ở đây chẳng có bóng người, chỉ có những khung tường đổ, những mảng bê tông ngã rêu, và bãi cỏ dại mọc chen sỏi đá.
Hai bên sông, lau sậy và cây keo lắc lư trong gió, phản chiếu ánh sáng mờ của bầu trời.
Tôi đứng dậy, đôi chân run rẩy.
Đói quá.
Khát quá.
Mệt quá.
Lạnh quá.
Đã bao lâu rồi?
Tôi đã nằm đây bao lâu rồi?
Đây là đâu?
Một khu công nghiệp bỏ hoang à? Liệu cuộc truy bắt vẫn còn tiếp diễn?
Hàng loạt câu hỏi dội qua đầu rồi tan biến. Tôi không đủ sức để nghĩ đến nữa.
Giờ tôi chỉ biết mình còn sống, và cần một chỗ để trú.
Tôi bước dọc theo con đường cũ, bê tông nứt thành từng mảng. Từng bước chân nặng trĩu.
Hai bên là tường phủ rêu, những cột điện cụt đầu, và đống phế liệu gỉ sét. Một vài núi rác thải loang dầu đen bốc mùi ẩm nồng.
Cả nơi này chết lặng, như thể thế giới đã bỏ quên nó từ lâu. Khác hẳn những con phố Hà Nội sáng đèn, đầy hơi người, mà tôi từng biết.
Càng đi, tôi càng lạc.
Rồi tôi thấy một trạm bơm nhỏ, thấp, nằm sát mép sông. Đèn tắt, tường tróc lở, khung thép xám, cửa kim loại gỉ hé mở, lệch đi như bị bẻ cong.
Một ống xả gãy vẫn nhỏ giọt nước đục đều đều.
Trên tường, tấm bảng rơi nửa chừng, còn sót dòng chữ mờ:
[Cục Thủy lợi Bắc Bộ – Khu bảo dưỡng số 12.]
Từ trong đó, vang ra tiếng máy dầu, ngắt quãng, nhưng vẫn hoạt động. Mùi ẩm nồng, lẫn tro và dầu máy... mùi của người sống.
Tôi đến gần một căn phòng nhỏ gần đó, nhìn qua khe cửa.
Bên trong căn phòng lộn xộn đến mức khiến căn phòng tôi từng ở trông như bảo tàng:
Một chiếc giường cũ, vài bộ quần áo treo vắt trên ghế, bếp mini đặt chênh vênh trên chiếc tủ lạnh nhỏ xước sơn, trên bàn là hỗn độn nồi cơm, giấy tờ, tua vít, dây điện, và những mảnh linh kiện đã han rỉ.
Dưới sàn, rải đầy tờ giấy chằng chịt chữ. Ở chân giường là tờ lịch đã rách quá nửa.
Tường treo đầy sơ đồ đường ống, bảng thông số, các tờ dữ liệu của Bộ Nông nghiệp đã phai chữ.
Không thấy ai. Tôi bước vào. Không khí trong phòng lạnh, mùi dầu máy nặng đến choáng.
Tôi mở tủ lạnh.
Ánh sáng từ bên trong cửa tủ lạnh hắt ra, in bóng tôi lên tường. Một cái bóng gầy, mái tóc rối, đôi mắt sáng nhạt giữa đêm, như thể chính tôi cũng chẳng chắc mình còn là người thật.
Hơi lạnh phả ra. Bên trong có những quả trứng, thịt nguội, bánh mì, hộp sữa uống dở, hai chai nước và vài bó rau.
Tôi cười khẽ, khàn giọng:
“Xin lỗi nha... tại đói quá mà.”
Tôi lấy vài quả trứng, một mẩu thịt nguội, định nhóm bếp mini lên. Tay run quá, bật hoài mà lửa không cháy.
Lúc đó, tôi chẳng nghĩ gì cả. Chỉ biết bụng rỗng, mắt hoa, đầu quay cuồng.
Thứ duy nhất trong đầu tôi là ăn được chút gì đó thôi…
Mỗi động tác vụng về vang lên giữa đêm yên tĩnh nghe rõ đến khó chịu, tiếng kim loại va, tiếng chảo sột soạt, tiếng thìa rơi xuống sàn.
Tôi vừa bật được lửa thì nghe thấy tiếng gì đó từ xa.
Ban đầu, chỉ là tiếng sột soạt nhẹ của bước chân lẫn trong gió. Rồi một âm thanh kim loại nặng nề, tiếng ai đó mở then cửa ngoài trạm bơm.
Tôi sững lại.
Ngọn lửa nhỏ vẫn cháy, hắt lên tường ánh vàng nhấp nháy. Không nhầm được. Có người đang đi tới.
Tiếng giày ướt giậm lên nền cát và bê tông. Rồi tiếng thở, khàn, chậm.
Tôi tắt bếp. Lửa phụt tắt, để lại một vệt khói mảnh. Chẳng có chỗ nào để trốn ngoài căn phòng chật hẹp đầy đồ đạc.
Ánh đèn pin từ ngoài khe cửa bắt đầu loang vào.
Một bóng người. Dáng cao, vai rộng, bước khập khiễng.
Tôi mở cửa nhà vệ sinh, bước vào trong, khép nhẹ lại. Bên trong tối om, chỉ nghe tiếng tim mình và tiếng nước rỉ qua ống sắt ngoài kia.
Mùi gỉ sét và dầu loang xộc vào mũi.
Tiếng cửa ngoài mở. Hơi gió lùa vào, kéo theo mùi thuốc lá cũ và mùi người. Tiếng bước chân nặng dần. Từng bước, từng bước, dẫm lên giấy vụn dưới sàn.
Ông ta đang kiểm tra từng góc phòng.
Tôi nghe thấy hơi thở ông rõ mồn một, có lúc dừng lại ngay sát cửa nhà vệ sinh.
Tôi nhìn khe sáng nhỏ dưới cửa, bóng cây liềm dưới bàn tay thô ráp, gầy gò lướt qua, méo mó như một con chim đang cúi xuống.
Tôi nín thở, tựa lưng vào tường, mắt nhìn chằm chằm vào khe sáng dưới cánh cửa.
Một bóng tối đổ xuống, che kín khe đó. Trong tay tôi, vẫn là cái thìa tôi chưa kịp rửa.
Cửa bật mở.
Ánh sáng đèn pin từ ngoài phòng hắt vào, chiếu lên khuôn mặt người đàn ông vừa bước vào, khuôn mặt rám nắng, gầy, râu mọc lởm chởm, ánh mắt hằn những vệt mệt mỏi, ánh nhìn ấy toả đầy sát khí.
Tay phải ông nắm chặt cái liềm, lưỡi đã mài bóng, mép sáng lạnh như lưỡi dao.
Ông dừng lại trước cửa, thở hổn hển, mồ hôi chảy dọc má, đôi mắt nhìn tôi, như đang nhìn vào một con vật lạ.
Tôi chết lặng.
Không nghĩ được gì.
Rồi tôi hét.
Tiếng hét bật ra khỏi cổ họng như xé phổi. Tiếng vọng vang dội khắp căn trạm nhỏ, đập lại từ tường bê tông.
Ông ta giật mình, lùi lại nửa bước, ánh mắt chuyển hướng từ khuôn mặt tôi sang đôi tai trắng xoá trên đầu. Mắt tôi sáng xanh trong ánh đèn, đôi tai dựng đứng run nhẹ.
Khoảnh khắc đó dài đến nghẹt thở.
Ông mở miệng định nói gì đó, nhưng chưa kịp nói, tôi đã đá mạnh vào bức tường sau lưng ông.
Bức tường vỡ. Bê tông nứt, bụi bay mù.
Chiếc liềm trong tay ông văng ra, xoay vài vòng trong không khí rồi rơi choang xuống nền, trượt đi, mất hút ra ngoài cửa.
Chúng tôi nhìn nhau. Cả hai im lặng.
Chỉ có tiếng máy dầu ngoài kia vẫn kêu đều đều, và bụi vẫn rơi lả tả như mưa.
Ông lùi lại, mặt tái nhạt.
Rồi đột nhiên quay người chạy.
Tôi lao theo phản xạ. Bên ngoài, sương trắng phủ đầy bờ sông. Đèn dầu trong trạm bơm phía sau đổ bóng dài lên nền cát. Gió lạnh tạt ngang, thổi tung bụi và cỏ khô. Chân trần dẫm lên nền đất lạnh buốt, giẫm phải cả mảnh sắt vụn, vẫn không ngừng đuổi theo người đó.
Tôi nhào tới, nắm lấy chân trái ông, ghì xuống. Cả hai ngã nhào xuống đất, tiếng va chạm nặng nề.
“Bỏ ra! Con điên này!” – ông hét, giọng vừa hoảng vừa khản. Ông đạp loạn chân phải trúng mặt tôi mấy lần, còn tay thì vùng vẫy, cố bò đi.
“Bác ơi, đừng báo chính quyền mà!” – tôi hét lên, nước mắt rưng rưng. — “Cháu chết mất!”
“Cháu không làm hại ai hết!” — Tôi gào lên.
Câu nói khiến ông khựng lại nửa giây.
Ông nhìn tôi. Đôi mắt ấy, vừa rồi còn đầy sợ hãi, giờ xen lẫn kinh ngạc. Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước sông gần đó
“Vãi… mày biết nói à?!”
Chúng tôi nằm đó, thở dốc, nhìn nhau. Không ai nói gì nữa. Chỉ có tiếng thở và tiếng mưa bụi rơi trên mặt đường bê tông.
Một lúc sau, ông chống tay đứng dậy, vừa lùi vừa nhìn tôi, ánh mắt đã bớt hung, nhưng vẫn đầy dè chừng.
“...Đứng dậy đi. Vào trong. Đừng có nằm đó nữa.”
Tôi không đáp lại, chỉ gật đầu nhẹ. Hai người chúng tôi lặng lẽ quay lại căn trạm bơm, dưới ánh trăng nhạt và sương bạc, hai cái bóng lạc lõng, vừa sợ, vừa kiệt sức, đi giữa vùng đất mà chẳng ai muốn nhớ đến.
"Long", ông tự xưng như thế, tay treo cái liềm lên cái đinh gỉ trên tường.
“Bác không có ý dọa cháu đâu. Cái liềm... bác mang ra để hái rau thôi." — Ông lầm bầm, như nói cho chính mình nghe — "Vườn rau ngoài mép đê, bác trồng cho đỡ phải ra chợ. Ở đây, mấy tháng nay, hay có người lén vào lấy đồ. Bác tưởng trộm.”
Tôi ngồi xuống chiếc ghế gỗ, nhìn ngọn đèn dầu chập chờn trên bàn. Giọng tôi nhỏ đi, vẫn hơi run:
“Cháu xin lỗi. Cháu tưởng bác muốn giết cháu.”
Ông chỉ hừ nhẹ. Không quay lại, cũng chẳng đáp ngay. Bàn tay ông run khẽ khi xoay núm bếp.
Một tiếng “cạch” vang lên, lửa xanh nhạt bật sáng.
Ánh sáng đó phản chiếu lên khuôn mặt rám nắng, có những nếp nhăn sâu ở đuôi mắt.
Ông lấy trong tủ lạnh ra vài quả trứng còn sót, đập vào chảo. Mùi trứng chiên lan ra, hòa với mùi dầu máy và hơi sương.
“Ngồi đi. Nhà hết gạo rồi. Ăn cho ấm bụng. Ở ngoài kia lạnh lắm.”
Tôi cầm đũa, ngồi đối diện. Tay vẫn còn run. Bụng đói, nhưng tim vẫn đập thình thịch vì sợ.
“Bác sống ở đây một mình à?"
“Ừ. Có con gái... nhưng mất rồi.”
Tôi im lặng một lúc. Rồi lẩm bẩm:
“Cháu xin lỗi.”
“Không sao. Chuyện cũ rồi.”
Ông nói chậm, giọng khàn. Tiếng trứng xèo xèo át cả khoảng trống trong phòng.
“Còn cháu? Sao cháu đến đây?” — ông hỏi.
“Cháu… không biết nữa. Cháu tỉnh lại ở bãi kia, chẳng nhớ rõ. Chắc là trôi theo sông từ Hà Nội xuống.”
“... Ăn đi. Rồi tính sau.” — Ông gật, đặt đĩa trứng lên bàn.
Tôi cúi xuống ăn. Miếng trứng đầu tiên nguội lạnh, nhưng hương vị lại khiến cổ họng tôi nghẹn lại.
Tôi đột nhiên nhận ra mắt mình đang ướt. Chẳng có lý do gì cụ thể, chỉ là tất cả những ký ức đó ùa về một lúc:
cái lạnh của nước sông, mùi bùn, tiếng chân người rượt đuổi, cái khoảnh khắc tưởng mình sẽ chết thật sự, và giờ, cái hơi ấm nhỏ bé này… một đĩa trứng chiên, và mẩu bánh mì, trong một căn phòng nghỉ kỹ thuật dột nát.
Tôi cúi đầu thấp hơn, để tóc che nửa khuôn mặt, đôi vai khẽ run, nhưng tôi cắn môi, ép mình nuốt nốt phần trứng còn lại.
Khi tôi ngẩng lên, ông Long vẫn ngồi đối diện, tay cầm điếu thuốc chưa châm.
Ánh mắt ông lặng, không nhìn thẳng, chỉ dõi về phía tường. Dường như ông hiểu, nhưng không nói gì.
Tôi ngẩng đầu, nhìn ông.
Giọng mình khàn đi, nhưng vẫn đủ để nói khẽ:
“Bác ơi... hôm nay là ngày bao nhiêu rồi ạ?”
Ông ngước lên, hơi ngạc nhiên vì câu hỏi.
“Hôm nay à?” – ông nói chậm, như phải nhớ lại.
“Mười hai... tháng Chín. Sao thế?”
Tôi sững người. Mười hai. Tôi nhảy khỏi cầu Chương Dương là đêm ngày bảy.
Tim tôi đập mạnh. Tay cầm đũa bỗng run, đầu óc quay cuồng. Tôi nhìn bàn tay mình, những vết xước đã liền gần hết, da mới lên non. Cơ thể tôi đã tự lành.
Năm ngày. Tôi đã trôi dạt năm ngày trời. Năm ngày bị nước sông cuốn đi, và vẫn sống.
Tôi hít mạnh, cố giữ bình tĩnh, gượng cười như không có chuyện gì:
“Không có gì đâu ạ.”
Trong lòng, mọi thứ rối tung. Sợ hãi, ngờ vực, biết ơn, và chút gì đó giống như xấu hổ vì đã sống sót.
Bỗng dưng, tôi khẽ nói, gần như thì thầm:
“... Bác không sợ bộ dạng này của cháu sao?”
Đôi tai trắng của tôi cụp xuống. Tôi biết mình đang run, nhưng vẫn cố nói như thể không quan tâm.
Ông ngẩng lên, nhìn tôi lâu. Giọng ông trầm, khàn như tiếng sắt cũ:
“Sợ chứ. Nhưng bác từng sợ người, mà người thì vẫn giết nhau đấy thôi.”
Ông xoay điếu thuốc trong tay, ánh đèn dầu chiếu lên những nếp nhăn sâu nơi mắt.
“Sợ hay không sợ... cũng chẳng thay đổi được việc là cháu đang ngồi đây. Còn sống.”
Ông ngừng một nhịp, khẽ nói thêm:
“Còn sống thì bác vẫn coi là người.”
Tôi im lặng. Một giọt nước mắt rơi xuống tay, nhưng tôi lau rất nhanh, cười khẽ, gượng gạo:
“Cháu ăn xong rồi. Cảm ơn bác.”
Rồi tôi ngồi đó, nhìn ngọn lửa xanh đang tàn dần,
một tay đặt lên bàn, cảm nhận hơi ấm cuối cùng trước khi nó biến mất.
Bên ngoài, sông Đáy vẫn chảy, đều đặn, lạnh lẽo như không có chuyện gì.
Còn tôi, trong căn phòng kỹ thuật nhỏ này, cảm thấy mình vẫn còn một chút chỗ để ngồi, và một người để gọi là “bác.”
Sau khi ăn, tôi xin phép rửa chén. Ông Long chỉ tay về cái xô bên bếp:
“Để đấy, bác làm sau. Có nước ở thùng sau nhà, cháu tắm đi. Nước lạnh đấy, nhưng còn sạch.”
Tôi gật đầu, bước ra phía sau căn phòng. Lối đi hẹp, nền bê tông lấm dầu, những vệt sáng lờ mờ từ khe cửa.
Thùng nước đặt sát tường, cạnh chiếc vòi cũ. Nước trong, nhưng hơi đục xanh, phản chiếu ánh đèn dầu bên trong thành những vệt lung linh.
Tôi cởi áo ngoài, cảm nhận hơi lạnh ập vào da.
Khi múc gáo nước đầu tiên đổ lên đầu, tiếng nước va vào sàn vang rõ, tan vào không gian rỗng.
Lạnh đến tê cả người, nhưng sạch.
Cảm giác như một lớp bụi, một phần của nỗi sợ, đang được gột ra khỏi cơ thể.
Tôi cúi đầu, để tóc ướt phủ kín mặt, dòng nước trôi qua cổ, qua vai, xuống cánh tay.
Tai tôi cụp xuống, nước rơi từ đỉnh tai chảy dọc gáy, lạnh buốt, nhưng có cái gì đó thật đến lạ: sống, tôi thật sự đang sống.
Tôi soi mình trong mảnh gương vỡ gắn trên tường.
Mặt tôi tái, đôi mắt xanh ngọc phản chiếu ánh đèn yếu như hai vệt sáng mờ dưới nước. Tóc tôi trắng xám, rối, nhưng giờ đã sạch.
Trông tôi vẫn là tôi, nhưng không còn là tôi trước kia nữa.
Khi tôi đang lau tóc bằng chiếc khăn cũ, ông Long gõ nhẹ vào cửa, giọng khàn:
“Có bộ đồ sạch, cháu mặc tạm. Của con gái bác ngày trước.”
Ông để túi đồ trước cửa rồi đi ra, không nhìn.
Tôi mở ra xem, một chiếc áo phông xám bạc, bên trong có áo nỉ mỏng màu be, ngoài cùng là áo khoác nỉ hồng đậm, cổ đã xù sợi, tay áo hơi ngắn.
Chiếc quần vải mềm, màu nhạt, và một đôi tất cao cổ đã sờn gót. Mùi vải còn vương hương cũ: nắng, gió, và một chút xà phòng.
Tôi mặc thử. Áo hơi rộng, tay áo ngắn đến cổ tay, vừa đủ che hết da ướt.
Tôi nhìn mình trong gương vỡ, một dị nhân khoác trên người ký ức của ai đó. Tự nhiên thấy nghẹn.
Tôi đặt tay lên cổ áo, nói khẽ, gần như chỉ đủ cho mình nghe:
“Cảm ơn bác... và cảm ơn cô ấy.”
Không biết cô ấy là ai, nhưng hơi ấm ấy, cái áo hồng sờn cổ, khiến tôi muốn tồn tại thêm một đêm nữa.
Ngoài kia, tiếng máy dầu vọng lại từ trạm bơm, lẫn trong tiếng nước sông đập nhẹ vào bờ bê tông.
Tôi ngồi xuống giường, kéo tấm chăn mỏng lên người. Ánh đèn dầu vẫn còn, nhưng mắt tôi khép dần.
Trong mơ, tôi thấy những vệt sáng lấp lánh trôi theo nước, như thể cả thế giới đang dần lặn xuống cùng tôi.
Chaporia
Bình Luận (0)