Sau cú va chạm cuối cùng vào vách đá, Kalong nhích người lên, uyển chuyển và sinh động như một con thằn lằn đặt bàn tay của mình lên rìa hang động.
Có thể thấy rõ rành mạch hai phần ba các ngón tay đã đứt lìa chỉ còn lại những mẩu thịt be bét, máu vảy ra loang lổ tựa như những que củi bị một nhát búa tạ tàn độc giáng xuống. Nếu không có thứ màu đỏ sẫm kinh tởm kia, có lẽ người ta đã nhầm lẫn chúng với những mẩu gỗ vụn vô tri.
Kalong chồm người rồi trèo vào trong, nhưng hắn chưa định tiến sâu vào.
Hang động nuốt chửng mọi ánh sáng, giam cầm không gian trong thứ bóng tối đặc quánh nặng nề như mực. Chỉ cần nhìn chăm chú vào đó, người ta sẽ cảm thấy một nỗi bất an nguyên thủy trào dâng, nỗi sợ hãi bản năng khi đối diện với những điều chưa biết.
Thay vì mạo hiểm, Kalong ngồi bệt xuống, tựa lưng vào vách đá. Đôi mắt vô hồn của hắn dán chặt vào bàn tay đã dị dạng, rồi từ từ cúi xuống, nhìn sâu vào lồng ngực gầy guộc của mình.
Hô hấp bỗng nhiên ngưng trệ, lồng ngực bất động, không, hắn chỉ đang cố ý nín thở mà thôi.
Kalong làm vậy chỉ vì để kiểm chứng suy luận kỳ quái trong đầu. Hắn vừa phát hiện ra một bí mật động trời khi bản thân dồn hết sức lực để leo lên vách đá.
Hắn duy trì trạng thái đó rất lâu mà không hề cảm thấy khó thở hay có dấu hiệu ngột ngạt. Và rồi, sự thật kinh hoàng đã hé lộ. Việc hắn hít thở chỉ là theo thói quen, vậy nên nó cơ hồ chỉ là phản ứng cơ học hơn là hô hấp thực sự.
Một lần nữa, Kalong phải đối diện với sự thật rằng, sự tồn tại của hắn phức tạp hơn hắn từng nghĩ.
Bất chợt, Kalong ngẩng đầu lên. Âm thanh quen thuộc vang vọng từ trong bóng tối. Chính là tiếng vỗ cánh vo ve kia. Cái thứ âm thanh ám ảnh, rợn người, lúc này được khếch đại bởi những ngóc ngách đang phát ra từ sâu bên trong lòng hang.
Thân hình gầy gò của Kalong từ từ đứng lên. Hắn cẩn trọng suy xét hồi lâu rồi mới đưa ra quyết định cho bản thân. Hắn quyết định tiến vào, chính hắn vẫn chưa quên việc tìm kiếm câu trả lời cho tất cả đâu.
Kalong chậm rãi bước vào bóng đêm sâu thẳm như thể bị hang động nuốt chửng. Một tay hắn dò dẫm trên vách đá, tay kia giơ ra phía trước, cố gắng dò xét những gì đang chờ đợi mình.
Nếu như đổi lại hoàn cảnh khác, hắn sẽ không bao giờ dại dột làm điều như thế này. Hành động này chẳng khác nào tự nộp mình cho nguy hiểm. Nhưng hắn không thể kìm nén sự tò mò, hắn muốn biết cô bé mà hắn thoáng thấy ban nãy là ai và liệu cô bé đó còn sống hay không. Hơn tất cả, hắn cần một lời giải đáp về sự tồn tại của bản thân mình, cho thế giới kỳ lạ đầy rẫy huyền bí này.
Nhưng hắn chưa đi được bao xa, âm thanh hỗn loạn đã ập đến, tiếng vo ve dồn dập không ngớt vang vọng trong bóng tối. Số lượng của chúng là không thể xác định, nhưng chỉ cần tưởng tượng đến một tổ ong khổng lồ cũng đủ để khiến Kalong rùng mình.
Phải chăng sự xâm nhập của hắn đã đánh động đến chúng? Đây là một lời cảnh cáo ư?
Không cần Kalong phải đặt chân tiến thêm hơn nữa, từ sâu trong hang động, một vài sinh vật với đôi cánh rộng lớn lao nhanh về phía hắn. Tiếng gió chạm đến sát bên tai, và rồi, những sinh vật đó dừng lại, lơ lửng trong bóng tối âm thầm quan sát hắn.
Kalong không thể nhìn rõ, nhưng hắn biết có bao nhiêu con ong khổng lồ đang ở ngay trước mặt mình. Ba đôi mắt to tròn, lấp lánh như những viên ngọc bích trong bóng tối đủ để hắn nhận ra sự hiện diện của chúng.
Nếu Kalong có thể nhìn thấy, có lẽ hắn sẽ phát hiện lũ sinh vật này đang giao tiếp với nhau bằng những cử động kỳ quặc, đồng thời tiết ra một loại hóa chất đặc biệt để báo hiệu cho đồng loại.
Quá trình này chỉ diễn ra trong vài giây ngắn ngủi, và trong những giây đó, Kalong cũng không hề có bất kỳ phản ứng nào. Bởi vì mọi nỗ lực đều vô ích. Những con ong này quá nhanh, quá mạnh, hắn không tin rằng mình có thể trốn thoát. Nhưng điều đó không có nghĩa là hắn sẽ khuất phục trước nỗi sợ hãi.
Có lẽ lũ Dorsata cũng thấu tỏ cõi lòng của hắn, nhưng cũng chẳng vì vậy mà những sinh vật mang tên Dorsata này bị lây chuyển. Trong đôi mắt đen láy của chúng, hắn chỉ là một thực thể lạc loài, một con mồi vô dụng không hơn không kém, một thứ quái vật không thể tiêu hóa nằm ngoài vòng thực đơn.
Chúng đã phớt lờ hắn, nhưng không có nghĩa sẽ khoanh tay đứng nhìn kẻ ngoại lai tự do lộng hành ngay trong thánh địa của bầy đàn.
Bất chợt, một thanh âm xé gió rít bên tai Kalong, chẳng phải tiếng cánh vỗ quen thuộc của lũ Dorsata. Thứ âm thanh sắc lạnh như mũi tên trong gió vun vút xé toạc màn không khí, phóng thẳng đến từ bóng tối đối diện. Chớp mắt sau, Kalong cảm giác cả người bị nhấc bổng lên không trung như chiếc lá khô. Nếu nơi đây còn sót lại chút ánh sáng, hẳn hắn đã thấy rõ đôi chân sắc nhọn của con Dorsata găm sâu vào bả vai và thắt lưng mình, biến hắn thành một hình nhân rách nát.
Như thể chiến lợi phẩm, lũ Dorsata ngạo nghễ cắp lấy kẻ xâm phạm, sải cánh đưa hắn vào sâu thẳm trong lòng hang. Sau một chuyến bay dài qua những khúc quanh co đến chóng mặt, thân thể Kalong bị ném trả không thương tiếc xuống nền đá. Lũ Dorsata hoàn thành nhiệm vụ, bỏ mặc hắn giữa bóng tối mịt mùng, dứt khoát và lạnh lùng tựa những cỗ máy chiến tranh vô cảm.
Khi Kalong còn chưa kịp định thần, một luồng sáng chói lòa đột ngột xé toang màn đêm. Thứ ánh sáng trắng xóa bừng lên nuốt chửng mọi ngóc ngách tăm tối, phơi bày toàn bộ khung cảnh xung quanh. Cũng nhờ vậy mà Kalong nhận ra, hắn không hề đơn độc. Ở chỗ này còn có những kẻ khác, những gương mặt xa lạ đang hướng về phía hắn với đủ mọi cung bậc cảm xúc.
"Cái quái quỷ gì đây? Lũ quái vật kia tha cả thứ kinh tởm này về đây làm gì?"
Đôi mắt Kalong mở trừng trừng, thu trọn mọi hình ảnh vào đáy mắt. Kẻ vừa thốt ra những lời lẽ thô lỗ kia là một gã đàn ông lực lưỡng, cái đầu trọc lốc bóng nhẫy càng làm tăng thêm vẻ dữ tợn. Gã ta khoác lên mình chiếc áo ngắn tay màu tro bụi, phô trương bắp tay cuồn cuộn như đá tảng. Chiếc quần nâu sờn rách cùng đôi ủng da thô kệch viền lông quanh cổ chân càng làm nổi bật vẻ hoang dã, bất cần.
Nhưng thứ thu hút ánh nhìn hơn cả là chiếc rìu chiến khổng lồ gã ta đang lăm lăm trong tay, thứ vũ khí to lớn gần bằng cả thân người, một biểu tượng sức mạnh đầy áp bức. Gương mặt gã lộ rõ vẻ khó chịu, như thể sự hiện diện của Kalong là một sự xúc phạm lớn lao.
Cách gã đồ tể kia chừng mười mét là một đôi tình nhân trẻ đang nép mình vào nhau tạo thành một ốc đảo nhỏ giữa sự hỗn loạn. Chàng trai mang dáng vẻ của hiệp sĩ bước ra từ trang sách cổ, tiếc thay, thứ duy nhất chứng minh cho thân phận ấy chỉ là chiếc vỏ kiếm trống rỗng đeo ngang hông. Nàng, nép mình trong vòng tay bảo vệ của chàng, khoác lên mình chiếc váy trắng tinh khôi có dải ruy băng dịu dàng thắt nơi cổ. Điểm nhấn đặc biệt mà Kalong chú ý từ cô gái này, đó là ở cây trượng thủy tinh trong suốt phía trên đỉnh gắn một viên cầu tròn trịa, tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ.
Xa hơn một chút, một người đàn ông quá tuổi trung niên với khuôn mặt khắc khổ đang dựa mình vào vách đá, bộ quần áo da thú xộc xệch tố cáo sự bào mòn của thời gian. Bất cứ ai nhìn vào cũng có thể đoán ra ông ta là một thợ săn lão luyện, bởi cánh cung và ống tên vẫn siết chặt trong tay, ánh mắt sắc bén vẫn luôn dò xét hắn.
Người cuối cùng là cô bé mà hắn đã thoáng thấy bên ngoài hang động. Mái tóc đen dài xõa ngang lưng, cô bé mặc chiếc váy liền thân giản dị, cũ kỹ. Thoạt nhìn, cô bé có vẻ là người bình thường nhất trong đám nếu không có cây gậy gỗ kỳ lạ tỏa ánh sáng trắng xóa trên đầu gậy, thứ ánh sáng đang lấp đầy không gian ảm đạm này.
Cô bé đang nhìn hắn chằm chằm, ánh mắt đầy cảnh giác và lo sợ như thể hắn sẽ bật dậy và xé nát tất cả.
Không chỉ cô bé, tất cả những người ở đây đều mang vẻ mặt căng thẳng, ánh mắt dò xét, toát lên vẻ đề phòng cao độ.
Đây là thế giới ma thuật, một câu hỏi nhỏ trong lòng Kalong đã được giải đáp.
Hiện giờ, tất cả bọn họ đang ở chung trong một cái hố sâu rộng đến hàng chục mét. Ngoài đất đá khô cằn và những con người xa lạ này, nơi đây không có gì khác, đúng nghĩa một nhà ngục giam cầm thể xác lẫn tinh thần
Nhận thấy sự lo lắng trong ánh mắt của họ khi lăm le nhìn mình, Kalong quyết định giữ im lặng. Hắn nằm im bất động đóng vai xác chết. Hơn nữa, hắn cũng hy vọng có thể thu thập được chút thông tin hữu ích từ những người xa lạ này.
Cô bé nhìn hắn rất lâu, rất lâu, cho đến khi nhận thấy hắn không có dấu hiệu nào của sự sống mới khẽ thở phào nhẹ nhõm, một sự giải tỏa không hề che giấu.
"Xùy!"
Âm thanh khinh bỉ vang lên, phát ra từ gã đàn ông đầu trọc: "Chỉ là một con thây ma thôi, có gì đáng sợ chứ? Một lũ nhát cáy! Mấy thứ vô tri chậm chạp bị triệu hồi bằng ma thuật này, ta đã chém chúng không biết bao nhiêu mà kể!"
Gã vừa nói vừa vung vẩy chiếc rìu chiến khổng lồ như thể muốn chứng minh cho lời nói của mình. Kalong chợt nhận ra những ký tự đen kỳ dị khắc trên cẳng tay của gã, một chi tiết khiến hắn không khỏi suy nghĩ miên man.
Gã trọc vung chiếc rìu chiến một cách hung hăng, cú quơ mạnh đã khiến chính vết thương trên người gã đau nhói. Khuôn mặt sắt đá của gã co rúm lại rồi nghiến răng, hít sâu một hơi trước khi quay sang quát lớn, lời lẽ thô lỗ đổ ập về phía cô bé đứng gần đó: "Này! Nhóc con! Ngươi không phải khoe khoang rằng bản thân có khả năng phục hồi sao? Lề mề cái gì? Lại đây, chữa mau! Đừng để ta mất kiên nhẫn!"
Hóa ra, hai bên bả vai của gã bị xuyên thủng tạo thành lỗ sâu hoắm. Máu khô đã đóng cục thành từng mảng đen sẫm, va chạm như cử động cơ bắp chắc chắn không hề dễ chịu. Những vết thương này đã tồn tại từ vài ngày trước.
Cô bé, với ánh mắt đầy sự e dè, cúi đầu lí nhí đáp: "Vâng... được rồi. Xin ngài chờ một chút." Nhưng ẩn giấu sau vẻ ngoài yếu đuối, vâng lời ấy là một ánh nhìn lướt qua đầy sự khinh bỉ. Cô bé cũng không phải chưa từng tiếp xúc qua những người thô lỗ như vậy.
Cô bé này tên là Rosalind Ann Sanci, cái tên nghe thật thanh nhã, nhưng câu chuyện đời của cô bé lại chẳng hề dễ chịu. Rosalind chỉ mới mười bốn tuổi, là người duy nhất không có mối liên hệ cụ thể nào với những người còn lại. Thậm chí, ngoại trừ đôi tình nhân trẻ kia, tất cả họ chỉ là một tập hợp lộn xộn của những kẻ xui xẻo bị ném chung vào một vực thẳm không lối thoát.
Rosalind, vốn chỉ đang lang thang hái thảo mộc trong khu rừng đã vô tình bị cuốn vào cơn ác mộng này. Khi con Dorsata hung tợn bất ngờ xuất hiện, cô bé đã phải vận dụng sự nhanh trí và bản năng sinh tồn để giả chết dưới gốc cây cổ thụ. Với một bé gái mỏng manh như Rosalind, nếu chẳng may bị con Dorsata tấn công và làm bị thương giống như gã trọc này, thì vết thương như vậy là quá sức chịu đựng.
Dường như trước khi Kalong bị quẳng xuống đây, Rosalind và gã trọc kia đã đạt được một giao kèo.
Thỏa thuận ấy vô cùng đơn giản, đó là cô bé sẽ sử dụng khả năng chữa trị đặc biệt của mình, đổi lại, gã sẽ dùng sức mạnh và chiếc rìu khổng lồ kia đưa cả hai thoát khỏi tổ của lũ Dorsata. Đối với ba người khác được chứng kiến từ đầu đến cuối, đây chẳng khác nào sự dàn xếp đầy ép buộc đến từ gã trọc. Nhưng sau vẻ ngoài bị động và bất lực ấy chỉ có bản thân Rosalind mới hiểu rõ, đây là do cô bé cố tình làm thế. Trong tình huống nguy hiểm khôn cùng này, bất kỳ cơ hội nào dù mong manh đến đâu cũng là dây thừng cứu mạng, vậy nên cô bé phô trương năng lực của mình cho mọi người. Bản thân càng có giá trị để người khác lợi dụng thì khả năng sống sót của chính mình càng cao.
Những suy nghĩ dồn nén tràn ngập trong trái tim nhỏ bé của Rosalind.
Việc thoát khỏi tổ Dorsata mới chỉ là bước đầu tiên, sau đó có sống sót khỏi lũ Dorsata hay không cũng là vấn đề rất đau đầu. Chưa kể, bằng phép màu kỳ diệu nào đó hoàn thành được cả hai điều trên.
Nhưng để có thể ra khỏi vực sâu khổng lồ mà trở về, lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Vì vậy, nếu cô bé thất bại ngay từ bước khởi đầu này, thì tất cả những hy vọng sót lại sẽ mãi mãi chôn vùi tại đây. Bởi nếu không, bọn họ, những sinh vật bị cho là lương thực dự trữ đối với Dorsata, sớm hay muộn sẽ trở thành bữa ăn tiếp theo của chúng.
Chaporia
Bình Luận (0)