Hiệp Sĩ Của Không Gì Cả/Chapter 4: Con thú và ánh troChapter 4: Con thú và ánh tro
20px

"Sói chẳng là gì khi đứng cạnh sư tử, và sư tử cũng trở nên nhỏ bé trước Chó Đen của Vessalia.

Nhưng sức mạnh nào có nghĩa lý gì, khi ngay cả một sinh vật hùng mạnh cũng chẳng còn mục tiêu để sống?"

Vessalia.

Thành phố của vinh quang, nơi mặt trời không bao giờ lặn.

Nó không chỉ là trái tim của một đế chế, mà còn là nơi hàng nghìn con người tin rằng họ đang sống giữa trung tâm của thế giới. Vessalia đứng như một ngọn đuốc dẫn đầu của cả một nền văn minh.

Đá đen, một loại đá chỉ có ở vùng đầm lầy phía nam được sử dụng làm vật liệu chính để xây dựng thành phố. Cư dân bản địa tin rằng, loại đá đó sẽ mang đến sự kiên cố và thịnh vượng cho Vessalia. Mỗi buổi sớm, khi ánh nắng mặt trời soi rọi, toàn thành phố sáng rực lên như thép rèn. Người ta vẫn từng ca tụng:

"Muốn biết thiên đường trông như thế nào, hãy nhìn Vessalia vào buổi sớm."

Bên trong, thành phố trải dài theo hình vòng cung, nơi những con đường lấp lánh ánh bạc dẫn thẳng đến quảng trường trung tâm, nơi luôn tràn ngập âm thanh của hàng vạn con người: Thợ rèn, thương nhân, binh lính, kẻ lang thang, thầy cúng và dân hát rong.

Phía bắc thành phố, ngọn tháp Stonewake sừng sững, vươn cao đến mức những con quạ gan dạ nhất còn phải ngại ngần khi đậu. 

Dưới ánh nắng mặt trời đỏ rực, quảng trường đầy tượng, đài phun nước tung bọt trắng xóa, các phiên chợ bày đủ các loại hàng hóa từ lụa phương Đông đến các hương liệu phương Nam, từ các món trang sức được gọt giũa tinh xảo đến các thanh kiếm sắc bén trong lò rèn.

Vessalia từng sống, tràn đầy hy vọng và tiếng cười. Có thời, được sống như một cư dân nơi đây luôn là một niềm tự hào không thể che giấu.

Thành phố không chỉ mạnh về gươm giáo, nó còn là văn hóa, là nghệ thuật và là chính sự sống.

Người hát rong khắp mọi nẻo đường.

Tiếng trẻ con ca vang khắp nơi.

Lá cờ hiệu đặc trưng với hai màu xanh lá và vàng được tung bay phấp phới giữa các con phố.

Đã từng có một Vessalia như thế

Nơi đây đã từng là thiên đường...

Khi bùn lầy và chiến tranh kéo đến và nuốt chửng tất cả, thiên đường ấy biến mất. Vessalia giờ đây được gọi với cái tên khác.

Blackmere.

Thành phố tận cùng thế giới.

Nơi ấy từng thuộc về những anh hùng.

Giờ chỉ còn là một nơi những kẻ sống sót đang cố tìm mình giữa đống tàn tro. Trong số đó, có một kẻ đã từng được gọi với nhiều cái tên khủng khiếp.

Trên một ngọn đồi tách biệt mọi con đường, giữa bạt ngàn đá và cỏ dại, tồn tại một căn nhà gỗ cũ nát. Tường gỗ mục nát, lấm lem rêu và bùn đất, bằng một cách thần kỳ nào đó, vẫn đứng vững qua nhiều mùa đông khắc nghiệt. Bên ngoài, mái nhà ọp ẹp rủ xuống, vá víu bằng bất cứ thứ gì tìm được: Mảnh khiên gãy, miếng da thú cũ mèm, vài đụm rơm, mỗi khi gió mạnh, mái rít lên như những lời tựa tiếng thở dài.

Bên trong căn nhà, là sự tồn tại của một người chủ giống như chính nó: sần sùi, mục nát và đầy dấu vết của thời gian. Lão già Taran ngồi trên một chiếc ghế bập bênh do chính tay lão đóng, lưng khom, vai gầy, da nhăn nheo như tấm ván gỗ lâu năm. Tay lão run run khi cầm chén rượu nguội, cái chân bên trái cứng đờ của lão vẫn đau nhói mỗi khi cử động, ánh mắt lão đỡ đẫn nhìn vào ánh lửa nhảy múa trong bếp lò, nơi duy nhất trong nhà đem lại chút hơi ấm.

Khắp căn nhà, hầu như không có tiện nghi, chỉ có một chiếc bàn gỗ đơn sơ đầy vết nứt, vài chiếc ghế ọp ẹp không bao giờ có khách và một cái lò nhỏ. Trên bệ cửa sổ, một mảnh giáp gãy, phía trên khắc những nét nghuệch ngoạc.

Không trang trí, thiếu tiện nghi, chỉ còn một không gian sống tàn nhẫn như chính lão, phản chiếu một con người cộc cằn, lạnh lùng, sống từng ngày như đang chờ chết.

Một tiếng sột soạt vang lên từ phía cái chuồng ngựa cũ cạnh nhà, nơi lão nuôi vài còn vật già nua và thầm lặng như bản thân.

Lão già nhíu mày. Lão không xoay người, nhưng tai vẫn căng hết cỡ, lắng nghe. 

Tiếng rên rỉ.

Âm thanh bước chân lóng ngóng, cọt kẹt giữa những góc tối tăm trong chuồng.

"Ắt hẳn là bọn khốn đó." lão nghĩ về đám bất lương từng viếng nhà lão và trộm mất vài đồng bạc mua rượu lão đã chắt chiu dành dụm từng ngày.

"Thôi kệ." lão thở dài, dù gì ngôi nhà này cũng không còn gì để mất, miễn là bọn chúng không làm phiền lão nghỉ ngơi giữa một đêm giá rét như này thì việc chúng có bắt đi vài con gà gầy nhom cũng chẳng làm nhọc lòng lão.

Nhưng tiếng động dường như không có ý định dừng lại, tiếng sột soạt đều đặn như thể bọn chúng đang đào bới không ngừng nghỉ giữa đám rơm trong chuồng ngựa càng làm lão khó chịu hơn.

Taran buộc phải nhấc mình khỏi chiếc ghế, với lấy chiếc đèn dầu và bước từng bước nặng nề qua sàn gỗ ọp ẹp, mỗi bước chân như dội lại những tiếng rên rỉ của căn nhà cũ. Đến gần chuồng ngựa, ánh lửa trong chiếc đèn dầu hắt lên khuôn mặt khắc khổ, để lộ ánh mắt sắc như lưỡi dao.

Sâu trong chuồng, là một thằng nhóc gầy gò, co ro trong góc, ánh mắt mở to, cố kìm nén cơn run lạnh. Taran đứng đó một lúc, chỉ nhìn. Không một lời được cất lên, chỉ có cái im lặng nặng nề, quan sát từng chuyển động của đứa trẻ.

"Xin...lỗi...tôi...chỉ..." Alaric cất lời, giọng nói đứt quãng, lệch nhịp vì lạnh.

Taran hít một hơi sâu, cơ mặt cứng đờ, rồi lão chậm rãi bước đến gần thằng nhóc đang run rẩy trong góc. 

Lão bật ra một tiếng thở dài khó chịu, không phải thương cảm, mà là bực mình.

"Thằng nhóc rồi sẽ chết rét ở chuồng ngựa." lão lầm bầm, "Mẹ kiếp, mai lại phải dọn xác. Phiền phức."

Lão quay đi, bước xa khỏi thằng nhóc được tầm dăm ba bước rồi dừng lại. Cái cách đứa trẻ thu người vào góc, run bần bật trong khi cố không phát ra tiếng động...làm lão già thấy khó chịu, như thứ gì đó trong người bị động chạm. Không phải ký ức, cảm giác như...một cái gai.

Taran xoay người, nhíu mày, nói như quát:

"Đứng lên! Mau!"

 Không đợi Alaric hiểu. Lão cúi người, nắm lấy tay thằng nhóc rồi nhấc bổng nó lên. Lực kéo mạnh đến mức Alaric loạng choạng, không phải vì đau, mà là vì không hiểu sao một lão già lại có thể nhấc nó nhẹ nhàng như nhấc một túi rơm.

"Thằng nhóc gầy quá..." lão nghĩ thầm.

Lão kéo lê thằng nhóc, lôi thẳng và ném nó vào trong nhà với một sức mạnh khác xa với vẻ ngoài ốm yếu của lão, gần như ném nó vào ánh lửa trong bếp lò. Không dịu dàng, chỉ có sự bực bội, mệt mỏi và cái kiểu tử tế méo mó của một kẻ bị đời nghiền nát đến mức không còn biết làm sao để tỏ ra tốt bụng.

"Ngồi yên. Và đừng có làm bẩn cái sàn." lão cằn nhằn.

Alaric ngồi yên, cố gắng thu mình lại, ánh mắt mở to, dán vào những vệt lửa nhảy múa trong lò. Không khí ấm áp đột ngột làm cậu rùng mình, vừa sợ vừa thấy dễ chịu một cách lạ kỳ. Tay chân cậu vẫn run, nhưng cậu không dám cử động mạnh, sợ rằng Taran sẽ tức giận đuổi cậu ra ngoài, hay sẽ lại lẩm bẩm một tràng khó nghe.

Lão già hắng giọng, bước đi tập tễnh xung quanh căn phòng. Dưới ánh sáng lờ mờ của ngọn lửa, Alaric để ý nơi đáng lẽ phải là chân trái của lão già, nhưng đã được thay thế bởi một khúc gỗ. Cậu nhíu mày, ánh mắt dán chặt như thôi miên vào cái chân bị mất. Mỗi bước đi của lão lại khiến sàn nhà cọt kẹt, lạo xạo những thanh âm như đang kể một câu chuyện về quá khứ.    

Chợt, lão già dừng lại. Ném một thanh củi vào lò làm ngọn lửa bùng sáng. Lão nhìn Alaric lướt qua, ánh mắt sắc lạnh nhưng có gì đó sâu trong ánh mắt của lão, một sự đánh giá, một phép thử.

"Đã ăn gì chưa?" lão hỏi cụt ngủn, giọng khàn khàn. Nhưng ít ra lần này không phải là tiếng quát tháo. Alaric lắc đầu, miệng khô khốc.

Lão khịt mũi, với tay lấy một cái bát sứ sứt mẻ gần bếp lò, cho vào đó một vài miếng bánh khô, và một loại chất lỏng màu vàng đục, sền sệt. Lão đưa cái bát đến trước mặt Alaric.

"Ăn đi, nếu mày muốn sống. Cố mà nuốt lấy." lão nói như ra lệnh.

Alaric nhìn bát cháo, rồi nhìn lão già. Ánh mắt cậu đỏ lên vì lạnh và sưng húp vì thiếu ngủ, chạm phải ánh mắt của lão. 

Trong đôi mắt đen thăm thẳm của lão, cậu thấy điều gì đó.

Không phải sự thương hại.

Càng không phải là sự thờ ơ.

Mà là một thứ rất hiếm đối với một đứa trẻ sống sót trong bùn lầy:

Chính bản thân cậu. 

Taran chống một tay lên bàn, chiếc chân gỗ hơi lệch khiến lão phải điều chỉnh thăng bằng trước khi ngồi xuống. Lão không mời gọi, không an ủi, chỉ gằn:

"Ăn đi, ở ngoài kia lạnh như quỷ. Thứ đó sẽ giúp mày ấm lên."

Alaric cúi xuống, ngụm cháo ấm nóng làm bàn tay cậu run lên. Mùi thơm đơn giản: Một chút yến mạch, một chút muối, khiến cổ họng cậu nghẹn lại.

Lần đầu tiên sau nhiều tháng kể từ khi rời khỏi đầm lầy...kể từ khi một phần trong cậu nằm lại mãi mãi nơi cây táo già...

Cậu cảm thấy ấm.

Cậu cố nuốt, nhưng càng nuốt, hơi nóng của bát cháo càng lan xuống ngực khiến cậu phải siết chặt tay lại. Không phải vì đau, mà vì nó gợi lại cho cậu thứ đã mất...

Bàn tay của cô bé từng trao ổ bánh mỳ mốc cho cậu, tiếng cười ngân vang và câu nói "Không cần cờ hiệu, chỉ cần có nhau."

Taran không rời mắt khỏi cậu.

Lão nhìn cách Alaric ăn ngấu nhiến, như sợ bị người ta giật mất. Ăn không phải vì đói, mà như thể đang lấp một cái gì đó trong lòng. Lão thở dài, chợt hỏi:

"Này oắt, mày chui từ cái hố nào ra thế?" 

Alaric không trả lời ngày, cậu nuốt vội miếng cháo cuối cùng, như thể sợ rằng chỉ cần ngừng lại một nhịp thôi, cậu sẽ bị nghẹn, không phải vì thức ăn, mà là ký ức.

"Một...cái hồ."

Taran nhướng mày.

"Hồ gì?"

"Hồ...nơi tất cả mọi thứ đều biến mất."

Giọng cậu run rẩy, nhưng khô đặc. 

Chất giọng đặc trung của một đứa trẻ đã khóc khô nước mắt, nhưng từ chối để người khác thấy mình yếu đuối thêm nữa.

"Mày...nhìn như thể đã chôn cả thế giới sau lưng. Đánh mất thứ gì à?"

Alaric cắn môi, cố giữ hơi thở bình ổn.

Taran chống tay lên đầu gối, xương khớp lão kêu răng rắc.

"Mất gì?"

Alaric không nhìn lửa nữa, cậu nhìn sàn gỗ, nhìn đôi chân lấm đẫm bùn đất, nhìn bát cháo trống rỗng, và nhìn vào ký ức từ những ngày lang thang.

"Bạn."

"Bạn?"

"Người duy nhất...còn đứng về phía tôi."

Taran chép miệng, như nghe một câu chuyện quá đỗi quen thuộc.

"Chết rồi?"

Alaric không nói, chỉ gật đầu, vai cậu run run. Lão già không nói lời chia buồn, không tỏ ra thương cảm, chỉ hít vào một hơi mệt mỏi, rồi thở ra như thể vừa nghe một chuyện chẳng lạ gì.

"Thế thì mày giống tao." lão nói đơn giản, cúi đầu. "Tao cũng từng mất người cuối cùng đứng về phía tao."

Alaric ngẩng lên.

Taran không nhìn cậu nữa, lão quay vội đi, khuấy lại nồi cháo như muốn bận rộn đôi tay. Khi giọng lão phát ra lần nữa, nó không còn vẻ gay gắt và cay nghiệt. Chỉ trầm hơn và chậm hơn:

"Đời mà, thường khi mày mất đi người cuối cùng...mày chỉ còn hai lựa chọn."

Lão giơ hai ngón tay.

"Một, chết theo họ."

Rồi gập một ngón tay lại.

"Hai. Sống tiếp, sống thật lâu, đủ lâu để xem mày có trở thành con quỷ người ta đồn đại hay không."

Alaric siết chặt bát, tim đập thình thịch. Cậu không thích từ "quỷ" vang lên, nó làm cậu nhớ đến cách mà dân làng vẫn từng gọi cậu.

Taran quay lại, đôi mắt đen sâu hoắm khóa chặt cậu:

"Nhưng mày đang ngồi đây, ăn cháo nhà tao...Vậy là mày chọn sống."

Alaric nhìn chăm chăm vào lão già mà không trả lời.

Một kẻ gãy gập.

Một kẻ chắp vá.

Một kẻ cộc cằn.

Nhưng lão đã không quay lưng với một đứa trẻ.

Lão huých bát gỗ về phía cậu, khinh khỉnh.

"Thêm không?"

"Có..."

Lần đầu tiên, khóe miệng lão già khẽ nhích lên, không phải nụ cười, chỉ là một cái hích nhẹ.

"Nếu mày không có chỗ nào để đi...Nơi này vẫn còn chỗ, cho một thằng oắt lang thang."

Sự im lặng bao trùm căn nhà nhỏ.

Hai cái bóng, đều bị thế giới đá văng ra.

Có lẽ đã tìm thấy một góc nhỏ còn sót lại để tạm đứng cùng nhau.

Alaric cúi người xuống bát cháo.

Một giọt nước âm thầm rơi xuống.

Nóng hơn cả lửa trong lò.

Nhưng cậu đã không để Taran thấy điều đó.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...