Hiệp Sĩ Của Không Gì Cả/Chapter 5: Mira và HoundChapter 5: Mira và Hound
20px

"Anh bảo ta rằng biết nhiều bí mật là một điều tốt ư? Chim Sẻ...

Không, không và không. Ta biết anh là một kẻ ngây thơ, nhưng ta chưa từng nghĩ anh là một kẻ ngờ nghệch đến mức có thể thốt ra những lời đó đấy?"

Và tiếng cười của Sói Đen vang vọng khắp khu rừng, khô và lạnh như tiếng xương chạm vào nhau.

Thời gian luôn là một thứ kỳ lạ. Nó trôi rất chậm khi chúng ta quan tâm đến nó, và luôn lao như một mũi tiên khi chúng ta không để ý.

Đã ba năm trôi qua từ cái đêm lão già Taran tìm thấy cậu co ro trong cái chuồng ngựa cũ nát, nơi mùi rơm mục và hơi ẩm ám vào những kẻ gỗ mà đến giờ cậu vẫn còn nhớ.

Từ sáng hôm ấy, cậu sống với lão, dù chẳng ai thực sự hiểu vì sao một lão già cọc cằn và cay nghiệt như Taran lại mời một đứa trẻ xa lạ vào nhà, cho nó một chỗ ngủ và khiến cuộc đời của nó bớt lạnh hơn một chút.

Cuộc sống của họ trôi qua chậm rãi, đơn sơ hệt như đám sương mù quẩn quanh đầm lầy, nặng nề nhưng không hề tiêu tan.

Thời gian đầu, lão già Taran vẫn cố gắng giữ khoảng cách. Dù chính miệng lão bảo cậu dọn vào nhà, lão vẫn không hề cố gắng che giấu việc lão là một ông già khó ưa. Lão hay gắt gỏng, đáp cụt ngủn và khi mệt hay bực dọc, những tiếng lầm bầm của lão lại phát ra từ khắp nơi trong nhà.

Cậu có thể thề, vào một buổi sáng không mấy đẹp trời nọ, khi mây đen che phủ cánh đồng, cậu có thể thấy lão già uể oải thức dậy và càu nhàu:

"Lúc ấy mình đã nghĩ cái quái gì thế này?", tiếng lão già nhỏ dần như thể lão đang tự trách.

Cậu giả vờ không nghe thấy, không dám hỏi và cũng không chạnh lòng. Lão đã đưa tay ra với cậu vào những năm tháng lang thang, dù lão là một kẻ cọc cằn và khó ở, cậu vẫn luôn biết ơn lão. 

Vậy là đủ rồi.

Thỉnh thoảng, cứ vài tháng một lần, lão Taran sẽ biến mất vài ngày.

"Làm việc.", lão già đáp cụt ngủn mỗi khi cậu hỏi.

Alaric không bao giờ hỏi quá nhiều mỗi khi lão ra ngoài, cậu biết đó là việc riêng của lão, nhưng trong thâm tâm, cậu vẫn cảm thấy hoài nghi. Ngôi nhà của họ nằm gần với khu rừng, nơi chỉ toàn đám bất lương hoặc đám thú dữ, cách rất xa so với ngôi làng, nơi mà theo cậu biết: Không quá đông đúc, cũng như không có mấy người thực sự giàu có để vung tiền thuê một lão già sống cách họ vài ngày đi đường. 

Vậy ai đã thuê lão?

Alaric không biết. Nhưng mỗi lần trở về, lão lại mang theo một ít thức ăn, một số tiền giúp họ đủ sống trong vài tháng. Mùi của rừng bám vào áo lão, mùi ẩm, sương, và...một thứ mùi kim loại lạnh lẽo, rất khó giải thích.

Nhà của lão Taran chẳng có gì đáng kể, vài chiếc ghế ọp ẹp không bao giờ có khách, một chiếc bàn gỗ đầy những vết nứt nẻ và một cái bếp lò luôn luôn đỏ lửa.

Còn phòng ngủ của cậu? Đó là một chiếc giường nhỏ được làm từ những thanh gỗ do chính tay lão già nhặt về, một đám rơm khô được lão lôi từ cái chuồng ngựa cũ và một miếng vải rách được lão lấy về từ một trong các chuyến “công việc” của lão. Nhưng với một thằng nhóc quen sống ở đầm lầy, và ngủ dưới các chân cầu ẩm mục, đây thực sự là thiên đường.

Lão già dù cộc cằn, vẫn tự mình làm hết mọi việc trong thời gian đầu. Lão nấu ăn, tự tay chăm sóc những con gà ốm nhom trong chuồng ngựa và dọn dẹp căn nhà cũ kỹ. Và khi cậu đã đủ khỏe để đi lại, những công việc kia dần trở thành “việc của thằng nhóc”, không phải vì lòng hiếu khách của lão bớt đi, mà là vì lão đã quen sống một mình quá lâu, và cái lưng của lão ngày đang còng dần trong khi những chuyến đi của lão ngày càng nhiều.

Tuy vậy, thi thoảng những lời quan tâm vẫn không kiềm được mà được bật thốt lên trong chính cái con người lạnh lùng ấy:

“Nhóm lửa kiểu gì thế hả thằng nhóc, khói kín cả nhà rồi!”

“Này, cầm kiểu gì đấy, coi chừng bỏng…Sao còn bé mà ngu thế hả!”

Những tiếng càm ràm, châm chọc và lầm bầm của lão luôn là một âm thanh dường như không thể thiếu trong cái căn nhà ọp ẹp và nhỏ bé ấy. Dù vậy, những câu nói đó không bao giờ có thể che giấu được cái ánh mắt mà lão nhìn cậu, ánh mắt của mớt người đã mất nhiều tới nỗi không dám hy vọng mình có thể yêu thương một thứ gì nữa.

Một buổi chiều đầy gió nọ, khi lão lại phải ra ngoài, lão kéo cậu lại và căn dặn:

“Chiều hôm nay tao có việc phải ra ngoài, khách hàng của tao ở khá xa, nên chắc phải vài tuần nữa tao mới về được. Tao đã châm thêm than vào lò, nên đừng để lửa tắt,  cứ lấy rơm ở góc để thêm vào.”

Chợt, như nhớ ra điều gì đó. Liếc cái bếp lò cũ kỹ, lão nói thêm, xen lẫn tiếng thở dài:

“Nếu mày có dọn dẹp nhà cửa, thì nhớ đừng thò tay vào bếp lò. Chỗ đó toàn là rác và có vài tấm ván mục, dễ sập.

Không cần dọn làm gì đâu”

Lần đầu tiên, cậu thấy lão dặn dò nhiều và nghiêm trọng như vậy,có lẽ vì đây là chuyến đi dài nhất từ trước đến nay.

Nhưng điều làm cậu tò mò nhất, đó là chất giọng mệt mỏi của lão già khi nhắc về cái bếp lò. Những tấm gỗ mục thì làm gì lại có thể khiến giọng của lão mệt mỏi đến mức không thể che dấu như thế?

Nhưng vài ngày sau, khi lão già khuất bóng, cậu đã quên béng đi mất những lời dặn dò của lão.

Hôm nọ, trong khi đang lúi húi bên bếp lò, cậu để ý thấy một điều lạ: Có vẻ ống khói đang bị nghẹt ở đâu đó, than ẩm từ đêm hôm trước bám thành một lớp dày, khiến dòng khói hôm nay bị đẩy lệch sang một bên. Thay vì cuộn thẳng lên miệng ống, một vài dải khói nhỏ lặng lẽ tách ra và bay vào một khe nứt nhó trên tường như đang muốn tìm đường thoát khác, một khe nứt mà gần như nếu không quan sát kỹ sẽ không bao giờ thấy được.

Cậu đưa tay chạm nhẹ vào khe nứt, gần như bất chấp hơi nóng của vại cháo, đẩy nhẹ.

Khe nứt tách ra, và sâu bên trong, cậu thấy một khoảng trống nhỏ như nắm tay. Cậu chợt nhớ về lời lão Taran căn dặn,về những miếng ván mục, tay cậu sững lại trong giây lát.

Nhưng sự tò mò bên trong cậu đã chiến thắng.

“Chỉ cần mình cẩn thận một tí là được, cũng không phải lần đầu tiên mình bị những miếng ván cứa phải.” Cậu tự nhủ, vươn tay vào trong và bắt đầu mò mẫm trong bóng tối.

Càng mò mẫm, cậu càng thấy kỳ lạ. Không gian bên trong khe nứt lại khá rộng rãi, khác với lối vào, bên trong hốc lại tương đối thoáng được chia làm hai ngăn. Một ngăn trong đó được cách ly và lót đầy với những miếng kim loại cũ, phủ đầy muội than để giảm nhiệt độ từ bếp lò.

Cứ như là có cả một căn nhà cho nguyên một gia đình chuột trong cái bếp lò cũ kỹ của cậu vậy.

Và bên trong cái ngăn được che chắn kỹ lưỡng ấy, Alaric chạm vào được một vật mềm mại. Tay cậu run rẩy, người cậu oằn lại, lưng hơi cong, sẵn sàng đón nhận cảm giác những thanh gỗ rơi xuống bất kỳ lúc nào. Hơi nóng từ bếp phả ra khiến cậu rùng mình, mùi muội than nồng nặc, len lỏi qua từng kẽ tay. Tim cậu đập mạnh, mỗi nhịp như báo hiệu một tai họa tìm ẩn.

Nhưng không có gì xảy ra cả.

Cậu cẩn thận rút tay ra. Và khi đó, cậu thấy tay của mình đang kéo theo một chiếc hộp gỗ dài, được bọc trong một mảnh vải thô ráp một cách cẩn thận. Chiếc hộp cũ kỹ, phủ đầy muội than, trông giống như là được phủ lên thay vì vô tình bám phải. Mặt khóa của chiếc hộp đã mục từ lâu,  những vết nứt dọc trên thân để lộ ra bên trong một vật đen đúa.

Tay cậu chậm rãi mở chiếc hộp, bên trong là một con dao đen tuyền, lưỡi dao được làm từ một thứ đá kỳ lạ, đen nhánh, và như được phù phép, ánh sáng xung quanh như bị hút vào bên trong cái màu đen lạ lùng ấy. Cán dao được làm từ gỗ, đơn sơ, trên thân được khắc những dòng chữ nghuệch ngoạc, những dòng chữ được khắc bằng cảm xúc thay vì kỹ thuật.

“Mira”

“Hound”

Hai cái tên được khắc mạnh, cố chấp trên thân dao, nét dao run rẩy, cứ như thể người khắc nó đang cố gắng giữ lấy một thứ gì đó đang rời khỏi cuộc đời họ. Tựa như là một lời nguyền ràng buộc hai linh hồn lại với nhau.

Alaric đứng như trời trồng, cậu quên mất mình đang muốn làm gì. Ánh mắt của cậu nhìn như thôi miên vào con dao cũ, cây dao nào phải “rác” hay “tấm ván mục” như lời lão già nói, nó là một thứ có giá trị, một thứ được cất giấu, một thứ…đau buồn.

Đêm đó, khi nằm trên chiếc giường do chính tay lão già đóng, Alaric không tài nào ngủ được. Mỗi khi nhìn vào ánh đèn cháy bập bùng trong lò sưởi, hai cái tên cậu thấy hồi chiều lại hiện về, với một sự ám ảnh khó tả.

“Mira và Hound, tại sao lão già chưa một lần nói về hai cái tên này suốt ngần ấy năm?”

“Tại sao lão già lại nói đó là rác và thứ linh tinh? Tìm cách giấu nó để không bị tìm thấy?”

“Mira là ai? Hound là ai?”

Cậu trở mình, trong đầu tràn ngập những câu hỏi. Tiếng rơm lạo xạo phát ra từ chiếc giường ọp ẹp, âm thanh gió rít thét gào từ cơn mưa phùn ngoài trời… tất cả cũng không thể nào át đi những thắc mắc trong tâm trí cậu.

Cậu chợt nhớ về những lời lão già vẫn hay nói:

“Nếu những thứ mày có thể quên, cứ quên nó đi. Càng giữ một thứ gì đó lâu, nó càng trở thành một tảng đá đè nặng lên chính mày.”

Nhưng lão già đã phản bội những lời nói đó, lão nói dối, lão vẫn giữ lấy con dao cũ.

Cậu cố gắng ngủ, cố gắng phớt lờ đi, như lời lão dặn.

Cậu kéo tấm chăn che kín đầu, nhưng hai cái tên cứ quanh quẩn, tựa như hai bóng ma vừa được đánh thức, ám ảnh lấy cậu, không chịu rời đi.

Đêm đó, lần đầu tiên Alaric học được, quá khứ của người khác, đôi lúc cũng sẽ trở thành gánh nặng của mình.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...