Hiệp Sĩ Của Không Gì Cả/Chapter 2: Đứa con của đầm lầyChapter 2: Đứa con của đầm lầy
20px

Bùn.

"Đó là nơi hắn được sinh ra", không ai dám nói chắc, họ chỉ thì thầm như thể sự thật ấy cũng bẩn thỉu như đầm lầy.

Bùn nuốt hết tất cả: nhà cửa, giấc mơ, xác  người. Nó nuốt luôn cả những lời cầu xin yếu ớt nhất

Nhưng nó đã không nuốt được cậu.

Năm đó, dịch bệnh đã không đến bằng tiếng gào thét.

Nó đến trong yên lặng. 

Ban đầu là gió, gió lùa qua khe cửa, mang theo những tiếng thầm thì của mộ phần, vỗ về lũ trẻ như một khúc ru quái đản.

Cho đến khi giọng nói của chúng dần biến mất, người ta mới hiểu:

"Cái chết đã bước vào nhà từ lâu, chỉ là nó chưa buồn lên tiếng."

Mọi chuyện bắt đầu từ những cơn ho cào nát lồng ngực. Đôi mắt đỏ thẫm như máu tươi, dưới làn da, mạng mạch đen sì lan rộng như tơ nhện. Khi hơi thở dần có mùi sắt và rượu hỏng, ai cũng biết người đó chỉ còn vài đêm để sống.

Cửa nhà được khóa chốt, bịt kín bằng tro và nước thánh, nhưng vẫn có người không bao giờ có thể bước ra ngoài.

Lũ chó hoang béo lên từng ngày, còn lũ trẻ con thì dần phân biệt được giữa tiếng chuột kêu và giọng người đang chết.

Rồi dịch bệnh qua đi, đi khỏi ngôi làng như cơn ác mộng tự chán ghét chính nó. 

Không còn tiếng ho khan xuyên đêm.

Không còn tiếng những chiếc chăn thấm đẫm mồ hôi và máu.

Không còn tiếng than thở của những người mẹ vào sớm mai, khi phát hiện đứa con đã ra đi mãi mãi.

Thay vào đó là sự im lặng lạnh hơn cả mùa đông.

Những mái nhà đổ nát không ai muốn sửa, những cánh cửa từng được đóng kín để cản bước tử thần nay mở toang, để lộ bên trong chiếc giường trống hoác, không hơi người từ lâu. Mùi thảo dược đang dần tan biến, nhưng mùi chết chóc thì chưa, nó lẩn khuất trong từng hơi thở, bám vào quần áo, như một lời nguyền rủa cay độc.

Trẻ con không khóc. Người lớn không cười. 

Họ đi qua nhau như những chiếc bóng, đếm xem những ai còn và những ai mất.

Xác người chất đống, được mang ra đầm lầy, không phải để chôn.

Để biến mất.

Giữa những cánh đồng lau sậy ngập nước, giữa cái chết và sự lãng quên, cậu vẫn đứng đó...Như một lời khẳng định tàn nhẫn.

"Cái chết không bao giờ có thể lấy đi tất cả.", cậu nghĩ. "Nó chỉ lấy đi những gì tốt nhất và bỏ lại những ai buộc phải sống."

Người trong làng tránh nhìn cậu, như tránh nhìn một con thú. Đứa trẻ lẽ ra phải chết, nhưng nó đã sống. Cậu đứng giữa bùn và xác chết, im lặng, không sợ hãi, không kêu khóc. Trong mắt họ, cậu không phải là con người nữa, mà là một linh hồn, một mầm vận rủi, một sinh vật chỉ tồn tại giữa sự chết chóc.

"Đầm lầy đã ban ơn, nó thương hại cậu". Một số người đồn đại.

"Nó là quỷ". Có kẻ đáp.

Có lần, một gã say tạt bùn vào mặt cậu, gào lên:

"Cha mẹ mày chết là vì mày!"

Cậu không trả lời. Chỉ nhìn. Gã bỏ chạy.

Cậu không nhớ rõ khuôn mặt của cha mẹ mình, dù đã cố.

Trong ký ức của cậu, chỉ còn một đôi bàn tay run rẩy kéo tấm chăn mỏng tanh che qua người cậu, mùi thảo dược, và hơi ấm thoáng qua như dối trá.

Có lẽ đó không phải là ký ức.

Chỉ là ảo tưởng mà đứa trẻ trong bùn đã vẽ ra, để tin rằng mình từng được yêu.

Dần dần, người ta không gọi tên cậu nữa. Mỗi lần ai đó nhìn thấy bóng cậu, họ chỉ kéo con mình lại, tránh đi như sợ rằng hơi thở của cậu sẽ cướp lấy con của họ đi. Có đêm, những viên đã bay qua căn nhà tồi tàn của cậu, kèm theo tiếng gào:

"Quỷ con! Cút khỏi làng đi!"

Lúc đầu, cậu từng cố gải thích, nhưng chẳng ai buồn nghe. Họ nhìn đôi mắt sưng đỏ của cậu và tin rằng đó là máu, nhìn vào những vết bùn trên đôi bàn tay cậu và gọi đó là dấu ấn của quỷ, nhìn vào cảnh cậu van xin và nghĩ rằng đó là những lời nguyền rủa. Dần dần, cậu im lặng. Rồi một đêm, khi ánh trăng bị che phủ bởi màn đen trên bầu trời, cậu trốn khỏi làng mà không quay đầu lại.

Đầm lầy chờ cậu nơi cuối con đường gập ghềnh, thứ đất dơ bẩn mà không ai muốn đặt chân tới, nơi an nghỉ cuối cùng của những linh hồn bị bỏ rơi. Bùn sền sệt, lạnh đến thấu xương, nhưng yên tĩnh. Ở nơi này, không ai gọi cậu là quỷ, không ai xua đuổi hay nguyện cầu cậu sẽ biến mất.

Cậu học cách bước thật khẽ khiến mặt nước không gợn sóng, cậu nằm nghe tiếng ếch nhái kêu, tiếng nước nhỏ giọt từ những rễ cây già, lắng nghe cả tiếng tim mình đập từng nhịp như tiếng đếm ngược của một thế giới đang tàn lụi. 

Thỉnh thoảng, có tiếng gọi từ xa của trẻ con, hoặc tiếng của ký ức từ những ngày xưa cũ. Nhưng khi cậu ngẩng lên, chỉ còn tiếng gió. Dân làng không tìm, họ cũng chẳng nhớ. Với họ, cậu đã chết cùng mùa dịch. Còn với đầm lầy, cậu vừa được sinh ra.

Cậu trốn giữa đầm lầy, ăn thứ rễ cây đắng nghét, uống nước mưa đục ngầu, ngủ trong tiếng côn trùng và mùi xác mục rữa, sống qua từng đêm như bóng ma của chính mình.

Nhưng cậu đã sống, kể cả khi những người khác chết đi, và không còn ai đợi cậu trở về.

 

Khi đêm xuống, sương tràn qua mặt nước, cậu lại ngồi nơi mép bờ, nhìn hình bóng vỡ nát của chính bản thân giữa đầm lầy, không cầu xin, không khóc, không còn mong ai gọi tên mình. Chỉ có đầm lầy vẫn thở, đều đặn như nhịp tim của cậu. 

Cậu từng nghĩ: "Nếu ta ngừng thở, có lẽ đầm lầy sẽ nuốt lấy ta, nhẹ nhàng như những người khác."

Nhưng sáng hôm sau, khi cậu mở mắt, mặt nước lại phẳng như gương, và cậu vẫn còn đó.

Không tiếng cười, không người gọi. Chỉ có sự im lặng biết nói.

Một buổi chiều, khi nước rút khỏi đầm và bùn để lộ những dấu chân lạ, cậu đã tìm thấy một cô bé.

Cô đang quỳ bên mép nước, nơi những vũng bùn loang lổ phản chiếu màu bầu trời xám xịt. Trông cô gầy gò, áo rách, tóc đỏ, rối như rễ cây. Cô đang cạy xác một con cá chết khỏi vũng nước cạn, mỗi lần ngón tay chạm vào da cá, bùn lại dính lên, loang lổ như vết máu khô. Mùi cá tanh nồng đến mức ruồi cũng bỏ đi. Chỉ còn cô, cúi xuống, cố vớt lấy chút gì đó từ một thứ đã mục rữa từ lâu. Khi con cá trượt khỏi tay, cô bật cười, một thứ âm thanh thật chói tai và vụng về, nhưng trong đó có gì đó sống động đến lạ.

Một nụ cười thật hiếm hoi và ngây ngô tới mức lố bịch giữa cái nơi chẳng còn ai biết cười là gì.

Cậu sững người, cô không sợ.

Người khác khi thấy cậu đều tránh, hoặc ném đá, phun ra những từ ngữ xúc phạm mà chính bản thân cậu còn không hiểu. 

Động tác của cô chậm dần rồi ngừng lại, cô ngẩng đầu, nhìn cậu và giơ con cá thối rửa:

"Mày là ai mà đứng nhìn như ma thế?"

Cậu không đáp.

"Câm à?", cô lại hỏi, mắt nheo lại.

"Tốt thôi, tao ghét những đứa nói nhiều."

Cô nhún vai, bẻ đôi con cá, ném một nửa cho cậu.

Miếng cá văng xuống bùn, tạo thành một tiếng "bịch" khẽ khàng, nặng nề.

"Đừng lo, tao sẽ cho mày một nửa, gọi là ... phí cho đầm lầy của mày."

"Không phải đầm lầy của tao.", cậu buột miệng, ngạc nhiên với giọng của chính mình.

"Bọn họ nói rằng, trong đây có quỷ, thứ mang đến vận xui cho người khác."

"..."

"Và trông mày cũng chẳng khác gì một cái xác chết vừa đội mồ sống dậy vậy."

Cậu lặng người trong vài giây, trong lòng dâng lên một thứ cảm xúc không tên, thứ mà cậu tưởng chừng đã chết cùng mọi người rồi.

Cô bé nhìn cậu thật lâu, ánh mắt cô không khinh miệt, không tò mò, chỉ một thoảng ngập ngừng, như thể cô đang nhìn vào một chiếc gương. Cô hất mái tóc ướt đẫm nước bùn sang một bên, cười nhạt:

"Nếu mày không phải là quỷ...vậy sao mày lại ở đây? Đầm lầy đâu có nhà?"

Cô cúi xuống, khều vũng bùn bằng đầu ngón chân. Giọng nói khàn khàn, lẫn trong hơi gió ẩm của đầm lầy, thứ giọng của những người mất mát nhiều hơn tuổi của mình.

"Thế mày có không?", cậu hỏi, giọng khô khốc.

"Không."

Cả hai im lặng, tiếng ếch kêu vang vọng đâu đó giữa màn sương. 

"Vậy, chúng ta giống nhau. Nếu mày là quỷ, tao cũng là quỷ nốt. Thế cho công bằng.", cô phì cười, khàn và mệt, như thể tiếng cười đã bị quên mất cách vang.

"Tao là Nessa."

"..."

"Còn mày?"

"Alaric, tao đã từng được gọi tao bằng cái tên này."

"Từng?"

"Giờ bọn họ gọi tao như cách mày gọi...Quỷ."

"Nghe ngu thật."

"Ừ."

"Vậy tao gọi mày là...Alaric, nghe có vẻ không ngu."

Cậu nhìn cô.

Lần đầu tiên trong nhiều tuần, cậu thấy ánh sáng phản chiếu trong đôi mắt người sống, không phải ánh trăng hay mặt nước.

"Alaric à,", cô nói chắc nịch, như thể đã biết cậu lâu lắm rồi.

"Nếu đầm lầy không ăn mày, thì chắc nó chưa chán mày đâu."

Cậu không trả lời.

Giữa hơi đất ẩm và bùn lạnh, một khoảng khắc lặng đến lạ, như thể đầm lầy đang lắng nghe và đón chào thêm hai kẻ lang thang. 

Và lần đầu tiên, Alaric cảm thấy mình không hoàn toàn bị bỏ lại.

Đêm đó, Alaric đã ngủ, thực sự ngủ lần đầu tiên trong nhiều tháng.

Không giật mình, không lo sợ, không nghe thấy tiếng bùn trườn lên như mỗi lần đầm lầy "thử" kéo cậu đi.

Cậu nằm trên đất ẩm, dưới một mái lều rách nát bị bỏ hoang hở ra những khe sáng làm ánh trăng len lỏi vào. Mọi đêm trước, khi nghe tiếng bùn lấp xấp chuyển mình theo thủy triều, tựa như một thứ quái vật vô hình, cậu lại thức trắng, sợ rằng nếu nhắm mắt, bùn sẽ bò lên cổ mình như một đôi bàn tay lạnh.

Nessa cuộn tròn, ôm chặt mảnh vải cũ nát mà cậu vẫn gọi là chăn, cô vẫn thở đều, nhẹ như cánh cỏ bay trong gió, trên tay cô vẫn vết bùn khô, móng tay xước, tóc rối và che nửa khuôn mặt. Cô không đẹp, chẳng sạch sẽ gì, nhưng sống. Sống đến mức cái chết cũng phải né sang một bên.

Đêm nay, giữa cái hăng hắc của khói than và tiếng sột soạt của Nessa bên cạnh, Alaric cảm thấy thật yên bình.

Nếu đêm nay, đầm lầy muốn nuốt ai, thì cứ để nó nuốt cả hai.

Lần đầu tiên, cậu không muốn trốn.

Lần đầu tiên, giữa thế giới mục ruỗng, cậu không cô độc.

Bên ngoài, đầm lầy đang thở. Và lần này, nó không còn là một nơi chôn xác.

Nó là nhà.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...