Hiệp Sĩ Của Không Gì Cả/Chapter 3: Cây táo và đầm lầyChapter 3: Cây táo và đầm lầy
20px

"Lúc ấy, chúng tôi không biết thế nào là kỷ niệm.

Chúng tôi chỉ nhớ mình đã rất vui, giữa bùn, giữa mưa, và giữa những căn nhà không còn ai sống.

Khi ấy, tiếng cười nghe như phép màu."

Mùa xuân trở lại, và ngôi làng đang dần hồi sinh.

Cửa sổ khẽ mở, mùi bánh nướng lẫn trong gió. Không khí không còn đặc quánh mùi tro và thảo dược như trước. Dịch bệnh đã qua, và sự sống đang chậm rãi trở về.

Nhưng những tháng ngày sợ hãi vẫn để lại dấu tích.

Người sống sót vẫn giữ thói quen cũ, họ ngủ sớm, đóng cửa kín, đốt những bó thảo mộc hăng mũi, và tránh nói chuyện với người lạ như thể chỉ một lời chào cũng có thể giết họ.

Không phải ai cũng quay trở về.

Vẫn còn những căn nhà im lìm, cửa gỗ mục nát, dây thường xuân bò lên mái như muốn che giấu điều gì. Trẻ con tránh xa, người lớn thì tránh nhắc tên những kẻ từng sống ở đó. 

Bùn đã khô lại sau mùa dịch, nhưng mùi chết vẫn lảng vảng đâu đó trong gió. Mỗi khi gió thổi qua bờ lau, người ta nói, nếu lắng nghe đủ lâu, giữa tiếng lau xào xạc, có thể nghe thấy những lời rên của kẻ chưa được chôn.

Alaric thì lại nghĩ khác, dù cậu và Nessa đã thử nhiều lần, cả hai vẫn chẳng nghe thấy gì, có lẽ như bọn họ đã quá quen với cái im lặng này rồi.

Gần đây, đầm lầy ít khi có khách viếng thăm. Đúng như lời Nessa nói thuở ban đầu: "Quỷ mang xui xẻo, và kẻ không ngoan nên tránh xa."

Thế nhưng, có vài kẻ can đảm hơn, hoặc ngu ngốc hơn, kháo rằng đầm lầy giờ có hai con quỷ.

Trong một đêm say, dưới ánh trăng bạc, họ thề đã thấy chúng tận mắt. Lũ quỷ nhỏ bé, lấm lem bùn đất, cười vang giữa những ngọn lau.

Họ nói thế, nhưng "hai con quỷ" chỉ là hai đứa trẻ sống sót giữa một đầm lầy hoang vu và một đống xác nhà đổ nát.

Một đứa tên là Alaric, chẳng ai biết họ của cậu là gì.

Đứa kia là Nessa, người mảnh như nhánh lau, chân nhanh như gió đồng.

Chúng chẳng có gì ngoài nhau, và một đầm lầy để chơi. Chúng dành cà ngày để lội bùn, bắt ếch, hái những quả táo dại trong khu vườn bỏ hoang sau nhà thờ cũ nơi chẳng mấy ai còn dám đến gần.

Với Alaric, cậu chưa từng quan tâm đến suy nghĩ của những kẻ khác, nhưng kể từ khi Nessa đến, cuộc đời cậu chưa từng cảm thấy dễ thở như thế. Có vẻ như cha mẹ của cô đã dạy dỗ cô khá tốt, nhất là về khoảng sinh tồn. Cô dạy cậu bắt cá, nhóm lửa, và thi thoảng ăn trộm vài ổ bánh mì mốc từ những người trong làng thứ mà cậu tin là mình cực kỳ kém cỏi.

Và ngày qua ngày, buổi sáng của lũ trẻ không khác nhau là mấy.

Nessa dậy sớm, mò vào làng trước khi mặt trời lên để trộm ít bánh, thi thoảng là vài củ hành, khi may mắn thì sẽ là một miếng thịt phơi khô. Alaric thì giữ chỗ trong đầm, canh bẫy chuột, vớt cá chết, đốt lửa bằng rơm ẩm. Khi mặt trời chạm qua đỉnh lau, hai đứa sẽ gặp nhau ở gò đất giữa đầm, nơi bùn đặc quánh đến mức có thể đứng vững nếu biết đặt chân đúng chỗ.

Ở cái gò đất nhỏ bé ấy, Nessa sẽ đưa ra những trò chơi do chính cô tự nghĩ ra, còn Alaric là đứa luôn thua. Nhưng mỗi lần cậu ngã, cô lại cười, đưa tay kéo dậy rồi lại bắt đầu chơi lại từ đầu như thể thế giới có thể khởi động lại chỉ bằng một tiếng cười.

Và khi đó, Alaric sẽ nhìn cô và nghĩ thầm: "Nếu thế gian này còn điều gì đáng để giữ lại, thì chắc là nụ cười đó".

Đôi khi chúng trốn trên mái nhà của một ai đó, nhìn khói mờ ảo nơi phương xa. Nessa khi ấy sẽ lại trầm ngâm, lặng lẽ ngắm nhìn những đụn khói, cô luôn nói rằng khi lớn lên, cô sẽ đi đến đó, "để xem mặt trời ở thế giới ngoài kia trông như thế nào".

Alaric không nói gì, cậu chỉ nhìn một vết sẹo nhỏ, cháy đen trên mu bàn tay mình, thứ còn sót lại từ khi cha mẹ cậu ra đi. Có lẽ, đối với cậu, mặt trời chỉ là thứ khiến bùn khô nứt thêm.

Buổi tối, khi sương bắt đầu bò qua cửa sổ, hai đứa nằm sát nhau trong căn lều dựng từ vải rách. Khi Nessa kể lại những câu chuyện cô từng được nghe từ cha mẹ về những hiệp sĩ, những vị vua và những con rồng biết nói. Alaric không tin, nhưng cậu vẫn muốn nghe, đa phần là vì giọng Nessa rất ấm áp.

Và do phần nào đó trong cậu muốn tin rằng, ở đâu đó, thế giới từng tốt đẹp hơn thế này.

Đặc biệt, Nessa luôn thích kể đi kể lại về một câu chuyện về một vương quốc kì diệu, nơi không ai chết vì đói, và cũng không có ai bị bỏ lại.

"Khi tao lớn hơn, ngày nào đó tao sẽ tìm tới nơi đó, nơi người ta không sợ hãi lẫn nhau vì sợ cái chết." Nessa cười lớn trong phấn khích

"Rồi mày sẽ gọi nó là gì?"

"Nhà."

Alaric im lặng và nở một nụ cười gượng gạo. Với cậu, "nhà" là đầm lầy, là nơi ngập trong nước, là một cô bé tóc đỏ luôn cười vang.  

"Còn tao thì sao?"

"Còn mày à,...Nếu mày ngoan ngoãn, tao sẽ cho mày sẽ làm đứa em trai bé bỏng của tao."

"Nằm mơ đi, mày mới phải là em!"

Cả hai bật cười. Tiếng cười nghe như tiếng chuông nhỏ ngân vang giữa không gian tĩnh lặng.

Một buổi sớm, khi sương dày như màn vải, họ nghe tiếng vó ngựa.

Từ nơi xa, qua lớp sương mù, một người cưỡi chiến mã đang băng qua con đường mòn trong đầm lầy.

Giáp bạc mờ, áo choàng đen, tay cầm cờ hiệu nhuốm bùn đất. Dưới ánh sáng sớm mai, gã chẳng giống anh hùng chút nào. Ngược lại,trông gã như một bóng ma khoác giáp sắt.

Nhưng với đứa trẻ như Alaric, đó là lần đầu cậu thấy một hiệp sĩ.

Bóng ma dừng lại, liếc nhìn hai đứa trẻ co ro bên gốc cây. Hắn đưa tay vào chiếc túi trên con chiến mã, lấy ra một mẩu bánh khô và ném về phía chúng.

Khi gió thổi bay áo choàng, Alaric thoáng thấy biểu tượng trên ngực hắn, một con sói xám nhe nanh trông thật đáng sợ.

Khi bóng dáng gã hiệp sĩ khuất dần, Alaric vẫn đứng lặng, đôi mắt dõi theo mãi vết chân ngựa trên nền đất đen.

Trong cái đầu non nớt của cậu, từ "hiệp sĩ" đã có nghĩa mới, không phải danh dự hay sự dũng cảm như những câu chuyện Nessa thường kể, mà là một kẻ dám đi qua thế giới đổ nát nhưng vẫn không dừng lại.

"Mày thấy không? Đó là hiệp sĩ thật à?" Nessa thì thào.

"Có thể."

"Vậy nếu mày có cơ hội, mày có muốn thành một người như thế không?"

"Không biết."

"Nếu mày trở thành một hiệp sĩ, tao sẽ đi cùng, tao sẽ cầm cờ cho mày. Tao sẽ không để lá cờ của mày nhuốm đầy đất như gã kia."

Alaric quay đầu nhìn Nessa, thật lâu trước khi cậu cất lời:

"Không cần cờ hiệu. Chỉ cần có nhau."

Nessa khựng lại một chút, rồi cười:

"Nghe ngầu đó."

Alaric đã không biết, nhưng câu nói của Nessa, đơn giản và trong trẻo, đã cắm sâu hơn bất kỳ lưỡi kiếm nào sau này.

Mùa đông năm đó đến sớm.

Có lẽ là quá sớm.

Nền đất đóng băng từng lớp, mặt nước đen kịt, cây táo sau nhà thờ nơi hai đứa từng trộm chỉ còn trơ cành. Sương rơi dày tới mức bùn cũng lặng im. Gió rít qua nơi từng là làng của họ.

Nessa ho đến khản giọng. Mỗi đêm, Alaric nhóm lửa bằng tay trần, bới đống tro cũ tìm chút than còn cháy. Cậu không nhớ mình ngủ lần cuối khi nào.

Dù vậy cậu vẫn nắm lấy tay Nessa, cố gắng làm ấm đôi bàn tay bé nhỏ của cô.

"Đừng ngủ, Nessa," cậu nói, giọng nghẹn ngào như sắp khóc. "Nếu mày ngủ thì lửa sẽ tắt."

Nessa trong cơn mê man, cô thì thào:

"Mày bảo sẽ...thành hiệp sĩ...Đừng quên."

Cậu muốn bảo Nessa đừng nói nữa, mọi chuyện rồi sẽ ổn, và sáng mai họ sẽ lại bắt ếch, trộm táo và chơi những trò chơi vô thưởng vô phạt. Nhưng có cái gì đấy nghẹn ở cổ khiến cậu không thốt nên lời.

"Không cần cờ hiệu...Chỉ cần có nhau." 

Alaric không nhớ ai đang nói, có thể là cậu, có thể là Nessa, hoặc có thể là đầm lầy đang khóc thương cho cô bé.

Nessa mỉm cười. Nụ cười cuối cùng.

Cô không dậy nữa sau đêm đó.

Buổi sáng, khi mặt trời yếu ớt trồi lên từ lòng đất, Alaric ngồi thật lâu bên thân thể bé nhỏ đã lạnh ngắt.

Cậu cố mang Nessa ra khỏi đầm lầy, hướng đến nhà thờ bỏ hoang.

Chân ngập trong bùn, gió cắt qua áo và mặt đất dưới chân đang cứng dần như đá. Mỗi bước đi, cô lại càng nặng hơn, hay là cậu đang yếu đi? Cậu không biết...

Phần nào trong cậu muốn dừng lại, muốn buông xuôi và để cô lại với nơi đã nuôi cả hai, nơi đã che chở họ khi cả thế giới xua đuổi.

Nhưng rồi, cậu nghiến chặt răng. 

Không.

Cậu sẽ không để Nessa lại nơi đây.

Đầm lầy đã nuốt đủ rồi.

Nó sẽ không có cô.

Cậu lê từng bước đến trước nhà thờ bỏ hoang, mái ngói đã sụp, thánh giá ngã nghiêng, và tiếng gió rít qua từng ô cửa sổ như tiếng thở dài của những kẻ đã khuất.

Alaric muốn chôn cô dưới gốc cây, nơi hai đứa từng trộm táo. 

Cây táo vẫn đứng đó, trơ cành, phủ một lớp tuyết mỏng như tro tàn. Nơi hai đứa từng lén lút trộm một vài quả táo và bỏ chạy trong tiếng cười khi có người phát hiện.

Giờ chỉ còn mình cậu.

Không có dao, cũng chẳng có xẻng.

Chỉ có đôi tay và đất lạnh.

Cậu bắt đầu đào.

Dùng tay trần moi những vốc đất cứng như đá, mỗi nắm đất đều nặng như chì. Móng tay gãy, máu thấm vào đất, nhưng cậu vẫn tiếp tục, như thể nếu ngừng lại, Nessa sẽ chỉ còn là ký ức.

Cậu đặt cô nằm xuống, nhẹ nhàng như sợ đánh thức cô, gối đầu cô bằng chiếc túi rách.

Rồi cẩn thận lấy mẫu bánh khô, thứ quà năm nào của người hiệp sĩ, giờ đã mốc, cứng như đá.

Bọn họ chưa bao giờ dám ăn nó.

Vì nó là kỷ vật duy nhất chứng minh rằng họ từng được ai đó nhìn thấy với tư cách là con người, không phải lũ quỷ trong đầm lầy.

Vì nó quá quý giá...

Giờ đây, Alaric đặt mẩu bánh ấy lên ngực cô, phủ lên người cô mảnh chăn duy nhất.

Cậu ngồi đó, cho đến khi ánh sáng cuối cùng trên trời tắt hẳn.

Cậu lấp đất lại, chậm rãi như muốn níu giữ cô, để đất không cướp cô đi. 

Bàn tay cậu đầy vết xước, rướm máu, nhưng cậu không lau. Cậu áp nó lên ngôi mộ vừa xây, như thể muốn in lại bóng dáng cô lần cuối.

Và khi cúi đầu, trong tiếng gió lùa qua những cành cây khô, cậu nghe thấy điều mà suốt đời không bao giờ quên.

Tiếng cười của Nessa.

Tiếng cười khẽ vang trong sương, hồn nhiên như những buổi chiều hai đứa trộm táo trong sân nhà thờ. 

"Ngủ đi..."

Giọng cậu khản đặc.

"Tao sẽ kể cho mày nghe nếu tao trở thành hiệp sĩ."

Cậu đứng dậy, nhìn về phía chân trời nơi sương và bóng đêm hòa vào nhau, nước mắt lăn dài trên gò má.

Mùa đông qua đi, người ta thấy một đứa trẻ đơn độc rời khỏi ngôi làng, đi dọc theo con đường dẫn ra khỏi đầm lầy.

Không ai biết nó đi đâu.

Chỉ có gió và bùn còn thì thầm tên nó.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...