Thứ sáu và sáng thứ bảy là một chuỗi hành động hỗn loạn của sự lo lắng và sự chuẩn bị tỉ mỉ. Lời mời đến studio của Rosa không phải là một buổi hẹn hò thông thường, nó là một bài kiểm tra về cả nghề nghiệp và khí chất. Tôi phải chứng minh mình không chỉ là một gã dẻo miệng trên mạng, mà còn là một người có thể cùng cô chia sẻ không gian sáng tạo.
Đêm thứ sáu, tôi vật vã trước tủ quần áo. Sơ mi trắng? Quá trịnh trọng. Áo phông graphic? Quá xuề xòa. Cuối cùng, tôi chọn một chiếc sơ mi trắng cũ kỹ nhưng phẳng phiu, hơi nhàu một chút ở cổ tay—đủ lịch sự để làm việc, nhưng không quá bóng bẩy để tạo cảm giác giả tạo. Rosa thích sự thật. Tôi phải mang sự thật của chính mình đến.
Hơn cả quần áo, tôi dành hàng giờ để kiểm tra ba lô máy ảnh, đảm bảo pin đã sạc đầy, ống kính sạch sẽ, và tôi đã chuẩn bị sẵn những đề xuất về ánh sáng soft light hoặc chiaroscuro mà tôi nghĩ sẽ hợp với phong cách trầm lắng trong ảnh của cô. Tôi thậm chí còn dành mười lăm phút để nghiên cứu kỹ lưỡng về Cà phê đen không đường và sự đối lập của nó với Cà phê sữa đá—một sự quan sát nhỏ bé nhưng có thể chứng minh sự tinh ý của mình.
Buổi sáng thứ bảy, tôi thức dậy từ 7 giờ. Sài Gòn phủ một lớp sương mỏng như tấm gạc sáng, không phải sương mù lạnh lẽo, mà là hơi ẩm dịu dàng ôm lấy thành phố. Tôi tự nhủ: “Mày không thể đến tay không” Tôi quyết định đi mua cà phê.
Tôi nhớ cô ấy nói thích cà phê đen không đường, nhưng buổi sáng đầu tiên ở studio, có lẽ cô ấy cần một chút gì đó ngọt ngào để khởi động. Tôi tạt vào quán cà phê hôm trước.
“Cho cháu hai ly cà phê sữa đá, ít đường. Uống liền” Tôi nói với bà chủ quán, rồi tự cười thầm: Mình còn nhớ cả sở thích của mình hôm trước, đủ để so sánh với cái ly cà phê đen không đường của cô ấy.
Khoảng 8:45 sáng, tôi đến con hẻm nhỏ nơi Rosa hẹn. Nó nằm tách biệt khỏi tiếng còi xe ồn ào. Căn studio nhỏ ẩn mình trong một ngôi nhà kiểu cũ, cửa kính lớn, im ắng. Tôi đứng lại hít một hơi sâu, cảm nhận mùi không khí trong lành hòa lẫn với hương hoa sữa thoang thoảng từ cây gần đó.
Tôi nhìn chiếc điện thoại. 8:55 sáng. Năm phút trước giờ hẹn. Sự hồi hộp làm tay tôi toát mồ hôi.
Tôi không muốn trông như một kẻ đến quá sớm, nên tôi đi bộ chậm rãi quanh con hẻm thêm vài vòng, cố gắng trấn tĩnh. Đúng 9:00, tôi bước tới cửa kính. Tôi thấy cô bên trong.
Rosa đến sớm hơn thường lệ, có lẽ vì cô muốn không gian được tĩnh lặng tuyệt đối trước khi bắt đầu. Cô đã mở đèn, tiếng quạt tản nhiệt từ máy tính vang khẽ, kết hợp với tiếng máy lạnh rì rào. Mùi cà phê đã pha, hòa quyện với mùi sơn gỗ và vải vóc, tạo thành một thứ hương thơm đặc trưng của sáng tạo. Căn phòng tĩnh như một khoảng lặng an toàn mà cô luôn tìm đến mỗi sáng.
Cô đeo tai nghe, mái tóc đã được thả ra, xõa ngang vai. Cô đang chăm chú chỉnh màu cho một bộ ảnh mới chụp—tone nâu trầm pha ánh vàng, dịu và buồn vừa đủ, đúng như cách cô đã mô tả về tấm ảnh cửa sổ. Công việc cứ thế trôi đều, như một dòng sông phẳng lặng, cho đến khi cánh cửa kính bật mở két—một tiếng động nhỏ nhưng sắc nét.
“Chào buổi sáng, chị Rosa”
Giọng tôi khẽ, ấm, nhưng vẫn đủ để cắt ngang bầu không khí tĩnh lặng đó.
Rosa quay lại, ánh mắt không hề cáu kỉnh vì bị làm phiền, mà có một sự tò mò và bất ngờ thoáng qua. Andrew bước vào, chiếc sơ mi trắng hơi nhàu đúng như tôi đã chọn, tóc rối nhẹ vì cơn gió khi đi xe, tai nghe quấn quanh cổ như một dấu hiệu của sự bận rộn. Tay cậu cầm theo hai ly cà phê sữa đá từ quán đầu ngõ.
“Em mang cho chị một ly. Hôm qua thấy chị toàn uống đen, chắc đắng lắm. Hôm nay mình làm việc mà, cần chút đường”
Tôi đưa ly cà phê sữa đá ra. Đây là sự tinh tế được tính toán.
Cô hơi ngạc nhiên, rồi mỉm cười nhẹ.
“Sao em biết chị chưa uống gì?”
“Nhìn mặt là biết liền,” tôi nói, cố gắng tỏ ra tự tin. “Mắt chị mờ mờ kiểu người chưa có caffeine mà. Em là design mentor mà, nhìn là ra mood của người khác liền.”
Cô bật cười, tiếng cười không thành tiếng, cúi đầu lắc nhẹ, sự phòng thủ đã giảm đi một chút.
“Giỏi đoán ghê”
“Không đoán đâu, em học được mấy hôm rồi”
Câu nói tưởng chừng bâng quơ, mà lại khiến Rosa dừng tay vài giây. Mấy hôm rồi. Andrew đã để ý cô đến mức quan sát cả thói quen uống cà phê, sắc thái khuôn mặt cô trong suốt hai ngày qua sao? Đó không chỉ là sự tán tỉnh, mà là sự đầu tư vào việc quan sát, điều mà một nghệ sĩ thực thụ đánh giá cao.
Tôi đặt ly cà phê sữa đá xuống bàn, hơi lạnh từ ly bám vào mặt bàn gỗ. Sau đó, tôi đi dọc bức tường treo đầy ảnh của cô. Không gian studio không lớn, nhưng được sắp xếp gọn gàng, có một chiếc ghế bành cũ kỹ đặt cạnh giá sách chứa đầy tạp chí nghệ thuật và sách về lý thuyết màu sắc.
Những tấm hình Rosa chỉnh—ánh sáng nhẹ, tone màu dịu, nhưng thứ khiến tôi chú ý là cảm xúc. Từng bức ảnh đều mang một nỗi buồn yên tĩnh, không gào thét, không phô trương, mà chỉ nhẹ nhàng nằm đó, như thể người chạm vào chúng cũng đang học cách dịu dàng với nỗi đau của mình. Nó giống hệt đôi mắt cô.
“Ảnh này chị làm hả? Tuyệt quá”
“Ừ. Ánh sáng hơi lệch, chị chỉnh lại để đỡ gắt. Em thấy sao?”
“Nhưng mà… đẹp kiểu lạ. Vừa buồn, vừa dễ chịu. Nó có cái vibe của sự chấp nhận”
“Em nói nghe như đang khen người chứ không phải ảnh”
Rosa nói, hơi nhướng mày, một sự thách thức nhỏ.
Tôi bật cười, gãi đầu, chấp nhận bị cô bóc mẽ.
“Thì… chắc tại chị với ảnh cùng tone buồn”
Rosa quay đi, nhưng khóe môi vẫn khẽ cong. Cô không đáp, chỉ tiếp tục làm việc, ánh mắt nhìn vào màn hình sáng, nhưng tôi biết, câu nói vừa rồi đã chạm đến cô. Tôi cảm thấy mình đã vượt qua một ngưỡng cửa nhỏ.
Tôi lấy máy ảnh ra khỏi túi, lắp ống kính. Tôi quan sát cô làm việc, sự chuyên nghiệp của cô lại càng khiến tôi tôn trọng.
Một lúc sau, khi Rosa đang mở một file RAW lớn để chỉnh sửa, file bị lỗi. Màn hình đơ, chuột không di chuyển được. Cô thở nhẹ, hơi cau mày, sự tĩnh lặng thường ngày bị phá vỡ.
“Để em coi thử” – Tôi nói, bước lại gần.
Khoảng cách giữa hai người gần hơn, đủ để tôi nghe rõ hơi thở cô—đều, chậm, mang mùi hương nhẹ của xà phòng và cà phê. Tôi nghiêng người lại, chỉ tập trung vào màn hình máy tính. Cô hơi lùi lại, một phản xạ tự vệ vô thức, nhưng vẫn để mặc tôi thao tác nhanh trên bàn phím. Tôi cảm nhận được sự do dự và tin tưởng lẫn lộn từ cô.
Tôi nhanh chóng mở Task Manager, tìm file lỗi và khôi phục lại dữ liệu. Vài phút sau, máy khôi phục lại file, màn hình trở về trạng thái bình thường.
“Xong rồi đó chị. Chắc do file nặng quá”
“Cảm ơn nha. Em rành máy hơn chị nhiều. Chị chỉ biết chụp với chỉnh màu thôi”
“Em giỏi mỗi việc cứu mấy thứ bị lỗi thôi”
Tôi nói, giọng tôi có chút chua chát và thành thật. Thiết kế đồ họa cũng là việc sửa lỗi: sửa lỗi thẩm mỹ, lỗi thông tin, lỗi giao diện.
Rosa nhìn màn hình, rồi nhìn tôi. Đôi mắt ấy không còn vẻ thăm dò nữa, mà là một sự tìm kiếm điều gì đó sâu hơn. Cô mỉm cười, một nụ cười thật sự.
“Vậy nếu một người bị lỗi… em có sửa được không?”
Câu hỏi nhẹ nhàng, không mang tính tán tỉnh, mà mang tính thú nhận một nỗi niềm nào đó.
Tôi khựng lại, ngẩng lên. Đôi mắt tôi bắt gặp ánh nhìn Rosa—sâu, dịu, mà có gì đó như trôi qua lớp mặt nạ cô vẫn đeo mỗi ngày.
“Nếu người đó chịu cho sửa… thì chắc là có”
Tôi trả lời, lời nói nhấn mạnh vào chữ "chịu". Đó là sự đồng ý, sự mở lòng, là điều khó khăn nhất.
Không khí chùng xuống, chỉ còn tiếng quạt máy quay đều và tiếng máy lạnh rì rào. Cả hai im lặng, không ai né tránh ánh mắt đối phương, cũng chẳng ai nói thêm một lời nào sáo rỗng. Khoảnh khắc đó, chúng tôi không còn là người lạ tán tỉnh nhau qua tin nhắn nữa, mà là hai tâm hồn đang chạm vào vết thương của nhau.
Chúng tôi làm việc cùng nhau suốt buổi chiều. Tôi giúp cô chụp một vài bức ảnh test ánh sáng mới, cố gắng tạo ra những góc độ làm nổi bật sự tĩnh lặng và chiều sâu mà cô tìm kiếm.
Chiều hôm đó, khi Rosa tiễn tôi ra cửa, trời Sài Gòn đổ mưa nhẹ. Không phải trận mưa rào ồn ào lúc sáng, mà là mưa bụi, kiểu mưa khiến không khí trở nên ẩm ướt và lãng mạn hơn. Cô đứng bên khung cửa, nhìn chiếc áo sơ mi trắng của tôi hòa dần vào màn mưa bụi.
“Về cẩn thận. Nhớ giữ lời hứa cà phê vợt nha”
“Dạ, em nhớ. Thứ bảy tuần sau, nếu chị rảnh. Để em chứng minh sự kiên nhẫn của mình.”
Tôi mỉm cười, rồi bước đi.
Trở lại bàn làm việc, cô mở laptop nhưng chẳng tập trung nổi. Cô chạm vào vùng không khí nơi tôi vừa đứng để sửa máy, cảm giác hơi thở của tôi vẫn còn vương vấn.
Tay vẫn rê chuột, nhưng đầu óc vương đâu đó câu nói lúc nãy: “Nếu người đó chịu cho sửa…”
Rosa khẽ cười một mình. Có lẽ, lần đầu tiên sau rất lâu, cô thấy được ai đó chạm đến mà không thấy sợ.
Cậu trai này, Andrew, đã bước vào khoảng lặng an toàn của cô không chỉ bằng lời nói dẻo miệng, mà bằng sự tinh tế của người quan sát và khả năng sửa chữa những thứ bị lỗi.
Chịu cho sửa. Câu nói đó vang vọng.
Rosa nhìn lại mình trong tấm ảnh đang chỉnh dở. Nỗi buồn vẫn còn đó, nhưng không còn quá gắt. Chỉ là… một chút thôi.
Nhưng đủ để trái tim yên lặng của cô lỡ nhịp. Cô nhận ra, mình đã mở cánh cửa studio, và một Andrew đã bước vào.
Gần trưa, ánh sáng Sài Gòn xuyên qua cửa kính, không còn vẻ vàng vọt âm u của chiều hôm trước, mà rọi thành những vệt vàng rõ nét trên sàn gỗ. Nhiệt độ trong studio bắt đầu ấm lên, chỉ còn lại tiếng máy lạnh, tiếng click chuột nhịp nhàng của Rosa, và mùi cà phê phai dần, nhường chỗ cho mùi bụi và mùi sách.
Andrew xoay ghế, vươn vai. Công việc sửa lỗi máy tính và hỗ trợ chụp ảnh đã xong. Cảm giác đạt được một thành tựu nhỏ khiến anh muốn kéo dài thêm sự kết nối này.
“Chị chưa ăn gì hả?”
Rosa vẫn dán mắt vào màn hình, như thể cô có thể nhìn xuyên qua màn hình để tìm thấy sự thật mà cô tìm kiếm.
“Chưa. Chị làm nốt cái file này rồi tính ra mua bánh mì”
“Tầm này bánh mì chắc nguội hết rồi. Nắng thế này, không khí dễ làm bánh mì khô lắm”
– Andrew cười, cố gắng đưa ra một sự quan sát thực tế để bắt đầu câu chuyện.
“Nguội thì nướng lại. Hoặc đơn giản là chấp nhận thôi”
“Không ngon bằng cơm trưa đâu. Đặc biệt là cơm có canh chua cá lóc”
Andrew nói, cố gắng vẽ ra một bức tranh ẩm thực ấm cúng.
Cô ngẩng lên, ánh mắt hơi nheo lại vì sự chuyển đổi từ màn hình sang ánh sáng thật, nhưng không hề khó chịu.
“Em tính dụ chị đi ăn cùng à?”
“Không dám. Em chỉ nghĩ… ăn chung đỡ buồn hơn”
Cô nhìn cậu vài giây, ánh mắt dò xét.
Rồi cô tắt màn hình. Hành động dứt khoát như một sự phá vỡ giới hạn.
“Đi thì đi. Nhưng em mời đó nha, chị không mang ví”
“Ờ, tính toán dữ. Mới nói đỡ buồn đã bị dụ mất tiền”
Andrew phàn nàn, nhưng trong lòng lại thấy vui sướng. Đây là một sự đồng ý.
“Đàn ông con trai phải ga-lăng chứ. Với lại, em là người mời mà”
“Rồi, em chịu thua”
Hai người đi bộ ra quán cơm nhỏ cuối hẻm. Quán mang phong cách Sài Gòn xưa cũ, bán cơm văn phòng và các món ăn gia đình. Trời bắt đầu nắng nhẹ, gió thổi mang theo mùi hoa sữa trộn với khói xe máy, tạo thành một tổ hợp mùi vị đặc trưng của thành phố này.
Quán không đông, chỉ có vài nhân viên văn phòng đang ăn nhanh cho kịp giờ nghỉ trưa. Rosa chọn góc gần cửa sổ, nơi có ánh sáng dịu hơn.
Andrew ngồi đối diện, vừa ăn vừa lén nhìn xung quanh như đứa nhỏ vào chỗ lạ. Anh là dân thiết kế, quen thuộc với những quán cà phê tối màu, sang trọng. Quán cơm bình dân này, với tiếng leng keng của chén đĩa, lại khiến anh thấy trần trụi và thật thà.
“Studio chị làm dễ thương ha, kiểu có hồn”
“Ừ, chỗ này nhỏ thôi nhưng yên. Chị không thích ồn ào. Chỗ làm việc của mình, mình phải tìm được sự đồng điệu”
“Chắc tại vậy nên em thấy chị ít nói quá trời. Khác hẳn với cái vẻ thông minh em thấy qua tin nhắn”
“Em mới gặp vài lần mà phán nhanh dữ”
Rosa mỉm cười nhẹ.
“Không phải phán. Em chỉ thấy… người ít nói thường suy nghĩ nhiều”
Câu nói làm Rosa khựng tay, ánh mắt dừng lại trên muỗng cơm. Cô buông muỗng.
“Suy nghĩ nhiều chưa chắc là tốt đâu. Đôi khi nó là một gánh nặng”
Giọng cô trầm xuống, có chút buồn bã hiếm hoi lộ ra.
“Nhưng nhờ vậy mà ảnh chị chỉnh ra đẹp như vậy. Chị dùng sự suy nghĩ đó để thêm chiều sâu, thêm tone màu buồn nhưng ấm vào tác phẩm”
Andrew đáp.
“…”
Cô im lặng một lúc, rồi khẽ cười, ánh mắt lảng đi.
“Em nói chuyện khéo quá. Biết cách dỗ ngọt người khác”
“Em nói thật mà. Chị có thấy em nói dối bao giờ chưa?”
Khoảng lặng nhỏ trôi qua. Rosa nhìn ra đường—nơi ánh nắng phản chiếu lên những tấm kính xe, loang loáng như sóng. Andrew chống cằm, nhìn cô. Không phải kiểu nhìn thẳng, mà là kiểu quan sát ai đó mà không muốn bị phát hiện, một cách trân trọng và cẩn thận.
Andrew nhận thấy trong mắt Rosa có gì đó lạ—không hẳn là buồn, mà giống như một nỗi mỏi đã được sắp xếp gọn gàng. Nó không phải là sự mệt mỏi của công việc, mà là sự mệt mỏi của linh hồn đã trải qua nhiều thăng trầm, và giờ đây chấp nhận sự tĩnh lặng như một nơi trú ẩn.
Một người từng tổn thương, Andrew nghĩ, nhưng vẫn đủ mạnh để bước tiếp, chỉ là… chưa muốn để ai bước quá gần.
Anh cảm thấy ranh giới vô hình giữa họ. Nó mỏng manh, nhưng được bảo vệ nghiêm ngặt.
“Chị có hay vẽ không?” – Andrew hỏi, phá tan yên lặng. Đó là một cách để hỏi về cảm xúc của cô mà không cần trực tiếp.
“Cũng có. Hồi trước học mỹ thuật, chị học vẽ sơn dầu. Nhưng giờ ít hơn”
“Tại bận, hay tại không còn cảm xúc?”
“Cả hai. Đôi khi chị sợ vẽ ra những thứ mình đang cảm nhận”
“Em muốn coi thử tranh của chị. Em nghĩ nó sẽ có cái vibe ảnh của chị”
“Không dễ vậy đâu”
– Rosa mỉm cười, nhưng nụ cười mang theo chút nghiêm túc.
“Thử xin phép mà”
“Xin phép ai?”
“Người giữ cảm xúc trong đó”
Andrew trả lời, không hề chùn bước.
Rosa ngẩng lên, bắt gặp ánh mắt cậu—chân thành, không trêu chọc, không cố gắng chiếm hữu. Cô chợt thấy tim mình lỡ nhịp, dù chỉ một chút. Có một điều gì đó về sự thành thật không phòng bị của Andrew khiến lớp băng bảo vệ của cô bị nứt.
“Ăn đi. Đừng nói mấy câu như vậy, dễ hiểu lầm lắm”
“Em đâu nói gì sai”
“Nhưng chị không muốn ai hiểu lầm”
Giọng cô nhẹ, nhưng rạch ròi. Ranh giới được đặt xuống, như một sợi dây mảnh ngăn giữa hai người. Rosa đang cố gắng kiểm soát nhịp độ của câu chuyện này, kéo Andrew trở lại khu vực an toàn.
Andrew im lặng, gật đầu, chấp nhận. Kiên nhẫn. Đó là điều anh đã hứa.
Họ ăn tiếp. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng muỗng va vào chén, và tiếng gió thổi qua khung cửa. Bữa trưa đơn giản, nhưng lại đầy rẫy những căng thẳng ngầm và những lời nói bị nén lại.
Trên đường về studio, Rosa đi trước, tay cầm ly nước mía còn dang dở. Andrew đi sau, nhìn dáng người nhỏ nhắn trước mặt—tà áo be nhẹ khẽ lay theo gió. Anh không dám tiến lại gần để bắt chuyện, cũng không muốn bước quá xa.
Khoảng cách này vừa đủ để anh nghe tiếng bước chân cô hòa vào tiếng nhịp tim mình, và vừa đủ để anh cảm thấy mình đang tôn trọng ranh giới cô vừa đặt ra.
Andrew nhìn mái tóc cô, nhìn bờ vai cô. Cô không quay lại, nhưng anh biết cô đang ý thức được sự hiện diện của anh. Cả hai đang đi trong một sự im lặng đồng điệu, một sự im lặng đầy sự kiện hơn bất kỳ cuộc trò chuyện ồn ào nào.
Khi đến trước cửa studio, Rosa quay lại:
“Cảm ơn vì bữa trưa. Em chọn quán ngon đó”
“Không có gì. Em ăn ké vui mà. Cảm ơn chị đã cho em cái cớ để thấy studio chị”
“Lần sau chị mời lại. Nếu… có lần sau”
Cô nói xong, bước vào trước. Cánh cửa kính khẽ khép lại, tạo ra một tiếng két nhỏ quen thuộc.
Andrew đứng lại một chút, nhìn cánh cửa khép dần. Trong lòng cậu không rõ là vui hay tiếc—chỉ biết có gì đó chưa kịp nói ra, chưa kịp chạm tới, nhưng đã bị ngăn lại.
Anh đưa tay chạm vào cửa kính, nơi hình bóng cô vừa khuất. Lần sau. Lời hứa đó đủ để anh tiếp tục kiên nhẫn.
Chiều hôm đó, Rosa mở chiếc sketchbook, một thói quen đã bị bỏ quên từ lâu. Căn studio tĩnh lặng trở lại, nhưng giờ đây có thêm một chút hơi ấm vô hình.
Cô không bật nhạc, chỉ nghe tiếng mưa nhỏ lại bên ngoài.
Rosa cầm bút chì, lâu lắm rồi cô mới vẽ lại. Nét bút đầu tiên hiện lên—một dáng người đứng cạnh cửa sổ, không phải bên ngoài, mà là bên trong studio, ánh sáng xuyên qua vai, nụ cười mơ hồ, mắt nhìn xa xăm. Dáng người ấy hơi nhàu vì chiếc sơ mi trắng không được là phẳng, nhưng lại mang một sự thành thật đáng yêu.
Cô dừng tay, nhìn vào bức vẽ. Đó là Andrew.
Cô tự cười với chính mình: “Chắc là chỉ tình cờ thôi. Chắc tại cậu ta là người cuối cùng ở đây.”
Nhưng sâu trong lòng, cô biết—có những người, chỉ cần xuất hiện thôi, cũng đủ khiến thế giới xung quanh đổi sắc. Andrew đã không cố gắng phá vỡ ranh giới của cô, cậu đã tôn trọng nó. Và chính sự tôn trọng đó, paradoxically, lại là chiếc chìa khóa nhẹ nhàng nhất để mở cánh cửa tâm hồn cô.
Cô vẽ thêm một chi tiết: Ly cà phê sữa đá trên bàn. Ly cà phê có đường, đối lập với cà phê đen không đường của cô.
Rosa nhận ra, Andrew không chỉ muốn sửa lỗi của cô, cậu còn muốn mang đến một chút vị ngọt mà cô đã tự tước đoạt khỏi cuộc sống của mình.
Chaporia
Bình Luận (0)