20px

Có những lúc, ngôn ngữ trở nên thừa thãi. Giống như khi bạn đứng trước biển cả mênh mông hay nhìn một ngôi sao băng vụt tắt, bạn chẳng cần nói gì cả mà lòng vẫn đầy ắp cảm xúc.

Tuổi 15 của chúng tôi cũng có những buổi chiều như thế. Những buổi chiều mà sự im lặng không phải là bức tường ngăn cách, mà là một cây cầu vô hình nối liền hai tâm hồn đang loay hoay trước ngưỡng cửa trưởng thành.

Đó là một buổi chiều cuối tháng mười một. Gió lạnh đã bắt đầu len lỏi vào từng thớ thịt, báo hiệu mùa đông sắp sửa ùa về trên cánh đồng trơ gốc rạ.

Hôm ấy, thằng Tí bị ốm hoặc nó giả vờ ốm để trốn học Toán, tôi nghi là vế sau hơn. Chỉ còn tôi và Duyên lang thang ra bờ sông Ngàn.

Chúng tôi chọn chỗ ngồi quen thuộc: Một bãi cỏ gà mọc dày, hơi thoải xuống mặt nước, nơi có một thân cây dừa đổ nằm vắt ngang, mòn vẹt vì đã trở thành ghế ngồi của bao thế hệ trẻ con xóm Chùa.

Mặt trời bắt đầu xuống núi. Cả bầu trời phía tây như một bảng pha màu khổng lồ của người họa sĩ say rượu. Màu vàng chanh chuyển sang cam rực rỡ, rồi loang lổ những vệt đỏ tía, cuối cùng tan vào màu tím sẫm u buồn của ráng chiều.

Duyên ngồi bó gối trên thân dừa, mắt nhìn đăm đăm về phía bên kia sông, nơi những cánh cò trắng đang chao liệng tìm chỗ ngủ. Gió thổi mái tóc dài của nó bay lòa xòa che khuất một bên mặt.

Tôi ngồi bên cạnh, cách nó một quãng chừng hai gang tay. Tôi nhặt một hòn sỏi, ném thia lia xuống mặt nước.

Chát... chát... chát...

Hòn sỏi nảy lên ba nhịp rồi chìm nghỉm, để lại những vòng tròn lan xa dần rồi tan biến.

Sau tiếng hòn sỏi rơi, không gian trở lại im ắng tuyệt đối. Chỉ có tiếng sóng vỗ ì oạp vào bờ đất và tiếng gió rít qua bụi lau sậy xào xạc.

Lạ thay, tôi không thấy cần phải nói gì. Và hình như Duyên cũng thế.

Bình thường, Duyên là đứa nói nhiều. Nó có thể liến thoắng cả ngày về chuyện con gà, con chó, chuyện bài vở. Còn tôi thì lúc nào cũng cố chọc cho nó cười hoặc cãi nhau với nó. Nhưng chiều nay, cả hai đứa đều như đang trôi theo dòng suy nghĩ riêng.

Kỳ thi chuyển cấp vào lớp 10 đang lơ lửng trên đầu chúng tôi như một đám mây đen tích điện.

Đó là con "ngáo ộp" đáng sợ nhất mà bất kỳ đứa học trò lớp 9 nào cũng phải đối mặt. Nó không chỉ là thi cử, nó là sự phân chia lại thế giới. Đứa học giỏi sẽ vào trường chuyên huyện, đứa khá thì vào trường Công lập thị trấn, còn đứa dốt như tôi và thằng Tí thì có nguy cơ học trường Bán công hoặc về nhà đi cày.

Tôi liếc nhìn Duyên. Nó học giỏi. Chắc chắn nó sẽ thi vào trường chuyên.

Còn tôi?

Tự nhiên một nỗi sợ hãi mơ hồ dâng lên trong lòng tôi. Tôi sợ sự chia cách. Tôi sợ cái cảnh mỗi sáng Duyên đạp chiếc xe mini Nhật mới coóng đi về hướng trường chuyên, còn tôi lủi thủi đạp xe về hướng ngược lại, hoặc tệ hơn, vác cuốc ra đồng.

Khoảng cách ba cây số rưỡi bây giờ có thể sẽ biến thành khoảng cách của cả một tương lai.

- Nam này. - Duyên bỗng lên tiếng, giọng nhỏ nhẹ hòa vào tiếng gió.

- Hử? - Tôi giật mình, tay vẫn mân mê hòn sỏi thứ hai.

- Ông... tính thi trường nào?

Câu hỏi trúng tim đen làm tôi khựng lại. Tôi ném hòn sỏi xuống nước. Lần này nó chìm nghỉm ngay lập tức, không nảy lên được nhịp nào.

- Tao chưa biết. - Tôi nói dối. - Chắc trường làng thôi. Tao dốt đặc cán mai, thi thố gì.

Duyên quay sang nhìn tôi. Ánh mắt nó trong ráng chiều tối sẫm lại, buồn buồn:

- Ông đừng nói thế. Ông thông minh mà, tại ông lười thôi. Ông giải mấy câu đố mẹo nhanh hơn tui nhiều.

- Giải đố mẹo có được cộng điểm vào lớp 10 đâu. - Tôi cười nhạt.

Duyên im lặng một lúc, rồi nó tựa cằm lên đầu gối, nói khẽ như nói với chính mình:

- Tui muốn thi Sư phạm. Tui muốn làm cô giáo. Mẹ tui bảo làm cô giáo thì nhàn, với lại... được ở gần nhà.

- Ừ, hợp với bà đấy. - Tôi gật đầu. - Bà hay chỉ bài cho thằng Tí, hung dữ y chang bà chằn... à lộn, y chang cô giáo.

Duyên không cười, cũng không mắng tôi. Nó thở dài:

- Nhưng mà tui sợ.

- Sợ gì? Sợ thi rớt hả? Bà mà rớt thì cả cái xóm này thất học hết.

- Không. - Duyên lắc đầu, mắt nhìn xa xăm. - Tui sợ... mọi thứ thay đổi. Tui sợ lên cấp ba, tụi mình mỗi đứa một nơi. Rồi mình sẽ giống như anh chị lớp trước, gặp nhau chỉ gật đầu chào rồi đi. Chẳng còn ai rủ nhau đi tắm mưa, chẳng còn ai ngồi gốc cây bàng đào bới kho báu nữa.

Lời nói của Duyên như chạm đúng vào vết thương đang rỉ máu trong lòng tôi. Hóa ra, nó cũng sợ. Nó cũng sợ sự trưởng thành sẽ cướp mất những gì thân thuộc nhất.

- Sẽ không đâu. - Tôi nói mạnh miệng, dù trong lòng chẳng tin lắm. - Tụi mình có lời thề ăn kẹo xí muội rồi mà. Đứa nào quên làm con chó con.

Duyên mỉm cười nhẹ. Nụ cười hiu hắt trong ánh hoàng hôn tím ngắt.

- Lời thề con nít...

Rồi lại im lặng.

Mặt trời đã lặn hẳn sau dãy núi xa. Những vệt mây đỏ rực giờ chuyển sang màu tro lạnh lẽo. Sương bắt đầu xuống, lành lạnh.

Duyên co ro, kéo áo khép lại.

Thấy vậy, tôi cởi cái áo khoác gió - cũ mèm và hơi rộng, đang mặc trên người ra. Tôi chần chừ một giây, rồi khoác lên vai Duyên.

- Mặc vào đi. Cảm bây giờ.

Duyên hơi giật mình, quay lại nhìn tôi.

- Ông không lạnh à?

- Tao là con trai, máu nóng lắm. - Tôi vỗ ngực bộp bộp, dù da gà da vịt đã nổi lên rần rần.

Duyên kéo hai vạt áo của tôi, trùm kín người. Nó hít nhẹ một cái. Chắc nó ngửi thấy mùi của tôi - cái mùi không phải nước hoa bưởi, mà là mùi nắng, mùi bụi đường và mùi xà phòng giặt rẻ tiền.

- Ấm thật. - Duyên nói lí nhí.

Chúng tôi cứ ngồi như thế thêm mười lăm phút nữa. Bóng tối dần bao phủ bờ sông. Những ánh đèn từ các nhà bè trên sông bắt đầu le lói.

Không ai nói thêm một lời nào về tương lai, về trường chuyên hay trường làng.

Chúng tôi chỉ ngồi đó, nghe tiếng thở của nhau, nghe tiếng tim mình đập những nhịp bồi hồi lo âu. Trong sự im lặng ấy, tôi cảm nhận được một sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt đang níu giữ hai đứa lại.

Đó là sự đồng cảm của những đứa trẻ đang đứng trước ngã rẽ cuộc đời, vừa háo hức muốn bay đi, lại vừa nuối tiếc muốn níu giữ lại những ngày xưa cũ.

Tôi muốn nắm tay Duyên. Bàn tay nó đang để hờ hững trên cỏ, ngay cạnh tay tôi. Chỉ cần nhích nhẹ một chút thôi...

Nhưng tôi không dám. Tôi sợ làm vỡ tan cái khoảnh khắc tĩnh lặng thiêng liêng này. Tôi sợ nếu nắm tay, mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng quá, trần trụi quá, và chúng tôi sẽ không thể quay lại làm bạn bè vô tư được nữa.

- Về thôi ông. - Duyên đứng dậy, trả lại cái áo khoác cho tôi. - Tối rồi, mẹ mắng chết.

Tôi đón lấy cái áo, hơi ấm của Duyên vẫn còn vương lại trong lớp vải.

- Ừ, về.

Hai đứa dắt nhau leo lên bờ đê, lấy xe đạp.

Trên đường về, trăng non đầu tháng đã mọc lơ lửng trên ngọn tre. Ánh trăng mờ ảo soi bóng hai chiếc xe đạp đi song song.

- Nam này. - Duyên gọi khi sắp đến ngã rẽ vào nhà nó.

- Gì?

- Ông ráng học đi. Thi vào trường huyện với tui. - Giọng nó nghiêm túc lạ thường. - Tui... tui muốn đi học cùng đường với ông.

Tôi sững người. Tim tôi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.

Duyên không đợi tôi trả lời.

Nó đạp xe vọt nhanh vào ngõ, để lại tôi đứng ngẩn ngơ dưới ánh trăng.

Câu nói ấy còn giá trị hơn ngàn vạn bài thơ tình. Nó là động lực, là mệnh lệnh, và là một lời hứa hẹn ngầm.

Tôi nắm chặt tay lái. Được rồi. Trường huyện thì trường huyện. Có chết tôi cũng phải thi đậu. Vì tôi không muốn mất đi người bạn đồng hành này. Và vì... tôi muốn được tiếp tục những buổi chiều ngồi ngắm hoàng hôn mà không cần nói gì, chỉ cần có nhau là đủ.

Mùa đông năm ấy lạnh thật, nhưng lòng tôi thì rực lửa quyết tâm.

Có những người bước qua cuộc đời ta nhanh như một cơn gió, nhưng lại để lại những hạt mầm thay đổi cả khu vườn tâm hồn. Ở năm cuối cấp 2, khi chúng tôi đang hoang mang đứng giữa ngã ba đường của sự trưởng thành, cô giáo ấy đã xuất hiện. Cô không dạy chúng tôi cách giải một phương trình bậc hai, nhưng cô dạy chúng tôi cách đối diện với một thứ khó giải hơn nhiều: Lời tạm biệt.

Học kỳ hai năm lớp 9, lớp tôi đón một cô giáo dạy văn mới toanh.

Cô tên là Thảo, sinh viên thực tập vừa mới ra trường. Cô Thảo khác hẳn bà cô dạy Văn cũ kỹ, nghiêm khắc với cặp kính dày cộp mà chúng tôi vẫn lén gọi là "bà chằn lửa". Cô Thảo trẻ măng, giọng nói nhẹ như gió thoảng và lúc nào cũng mặc những chiếc áo dài màu pastel dịu mát như kem cốm hay kem dâu.

Sự xuất hiện của cô Thảo giống như một làn gió mát thổi vào cái lò luyện thi ngột ngạt và căng thẳng của lớp 9A.

Thằng Tí sún -  lúc này đã mọc đủ răng và bắt đầu biết làm "màu", là đứa mê cô nhất. Trong giờ Văn, nó ngồi im phăng phắc, mắt chớp chớp, nuốt từng lời của cô như nuốt mật ong. Nó bảo: "Cô Thảo giảng bài như đang ru ngủ... à không, như đang đọc thơ tình vậy. Tao nghe mà muốn... làm thi sĩ quá."

Nhưng điều khiến chúng tôi nhớ mãi về cô không phải là nhan sắc, mà là bài học cuối cùng cô dạy chúng tôi vào một buổi chiều tháng năm oi ả.

Hôm đó là tiết học cuối cùng của đợt thực tập. Ngày mai, cô Thảo sẽ rời trường để về thành phố nhận công tác chính thức.

Bên ngoài cửa sổ, hoa phượng đã bắt đầu thắp lên những đốm lửa đầu tiên trên nền trời xanh ngắt. Tiếng ve sầu khởi động ro ro trong vòm lá. Không khí chia ly đã bắt đầu len lỏi vào lớp học, đặc quánh và buồn bã.

Cô Thảo bước vào lớp. Hôm nay cô không cầm phấn, cũng không cầm giáo án. Cô ngồi xuống mép bàn giáo viên, nhìn chúng tôi bằng đôi mắt ươn ướt.

- Các em gấp sách lại đi. - Cô nói khẽ. - Hôm nay chúng ta không học phân tích tác phẩm nữa. Hôm nay chúng ta học bài học về "Sự chia ly".

Cả lớp im phăng phắc. Thằng Tí cúi gằm mặt xuống bàn, tay vò nát tờ giấy nháp. Duyên ngồi cạnh tôi, khẽ thở dài.

- Các em có sợ chia tay không? - Cô hỏi.

- Có ạ... - Cả lớp đồng thanh lí nhí.

Cô Thảo mỉm cười, nụ cười buồn nhưng rạng rỡ:

- Cô biết. Ai cũng sợ. Cô cũng sợ. Ngày mai cô phải xa các em rồi, cô buồn lắm chứ. Nhưng các em biết không, trong văn học, và cả trong cuộc đời, chia ly là một phần tất yếu của sự trưởng thành.

Cô đứng dậy, đi xuống giữa hai dãy bàn, tà áo dài màu tím hoa cà bay nhẹ.

- Các em hãy tưởng tượng mình là những hạt bồ công anh. - Cô nói, giọng trầm ấm. - Khi còn nhỏ, chúng ta bám chặt lấy đài hoa, lấy mẹ, lấy thầy cô, bạn bè. Chúng ta thấy an toàn và ấm áp. Nhưng nếu cứ bám mãi ở đó, chúng ta sẽ héo khô và chết dần. Chỉ khi cơn gió của sự chia ly thổi đến, cuốn chúng ta bay đi, phân tán mỗi đứa một nơi, thì chúng ta mới có cơ hội chạm đất, nảy mầm và trở thành những cây hoa rực rỡ của riêng mình.

Tôi nhìn ra cửa sổ, nơi những cánh hoa phượng đang rơi lả tả theo gió.

- Chia tay mái trường này, chia tay bạn bè cũ... - Cô dừng lại ngay cạnh bàn tôi và Duyên. - ...không có nghĩa là kết thúc. Đó là dấu hiệu cho thấy các em đã đủ lớn để bắt đầu một hành trình mới. Nếu không có chia ly, sẽ không có gặp gỡ. Nếu không có những giọt nước mắt tạm biệt hôm nay, sẽ không có nụ cười rạng rỡ ngày hội ngộ.

- Nhưng thưa cô... - Thằng Tí đột ngột đứng dậy, giọng nó run run. - Nếu tụi em bay đi xa quá, lỡ tụi em quên nhau thì sao? Lỡ... người ta quên em thì sao?

Câu hỏi của Tí làm cả lớp lặng đi. Tôi biết nó đang nghĩ đến ai. Nó đang nghĩ đến Tiểu Mai, và cả bố nó nữa. Những người đã đi xa và chưa hẹn ngày về.

Cô Thảo nhìn Tí, ánh mắt đầy bao dung. Cô đặt tay lên vai nó:

- Em tên là Tí đúng không? Em có nhớ món ăn em thích nhất hồi 5 tuổi không?

- Dạ... cháo sườn ạ. - Tí ngơ ngác đáp.

- Bây giờ em còn ăn cháo sườn không?

- Dạ ít lắm, giờ em thích ăn phở hơn.

- Đấy. - Cô cười. - Khẩu vị thay đổi, sở thích thay đổi. Nhưng ký ức về bát cháo sườn ngon lành ngày xưa thì vẫn còn đó, đúng không? Tình cảm cũng vậy. Có thể sau này các em sẽ có bạn mới, người yêu mới, cuộc sống mới. Các em có thể không gặp nhau hàng ngày nữa. Nhưng những kỷ niệm đẹp đẽ của tuổi học trò này, nó đã trở thành một phần máu thịt của các em rồi. Không ai có thể lấy mất, và cũng chẳng ai có thể quên được, trừ khi em muốn quên.

Cô quay lên bục giảng, viết lên bảng một dòng chữ bằng phấn trắng, nắn nót và bay bướm:

"Đừng khóc vì chuyện đã kết thúc. Hãy cười vì nó đã xảy ra."

- Đây là bài tập về nhà duy nhất cô giao cho các em. - Cô nói, giọng nghẹn ngào. - Ngày mai, khi tiếng trống bế giảng vang lên, đừng khóc. Hãy cười. Cười thật tươi để lưu giữ lại khuôn mặt rạng rỡ nhất của bạn bè mình. Để sau này dù có đi đâu, mỗi khi nhớ lại, các em sẽ thấy thanh xuân của mình lấp lánh như nắng, chứ không ướt át như mưa.

Tiếng trống hết giờ vang lên Tùng... Tùng... Tùng...

Âm thanh quen thuộc mọi ngày nghe thật vui tai vì báo hiệu giờ về, sao hôm nay nghe buốt ruột đến thế.

Cô Thảo thu dọn cặp sách, bước ra khỏi lớp.

- Cô ơi! - Cả lớp nhao nhao gọi với theo.

Cô quay lại, vẫy tay chào, rồi đi nhanh xuống hành lang đầy nắng. Bóng dáng cô nhỏ dần, rồi khuất sau hàng phượng vĩ.

Trong lớp, không ai bảo ai, bầu không khí chùng xuống.

Tôi quay sang nhìn Duyên. Mắt nó đỏ hoe. Nó đang chép vội dòng chữ trên bảng vào cuốn sổ tay.

- "Cười vì nó đã xảy ra..." - Duyên lẩm bẩm. - Khó quá ông ơi.

Tôi nhìn Tí. Nó đang ngồi thẫn thờ, tay mân mê cái kẹp tóc - cái kẹp Duyên tặng nó để gửi cho Mai.

- Tí. - Tôi gọi. - Mày ổn không?

Tí ngẩng lên, hít một hơi thật sâu. Nó nhe hàm răng trắng bóc ra cười, một nụ cười méo xệch nhưng cố gắng tỏ ra kiên cường:

- Ổn! Cô nói đúng. Tao phải bay. Tao là bồ công anh... à không, tao là đại bàng! Tao sẽ bay vào trường công lập để còn gặp lại tụi bây!

Tôi phì cười, vỗ vai nó thật mạnh.

Bài học của cô giáo thực tập ngắn ngủi ấy đã trở thành hành trang quý giá nhất của chúng tôi trong những ngày tháng năm rực lửa ấy.

Chúng tôi hiểu rằng, mùa hè năm nay sẽ không giống bất kỳ mùa hè nào trước đó. Nó không phải là mùa của những trò chơi trốn tìm, mà là mùa của cuộc vượt vũ môn. Chúng tôi phải "bay đi" như những hạt bồ công anh, để tìm thấy mảnh đất hứa của riêng mình.

Và nỗi sợ hãi về sự chia ly bỗng nhiên nhẹ bẫng, nhường chỗ cho một khát khao được lớn lên, được chứng tỏ bản thân.

Chỉ có điều, tôi vẫn lén nhìn Duyên, và thầm mong: "Gió ơi, nếu có thổi hạt bồ công anh đi, thì làm ơn thổi hạt của tui và hạt của Duyên bay về cùng một hướng nhé."

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...