Thi Sát Đòi Oan AI/Chương 18C. 18
20px

Bố đứng bên trái.

Bà nội đứng bên phải.

Bà không còn dáng vẻ khô gầy đáng sợ lúc ch/ết.

Mà giống trong tấm ảnh cũ, tuy tóc bạc nhưng ánh mắt hiền hòa.

Bố cũng không còn ướt sũng như trong lời mơ của bà.

Ông mặc chiếc áo sơ mi sạch sẽ, cười với tôi.

Tôi biết có lẽ đó chỉ là ảo giác.

Nhưng tôi vẫn mỉm cười.

“Bố, bà.”

“Con đi tiếp đây.”

Bà nội gật đầu.

Bố giơ tay, như muốn xoa đầu tôi.

Gió lướt qua tóc tôi rất nhẹ.

Giống một bàn tay ấm áp.

Sau lần đó, tôi rất ít khi mơ thấy họ nữa.

Dì Tần nói, đó là vì họ yên tâm rồi.

Tôi nghĩ chắc là vậy.

Sau này, tôi học luật.

Không phải vì muốn trả thù.

Mà vì tôi từng tận mắt thấy một người bị lời đồn đẩy vào đường cùng, một người bị sự im lặng chôn vùi sự thật, một đứa trẻ bị người thân dùng danh nghĩa tình thân trói buộc.

Tôi muốn ít nhất khi có ai đó giống bà nội năm xưa, họ không phải tìm đến một ông già bên bờ sông để nhờ viết đơn trong tuyệt vọng.

Tôi muốn họ có nơi để nói.

Có người chịu nghe.

Có người nói với họ rằng:

“Bạn không sai.”

“Tôi tin bạn.”

Nhiều năm sau, mẹ tôi gửi cho tôi một lá thư từ trong tù.

Dì Tần hỏi tôi có muốn đọc không.

Tôi suy nghĩ rất lâu.

Cuối cùng vẫn mở ra.

Thư viết không dài.

Nét chữ của mẹ xiêu vẹo.

Bà nói mình già rồi.

Nói đêm nào cũng mơ thấy bố và bà nội đứng ngoài cửa.

Nói bà nghe thấy tiếng nước nhỏ từng giọt bên tai.

Nói bà rất khát.

Ở cuối thư, bà viết:

“Tiểu Nguyệt, mẹ sai rồi.”

Tôi nhìn bốn chữ ấy rất lâu.

Không khóc.

Không cười.

Chỉ gấp lá thư lại.

Dì Tần hỏi:

“Con định trả lời không?”

Tôi lắc đầu.

“Không.”

Có lẽ bà thật sự hối hận.

Cũng có lẽ chỉ vì bà sợ những giấc mơ kia.

Nhưng điều đó không còn quan trọng.

Tôi không nguyền rủa bà.

Cũng không tha thứ thay bố và bà nội.

Tôi chỉ không quay đầu nữa.

Một người có thể bước ra khỏi bóng tối không phải vì bóng tối biến mất.

Mà vì họ quyết định không sống trong đó thêm nữa.

Năm tôi tốt nghiệp đại học, tôi lại về làng.

Lần này, làng thay đổi rất nhiều.

Đường đất được đổ bê tông.

Bờ sông có lan can.

Miếu cổ sau làng được sửa lại thành nơi tưởng niệm nhỏ.

Trên tấm biển gỗ dưới gốc hòe, dòng chữ năm xưa vẫn còn:

“Đừng lấy lời đồn làm dao.”

Nét chữ đã bạc màu vì mưa nắng.

Nhưng vẫn đọc được.

Tôi đứng dưới gốc hòe rất lâu.

Một nhóm trẻ con chạy qua, cười đùa ầm ĩ.

Có một bé gái ngã xuống, lập tức có bạn kéo nó dậy.

Không ai mắng.

Không ai t/át.

Không ai nói nó vô dụng.

Bé gái phủi bụi trên đầu gối, lại cười chạy tiếp.

Tôi nhìn theo, bỗng thấy lòng nhẹ đi rất nhiều.

Ông Lưu đã mất một năm trước.

Trước khi mất, ông nhờ con cháu chuyển lời cho tôi.

Ông nói:

“Nếu gặp bà cháu ở dưới đó, tôi sẽ lại xin lỗi bà ấy.”

Tôi không biết bà nội có tha thứ cho ông không.

Nhưng tôi nghĩ, bà có lẽ sẽ thở dài rồi nói:

“Biết sai là được.”

Bà luôn là người mềm lòng như vậy.

Chỉ tiếc, người đời đã lợi dụng sự mềm lòng ấy quá nhiều.

Tôi lên núi.

Trước mộ bố và bà nội, tôi đặt bằng tốt nghiệp xuống.

“Bố, bà.”

“Con làm được rồi.”

“Con đã đi rất xa.”

“Nhưng con không quên đường về.”

Gió núi thổi qua trang giấy.

Tôi vội dùng đá chặn lại.

Nhìn hai tấm bia cạnh nhau, tôi bỗng nhớ đến đêm đầu tiên bà nội không chịu nhập quan.

Khi ấy, x/ác bà nặng như đeo đ/á.

Ai cũng sợ.

Ai cũng nói bà oán khí quá sâu.

Nhưng bây giờ nghĩ lại, có lẽ bà chỉ không cam lòng.

Không cam lòng bị ch/ôn xuống đất cùng với tội danh dơ bẩn.

Không cam lòng để con trai mình ch/ết không rõ ràng.

Không cam lòng bỏ lại tôi một mình trong tay người mẹ ấy.

Cho nên bà mới nặng như vậy.

Nặng không phải vì đeo đ/á.

Mà vì trên người bà gánh quá nhiều oan khuất không ai chịu nhận.

Tôi quỳ xuống, dập đầu thật sâu.

“Bà ơi, bây giờ nhẹ rồi đúng không?”

Không có ai trả lời.

Nhưng chiếc chuông đồng trong túi tôi bỗng tự vang lên một tiếng.

Keng.

Rất nhẹ.

Rất trong.

Tôi mỉm cười.

Tôi biết, bà đã nghe thấy.

Khi xuống núi, trời vừa chạng vạng.

Ánh hoàng hôn phủ lên con đường nhỏ, rực rỡ như lửa nhưng không hề thiêu đốt.

Tôi đi qua căn nhà cũ.

Nơi đó giờ chỉ còn một mảnh đất trống.

Dân làng không xây lại nhà.

Họ trồng một cây ngọc lan ở đó.

Nghe nói là ông Trần M/ù dặn trước khi mất.

Ông nói, đất từng nuốt quá nhiều oán, phải trồng thứ gì đó biết nở hoa.

Cây ngọc lan đã cao hơn đầu người.

Mùa này vừa ra hoa.

Hương thơm rất nhẹ, rất sạch.

Tôi đứng trước cây, đưa tay chạm vào thân cây.

Bỗng có một cánh hoa rơi xuống lòng bàn tay tôi.

Trắng muốt.

Mềm mại.

Tôi cúi đầu ngửi.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi như nghe thấy tiếng bà nội cười.

Không khô khốc.

Không oán hận.

Mà rất hiền.

“Tiểu Nguyệt.”

“Bình an.”

Tôi nắm cánh hoa trong tay, ngẩng đầu nhìn bầu trời đã lên trăng.

“Vâng.”

“Con bình an.”

Tôi rời khỏi làng trước khi trời tối.

Lần này, tôi không chạy trốn.

Cũng không mang theo sợ hãi.

Tôi chỉ bước đi trên con đường của mình.

Sau lưng là núi, là sông, là mộ của những người yêu thương tôi.

Trước mặt là thành phố sáng đèn.

Là những vụ án tôi sẽ tiếp nhận.

Là những người đang chờ được lắng nghe.

Là cuộc đời rất dài mà bố và bà nội đã liều mạng muốn trả lại cho tôi.

Tôi từng nghĩ câu chuyện của nhà mình bắt đầu bằng cái ch/ết của bà nội.

Sau này mới hiểu.

Không.

Nó bắt đầu từ rất lâu trước đó.

Từ lần đầu tiên có người nghe một lời đồn mà không hỏi thật giả.

Từ lần đầu tiên có người nhìn thấy bạo lực mà chọn im lặng.

Từ lần đầu tiên một kẻ ác phát hiện chỉ cần khóc đủ thảm, người ch/ết sẽ không thể lên tiếng.

Nhưng câu chuyện ấy kết thúc trong tay tôi.

Bởi tôi đã học được cách mở miệng.

Học được cách nói không.

Học được cách tin vào sự thật ngay cả khi cả thế giới ồn ào nói dối.

Đêm ấy, trên chuyến xe rời làng, tôi tựa đầu vào cửa kính.

Ngoài cửa sổ, trăng sáng treo trên đỉnh núi.

Tôi nhắm mắt lại.

Trong tiếng bánh xe lăn đều đều, tôi lại nghe thấy tiếng chuông.

Keng.

Một tiếng thôi.

Như tiễn biệt.

Cũng như bắt đầu.

Hết.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...