Dục Hỏa Tẩy Tiên Đồ/Chapter 1: Chương Giới ThiệuChapter 1: C. Giới Thiệu
20px

Chương này là giới thiệu sơ lược về thế giới trong Dục Hỏa Tẩy Tiên Đồ nên mọi người có thể bỏ qua, bao giờ có chỗ nào không hiểu quay lại xem sáu cũng được nhé

Tên thế giới:

Cửu Thiên Vô Cực Giới

Trong thế giới có 5 quốc gia 

Tên các quốc gia, sơ lược đặc điểm quốc gia, Tông môn của quốc gia đó và Tông chủ:

- Bắc Minh đế quốc - Biển lớn nhiều đảo nhỏ - Vạn Kiếm Tông

Tông Chủ Nguyệt Linh Phong - Nữ 

Vua Minh Hải Đế - Nam 

- Thái Huyền Quốc - Đồng bằng hàn đới -  Côn Luân Phái

Tông Chủ Thanh Vân Cơ - Nữ 

Vua Nguyên Hàn Thần - Nam

- Vô Thượng Thiên Quốc - Núi băng cao lạnh quanh năm - Thiên Âm Tông

Tông chủ Lăng Tiêu Tuyết - Nữ 

Vua Băng Long Đế - Nam 

- Ngọc Linh Quốc - Nhiệt đới sa mạc nhiều mỏ khoáng - Linh Dược Cốc/ Bách Thảo Môn

Tông chủ Diệp Linh Hoa/ Ngọc Mộng Yên - Nữ 

Vua Minh Ngọc Vương - Nam

- Chiến Huyền Quốc - giống Nam cực và Bắc Cực - Địa Ngục Môn

Tông chủ Diêm Hồng Yên - Nữ 

Vua Lãnh Nguyên Đế - Nam 

_____________________________________________________________________

Tiền tệ: 

( mua bán trao đổi )

đồng 

- 1 xu bạc = 50 xu đồng

-1 xu vàng = 100 xu bạc

( mua bán trao đổi, tu luyện, rèn đúc )

Linh thạch: 

- 1 viên Hạ phẩm = 100 xu vàng

- 1 viên Trung phẩm = 50 hạ phẩm

- 1 viên Thượng phẩm = 50 trung phẩm

- 1 viên Cực phẩm = 100 thượng phẩm 

Linh tinh:

- 1 viên Hạ phẩm = 1000 viên linh thạch cực phẩm 

- 1 viên Trung phẩm = 100 viên linh tinh hạ phẩm 

- 1 viên Thượng phẩm = 100 viên linh tinh trung phẩm

- 1 viên Cực phẩm = 1000 viên linh tinh thượng phẩm

_____________________________________________________________________

Bảng phân cấp sức mạnh 

Mỗi giai đoạn lớn sẽ có 4 giai đoạn nhỏ 

Sơ kỳ – Trung kỳ – Hậu kỳ – Viên mãn

Trung kỳ = 3 Sơ kỳ  

Hậu kỳ   = 3 Trung kỳ

Viên mãn = 5 Hậu kỳ

 1. Luyện Thể

 Cường hóa thân thể, tăng sức mạnh, độ bền, sức chịu đựng. Chuẩn bị thể chất cho giai đoạn hấp thu linh khí.

 Người thường chưa thể tu tiên nếu không qua bước này.

 2. Luyện Khí

 Bắt đầu hấp thu và điều khiển linh khí trong thiên địa, khai thông kinh mạch.

 Tu sĩ cấp thấp, thường dùng pháp thuật cơ bản.

 3. Trúc Cơ (Đặt nền móng)

 Ổn định căn cơ tu hành, củng cố đan điền, chuẩn bị bước vào cảnh giới cao hơn.

 Tu sĩ ở cảnh giới này đã có địa vị trong các môn phái.

 4. Kim Đan (Tụ linh thành đan)

 Tụ linh khí thành "Kim Đan" – nguồn sức mạnh ổn định trong cơ thể.

 Thọ mệnh kéo dài, có thể dùng pháp bảo mạnh và thi triển pháp thuật cao cấp.

 5. Nguyên Anh (Sinh linh hóa hình)

 Kim Đan "nở" thành Nguyên Anh – một bản thể thu nhỏ của chính mình.

 Có thể rời khỏi thân thể tạm thời, nếu bị giết vẫn có cơ hội đoạt xác sống lại.

 6. Hóa Thần (Ý niệm hóa thần)

 Tinh thần thoát ly khỏi thân xác, đạt tới cảnh giới thao túng linh lực từ xa.

 Có thể di chuyển thần thức xa, đọc tâm trí kẻ yếu hơn.

 7. Luyện Hư (Hư vô hóa thật)

 Bắt đầu lĩnh ngộ quy luật thiên địa, cơ thể và nguyên thần hòa làm một.

 Càng tiến gần đến việc thoát khỏi trói buộc vật chất.

 8. Hợp Thể (Hợp đạo thành thể)

 Thân – thần – linh dung hợp hoàn toàn, sức mạnh tăng vọt, như nửa bước thành thần.

 Có thể đánh ngang ngửa với thiên kiếp sơ cấp.

 9. Đại Thừa (Đại đạo viên mãn)

 Hoàn thiện con đường tu luyện phàm tục, chuẩn bị đối mặt với thiên kiếp.

 Một bước nữa là có thể phi thăng.

 10. Độ Kiếp (Vượt qua thiên kiếp)

 Bị trời phạt để thử thách xem có đủ tư cách thành tiên.

 Nếu vượt qua, sẽ phi thăng; thất bại thì hồn phi phách tán.

 11. Phi Thăng (Lên Tiên giới)

 Linh hồn và thể xác được tịnh hóa, rời khỏi phàm giới lên Tiên giới.

 Chính thức trở thành Tiên nhân, trường sinh bất tử, thoát khỏi luân hồi.

_____________________________________________________________________

Các loại cơ thể đặc biệt 

1. Linh Căn

 Cơ bản nhất, quyết định khả năng hấp thu linh khí.

 Phân loại:

Ngũ linh căn: Tạp, tu luyện cực chậm (phế linh căn).

Tứ → Nhị linh căn: Tốt dần theo số lượng thuộc tính.

Thiên linh căn (Nhất linh căn): Cực hiếm, thiên tài tu luyện.

 Ai có thiên linh căn thường được các đại phái tranh đoạt.

2. Kim Căn / Mộc Căn / Thủy Căn / Hỏa Căn / Thổ Căn

 Các loại linh căn đơn thuộc tính, quyết định pháp thuật thiên phú.

Kim: Sát thương mạnh.

Mộc: Trị liệu, sinh sôi.

Thủy: Biến hóa linh hoạt.

Hỏa: Công kích mãnh liệt.

Thổ: Phòng thủ, vững chắc.

3. Thiên Linh Thể 

 Hiếm hơn cả thiên linh căn.

 Hấp thu linh khí cực nhanh, tốc độ tu luyện phi phàm.

 Gần như sinh ra để làm tiên nhân, thiên phú vượt xa người thường.

4. Băng Linh Thể / Hỏa Linh Thể / Lôi Linh Thể...

 Gắn với một nguyên tố cụ thể.

 Giúp người sở hữu đồng hóa, khống chế, và miễn nhiễm một phần với nguyên tố tương ứng.

 Ví dụ: Băng Linh Thể – không sợ hàn độc, tu pháp băng cực mạnh.

5. Hỗn Độn Thể 

 Cơ thể hỗn độn nguyên thủy, hấp thụ mọi loại linh khí.

 Có thể tu luyện nhiều hệ pháp thuật, gần như vô địch ở giai đoạn đầu.

 Hiếm thấy, thường là "con cưng của trời đất".

6. Cửu Dương / Cửu Âm Thể

 Cơ thể mang cực dương hoặc cực âm.

 Cửu Dương: Hỏa dương cực mạnh, thích hợp hỏa pháp, thể tu.

 Cửu Âm: Lạnh giá thấu xương, hợp pháp thuật âm – thủy – hàn.

 Cần pháp môn đặc biệt để kiểm soát, nếu không sẽ tự bạo thể.

8. Tiên Thiên Thánh Thể / Bát Hoang Thánh Thể / Đại Đạo Kim Thân

 Những thể chất mang khí chất thần – tiên – cổ xưa, vượt xa phàm nhân.

 Kháng pháp, tăng lực công kích, sức bền, tu luyện siêu tốc.

 Rất ít người có thể kích hoạt hoàn toàn tiềm năng thể chất này.

9. Yêu Linh Thể / Bán Yêu Thể / Quỷ Thể

 Do lai giữa con người và yêu tộc / quỷ tộc.

 Thường có thể tu luyện pháp thuật đặc dị hoặc chuyển hóa linh lực tà dị.

 Bị kỳ thị bởi chính đạo, nhưng sức mạnh không thể xem thường.

10. Thôn Thiên Thể 

 Có thể nuốt linh khí, pháp bảo, sinh linh để tu luyện.

 Nguy hiểm, dễ tẩu hỏa nhập ma, nhưng tốc độ tăng tiến rất kinh người.

 Thường là cội nguồn của "ma chủ" hoặc nhân vật phản diện – hoặc chính diện cực mạnh.

_____________________________________________________________________

 I. PHÂN CẤP TỌA KỴ THEO CẤP ĐỘ SỨC MẠNH – LINH LỰC

Tên Gọi                          Cấp Bậc                                                                Mô tả                                                                                 

 - Phàm thú                     – thú thường                                                - Ngựa, hổ, sói bình thường. Dùng cho phàm nhân, không có linh lực.

 - Linh thú                       – thú có linh khí                                            - Có thể hấp thu linh khí, thông minh, hỗ trợ tu luyện.

Trúc Cơ – Kim Đan hay dùng.

 - Yêu thú                        – hung mãnh, khó thuần phục                     - Có thể tu luyện thành hình người, thực lực mạnh. Nguyên Anh – Hóa Thần dùng nhiều.

 - Thánh thú                    – quý hiếm, huyết thống mạnh                    - Có thể truyền thừa kỹ năng huyết mạch, chỉ cường giả mới thu phục được.

 - Thần thú                      – huyền thoại                                                - Long, Phượng, Kỳ Lân… tồn tại cổ đại, nắm giữ pháp tắc, bản thể cực kỳ mạnh.

 - Đạo thú                       – cấp Đạo cảnh trở lên                                  - Thú mang đạo vận, tồn tại gần thiên đạo, hiếm thấy và có trí tuệ cao cấp.

 - Phi hành pháp bảo      – vật cưỡi phi hành                                        - Như phi chu, ngọc hạc, tinh bàn, v.v. – dành cho cả phái hoặc cường giả độc hành.

 II. PHÂN LOẠI TỌA KỴ THEO CHỨC NĂNG

       Loại                                                        Chức năng chính

- Tọa kỵ chiến đấu                            -Có thể cùng chủ nhân tham chiến, sử dụng linh kỹ – yêu pháp.

- Tọa kỵ phi hành                              -Dùng để di chuyển nhanh giữa các vực, giới – thích hợp vượt sơn hải.

- Tọa kỵ nghi lễ                                 -Biểu tượng thân phận, dùng trong yến tiệc, diễu hành, tế lễ.

- Tọa kỵ truyền thừa                         - Có huyết mạch hoặc ký ức cổ xưa, gắn với truyền thuyết của môn phái.

_____________________________________________________________________________

Các môn phái chính trong Dục Hỏa Tẩy Tiên Đồ

 1. Vạn Kiếm Tông

 Thuộc tính: Chính đạo hoặc trung lập.

 Phong cách: Kiếm tu tuyệt đối – “kiếm là mạng sống”.

 Vũ khí: Mỗi tu sĩ đều có kiếm linh riêng.

 Điểm mạnh: Sát thương cực cao, tốc độ kinh hoàng.

2. Côn Luân Phái

 Thuộc tính: Chính đạo lâu đời, thường là chính tông đứng đầu tu giới.

 Phong cách: Vừa kiếm vừa pháp tu, tu đạo toàn diện.

 Biểu tượng: Núi cao hiểm trở, đạo quán uy nghi.

 Điểm mạnh: Tu chân hệ thống đầy đủ, danh vọng lớn.

3. Thiên Âm Tông 

 Thuộc tính: Nữ tu là chính, nửa chính nửa tà.

 Phong cách: Pháp tu, sử dụng âm thanh – chú thuật khống chế.

 Đặc trưng: Đẹp, thần bí, khí chất lạnh lùng.

 Điểm mạnh: Âm công tà dị, khó phòng bị.

4. Linh Dược Cốc / Bách Thảo Môn (2 phái luyện đan khác nhau)

 Thuộc tính: Chính đạo, trung lập.

 Phong cách: Luyện đan, chế dược, trị thương, độc thuật.

 Đặc trưng: Không mạnh chiến đấu nhưng ai cũng muốn kết giao.

 Điểm mạnh: Tài nguyên dồi dào, quan hệ rộng khắp.

5. Địa Ngục Môn (tà ma tu, đối lập cực đoan)

 Thuộc tính: Ma đạo tà ác, chuyên giết chóc, luyện hồn phách.

 Phong cách: Luyện quỷ, ám sát, âm khí nặng.

 Kẻ thù truyền kiếp: Chính đạo – đặc biệt là Vạn Kiếm và Côn Luân.

 Điểm mạnh: Ẩn mình giỏi, sát thương ngầm cực cao.

_____________________________________________________________________

Phân cấp vũ khí 

Tên Gọi                                     Cấp Bậc                                       Mô tả                        

- Phàm binh (凡兵)                -Vũ khí thường                               - Không có linh lực, dùng bởi phàm nhân hoặc tu sĩ Luyện Khí sơ kỳ.

- Pháp khí (法器)                    - Cấp thấp – nhập môn                  - Có thể chứa đựng linh khí, hỗ trợ chiến đấu cơ bản. Trúc Cơ – Kim Đan dùng nhiều.

- Linh khí (灵器)                     - Cấp trung                                      - Có linh tính, tự động phòng thủ – tấn công. Được luyện hóa nhận chủ.

- Bảo khí (宝器)                      - Cấp cao                                          - Linh lực mạnh mẽ, có thể tự hành động, thi triển pháp thuật riêng.

- Pháp bảo (法宝)                   - Binh khí quý hiếm                          - Ẩn chứa đại pháp, cần nguyên thần khống chế. Thường dùng ở Nguyên Anh trở lên.

- Tiên khí (仙器)                      -Vũ khí cấp Tiên                                - Có đạo vận, uy lực kinh thiên. Tu sĩ Đại Thừa – Độ Kiếp – Tiên giới sử dụng.

- Thần binh (神兵)                  -Truyền thuyết                                   -  Sở hữu thần hồn, ý chí riêng. Có thể phản chủ. Một mình có thể diệt cả tông môn.

- Thiên Đạo Chi Khí                -Vượt ngoài giới hạn tu sĩ                  - Hình thành từ ý chí thiên đạo – gần như không thể luyện chế. Chỉ xuất hiện trong kỷ nguyên đại biến.

_____________________________________________________________________________

Các cấp bậc Đan Sư và Đan Dược

Tên Gọi                                    Cấp Bậc                                      Mô tả

- Sơ Cấp Đan Sư                    - Nhất Phẩm                          - Có thể luyện Phàm đan – dùng cho phàm nhân, Luyện Khí sơ kỳ.

- Trung Cấp Đan Sư               - Nhị – Tam Phẩm                  - Luyện được Linh đan, hỗ trợ Trúc Cơ – Kim Đan tu sĩ.

- Cao Cấp Đan Sư                  - Tứ – Ngũ Phẩm                   - Có thể luyện Huyền đan, tăng mạnh tu vi, trị thương nghiêm trọng.

- Địa Giai Đan Sư                   - Lục – Thất Phẩm                  - Có thể luyện Địa đan, dùng cho tu sĩ Hóa Thần – Hợp Thể.

- Thiên Giai Đan Sư                - Bát Phẩm                             - Có thể luyện Thiên đan – đan dược cực phẩm, nghịch thiên cải mệnh.

- Tiên Giai Đan Sư                  - Cửu Phẩm                            - Luyện Tiên đan – chỉ tồn tại ở Tiên giới, vô cùng quý hiếm.

- Thần Giai Đan Sư                 - Thập Phẩm trở lên               - Huyền thoại. Có thể luyện Thần đan – cải tạo vận mệnh, tái sinh, bất tử.

 1. Hỗ trợ tu luyện – Tăng tu vi

Tên đan                               Tác dụng

-Linh Khí Đan                 - Cung cấp linh khí, hỗ trợ tu luyện cơ bản.

-Trúc Cơ Đan                  - Giúp đột phá từ Luyện Khí → Trúc Cơ.

-Kim Đan Đan                - Giúp hình thành Kim Đan.

-Nguyên Anh Đan          - Hỗ trợ hóa Nguyên Anh – cực kỳ quý.

 2. Khôi phục – Trị thương – Giải độc

Tên đan                                      Tác dụng

- Hồi Khí Đan                          - Phục hồi linh lực nhanh chóng.

- Dưỡng Hồn Đan                   - Hồi phục tổn thương linh hồn.

- Thanh Độc Đan                     - Giải trừ độc tố thông thường.

- Cửu Chuyển Sinh Cơ Đan     - Tái tạo thịt da, trị thương nặng.

 3. Tăng cường thể chất – Căn cốt – Tuổi thọ

Tên đan                                 Tác dụng

- Tẩy Tủy Đan                    - Tẩy tủy, cải tạo căn cốt – thường dùng cho người mới tu.

- Cường Thân Đan             - Tăng sức mạnh cơ thể.

- Dưỡng Thọ Đan               - Kéo dài thọ nguyên.

- Phá Cảnh Đan                  - Hỗ trợ đột phá khi bị bình cảnh kìm hãm.

 4. Song tu – 18+ – Cảm ứng nguyên âm nguyên dương

Tên đan                                            Tác dụng

- Song Tu Đan                               - Tăng hiệu quả song tu, hòa hợp âm dương.

- Dẫn Dục Đan                               - Kích thích dục vọng, thường dùng để dụ hoặc hoặc khống chế.

- Âm Dương Hòa Thể Đan             - Hợp thể giữa song phương giúp tăng mạnh tu vi.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...