Hai kẻ vỡ nát/Chapter 2: Không thể nhân từChapter 2: Không thể nhân từ
20px

                                 II: Không thể nhân từ

Hoàng hôn đỏ sẫm loang qua ô cửa kính khi chúng tôi bước vào nhà. Mặt trời ngoài kia đẹp đến nghẹt thở, nhưng chẳng thứ ánh sáng nào len nổi qua bức tường mục nát của căn nhà. Ánh sáng như bị nuốt chửng, như cách chúng tôi cố tồn tại.

Cửa vừa mở ra, mùi rượu nồng nặc đã xộc thẳng vào mũi. Bố tôi — hay cái xác sống của ông nằm bẹp trên bàn, đầu dúi vào đống giấy tờ nhàu nát mà có lẽ ông cũng chẳng còn đủ tỉnh táo để đọc. Chai bia rỗng lăn lóc dưới đất, phát ra âm thanh khô khốc giữa không gian im lìm.

“Ông lại thế nữa.” Tôi nói nhỏ, chẳng rõ là nói với anh hay đang tự thì thầm với bản thân.

Anh hai không đáp, chỉ đặt lon cà phê lên bàn, ánh mắt liếc qua ông rồi lập tức rời đi, như sợ chỉ một cái nhìn lâu thêm cũng khiến bản thân gục ngã.

Tôi kéo anh qua cái bóng của bố, cái bóng lúc nào cũng quẩn quanh căn nhà này, ám ảnh như một thứ lời nguyền.

“Hôm nay chắc lại nhịn cơm.” Tôi cười nhạt, không rõ cười ai, cười ông ta, cười mẹ, hay cười chính mình vì đã quen với cái đói đến mức chẳng buồn than phiền nữa.

Bố tôi từng là người giỏi nhất trong ngành của ông. Từng được ca tụng là “thiên tài”, là “niềm hy vọng mới”. Nhưng thử hỏi xem, ai cần một thiên tài trong một ngành mà xã hội này chà đạp và bỏ rơi?

Giờ thì ông ta ngồi đó, một con người tàn lụi, một cái bóng rỗng ruột chỉ còn lại men rượu và những cú đấm dành cho vợ con.

Tôi siết chặt tay áo anh hai, lặng lẽ kéo anh vào phòng. Nhưng trước khi bước qua cánh cửa, tôi vẫn ngoái lại nhìn bóng lưng ông, cái bóng lưng run rẩy giữa hoàng hôn đỏ như máu.

“Nếu một ngày anh cũng thành như ông ấy... Em phải làm sao?” Tôi hỏi khẽ, như sợ anh nghe thấy, mà cũng sợ anh không nghe thấy.

Anh dừng lại, mắt anh nhìn tôi — đôi mắt anh luôn thế, vừa dịu dàng, vừa chứa đựng thứ gì đó mà tôi không dám gọi tên.

“Anh sẽ không như thế.” Anh đáp, giọng trầm và khàn như tự thề với chính mình hơn là trả lời tôi.

“Anh thề đi.” Tôi thì thầm, không để anh né tránh.

 “Anh thề.”

Tôi gật đầu, nhưng trong lòng vẫn sợ. Anh là tất cả của tôi. Nếu anh cũng bỏ rơi tôi như cái cách thế giới này đã làm, tôi sẽ chẳng còn lại gì.

Rồi anh treo cặp lên giá, ngồi bệt lên ghế và khởi động máy tính.

“Đi tắm đi, trước khi bà ấy về…” Anh nói trong khi đeo chiếc tai nghe lên, để cho ánh sáng từ máy tính quấn lấy như thể bước vào một không gian khác.

“Hmm…” Tôi hoài nghi một lúc, đảo mắt nhìn quanh căn phòng mục nát. Nó tựa như một cỗ quan tài vậy.

Bức tường xung quanh tróc vội những mảng vữa lớn, để lộ những vết nứt chạy ngoằn ngoèo như những vết cắt sâu trên da thịt. Trần nhà xám xịt, ẩm mốc, những vết nước dột lâu ngày loang lổ như bức tranh lem nhem của ẩm mốc và thời gian.

Căn phòng hẹp đến mức chỉ cần xoay người là đã chạm vào anh, nhưng có lẽ thế lại tốt. Ít ra, tôi có thể chắc chắn anh vẫn ở đây.

Một chiếc nệm mỏng, cũ kỹ đến mức lòi cả sợi vải, nằm ép sát góc tường, là nơi duy nhất chúng tôi có thể cuộn tròn tránh khỏi cái lạnh ban đêm. Mùa đông, gió rít qua khe cửa sổ vỡ, từng đợt lạnh buốt cứa vào da. Cửa sổ chỉ là một cái lỗ lớn hình vuông được che bằng tấm bạt nilon rách, lúc nào cũng phập phồng theo gió như đang thở dốc vì sợ hãi.

Trần nhà có vết dột, ngày mưa, từng giọt nước rơi tí tách vào chiếc thau sắt hoen gỉ đặt dưới đất, âm thanh rỗng tuếch như tiếng thời gian nhỏ giọt, nhấn chìm tuổi trẻ chúng tôi trong bóng tối.

Ở một góc phòng là cái giá sách xiêu vẹo mà anh giữ khư khư như báu vật — một thứ hiếm hoi còn lại từ thế giới ngoài kia mà chúng tôi từng mơ ước. Nào là Lolita, Những người khốn khổ, Thất lạc cõi người, Tội ác và hình phạt v.v

Bên cạnh là nơi anh đang ngồi, một bàn học tróc sơn, anh thường ngồi trầm ngâm đọc sách, còn tôi co ro bên mép nệm nhìn anh, sợ rằng nếu rời mắt, anh sẽ tan biến như cơn ác mộng vừa tỉnh.

Căn phòng này, với người khác, chắc chỉ đáng đem bỏ đi.

 Nhưng với tôi và anh, nó là nơi trú ẩn cuối cùng, nơi chúng tôi cố vá víu nhau.

Mỗi đêm, tôi và anh sẽ nằm cạnh nhau, lắng nghe tiếng thở dài nặng nề của mẹ từ phòng bên, tiếng bố nôn thốc nôn tháo vì rượu, và đôi khi là tiếng cãi vã văng tục khiến tim tôi thắt lại.

“Ít ra, có anh ở đây.” — Tôi luôn tự nhủ như thế.

Bởi ngoài cánh cửa kia là địa ngục, thì chỉ trong căn phòng mục nát này, tôi mới được sống, dù chỉ là tạm bợ.

“Anh tắm cho em đi.” Tôi bỡn cợt.

“Nhanh lên đấy, mẹ sắp về rồi.” Anh đáp, giọng hối thúc.

“Trong lúc em tắm đừng làm trò gì ngốc như treo cổ hay rạch tay nhé.” Tôi nói, tay lục lọi ngăn quần áo.

Có lẽ với anh nó chỉ là một câu đùa khác, nhưng với tôi nó là nỗi lòng. Nỗi lòng sợ rằng nếu chỉ quay đi trong một khắc là anh sẽ biến mất ngay.

Tôi cầm bộ đồ ngủ cũ, bước về phía cửa.

Ra khỏi phòng, tôi bước nhẹ, như thể từng bước chân cũng có thể làm vỡ tan cái không gian mục nát đang treo lơ lửng trên trần nhà.

Xuống đến hành lang, tôi khựng lại.

Ánh mắt tôi dừng nơi cánh cửa phòng ngủ của mẹ hé mở. Từ khe cửa, mùi thuốc lá nồng nặc quấn lấy tôi như một con rắn siết chặt cổ họng.

Qua lớp cửa hé, tôi thấy mẹ đang đứng trước gương, dáng người gầy gộc, còng xuống như một kẻ sắp quỵ ngã.

 Bà rít một hơi thuốc thật sâu, tay run run, đôi mắt dán vào gương như tìm kiếm ai đó bên trong mà có lẽ chính bà cũng chẳng còn nhận ra mình nữa.

Khoảnh khắc ấy, căn nhà như cái lồng sắt không lối thoát, còn mẹ thì như một hồn ma vật vờ bị nhốt lại trong chính đời bà.

Tôi nín thở, bước thật khẽ, nép sát vào tường, lặng lẽ lướt qua cánh cửa như một cái bóng.

 Bóng tôi lướt qua bức tường nứt nẻ, in lên nền nhà vết tối dài ngoằng như cái bóng của một con thú lạc loài.

Khi tới gần phòng tắm, tôi mới dám thở lại.

Cánh cửa gỗ cũ kẽo kẹt khi tôi đẩy vào, để lộ căn phòng tắm ẩm thấp, tường gạch ố vàng, và những vết nước rỉ loang lổ như những vết máu khô.

 Tiếng nước nhỏ giọt từ cái vòi hỏng như đồng hồ đếm ngược chậm chạp.

Tôi đóng cửa lại, dựa lưng vào cánh cửa, nhắm mắt.

“Nếu không có anh, mình sống để làm gì?”

Ý nghĩ ấy lại vang vọng như vết sẹo cũ rỉ máu.

Tôi đặt quần áo lên bồn rửa, cởi đồng phục, để lộ những vết bầm mới tím ngắt chạy dọc hông và bắp tay.

“Mình thật đẹp, phải không?” Tôi mỉm cười tự giễu với chính mình qua tấm gương mờ.

Nước bắt đầu chảy, tôi bước vào dòng nước lạnh buốt, để nó gột rửa lớp mặt nạ cười đùa mà tôi khoác lên khi ở trường.

 Nỗi đau nhức buốt hòa lẫn làn nước, như muốn gột sạch những gì tôi là.

“Em sẽ cố, để anh không phải lo.”

Tôi thì thầm, như lời hứa, dù biết bản thân chẳng còn gì để cố nữa. Chỉ còn lớp mặt nạ này, tôi sẽ dùng nó làm bức tường bảo vệ anh khỏi xã hội và bầy người ích kỷ kia.

Bởi tôi biết, giữa dòng người đông đúc anh luôn cần có tôi. Và anh cũng là cái phao duy nhất giữ tôi khỏi chết chìm.

Ở trường, giữa nhóm bạn, tôi lại đeo lên nụ cười quen thuộc. Tôi đùa, tôi vờ hòa đồng, bông đùa với Izumi, ném vài câu cà khịa Mikawa, vờ như chẳng có gì xảy ra.

“Tao mà là mày, Mikawa, chắc tao tự tử vì ngốc quá rồi.” — Tôi cười lớn, để che giấu tiếng khóc bên trong.

Tôi cười, tôi đùa. Cốt là để phân tán bớt sự chú ý nhằm vào anh hai, vì với tính cách của anh, rất có thể anh sẽ làm tổn thương ai đó. Nhưng trong lòng, tôi chỉ muốn đập nát tất cả, xé toạc mặt nạ của họ và cả chính mình.

Nhằm khiến mọi người phải thành thật với bản năng của họ. Rằng Izumi sẽ phải trưng ra cái bộ mặt bị nhục dục kiểm soát. Hisuiko sẽ bị khinh thường bởi những kẻ mà cô luôn nhìn bằng nửa con mắt. Mikawa sẽ bị tổn thương bởi những lời lẽ mà chính ả dùng với anh hai, với hai chúng tôi. Tamaki sẽ nếm vị đắng của tình yêu mà nhỏ luôn nghĩ là màu hồng.

Tôi ghét cái cách chúng nó nhìn tôi với ánh mắt thương hại, ghét cái cách chúng nói về những điều sáo rỗng, giả vờ quan tâm.

 Tất cả chỉ là diễn, như tôi đang diễn.

...

Ánh mắt tôi dừng lại nơi góc lớp, nơi anh đang ngồi, lặng lẽ như thể mọi thứ xung quanh đều vô nghĩa.

Anh lật sách, đôi mắt đăm chiêu, tách biệt hoàn toàn khỏi cái thế giới giả tạo này.

 Nhìn anh, tôi vừa ngưỡng mộ, vừa run sợ.

“Nếu một ngày anh buông tay, tôi cũng không chắc mình còn đứng nổi.”

Bởi tôi biết, nếu anh buông tay tôi, ai sẽ cứu tôi khỏi bóng tối này?

Anh là thứ duy nhất giữ tôi lại, là cái neo níu tôi khỏi trôi dạt vào vực thẳm.

...

Tôi mở mắt, hơi nước phủ mờ gương mặt mình trên bức tường kính mờ.

“Anh hai...” Tôi thì thầm qua hơi thở lạnh giá.

Nước vẫn chảy, hòa lẫn vào những giọt nước mắt mà tôi không thể kiểm soát.

 Giữa tiếng nước nhỏ giọt đều đều, chỉ còn tôi và nỗi cô đơn vô hình phủ kín căn phòng mục nát.

“Xin anh... đừng bao giờ bỏ em lại một mình.”

Tôi thì thầm trong khi mặc lại bộ đồ ngủ rộng thùng thình, vết nước vẫn còn đọng lại trên mái tóc ướt. Hơi lạnh len qua lớp vải mỏng, bám chặt vào da thịt như một lời nhắc nhở rằng mùa đông vẫn chưa kết thúc.

Bước ra khỏi phòng tắm, tôi khẽ kéo cửa khép lại, bước chân chậm rãi trên hành lang tối tăm.

Vừa lúc đó, tôi nghe thấy tiếng động nhẹ ngoài hiên.

Tôi rướn người qua khung cửa sổ, nơi tấm bạt cũ rách đang đung đưa theo gió. Ánh đèn đường yếu ớt hắt xuống cái sân đầy rêu, và ở đó, dưới ánh sáng nhập nhoạng, hai con mèo hoang đang cuộn tròn trên nền đất lạnh.

Bộ lông chúng nó xơ xác, đôi mắt vàng nhạt mở he hé như vẫn còn cảnh giác. Nó gầy trơ xương, nhưng vẫn cố thu mình vào con còn lại, như thể cái lạnh và cơn đói chỉ là những điều nó đã quá quen thuộc, như thể chúng chỉ cần có nhau.

Giống tôi.

 Giống anh hai.

Nó cũng là một kẻ sống sót.

Tôi chậm rãi quỳ xuống, vươn tay ra ngoài cửa sổ, cố gắng với tới nó. Nhưng con mèo chỉ khẽ rụt người lại, đôi mắt lấp lánh trong bóng tối, nhìn tôi bằng sự cảnh giác pha lẫn chút khinh thường.

“Này, lại đây nào.” Tôi thì thầm, giọng nhẹ như gió thoảng.

Nó vẫn không nhúc nhích.

Tôi mỉm cười, rồi từ từ rụt tay lại.

“Tùy mày thôi.”

Có lẽ nó đã quá quen với việc bị bỏ rơi. Hoặc có lẽ, nó cũng giống tôi và anh hai—sợ rằng nếu dựa vào ai đó, rồi một ngày lại bị phản bội.

Tôi đứng dậy, rời khỏi cửa sổ, để con mèo lại với góc tối của nó.

Bên trong phòng, anh hai đã tắt máy tính, tựa lưng vào ghế, ánh mắt vô định nhìn lên trần nhà. Tôi lặng lẽ bước đến, kéo chiếc chăn mỏng đắp lên vai anh.

“Đi ăn thôi.” Tôi nói khẽ.

Anh không phản ứng ngay, nhưng rồi cũng chậm rãi đứng dậy, như thể chỉ vừa nhớ ra rằng mình cần phải duy trì sự sống.

Khi hai chúng tôi bước ra khỏi phòng, con mèo hoang vẫn nằm đó, bất động, như một bóng ma nhỏ bé bị bỏ quên giữa thế giới này.

Và trong một thoáng, tôi tự hỏi—liệu chúng tôi có khác gì nó không?

“Phải để mời mới chịu xuống à? Quý hóa quá đấy!” Cái giọng chua chát của mẹ vang lên, nó nhấn chìm toàn bộ ngôi nhà vào một không gian khác. Nặng nề và khó đoán.

Như nghe theo lệnh, chúng tôi bước từng bước chậm rãi xuống căn bếp ẩm thấp. Người dọn bàn, đứa lấy cơm. Phút chốc bữa cơm đã hiện lên, đầy u ám và tối tăm.

Bốn bát cơm nguội, cá luộc, rau xào và nước mắm. Tất cả chỉ có thế, không gì hơn.

“Con với Mikoto sẽ ăn trong phòng.” Anh hai nói, tay dẻ cá bỏ vào hai bát cơm lạnh ngắt.

“Ngồi xuống! Mày là vua chúa gì mà có cái đặc quyền đấy?” Mẹ hét lên, trừng mắt trông như thể hai con ngươi sắp rơi ra khỏi cái đôi mắt thâm quầng.

“Bọn con ngồi ở đây mẹ chửi, ăn không được, với lại con và mẹ cũng không hợp tính nhau.” Tôi lên tiếng.

“Ăn trong đó bẩn ai dọn cho mày?” Bà ấy nhất quyết kéo chúng tôi lại bữa cơm này.

“Mà tụi mày ăn bám tao, đi học cũng chả ra hồn. Nhịn đi, đừng ăn nữa.” Bà nói, tay với lấy hai chén cơm trắng.

“Vậy con nhịn, để Mikoto ăn. Con bị dị ứng hải sản không ăn được.” Anh hai đưa tay, nắm lấy bàn tay bà ngay lúc nó chạm vào chén cơm.

“Hai đứa mày ăn lắm vẫn ngu thôi, để tao ăn rồi đi làm kiếm tiền.” Mẹ nói, trừng mắt nhìn anh.

Hai cặp mắt thâm quầng ấy nhìn thẳng vào nhau, không ai chịu ai. Sát ý lớn đến mức, người dẻo hoạt như tôi cũng chẳng thể tìm chỗ mà chen lời.

Một bên cố giữ lại bát cơm, bên còn lại cố kéo nó về.

“Bọn con không tệ đến mức đó, mẹ đâu phải bọn con, mẹ đâu hiểu?” Sau cùng tôi lên tiếng cố giải vây cho anh.

“Ừ tao không hiểu, tao thì biết gì.” Bà ấy rụt tay lại, liếc mắt về phía tôi rồi mở giọng thảo mai.

“Vâng. Mẹ thì sao mà hiểu được.” Tôi tiếp tục.

“Mày có ngon thì ra đường mà kiếm ăn, thằng bố mày đã phế vật nằm đống ra đấy rồi chúng mày lại còn bướng nữa.” Bà ta tiến lại gần, hà cái giọng đầy mùi khói thuốc vào tôi.

“Mày thì hiểu được bao nhiêu về tao? Mikoto?” Bà ấy thì thầm, cái giọng đầy ma mị trói chặt lấy tôi.

“Thì người cụt chân bao giờ trông cũng đau hơn bệnh nhân ung thư mà.” Tôi không chịu thua, tiếp tục tấn công.

“Chúng mày…” Giọng bà kéo dài, sền sệt như tiếng của một con thú dại.

Anh hai kéo tôi ra sau lưng ngay lập tức.

“Tch.”

Bốp!

Tiếng tát vang lên khô khốc. Tôi chỉ kịp chớp mắt, rồi thấy gương mặt anh bị vặn sang một bên.

Bà túm lấy cổ áo anh, lảo đảo nhưng vẫn giữ chặt, đôi mắt long lên đầy giận dữ.

“Mày nghĩ mày giỏi lắm hả?!” Bà gằn giọng, rồi giáng thêm một cú đánh vào vai anh. “Cái nhà này nuôi mày để mày cứng đầu với tao à?!”

Anh vẫn cố đứng vững, một tay bấu chặt vào cánh tay bà, một tay siết chặt lấy tôi như thể bảo vệ.

“Bỏ ra.” Anh nói, giọng trầm nhưng kiên định.

Tôi nhìn thấy bàn tay mẹ siết chặt hơn. Không, mình phải làm gì đó…

Trong một khoảnh khắc, tôi không nghĩ gì cả—tôi chỉ nhào đến, dùng hết sức đẩy bà ra.

Bà lảo đảo, suýt ngã. Anh nhân cơ hội kéo tôi lùi lại, chắn trước mặt tôi như một bức tường.

Nhưng chỉ trong tích tắc, mẹ đã lao đến, đẩy mạnh anh ngã về phía tường.

“ANH HAI—!” Tôi hét lên, định chạy đến, nhưng chưa kịp làm gì thì…

Bốp!

Cái tát giáng xuống mặt tôi mạnh đến mức đầu tôi giật ra sau.

Trong một thoáng, tôi chỉ nghe thấy tiếng ù ù trong tai.

“Mày muốn thì tao cho mày cụt chân luôn!” Mẹ túm lấy tóc tôi, kéo mạnh xuống. Một cơn lạnh buốt chạy khắp da đầu, nhưng cơn đau đó vẫn chẳng là gì so với ánh mắt của anh hai đang nhìn tôi.

Anh vẫn đang đứng đó, nhưng bị hất ra xa. Tay anh siết chặt thành nắm đấm, mắt mở to đầy kinh hoàng—nhưng không thể làm gì được.

Tôi muốn nói với anh rằng “không sao đâu”, nhưng không kịp.

Bà đẩy tôi ngã xuống sàn, rồi đạp thẳng vào bụng tôi.

Cơn đau xé toạc từng dây thần kinh. Tôi co rúm người lại theo bản năng, tay ôm lấy bụng, hơi thở nghẹn lại trong cổ họng.

“Bà già—!” Anh lao đến, nhưng bà chỉ vung tay, hất anh ra như một con rối bị cắt dây.

Tôi không còn nhìn thấy anh nữa. Chỉ thấy trần nhà tối sầm lại, những vết nứt trên đó như những vết cứa trên cơ thể tôi.

Lại một cú đá nữa.

Rồi một cú khác. Máu rỉ ra, từ cả những vết thương cũ.

Nhưng tôi chẳng còn thấy đau nữa.

Mọi thứ như mờ dần, tách khỏi cơ thể tôi.

“Chúng ta sinh ra để bị đánh đập như thế này sao?”

Tôi muốn cười. Nhưng tôi không còn đủ sức.

Trong khoảng không mơ hồ ấy, tôi chỉ nghe thấy tiếng anh hai gào lên một cách bất lực.

“Dừng lại…!”

Mizuto đứng lặng.

Anh không lao đến như lúc đầu. Không hét lên, không vùng vẫy, cũng không cố gắng làm gì nữa.

Chỉ đứng đó, đôi mắt lạnh ngắt, vô hồn, nhìn tôi như thể tôi là một vết cắt trên thế giới này mà anh không thể xóa đi.

Tôi không dám nhìn anh. Không muốn thấy sự xót xa trong ánh mắt đó.

Cơn đau trên da thịt vẫn còn, nhưng thứ đau đớn hơn lại là sự nhục nhã âm ỉ trong lòng.

“Tiếng bụng đói gào thét, nhưng tiếng lòng còn đau hơn. Cơn đói có thể chịu, nhưng nỗi nhục thì cứa vào tận xương.”

Bố mẹ đã đi ngủ, căn nhà chìm vào im lặng. Chỉ còn tôi, anh, và những cơn gió lùa qua tấm bạt rách trên cửa sổ.

Sau trận đòn, chúng tôi lại trở về phòng, nơi duy nhất có thể đóng lại cánh cửa với thế giới bên ngoài.

Chúng tôi lặng lẽ lê bước về phòng, từng vết bầm tím trên da thịt dường như đang rỉ máu theo từng cử động.

Cánh cửa khép lại, không gian chỉ còn lại hai chúng tôi.

Tôi ngồi bệt xuống sàn, ôm gối, úp mặt vào đùi, run nhẹ.

Cái lạnh của sàn nhà, của không khí ban đêm, của những vết thương chưa kịp lành dường như chẳng đáng để bận tâm.

Cái lạnh từ bên trong mới đáng sợ hơn.

Anh không nói gì.

Chỉ có tiếng lạch cạch từ phía sau khi anh mở nắp chai nước, rồi tiếng nước chảy trong phòng tắm nhỏ cạnh phòng. Một lúc sau, anh quay lại, trong tay là một chiếc khăn bông đã nhúng nước, hơi lạnh còn vương trên từng sợi vải. Nhưng là một cái lạnh dễ chịu. Không giống cái lạnh của cơn đói, của bạo lực, của thế giới ngoài kia.

Anh quỳ xuống trước mặt tôi, bàn tay nhẹ nhàng áp chiếc khăn vào vết tát trên má tôi, không mạnh, không chậm, không dư thừa.

Chỉ là một cái chạm, như thể để chứng minh rằng tôi vẫn còn ở đây.

Không ai nói một lời.

Chỉ có hơi thở nặng nề của hai kẻ đói lả, và tiếng nhỏ giọt của nước từ chiếc khăn rơi xuống sàn.

Cả thế giới quay lưng lại với tôi, nhưng anh thì không.

Bố mẹ có thể chửi rủa tôi, có thể đánh tôi, có thể nhấn chìm tôi vào bóng tối, nhưng anh thì không.

Anh vẫn ở đây. Anh là tất cả những gì tôi còn.

Bàn tay anh vẫn đặt trên má tôi, dịu dàng như một điều hiển nhiên.

“Chỉ cần có anh… tôi không cần gì khác.”

Tôi mở mắt, nhìn anh.

“Anh hai…” Tôi cất tiếng, giọng nghẹn lại.

Anh không đáp, chỉ siết chặt chiếc khăn trong tay, ánh mắt tối sầm như đang bị nhấn chìm trong ký ức.

“Anh còn nhớ không?” Tôi tiếp tục, đôi mắt dõi vào vết nứt trên trần nhà. “Chuyện của mẹ ấy.”

Anh thở dài, đặt chiếc khăn sang một bên. “Chẳng muốn nhớ cũng không quên được.”

Hình ảnh ấy vẫn còn in sâu trong tâm trí chúng tôi. Đêm hôm đó, tôi và anh đứng nép sau cánh cửa phòng, lặng lẽ mà lắng tai theo dõi từng câu từng chữ của mẹ qua điện thoại.

Không gian phòng lúc ấy như bị bóp méo bởi sự hận thù của mẹ. Tay bà cầm điện thoại, ngồi trên ghế và ánh mắt thì lóe lên tia lửa mãnh liệt.

“Ông ta phải chết, chết không nhắm mắt, chết không thấy xác, bẹp dí như bị xe nhiều bánh cán, như cách ông hành hạ tao.” Mẹ lẩm bẩm từng câu chữ, mỗi từ phát ra mẹ lại càng siết chặt tay, răng nghiến chặt.

Nhưng ông ngoại không chết vì mẹ.

Ông ta chết vì rượu, chết như một kẻ mục ruỗng từ trong ra ngoài.

Mẹ đã thất bại. Đến tận khi có cuộc sống riêng, bà vẫn chẳng kịp làm gì ông ấy.

Ông ngoại mất, để lại một khoảng trống thù hận lớn trong tim bà.

Và kể từ đó, bà trở nên tàn nhẫn hơn, dữ dội hơn, trút hết cơn giận dữ lên đầu hai đứa trẻ chẳng liên quan đến mối hận thù ấy.

“Chúng ta giống bà ấy không? Hay là ông ngoại? Rằng bạo lực…Rồi sẽ di truyền.” Tôi bất giác hỏi.

Anh im lặng thật lâu.

“Nếu có, thì hẳn là mẹ đã nhận được từ ông ấy, rồi truyền lại cho chúng ta.

Anh không muốn giống ông ta, cũng không muốn giống bà ấy.” Anh nói khẽ, rồi đặt tay lên đầu tôi, xoa nhẹ như thể đang an ủi cả tôi lẫn chính mình. “Nhưng chúng ta không có quyền lựa chọn cách mình sinh ra.”

Ánh mắt anh cuối cùng cũng rời khỏi vết thương trên mặt tôi, nhìn thẳng vào tôi, nhưng lại như không thấy gì cả.

Vì lần đầu tiên, tôi thấy Mizuto cúi đầu.

“Anh…anh.” Mizuto ấp úng, giọng nó nghẹn ngào như thể đang treo một quả tạ nghìn tấn trong thanh quản.

Anh cảm thấy bất lực.

Tôi biết điều đó. Tôi biết anh ghét nói lời cảm ơn cũng như nhận lỗi, nhưng với tôi những quy tắc đó không quan trọng.

“Mikoto, anh thật hèn nhát.” Sau một hồi, cuối cùng anh cũng ghép nối lại được các từ với nhau.

“Là do em, em đã khích tướng mẹ.” Tôi từ từ, đưa bàn tay đầy băng xoa lấy anh.

“Anh xin lỗi, Mikoto. Anh…” Anh chẳng để ý, cứ cúi đầu mà xin lỗi trong sự day dứt.

Tôi không nói gì thêm, chỉ nhẹ nhàng ôm lấy anh, cay đắng nghĩ: “Bố mẹ, các người có bao giờ hối hận không? Có bao giờ đau khi làm tổn thương chúng tôi chưa? Nếu bọn tôi chỉ là gánh nặng, là thứ chưa từng được mong đợi… thì tại sao lại sinh ra chúng tôi, để rồi vứt bỏ giữa cái cõi người đầy khổ ải này?”

 Chẳng ai nói câu nào, căn phòng tối phút chốc chỉ còn lại tiếng thở đều của hai kẻ bị bỏ rơi.

Cả thế giới này quay lưng với tôi, nhưng anh thì không. Anh là tất cả những gì tôi còn. Là hơi ấm cuối cùng tôi níu giữ.

Giữa thế giới này, chúng tôi chỉ là hai kẻ vỡ nát, nhưng ít ra, tôi còn có anh.

Bình Luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận...