VI: Một ngày như thể mãi mãi
Tôi đưa cho anh lon cà phê ướp lạnh. Mizuto đón lấy, không nói gì, bật nắp.
Tách .
Âm thanh khẽ vang trong buổi sớm uể oải, nghe như tiếng thở dài của kẻ vô hồn sẽ dùng để chào đón ngày mới.
Chúng tôi ngồi cạnh nhau, trên băng ghế đá lạnh muốt. Gió hiu hiu. Mặt trời vừa kịp thay ca với ánh trăng. Một vài người già đi thể dục. Mèo hoang lặng lẽ cuộn tròn bên chân anh, thỉnh thoảng nghịch ngợm với ống quần cũ bạc màu.
Một buổi sáng bình thường, trên hàng ghế công viên, dưới bầu trời xanh nhạt cùng những vệt hồng phấn nhẹ vương, giữa một thế giới vẫn đang xoay vần như chưa từng có đêm qua.
Tôi cầm lon cà phê lên, chạm môi vào miệng lon nơi anh vừa uống. Cà phê đắng nhẹ lan khắp đầu lưỡi rồi trôi tuột xuống cổ họng. Đắng… Nhưng là vị đắng mà tôi chọn.
Nắng lên. Mọi người tấp nập đi lại, chỉ thoáng chốc ngã tư đã phủ kín người.
“Chúng ta vào trung tâm thương mại nhé.” Anh vỗ vai tôi, mặt tái nhợt như đứa trẻ không chịu được những đợt sóng tràn ngập con người.
“Anh ổn không đấy? Có cần em hét lên để họ tới giúp không?” Tôi bĩu môi lo lắng, tất nhiên nó chỉ là nói đùa.
“Đừng.”
Tôi nắm tay anh, kéo đi – ngược hướng dòng người ào ạt, quay lưng với phía đông nơi mặt trời.
“Chẳng sao cả. Miễn là tay vẫn trong tay.”
Tôi nghĩ rồi đá nhẹ vào chân anh – một thói quen cũ để kiểm tra xem anh đang tỉnh hay mơ.
Mizuto khẽ nhăn mặt. “Em mà làm thế nữa là anh sẽ chết.”
Tôi cười khúc khích, kéo anh vào siêu thị.
Cảm xúc cũng cứ thế loãng dần, tan thành bầu không khí dễ chịu, mát lạnh nơi mua sắm.
Chỉ đứng từ xa, chúng tôi đã ngửi thấy được mùi giấy mới, mùi mực in thơm như ký ức – thứ mùi mà anh luôn ưa thích.
Nói đến nhà sách, có lẽ đó là nơi chúng tôi vung tiền vào nhiều nhất, mỗi tháng ít cũng phải một hai lần.
Trong khi đảo mắt qua lại giữa những bìa sách mới, tôi nhắc anh về một số ký ức thuở bé.
“Anh nhớ hồi đó mẹ mua sách giáo khoa về dạy cho hai đứa không?”
“Bà là giáo viên tệ nhất.” Anh đám, mắt không rời cuốn sách.
“Xong hai đứa học dở quá nên mẹ xé luôn cuốn sách trước mặt cả hai.” Tôi cười, nói.
“Kinh phết.” Anh cũng cười khổ mà hoài niệm.
Đúng thật những ký ức về mẹ đa phần đều không mấy vui. Nhưng khi nhớ lại, thứ duy nhất chúng tôi có thể làm là mỉm cười.
“Chuyện buồn hôm ấy rồi cũng là chuyện cười hôm nay thôi.” Anh khẽ nói, tay gập cuốn sách và trả về vị trí cũ.
Là Đồi gió hú.
“…nếu một ngày anh không còn nữa, xin anh đừng rời em, hãy để em vẫn cảm nhận được anh quanh đây, hãy hóa thành hồn ma và khiến em ám ảnh về anh dưới mọi hình dạng.” Tôi nói.
Đây là trò chúng tôi thường chơi với nhau lúc bé – nhập vai vào nhân vật trong đầu sách ưa thích.
“Sao anh có thể chết trong khi cuộc sống của anh vẫn đang sống ngay trước mắt chứ!?” Anh nhìn tôi, vẻ mặt pha giữa van xin, nghiêm túc.
“...”
Tôi tiến lại gần, mắt mở to, phồng mũi lấy hơi.
“Why so serious?”
Anh đưa tay lên miệng rồi… Khm. Tiếng cười vang lên, phá vỡ màn nhập vai.
Pfft.
“Ahahaha.” Tôi cũng không nhịn được, vỡ òa cùng anh.
“Haha – em ấy – tự nhiên làm hỏng mất trò chơi rồi.” Anh nói, vẫn cố kìm nụ cười lại trên môi.
“Tại lúc anh làm Heathcliff trông buồn cười quá thôi.”
“Mà này, chúng ta cũng giống Heathcliff và Catherine đấy.” Tôi nói tiếp. “Em giống Catherine vì yếu đuối và ích kỷ–”
“Không.” Anh ngắt lời, tiến đến và áp sát mặt anh vào mặt tôi.
“Có thể em ích kỷ, nhưng đối với anh em là người quật cường nhất… Và anh cũng không đợi đến lúc nhắm mắt mới dám nói ra tình cảm của mình.”
“Miko–” Tôi khóa môi anh – bằng môi mình. Không vội vã, không dồn dập. Anh đứng yên – không né tránh.
Khoảnh khắc ấy, tôi chỉ còn lại bản năng. Hai tay đặt lên má Mizuto, run rẩy. Má anh lạnh, như một cái xác. Tôi tiến thêm. Hôn anh thêm lần nữa – sâu hơn, có ấm nóng, có dịu dàng, có vị đắng của cà phê chưa tan. Có sự thèm khát của một tên trộm lén cắp một vài giây từ nơi hắn cho là thiên đường.
Khi tôi mở mắt, anh vẫn nhìn tôi. Mắt không giận, không ngỡ ngàng – chỉ có một ánh nhìn lạc lõng – như thể đôi mắt anh tan chảy trong nụ hôn ấy, không còn hơi sức để phản kháng, cũng không còn nơi nào để đi nữa. Rồi anh đưa hai tay, đặt lên gò má tôi.
Lạnh. Như thể đang ôm một cây xương rồng đóng băng giữa bão cát khô cằn.
“Ai da!” Anh kéo hai bên má tôi, nghiến răng. “Lần sau đừng có làm vậy nơi công cộng, rõ chưa?”
“Không ngẫu hứng, rõ rồi.”
Anh nhìn tôi, không trả lời, chỉ nắm tay đi tiếp – như Heathcliff băng qua bão tuyết, mang theo Catherine trong từng nhịp thở của hắn.
“Đi lối này đi.” Tôi hỏi khẽ, không đợi anh gật đầu.
Hẻm nhỏ, lối đi cũ bám đầy bụi đất. Ở đây, mọi âm thanh của thành thị dường như tan biến sau những vách tường rong rêu và ống nước gỉ sét. Ánh sáng cố mình lọt qua những khe tôn nhỏ khiến không gian, vừa óng ánh, vừa phủ lên không khí ảm đạm đầy hoài niệm.
Mèo – rất nhiều mèo. Trắng, xám, đen, vàng. Có con gầy trơ xương, có con béo tốt lạ thường.
“Hừm. Không thấy Nhân hậu đâu nhỉ?” Anh chống cằm, ánh mắt đảo khắp không gian.
“Ừm, chắc chết ở đâu đó rồi chăng?” Tôi nói, một tay bế con mèo cụt chân lên. Tên nó là Kỳ vọng – lông vàng óng ánh, cặp mắt xanh to và tròn xoe đầy ấm áp, chân sau bị cụt mất một bên giờ chỉ còn là phần thịt dư thừa vướng víu. Nó cố vươn hai chân trước đến tôi, như đang níu kéo chút gì đó.
Mizuto cúi xuống, gõ nhẹ vào đất. Một vài con tiến lại, dụi đầu vào tay anh rồi nằm lăn ra, bộ lông xám tro với chiếc đuôi cụt.
“Là Định kiến? Hôm nay nó thân thiện lạ lùng nhỉ?” Tôi ngạc nhiên.
“Có lẽ đang có mưu đồ hoặc muốn gì đó rồi.” Anh đáp, tay vuốt ve đầu nó. Định kiến là con dữ nhất đám, đôi khi lại cắn nhau với vài đứa khác và thường chỉ lại gần khi cần gì đó ở chúng tôi, đồ ăn chẳng hạn.
Nhắc tới đồ ăn…
“Vô vọng.” Con mèo màu đen, có thể là lớn nhất cũng như lành lặn nhất đám, nó chạy từ cuối hẻm đến, dụi đầu vào chân rồi nằm cả vào lòng anh.
Anh bế nó lên, nhìn thẳng vào đôi mắt xanh lam của nó. Có lẽ Vô vọng là con anh quý nhất đám.
“Mấy đứa này sống dai thật.” Tôi cười, nửa đùa nửa cay nghiệt. “Giống như tụi mình.”
Rồi tôi tựa đầu vào vai anh, không phải vì mỏi, mà chỉ đơn giản là ngẫu hứng.
“Em muốn làm mèo hơn ~” Tôi nói, giọng pha lẫn giữa tận hưởng và mệt mỏi.
Anh không trả lời, khẽ xoa đầu tôi. Trong phút ngắn ngủi ấy, tôi tin: thế giới có thể tàn nhẫn, con người có thể lạnh lùng, xã hội có thể hằn học… nhưng ở đây, trong con hẻm này – chúng tôi có thể là chính mình. Những con mèo hoang.
Chúng tôi rời con hẻm lúc mặt trời nghiêng bóng, mang theo lông mèo bám trên áo và vài vết xước nhỏ từ đám bụi gai. Tôi vẫn thấy anh vuốt vuốt đầu Vô Vọng như thể hẹn gặp lại lần sau.
“Em mua thêm lon nữa được không?” Tôi chỉ tay về máy bán nước bên kia đường, giọng còn vương chút niềm vui.
Anh gật đầu, bước ra lề. Tôi nắm tay anh kéo đi.
Rầm!
Tiếng phanh rít lên – chát chúa. Một vệt đen xé ngang mặt đường.
Mắt tôi mở to, tự dối mình rằng đây không phải sự thật.
Mizuto bị hất sang bên, đầu đập xuống mép lề bê tông. Tôi chỉ nghe thấy một âm thanh trầm đục, rồi sự im lặng đáng sợ.
“Anh…?” Tôi thở ra, môi bật run, toàn cơ thể nóng bừng như lò thiêu.
Máu rịn bên thái dương, không nhiều nhưng đủ làm da tôi tái đi.
Một tiếng hét trào lên cổ họng – nhưng tôi nuốt xuống. Không phải lúc để hoảng.
Tôi chạy đến, quỳ sụp bên anh, vỗ nhẹ vào mặt, mắt lướt nhanh toàn thân thể anh, xác định xem có gãy xương hay không.
“Chỉ bị ngất… chắc là vậy... chưa nguy hiểm đến tính mạng...” Tôi tự nhẩm, tay vẫn run nhưng đầu thì tỉnh.
Tôi siết tay, quay phắt sang tên tài xế – gã đang lắp bắp xin lỗi, mặt hoảng hốt như thể là người vừa thoát chết.
Tôi túm cổ áo hắn, mắt nhìn xoáy như mũi khoan. “Chở tụi tôi đến bệnh viện. Ngay!”
“Nhưng… tôi…”
“Nhanh lên!” Tôi hét lên, to, rõ, như một con mèo xù lông.
Gã tài xế đành cúi đầu, cuống quýt nổ máy.
Tôi dìu Mizuto dậy, đặt đầu anh vào đùi mình khi lên xe. Tay ôm lấy anh, cố ổn định cổ và đầu, sợ vết đập có thể ảnh hưởng đến sọ não. Trên suốt đoạn đường đến bệnh viện, tôi không dám thở mạnh, chỉ siết chặt tay anh như sợ một phút nữa thôi, bàn tay ấy sẽ tan biến giữa đời này.
“Đừng… đừng mà…” Tôi lắp bắp, cố dùng áo khoác để thấm máu.
“Mày không được sợ hãi… sợ hãi… giết chết tâm trí.” Tôi tự nhắc bản thân, mắt không rời cửa phòng.
Tôi ngồi đó, trên hàng ghế lạnh tanh đặt sát hành lang, hai tay đan vào nhau chặt đến mức khớp ngón trắng bệch. Phòng cấp cứu – cái khung cửa gỗ vàng nhạt ấy giống như một cánh cửa, một cây bút chực chờ mở ra một kết thúc.
Bệnh viện đặc quánh mùi ô-xi già, thuốc sát trùng – thứ mùi chúng tôi quen đến mức phát ngán. Đèn huỳnh quang sáng chói, chiếu lên những bóng người qua lại, méo mó và ám ảnh như trí nhớ của tôi khi thấy anh ngã xuống. Đồng hồ treo tường tích tắc từng nhịp – 12 giờ 10 phút – rồi 12 giờ 11 phút. Mỗi phút trôi qua, hơi thở tôi đều quặn lại – khó chịu và đôi lúc nhói lên, tựa như một nhát dao cắt vào nỗi lo lắng mà tôi cố che giấu.
Tôi chưa từng được dạy về cách đối diện, xử lý cảm xúc khi mất người thân, đặc biệt khi người ấy là Mizuto – anh hai – người duy nhất…
“Tội nghiệp con bé, chắc nó thương anh trai lắm.” Một bà lão thấp giọng, thì thào với một bà khắc bên cạnh, đôi mắt đục ngầu nhìn tôi trìu mến.
“Sẽ không sao đâu, anh cháu sẽ sớm tỉnh thôi.”
“Vâng…” Tôi gật đầu lấy lệ, bởi tôi biết những lời ấy chẳng thể giúp anh sớm khỏe hơn hay tỉnh dậy nhanh hơn.
“Anh chưa được đi… Anh… Không được đi, đừng rời khỏi em, đừng để em một mình nơi đây.”
Tôi liếc sang chiếc máy nước gần đấy, đèn báo đỏ chớp sáng liên hồi như một tín hiệu khẩn cấp không ai chú tâm. Áo tôi ướt đẫm mồ hôi, lưng dính sát vào ghế. Tôi nhắm mắt vài giây, thở dài rồi thì thầm như đọc thần chú:
“Chỉ cần anh bước ra khỏi đó, chỉ cần còn sống… Em sẽ không bao giờ để anh một mình nữa.”
“Anh chắc chắn sẽ tỉnh lại, chỉ là vết thương nhẹ không nguy hiểm đến tính mạng đâu…”
Tôi lại tự thuyết phục bằng những gì bản thân đã thấy.
“Nhưng nếu… Anh không qua khỏi thì sao? Nếu anh chọn cách rời đi…”
“Mình… Sẽ đi cùng anh, dẫu có là tận cùng địa ngục, dẫu linh hồn này có tan biến, thì ít nhất hãy để nó tan biến cùng anh.”
Rục rịch.
Tôi lập tức bật dậy khi nghe tiếng xe đẩy từ hành lang.
“Lần này là gì? Anh hai phải mổ sao?”
Nhưng đó chỉ là y tá mang thuốc qua. Tim tôi suýt nhảy khỏi lồng ngực, chân loạng choạng như thể vừa thoát khỏi tai nạn.
Tôi nuốt khan. Tay đưa lên ngực. Nhịp tim – nhanh. Nỗi lo – không nguôi.
Cạch .
Cửa phòng trước đó vẫn im lặng bỗng hé mở.
Tôi đứng bật dậy.
“Người nhà có thể vào với bệnh nhân ạ.”
“Mizuto.” Tôi phóng vào bên giường anh.
“Người nhà có thể thanh toán viện phí khi xuất viện, khoảng hai ngày sau ạ.” Vị bác sĩ cầm bảng ghi chú tay gãi đầu và nói.
“Vâng em cảm ơn ạ.” Tôi đáp, mắt không rời anh.
Gương mặt nhợt nhạt quen thuộc, mái tóc hai mái giờ rối bù như chiếc bờm được thắt thêm dải băng trắng, ánh mắt lạnh băng của anh khép chặt như muốn giấu đi bản thân.
“Khép chặt, anh đang cố chợp mắt sao?”
“Bác sĩ đi hết chưa?” Anh khẽ hỏi, mắt vẫn nhắm.
“Ừm, anh làm em lo quá đấy.” Tôi thở phào.
“Thiết bị hiện đại, phòng ốc sạch sẽ. Rõ ràng là một bệnh viện tư.” Anh từ từ ngồi dậy, quan sát xung quanh.
“Lúc đó… em chỉ nghĩ là đến bệnh viện gần nhất thì tốt, em xin lỗi.” Tôi cúi gằm người, thầm trách bản thân vì không thể nhìn xa hơn.
“Đừng.” Anh nói.
“Chỉ vì nghèo... nó luôn kìm hãm ta. Em làm gì có lỗi? Em ngược lại còn cứu anh một mạng ấy.” Mizuto nói rồi cười nhạt, anh đang cười – nụ cười như những hương hoa, nhẹ nhàng làm tay tôi thả lỏng, đánh tan những cơn mây đen đang thắt chặt lòng tôi.
“Haizz… cái nghèo, thật là bí bách.” Anh thở dài, hướng mắt lên trần phòng.
“Em ghét sự thiếu thốn này. Không chỉ là về vật chất, mà còn hạn chế về sự tự do, giết chết đi những lựa chọn, làm ta bất an và lo lắng không thôi.”
“Để anh nằm một chút rồi chập tối ta trốn viện nhé?”
“Em nằm chung được không?”
“Chật lắm, vả lại người bị tông là anh mà?” Anh đáp, tay chỉnh lại mái tóc cho gọn rồi nằm xuống.
“Keo ghê, vậy em tự ghép ghế rồi nằm lên cũng được.”
***
Mặt trời lúc tan ca trông mà phát ốm, hoặc có thể do tôi không thích màu cam vì nó gợi cho tôi cảm giác kiêu ngạo, ra vẻ – khái niệm mà mẹ luôn gán cho chúng tôi.
“Học thì dở mà mặt cứ hất lên trời vênh váo! Giỏi thì ra đường kiếm tiền đi, tao đi học cho.”
Bà sẽ luôn nói những câu như vậy kể cả khi chúng tôi có ở nhà hay không. Nhưng rõ ràng, những gì hai kẻ ngoài cuộc làm lúc đó chỉ là cố chia sẻ và kết nối với mọi người thông qua một lớp mặt nạ.
Vậy mà, thứ bà thấy là hai đứa nhóc đang vênh váo về những thứ chúng biết rõ hơn đám còn lại.
Đặc biệt là anh hai, khi trước anh rất nhạy cảm với việc bị cho là kiêu ngạo, lúc đó anh đã có thể im lặng khi bị đánh chửi, nhưng tuyệt nhiên khi bị gán mác tự cao anh sẽ lập tức phản biện.
“Học tiếp đi! Mày thấy con giáo viên trong trường ai cũng có giấy khen không? Học dở mà cứ ta đây.”
“Con không có ra vẻ, mẹ cứ tự định nghĩa con trong khi còn không biết con như thế nào, không biết cách giới trẻ giao tiếp với nhau ra sao, vậy đâu có được?”
“Thế mày biết à? Suốt ngày núp nhà ôm cái máy tính với đống truyện vô bổ.”
“Mẹ thì biết gì về con? Mẹ thậm chí–”
Nói được đến nửa câu thôi là anh đã ăn trọn một tát của mẹ.
Rồi sau vài lần, anh cũng chọn cách im lặng, mặc cho những định nghĩa mà mẹ gán cho anh em tôi cứ bám lấy như những con dòi dai dẳng.
“Đi thôi, đây là thời điểm hợp lý.”
Anh kéo nhẹ áo tôi, đưa tôi khỏi vùng ký ức ẩm ướt.
“Ể thật sao? Em còn tưởng anh định để trời tối mới trốn đi đấy.”
“Giờ là vừa kịp thời điểm tan ca, nếu để đến tối bảo vệ sẽ khóa cổng, lúc đó lại phát sinh nhiều vấn đề lắm.”
“Còn vết thương, anh ổn không?” Tôi hỏi.
“Khỏe như voi.” Anh nói.
Chúng tôi men theo hành lang, lách qua lối nhà vệ sinh. Bên cạnh là phòng dụng cụ – ổ khóa cũ kỹ, cánh cửa gỗ bạc màu.
“Đổi đồ.” Anh ra lệnh. “Lao công. Ít ai để ý.”
Tôi gật đầu. Trong vài phút, hai bộ đồng phục đã phủ lên bộ đồ thường của chúng tôi.
“Mang cái này.” Anh đưa tôi cây búa cán ngắn. Dù không giải thích gì nhưng cách anh nói, ra lệnh lại khiến tôi an tâm đến lạ. Tôi hoàn toàn tin tưởng vào kế hoạch trong đầu anh.
“Cầm lấy cái này.” Anh quay người, đưa tôi một cây búa tạ cán nhỏ.
“Hehe, chúng ta đúng là người xấu mà.”
“Bần cùng sinh đạo tặc thôi.”
Anh vừa dứt lời thì cả hai đã đến tủ điện.
Tôi vờ lau vết bẩn trên vách, còn anh giải phẫu cái tủ điện.
Tạch.
Rầm.
“Xong. Vào.”
Chúng tôi bước vào phòng trực camera. Căn phòng tối, mát lạnh như thể một hệ sinh thái khác xa với bên ngoài.
Người đàn ông trung niên ngồi trước hàng chục màn hình, quay lưng về phía chúng tôi, gáy để trần.
Tôi tiến đến, một cú đánh gọn và chắc – ông ta gục xuống, không một tiếng động. Tôi đỡ ông ta, dựng lên ghế, để tư thế cúi người như thể đang ngủ.
Cạch .
Anh khóa trái cửa, tiến lại gần bảng điều khiển. Sau khi mò được hệ thống điện của camera, anh lấy chai nước, lạnh lùng đổ toàn bộ vào đống vi mạch.
Lách tách.
Màn hình tối đen.
“Đi.” Anh nắm tay tôi, chạy một mạch từ căn phòng tối ra khỏi cổng bệnh viện. Cái nắm tay lạnh băng, nhưng cảm giác rất an tâm – cái lạnh giúp tôi không bị tan chảy trong làn nhiệt độc hại của xã hội.
Chúng tôi chạy, chạy mãi dưới ánh hoàng hôn dần tan, dưới những vệt màu loang lổ tựa máu đang trải khắp vùng trời.
Đến một bãi phế liệu, anh dừng lại thở không ra hơi.
“Hộc… hộc… tiêu hủy áo… hộc… găng tay.”
Tôi tháo hết quần áo, găng cao su rồi vo thành nắm.
Bịch .
“Hell yeah, aim quá đỉnh.” Đống quần áo bay qua hàng rào rồi nằm gọn trong thùng đốt rác.
“Anh thử ném đi!” Tôi nói, tay chỉ về phía hàng rào trong khi anh loay hoay gỡ đồ.
“Anh không chơi trò trẻ con.” Anh nói, tay cuộn tròn nắm đồ rồi nhảy ném.
Bịch bịch.
Nắm đồ của anh bay qua hàng rào, va vào thùng đốt rác rồi lăn quay ra bên ngoài.
“Thứ nhất, không khí ở đây không tốt ảnh hưởng đến độ chính xác. Thứ hai, anh quên mang kính nên aim không hay.” Anh chặn miệng tôi bằng những lí do khác nhau.
“Aim quá dở.” Tôi đáp.
“Không?”
“Có?”
“Không.”
“Có.”
Cứ thế, chúng tôi đi dọc bờ kè rồi dừng chân nghỉ ở hàng ghế khi trời chập tối.
Gió đổi chiều.
Hơi nóng từ bãi phế liệu đeo bám chúng tôi cũng dần tan vào khoảng không mát lạnh. Sắc trời đỏ cam giờ hóa tím nhạt như một vết thương lâu ngày, như thể bầu trời cũng vừa mới trải qua một cuộc tháo chạy.
Tôi bước cùng anh, lặng lẽ. Dưới chân là tiếng dép nặng nề rê mình qua lớp bê tông lởm chởm bụi và rêu. Phía xa, phố đã lên đèn – hàng ngàn ngọn sáng nhỏ như sao trời bị ghim lên những khối trụ cao vút, có ngọn thì vững chắc ấm áp, có ngọn thì lơ lửng mông lung.
“Anh mệt không?” Tôi hỏi.
“Không mệt.” Anh đáp. “Nhưng… cái đèn màu phố thị lại làm anh cảm thấy thật nhỏ bé và vô tri.”
Chúng tôi dừng lại khi đến một hàng ghế cũ sát kè. Gió sông thổi nhẹ, mang theo mùi nước lẫn mùi bụi của những ký ức chôn sâu – ẩm thấp, xao xuyến.
Anh ngồi xuống. Tôi ngồi cạnh. Chẳng ai nói gì thêm. Chỉ nghe tiếng gió vỗ nhè nhẹ vào cõi hoang vắng.
Một quãng lặng, đến chính tôi cũng bất ngờ vì có bản thân có thể im lặng lâu đến thế.
Rồi…
“Anh nhớ lần đầu mình đi qua khúc sông này không?”
“Em chơi trốn tìm với anh và kẹt dưới chân cầu không lên được.”
“Hì hì, lỗi em anh ơi.” Tôi gãi đầu rồi cười đùa, tuy xấu hổ nhưng những ký ức có anh… tôi chưa một lần quên.
“Lúc đó cấp hai rồi mà em vẫn như con nít vậy.” Anh nói rồi cũng cười trừ.
“Em chỉ trẻ con với mình anh thôi ấy, biết ơn đi.”
“Vậy từ lúc nào em trở thành người lớn? Anh cũng tự hỏi: không biết từ bao giờ mà em lại thành một chỗ dựa cảm xúc cho anh.”
“Nếu tính theo góc nhìn khoa học thì lúc em trở thành người lớn là khi lần đầu có kinh chăng?” Tôi chống tay lên cằm, cố lục lọi mớ bòng bong đầy biến động hồi cấp hai.
“A! Em nhớ rồi!”
Phụt . Anh nghẹn một cái như thể sặc nước.
“Hôm đó đang đi học, vào giờ ra chơi thì phải.” Tôi kể.
“Haizz.” Anh thở dài, như thể không muốn nhớ về hôm đó.
“Sao vậy? Em thấy lúc đó anh ngầu nhất luôn ấy, cộng một trăm aura.”
Hôm đó, vào giờ ra chơi, khi đang đi cùng Tamaki và Mikawa, tôi thấy bụng dạ không ổn, thậm chí sau đó còn có máu. Lúc đó tôi đã nghĩ do mình ăn uống không lành mạnh hoặc bị đầu độc.
Ngay phút ấy tôi bình tĩnh đến lạ, lấy hơi chạy một mạch đến chỗ anh hai đang đứng cùng Izumi rồi kéo anh đi đầy dứt khoát.
“Họ sẽ nghĩ anh biến thái đấy.” Tôi nhớ rõ anh đã nói vậy, từng câu của anh vang rõ trong không gian nhà vệ sinh ẩm thấp.
Nhưng lúc đó tôi đã phớt lờ.
“Oaaa… anh hai… nếu… nếu em chết, đừng để bố mẹ giữ tro cốt em, đem… rải sông nhé.” Tôi khóc, vừa lắp bắp vừa đưa bàn tay lấm máu lên cho anh.
“À… ừ… bình tĩnh nào đây là kinh nguyệt… ừ là kinh nguyệt thôi.” Anh đáp.
“Đứng đây đợi tí anh chạy đi lấy khăn với nước cho.” Rồi anh chạy vù đi và lập tức quay lại với một chai nước và khăn.
“Cầm lấy, vô trong phòng rồi–”
“Áaa biến th–”
“Câm mồm, em tao đang chảy máu!” Anh quát lớn, như thể dồn mọi phẫn nộ vào câu từ.
Tôi im bặt. Con nhỏ kia im bặt.
“Cầm lấy rồi vô phòng tự giải quyết, anh đợi bên ngoài.” Tay anh run. Nhưng mắt anh nhìn thẳng – lần đầu tiên tôi thấy anh tuyệt vời và chân thật đến thế.
“Không ai dạy anh cách dỗ con gái có kinh, nhưng anh đã làm đúng… em thấy như vậy là quá đỉnh.”
“Lúc đó em kéo anh vào nhà vệ sinh nữ anh chỉ thấy hoảng thôi.” Anh nói, nhắm hai mắt như cố để không nhìn vào ký ức đấy.
“Vậy thì càng giống người hùng bị cuốn vào thử thách chứ sao nữa!”
“Còn nhớ hồi cấp một anh bị bỏ đói gần một tuần không? Quả đó kinh phết.” Anh nhìn bầu trời, môi nở một nụ cười.
Đúng là… chuyện buồn hôm ấy, chuyện cười hôm nay.
“Lúc đó bố mẹ cãi nhau suốt, xong bố lại còn cái tôi cao tự nghĩ rằng mình đủ khả năng nuôi cả hai đứa.” Tôi nói. “Rồi cuối cùng bố dẫn em đi ở trọ ngoài khoảng một tuần.”
“Sau khi em đi, anh đã cố giải thích cho mẹ về những khó khăn về tài chính của gia đình nếu họ ly hôn. Kết cục bị đánh cho một trận vì vênh váo và ép nhịn gần một tuần.” Anh nói.
Tôi vẫn nhớ mùa hè thuở ngông nghênh ấy, cái nắng trút xuống như những cái tát dữ dội. Cái nắng khô khốc đó không làm tôi bỏng rát bằng tiếng bố mẹ đánh nhau bằng câu chữ, thất nghiệp, gánh nặng, tuyệt vọng, gương vỡ.
Cuối cùng, bố dọn đi cùng tôi. Ông cố mang theo Mizuto nhưng anh lại bị mẹ giữ lại. Mẹ giữ Mizuto lại – không phải vì thương, mà vì không muốn kẻ rỗi việc trước mắt có cơ hội chứng minh rằng mình có khả năng nuôi con.
Ngày thứ bảy, tôi trốn. Lén lút như một kẻ trộm, chạy ngược về ngôi nhà cũ.
Lúc ấy tôi tự nhủ rằng khi gặp sẽ nói rằng mình nhớ anh và rủ anh đi đâu đó chơi. Dù sao thì nếu không có tôi anh sẽ chẳng bao giờ chịu ra ngoài.
Nhưng mọi thứ tan vỡ khi tôi thấy anh. Hốc hác, tóc bết mồ hôi. Dưới mắt là vết mực lem của những giấc mơ không trọn.
“Mikoto? Em đến đây làm gì?” Anh ngạc nhiên, cố thể hiện chút biểu cảm trên chiếc đầu lâu tiều tụy.
“Em… em không thích cảm giác ở phòng trọ nên đã về đây.”
Rất nhanh chóng tôi kéo anh ra cửa hàng tiện lợi. Tôi nhớ mình đã hí hửng chạy đi chọn loại mì đắt tiền nhất, còn mua thêm xúc xích, táo và nước ngọt nữa.
Tôi đâu có biết… rằng người đói cả tuần thì đâu được ăn như thế. Anh nhìn chằm chằm. Không nói lời nào chỉ lặng lẽ ngồi nhai táo. Tôi bối rối, nghĩ rằng anh đã bị bệnh, thậm chí còn đòi đút cho anh.
“Nhịn đói một tuần mà ăn như vậy không ổn đâu, em ăn đi, chừa lại chai nước ngọt cho anh.”
Tôi run lẩy bẩy, bối rối, không biết phải làm gì. Đầu chỉ có một suy nghĩ duy nhất: “Là lỗi của mình.”
“Không sao. Lỗi do anh không biết trên dưới thôi.” Anh nắm tay tôi, yếu ớt mỉm cười.
Không – không phải một nụ cười.
Biểu cảm ấy… là một thứ méo mó, một phản xạ mục ruỗng bởi tổn thương. Nó trống rỗng, như cửa sổ mở ra một vực thẳm không đáy, nơi chẳng có gì ngoài một khoảng tối mênh mông.
Trong đôi mắt ấy, không có lấy một tia sáng, một đốm hy vọng, một vệt cảm xúc thật. Chỉ còn lại sự im lặng đặc quánh – im lặng của một người đã chạm trán với sự tuyệt vọng đầu tiên trong đời.
Nụ cười như bọt khí vỡ tan trong nước. Một loại biểu cảm đen kịt được gói ghém bằng lớp đường sơ sài, nhưng vị trong đó là đắng – đắng đến tận tủy.
“Nụ cười của một đứa trẻ bị đẩy xuống vùng nước tối.” Tôi thì thầm, lưng tựa vào ghế, ngắm nhìn bầu trời sao.
“Hửm?” Anh nghiêng đầu, thắc mắc.
“Khoảng thời gian đó… là lúc những cơn mưa đầu tiên tạo nên đại dương đen đúng không?” Tôi hỏi.
“Có lẽ vậy…” Anh nhẹ nhàng đáp, mắt nhìn xuống bờ sông.
…cơn mưa nhỏ thôi, nhưng nó cứ lớn dần, ngày qua ngày. Có lúc anh đã cố chạy đi tìm miền nắng, có lúc anh nấp dưới những tán ô bé. Song, cơn mưa ấy không bao giờ ngớt, nó khiến anh bỏ cuộc, chẳng buồn chờ ngày nắng lên, những chiếc ô rồi cũng ngập lặn trong vài ba mét nước.
Từ ngày hôm ấy, tôi bắt đầu ở bên anh nhiều hơn – chẳng phải vì nghĩa vụ hay trách nhiệm, mà vì một nỗi sợ không gọi được tên. Sợ thức dậy mà không thấy anh đâu, sợ quay lưng lại và chỉ còn trống rỗng.
Tôi bảo với bản thân là mình đang canh chừng, để anh không làm điều dại dột. Nhưng sâu bên dưới… tôi biết rõ: chính tôi mới là kẻ yếu đuối hơn, chính tôi đang bám víu vào anh như kẻ sắp chìm tìm lấy mảnh gỗ mục giữa biển đen.
Anh là người duy nhất chưa từng quay đi khi tôi bắt đầu lảm nhảm những điều điên rồ. Là người duy nhất không hỏi “sao cứ khác người mãi thế?” mà chỉ lặng im nghe, như thể hiểu.
Anh không dỗ tôi, cũng không hứa hẹn gì. Chỉ đơn giản là ở đó – hiện diện như một con đê cũ kỹ nhưng vẫn cố đứng vững, để ngăn thủy triều của tôi không vỡ bờ.
Tôi cần anh, dù không thốt ra. Như cây cần ánh sáng, như người sống sót giữa trận động đất cần một cánh tay.
Và tôi biết… anh cũng cần tôi. Dù chẳng ai nói ra, nhưng cái cách chúng tôi tìm đến nhau trong những khoảnh khắc tồi tệ nhất… đã là lời thú nhận không lời.
“Nếu một ngày… em quên đi mọi thứ và có cuộc sống mới, anh sẽ kéo em lại chứ?” Tôi bất giác hỏi.
Anh đứng bật dậy, chặn trước mặt tôi.
“Em nghĩ… em có thể quên được anh sao?” Anh dùng hai tay chạm má tôi rồi dí sát trán anh vào trán tôi, mũi chạm mũi. Anh thì thầm.
“Anh là một kẻ khốn, Mikoto. Nhưng cũng là người duy nhất hiểu em.”
“...”
“Vâng! Em biết rồi, biến thái.” Tôi dùng hai tay véo má anh.
“Em… mới là biến thái ấy!” Anh cố nạt trong khi vẫn đặt tay lên má tôi. Gương mặt trang nghiêm của anh bỗng chốc trở nên ngố tàu và ngớ ngẩn.
“Ahahaha anh trông như con Gyarados ấy.”
Cứ thế, chúng tôi nô đùa suốt đoạn đường về nhà, như thể đây là lần cuối, như thể ngày mai sẽ là ngày cuối cùng.
***
Căn phòng chật hẹp hiện ra sau cánh cửa cũ kỹ, vẫn là mùi giấy cũ và ẩm mốc quen thuộc – nhưng lẫn trong đó, tôi ngửi thấy một thứ gì đó… lệch nhịp.
Một mùi lạ. Rất nhẹ. Không phải nước hoa, không phải mồ hôi – mà là mùi bột giặt loại rẻ tiền mà bọn ký túc thường dùng. Không phải của tôi. Không phải của anh.
Tôi đứng khựng lại, ánh mắt quét qua căn phòng như thể đó không còn là tổ kén của hai kẻ lạc loài, mà là một cái bẫy đã bị ai đó chạm tay vào.
Anh đặt túi xuống. Yên lặng. Không khí đặc quánh như bị nén lại.
“Mikoto.” Anh gọi, rất khẽ.
Tôi bước tới, đứng bên anh.
Cuốn sách trên bàn – Lolita – đã bị di chuyển. Không nhiều, chỉ lệch vài milimet khỏi tấm lót giấy lót bên dưới, nhưng với anh – một kẻ cẩn thận và khắt khe như anh – điều đó là không thể chấp nhận.
“Có người vào.” Anh nói. Không gằn giọng, không giận dữ. Chỉ là một khẳng định lạnh lẽo – như thể sự xâm nhập này đã xảy ra trong một thế giới khác, và chúng tôi chỉ đang đón nhận tin báo tử từ đó.
Tôi đảo mắt quanh phòng. Cái bẫy dây chúng tôi đặt sẵn vẫn còn nguyên. Tủ đồ khép hờ. Ổ khóa bàn học bị xô lệch. Camera bị kẹo cao su che khuất. Chiếc gương vỡ chúng tôi giấu sau rèm cửa đã bị dựng đứng lại – như thể ai đó, vì tò mò, đã dùng nó để soi vào chính mình.
Bỗng chốc, không gian quen thuộc trở nên xa lạ.
“Hắn đủ thông minh để phá bẫy và che cam, nhưng lại bất cẩn với những vật dụng như này sao? Anh có nghĩ là có hai tên không?”
“...”
Một nhịp trầm dài kéo qua giữa hai chúng tôi.
“Có người biết rồi. Có thể hắn có nghi ngờ từ lâu và đã đoán được mối quan hệ này.” Anh nói.
Câu nói ấy... như một lưỡi dao – không sắc, nhưng rạch rất sâu. Rạch đúng vào chỗ mà chúng tôi vẫn cố giấu. Chúng tôi chưa từng sợ thế giới ngoài kia – chỉ sợ khoảnh khắc này, khi ai đó không mời mà đến, đặt tay vào cái ổ đen tối nhất trong chúng tôi.
Tôi siết tay anh. Gió lọt qua khe cửa sổ, cuốn theo mùi bột giặt kia.
“Chúng ta đều biết một người vừa thông minh vừa hậu đậu đấy.”
“Là cậu ta nhỉ?” Tôi thì thầm.
Vết rạn đầu tiên, là ở đây.
Chaporia
Bình Luận (0)