IX: Thế giới có nơi nào cho em?
Đêm qua, chúng tôi đã làm điều cần làm. Không phải vì đạo đức. Mà bởi đó là điều hợp lý nhất cho tương lai… tương lai của chúng tôi.
Chúng tôi lặng lẽ mang đá khô lên gác mái. Trùm kín từng lớp. Không ai nói ra, nhưng cả hai ngầm hiểu. Rằng đây là tấm bình phong cuối cùng giữa ta và thế giới.
Nếu có ai hỏi, tôi sẽ nói: “Ông ấy đang đi công tác xa.” Hoặc: “Ông ấy đang ngủ. Dài hơn một chút thôi.” Và rằng ông xứng đáng được nghỉ ngơi.
…
5 giờ sáng. Mikoto thức dậy trước. Đúng hơn là ngồi dậy vì em không ngủ được.
“Chẳng ai ngủ được khi biết bố mình đã mất vài tiếng trước.” Tôi nghĩ.
Chúng tôi rời nhà lúc mặt trời chưa hẳn thức dậy.
Tay trong tay. Không vội, không chậm. Những bước chân vừa đủ để cảm nhận cái nắng nhè nhẹ của sớm mai, cho chúng tôi ôm trọn từng chi tiết nơi góc phố này.
Mặt hồ phủ sương, nước lặng, phẳng lì như mặt kín. Gương mặt chúng tôi không phản chiếu, chỉ có sương đọng lại thành những hình thù lòe loẹt, dị hình dị dạng như ký ức vừa bị ai đó phủi đi.
Trên cầu vượt, dòng xe chưa nhiều. Lác đác một vài bóng người đi bộ ở mép. Đen mờ – tựa như linh hồn đang xuôi theo dòng chảy về thế giới bên kia.
Chúng tôi đi ngang một tiệm ăn cũ kỹ. Quán mở, ánh đèn lạnh. Bảng hiệu lung lay, cửa sổ mờ hơi nước. Hồi bé, chủ quán thường cho chúng tôi ăn miễn phí – đến khi phát hiện ra việc cửa tiệm làm ăn không chân chính thì chúng tôi gần như chẳng đến nữa.
“Lòng người…” Tôi nghĩ.
“Anh có nhớ truyện ngắn ‘Vợ gã hoang đàng’ không?” Mikoto lên tiếng, mắt nhìn cửa tiệm.
“Có nhớ.”
“Quán rượu nhỏ trong truyện làm em liên tưởng đến quầy ăn kia.” Em nói tiếp.
“Không gian chật hẹp. Khách hàng toàn những kẻ khốn cùng, dáng vẻ lầm lũi, đến quán chỉ để uống rượu, thưởng mồi và xin nợ tiền. Người phụ nữ địu đứa con ngây ngô, vội vội vàng vàng phụ chồng tiếp khách, rót rượu.”
“Giờ nhìn lại, khung cửa sổ bé hơn, bàn ghế thấp hơn – hoặc có lẽ lòng mình đã cao hơn?”
Chúng tôi dừng chân tại công viên – hàng cây như đã ngủ quên trong sương trắng. Ghế đá ẩm ướt, phủ rêu, nứt nhẹ nơi góc phải. Ở đó, em từng ngủ gục trên vai tôi, mơ về một tương lai tốt đẹp hơn, hoặc ít nhất là không còn bị đòn.
“Sẽ sớm thôi… Mikoto. Tương lai ấy… chúng ta sẽ có nó.” Tôi siết chặt tay.
“Tất cả mọi thứ đều đẹp một cách đau đớn,” Mikoto thì thầm. “Như thể chúng biết đây là lần cuối cùng ta nhìn thấy chúng.”
Tôi gật đầu. Mỉm cười, như phản xạ. Nhưng mắt tôi không hướng về hồ, không hướng về em. Mà nhìn xa hơn – xuyên qua lớp sương, qua những tầng màu xám, qua cả cảnh vật – như thể đang tìm một thứ chưa từng rõ ràng… nhưng vẫn luôn thiếu.
Vù vù.
Gió hú. Tiếng hú như lời thú tội của những linh hồn mặc kẹt nơi trần thế – rầu rĩ và tuyệt vọng, mang cả những màu sắc phía bình minh đi.
Bầu trời đáng lẽ phải ửng cam vì mặt trời, phút chốc trở lại sắc xanh ảm đạm. Không có mây. Chỉ có màu xanh nặng trĩu cắt đứt mọi âm thanh.
Không thấy em nữa. Tất cả những gì tôi thấy là màu đen bao trùm lấy mọi vật. Hàng cây ngủ quên, ghế đá phủ rêu – mọi sự đều tối tăm đến lạ – không – quen…
Xình xịch xình xịch.
Đứng dậy, tôi thấy mình đang ở nhà ga nơi tôi và em thường đi học.
“Bình tĩnh thôi… lần này mình hoàn toàn ý thức được… hoàn toàn cảm nhận được.”
Tôi biết mình đã lạc vào một ảo mộng khác, nhưng lần này mọi thứ đều rất rõ ràng. Mùi cà phê phảng phất trong không khí. Mắt không đeo kính những vẫn thấy rõ từng mảng đen dưới nền xanh. Tay co cứng dưới từng lát dao lạnh muốt.
“Lần này chắc chắn phải tìm ra cách, phải có một lối thoát tâm trí nào đó… dù cảnh có thay đổi thì chắc chắn vẫn sẽ có một công thức chung.”
Nghĩ rồi tôi lập tức ra khỏi sân ga, chạy một mạch về nhà.
“Lần đầu mình rơi vào loạn thần là sau khi tự sát hụt ở nhà, chắc chắn phải có chút manh mối.”
Quạ quạ quạ.
Tiếng quạ vang vọng khắp góc trời, một âm thanh trầm đục như thể cầu cứu. Rồi bỗng nhiên, trong một khoảnh khắc ngắn, mọi thứ bắt đầu rã dần rồi rơi xuống lả tả.
Hụt hơi.
Cơ thể rung lên, giật một cái rồi mất đà. Tôi nhìn xuống, phần đất dưới đen ngòm dưới chân phút chống mềm nhũn ra rồi tan vỡ.
Tôi rơi tự do xuống – không – bay lên? Trên khoảng trời xanh, từng mảnh vỡ cũng theo về phía tôi, phản chiếu thành từng dòng ký ức. Có mảnh thì rỉ ra dòng máu đen kịt rồi nhỏ dần đến khi tan biến. Có mảnh chứa đầy những tiếng khóc. Có mảnh ẩm mốc và bệnh tật.
Nhưng có một điểm chung… quá nhanh. Tôi không thể với tới bất kỳ cái nào, chúng cứ thế trôi đi. Quá nhanh để được cứu, quá nhanh để kịp ôm lấy.
Quạ quạ.
Bịch .
Tôi vô lực, không kiểm soát được đôi chân, để nó lao thẳng ra khỏi con hẻm rồi sau đó suýt té.
Mới giây trước, tôi còn đang… rơi – bay – trôi trên khoảng xanh bất tận, mà giờ lại ở đây – trên một góc phố, đối diện công viên. Mọi thứ vẫn như vậy – tối tăm.
Phía bên kia, một đám đông tụ lại ở công viên, thì thầm điều gì đó.
Quạ quạ quạ.
Tôi nhìn con quạ trước mặt, không khỏi hoài nghi.
“Tiếng kêu trầm, ồm, kích thước lớn, đuôi hình nêm… Raven.”
Quạ quạ quạ quạ.
Nó rít lên như lão già than phiền, mà thực ra trông nó có vẻ vui khi tôi nhận ra nó.
“Raven được mình chôn sau nhà… liệu nó muốn mách bảo điều gì?”
Chưa kịp trả lời thì nó bay đi, hướng về phía công viên đang chen chúc đám đông.
“Mình có nên đi theo không?”
“Tch. Đành vậy.”
Tôi cất bước. Đến nơi thì thấy đám đông đang vây quanh bờ hồ.
“Cứu tôi với! Làm ơn!” Dưới đó, một con mèo đang cầu xin – dù đen kịt nhưng tôi vẫn nhìn ra được bộ lông xác xơ của nó. Một con mèo hoang.
“Này cậu, làm ơn!” Nó kêu lên đầy thảm thiết.
“Nó không gọi mình đâu.”
“Tôi xin cậu… đừng rời đi…”
“Này ranh con! Sao mi không học bơi đi?” Một bóng đen lên tiếng.
“Cậu đấy! Làm ơn, tôi thấy rồi. Trong đôi mắt cậu…”
“Mực nước chỉ khoảng ba mét, chắc chắn đám người ở đây dư sức cứu nó. Nhưng họ chọn chỉ trích…”
“Nhóc đừng cứu nó nhé.” Một bóng đen khác nói, tay đặt lên vai tôi.
“Đừng.” Tôi nói rồi gạt tay hắn ra.
“Ờ được rồi.” Hắn đáp.
“Này cậu, để chúng tôi kể cho nghe về cái tên dưới kia.” Bóng đen thứ ba.
“Tôi không muốn nghe.” Tôi nói, tay siết chặt, mắt nhìn kẻ sắp chết chìm.
“Mọi người! Tôi biết rồi, cậu nhóc đây định cứu tên cặn bã đó đấy!” Bóng đen thứ tư nói.
Tôi quay người lại, nhìn đám đông.
“Có biết hắn đã làm những gì không hả? Vậy mà còn muốn cứu sao?”
“Mình chẳng muốn cứu nó… nếu có lao xuống cũng chỉ tổ chết chìm cả hai. Mình cũng chẳng muốn hùa theo chỉ trích một kẻ sắp chết…”
“Chọn đi. Xuống đó và chết cùng hắn như hai tên cặn bã, hoặc là ở trên này và an toàn.” Một người nói.
“Thì ra đây là thứ mà Raven muốn mình trả lời. Hoặc hòa vào số đông, hoặc chấp nhận bị loại bỏ.…”
Quạ quạ.
Con quạ kêu lên, đi kèm với một làn gió buốt giá.
“Chọn đi! Chọn đi!” Đám đông hò hét, hối thúc tôi.
Tôi lặng thinh, hướng mắt về phía bầu trời – xanh vô tận, thở dài một cái.
“Các người không biết… nó luôn rất đau, rất đau…”
Con mèo đằng sau trăn trối vài lời rồi tan ra, trả lại sự tĩnh lặng cho mặt hồ.
“Quá giờ rồi đấy. Chọn đi.”
“Chọn đi. Chọn đi.”
“...”
“Tôi hiểu sự nghẹt thở và bất lực mà đại dương đen mang lại, nhưng lần này… tôi sẽ không chọn cái chết.” Tôi nói.
“Có thế chứ!”
“Tôi không chết… nhưng cũng không nhập bầy. Tôi sẽ tồn tại như thứ các người không nuốt nổi – nhưng cũng chẳng nhổ ra được.” Nói rồi, tôi hướng tầm mắt từ bầu trời xanh xuống đám đông đen ngòm.
“Vậy nhận hình phạt đi.” Họ đồng thanh rồi sau đó tan đi như làn khói.
Cả không gian im bặt. Gió ngừng thổi. Lá ngừng rơi.
Một cơn ớn lạnh chạy dọc xương sống.
Tôi cảm thấy cơ thể mình... trật khớp .
Không theo nghĩa vật lý, mà như thể lớp vỏ người đang rạn ra từ bên trong.
Rắc… Rắc… Một chân mọc ra từ ngực tôi – dài, mảnh, đen nhánh như sắt hàn nguội.
Tiếp theo là một chiếc khác. Rồi một cái khác nữa.
Tôi quỳ sụp – không, không còn là quỳ. Đầu gối tôi biến mất, thay vào đó là những đoạn khớp bóng loáng đỡ lấy một khối cơ thể chằng chịt lớp giáp cứng.
Tôi cố thở – nhưng không còn lồng ngực. Chỉ còn những âm thanh khò khè vọng qua các lỗ nhỏ như mang cá hai bên bụng.
“Miệng… miệng?”
Thay vào đó là những càng nhỏ và cặp râu dài ngoe nguẩy. Tôi ngước nhìn – hoặc ít ra là cố ngước – bầu trời giờ như bị lộn trái. Cây cối trở nên nhọn hoắt. Mặt đất phồng rộp, lở loét như da thịt bị thiêu cháy.
Không một ai còn ở đó. Chỉ còn tôi, giữa quảng trường trống trải, nơi ánh sáng xanh mờ chiếu từ ngọn đèn đường méo mó.
“Mày chọn sự khác biệt? Đây là cái giá đấy.”
Tôi cố nói gì đó, nhưng chỉ nghe thấy tiếng nghiến của những chiếc càng. Không còn giọng nói. Không còn ngôn ngữ.
Chỉ còn một sinh vật to lớn, dị dạng, cố đứng trên sáu chân đang run rẩy, trong một thế giới không ai còn gọi tên được.
Quạ quạ.
Raven bay tới, đậu lên người tôi.
“Đúng vậy, mình phải tìm được đường về nhà. Mình phải thoát khỏi đây – khỏi cơn mơ này.”
Ít ra… tôi còn giữ được chút lý trí để làm quen với cơ thể này.
Những chiếc chân mới – dài, góc cạnh và không di chuyển theo ý tôi. Mỗi lần co lên là một chuỗi các phản xạ lộn xộn.
“Chính xác thì… mình đã biến thành loài nào? Nếu có thể xác định được, biết đâu có thể nắm rõ tập tính di chuyển?”
Tôi cố lê cái thân thể cồng kềnh ra mặt hồ xanh thẳm, nhìn xuống. Không thấy gì. Chỉ còn cái bóng của một sinh vật dị dạng cùng cặp râu đang phe phẩy.
Phố đã lên đèn – ánh đèn xanh lay lắt chiếu xuống nền đất u tối tạo nên một màu sắc… khó tả, kỳ dị. Mọi biển hiệu đều mờ đi, chữ in trên chúng chảy xuống như máu đông. Ô cửa sổ tối sầm, chập chờn những bóng người méo mó, vô hồn.
Không gian giãn nở. Những con đường quen thuộc giờ dài gấp bội, gấp khúc như ruột mèo chết. Tôi cố di chuyển. Trượt rồi lăn rồi đập đầu vào những vỉa hè cho đến khi quen dần với những cái chân ốm yếu kia.
Tôi bò theo con đường về nhà như thể một xác sống tìm về những ám ảnh cuối cùng.
Đi qua trường học nơi em luôn muốn né tránh, qua tiệm bánh nơi tôi và em cùng những người bạn cũ cười đùa, qua cây cầu tôi từng nghĩ sẽ nhảy xuống…
Quạ quạ.
Raven kêu lên sau một hồi lâu im lặng. Tôi định phớt lờ, nhưng rồi… một mùi hương phảng phất.
Cà phê.
Thứ duy nhất còn nguyên vẹn trong trí nhớ, trong bản thể rã rời này.
Trong hẻm nhỏ, một đàn mèo phóng ra – lao về phía cây cầu. Raven cũng cất cánh bay theo.
“Chỉ còn khoảng hơn năm trăm mét nữa là tới nhà, mình có nên đi theo Raven không?”
Quạ .
Raven tiếp tục kêu lên, như thể đang hối thúc tôi tới chỗ nó.
“Xét về mặt tâm lý thì cây cầu cũng là một nơi gắn với nhiều ám ảnh của mình…”
Khi đến nơi, hiện ra trước mắt tôi là một quầy rượu nhỏ, xập xệ và tồi tàn. Raven đậu trên đấy, hướng mắt nhìn về phía nào đấy xa xăm. Đàn mèo đen nằm ngoan ngoãn cạnh quầy.
Mùi cà phê phảng phất nhẹ trong không khí như đang muốn trấn an.
Cạch.
Một bóng đen từ quầy bước ra, chập choạng tiến về phía tôi. Hắn ta lắc lư một hồi rồi bám tay vào lan can, gục đầu.
“Đây là thứ Raven muốn chỉ cho mình sao?”
Meo~
Đám mèo lao tới, quấn quýt bên chân người đàn ông, có con thì dụi đầu, có con cố cào cấu.
“Tại sao xã hội lại dạy ta phải ‘bình thường’?
Có phải vì những kẻ mất phương hướng khiến họ sợ hãi chính phần bóng tối trong họ?” Cái bóng nói, quay người nhìn tôi.
Tôi ngước nhìn, rơi vào suy tư một hồi lâu.
“Vì ‘bình thường’ là con dấu. Là hóa đơn thanh toán cho việc được sống yên ổn.
Họ không sợ ta, mà sợ sự phản chiếu:
Khi thấy một kẻ không thuộc về, họ thấy chính phần họ đã chôn giấu.
Một đứa trẻ la hét không khiến người lớn giận –
nhưng đứa trẻ đó mang tiếng hét của chính họ, tiếng hét họ không còn đủ can đảm để thốt ra.”
Hắn ta im lặng trong một chốc.
“Câu hỏi tiếp theo. Nếu lòng tốt chỉ là một cách để tránh bị ghét bỏ, thì liệu có tồn tại thứ gọi là ‘chân thành’ giữa nhân gian này không?”
Tôi khựng lại, chân cào nhẹ lên mặt đất.
Bóng hình Mikoto lướt qua trong tâm trí.
“Có chứ. Nhưng nó rất hiếm, rất mong manh. Khi ai đó run rẩy nói ra điều họ sợ nhất, và không biết phải kết thúc bằng câu gì. Lòng tốt dễ dàng là vỏ bọc. Còn chân thành là cái cốt lõi hiếm có, là sự trần truồng.”
“...”
Hắn ta quay đi, nhìn xuống dưới cầu.
“Liệu việc không muốn sống có thực sự là một lỗi lầm…
hay chỉ là phản ứng duy nhất còn sót lại khi người ta đã thử tất cả những cách sống mà vẫn không thấy ý nghĩa?”
“Không muốn sống… là cách tâm trí thét lên khi mọi âm thanh khác bị bóp nghẹt.
Nó không phải một lỗi. Mà là hậu quả.
Giống như cái chết của một vì sao – nó không tự chọn nổ tung, mà là bị rút kiệt.
Nếu người ta thử tất cả mà không tìm thấy gì… thì đôi khi việc buông bỏ là cách duy nhất còn lại để cảm thấy mình vẫn còn chủ động.”
Một cơn gió thổi qua. Nhẹ như tiếng thở dài.
“Vậy… chúng ta nên uống một lon cà phê cho tỉnh hay là… hay bỏ mặc bản thân trôi đi??” hắn hỏi.
Quạ quạ.
Người tôi run lên, trực giác liên tục mách bảo.
“Cà phê – tỉnh giấc, thoát khỏi loạn thần. Tự sát – cái chết, mãi mãi mắc kẹt…”
“Cà phê.” Tôi đáp.
“Tốt. Của cậu đây.” Hắn bật nắp, ném xuống cho tôi.
Cạch .
Tôi lao đến, nhúng cặp càng cong nhọn vào vũng nước cố đưa từng giọt cà phê vào miệng.
Một giọt. Hai giọt.
Bóng đen tan đi, kéo theo Raven, lũ mèo và mọi thứ xung quanh. Bầu trời bỗng chốc méo mó, vặn vẹo đến rợn người.
“Tch.” Tôi mất đà, rơi khỏi cây cầu đang sụp đổ, cố đưa những cái chân gầy guộc bám lấy vài mảnh vỡ đang rơi tự do.
Ọc ọc.
Tôi mất thăng bằng, bất lực để cơ thể giật mạnh xuống – để dòng nước ôm trọn.
…
“Ha!”
Tôi choàng tỉnh. Ánh sáng len qua rèm cửa, nhẹ như tơ, dịu như gió thoảng.
Chiếc giường lạ – quá êm, ga giường thơm mùi oải hương và xà phòng cao cấp. Trần nhà trắng tinh, không mùi ẩm mốc, không tiếng gió rít hay bước chân giận dữ, tấm gương cũng chẳng vỡ – lành lặn và sáng bóng.
Tôi ngồi dậy.
Bịch .
Cơ thể mất thăng bằng trong thoáng chốc rồi ngã nhào.
“Vẫn chưa tỉnh hoàn toàn…”
“Trước hết thì… đây là đâu?”
Tôi ngồi dậy, đập vào mắt là khung ảnh gia đình: Tôi, mẹ và… bố – còn sống – cười. Không ai khác.
Không có Mikoto.
Bức tường trơn nhẵn, không một tờ giấy nguệch ngoạc, không một vết bẩn nào sót lại từ những ngày trốn tránh.
Mọi thứ… sạch sẽ một cách dịu dàng và vô lý.
Cạch .
“Sáng rồi. Dậy đi.”
Tim tôi chậm đi một nhịp khi nghe giọng nói ấy… là mẹ.
“Tch. Phải tìm chỗ trốn.”
Không kịp.
“Lại mơ thấy bị biến thành côn trùng hả con?” Bà hỏi khi thấy tôi nằm lăn dưới sàn rồi tiến tới kéo nốt bên rèm còn lại.
“Xuống ăn sáng đi con, có nước cam rồi đấy.”
Bà không nhìn tôi như một sai sót, không chê trách, không quát tháo – đôi mắt bà long lanh, môi hơi cong lên.
Tôi nhìn kỹ – không còn vẻ khinh miệt nào. Chỉ có hình mẫu của một người mẹ quảng cáo trên tivi.
“Vâng…”
“Phải bình tĩnh. Phải bình tĩnh, điều này không có thật.”
Đợi mẹ đi khuất, tôi lao đến bên bàn, vồ lấy con dao rọc giấy. Rạch. Máu rỉ.
“Tch.”
“Không thể nào… vô lý… mình đã… thoát rồi mà?”
Tôi chạy lại tủ thuốc, lật đật lấy băng sơ cứu vết thương.
“Mizuto, xuống ăn cơm đi con.” Tiếng mẹ vọng lên từ dưới tầng.
“Vâng.”
Tôi xuống bếp ngồi, bố ngồi đối diện. Trước mặt là đĩa trứng lòng đào, cơm và một ly nước cam, còn bố thì nhâm nhi cốc cà phê, tay lướt điện thoại.
“Mình có nên hỏi không? Để chắc chắn hơn. Mình chẳng biết thông tin gì về nơi này. Một thực tại khác? Hay lại là ảo mộng?”
“Phần trăm khả năng là ảo mộng khá thấp, còn lại là thực tại khác. Mình du hành đến một thực tại khác xa với những gì mình biết?”
“Ăn nhanh không nó nguội kìa con.” Mẹ nói.
“Mikoto đâu rồi mẹ?” Tôi hỏi, giữ nguyên tư thế trầm ngâm.
“Hửm? Mikoto?”
“À không có gì đâu ạ.”
“Đọc ít truyện chữ hoặc tiểu thuyết thôi, tập trung chọn mấy cuốn sách giáo khoa hoặc sách nâng cao mà học con ạ. Sắp vào đại học rồi.”Mẹ nói.
“Vâng…”
“Bố không phản đối nếu con học văn. Nhưng cố gắng giữ điểm mấy môn tự nhiên ổn định là được.”
“Vâng…”
Tôi bắt đầu ăn. Không có vị. Mọi thứ trôi qua như đang được điều khiển bằng một bàn tay vô hình.
Dọn đĩa xong, tôi cầm ly nước cam bước về phía bố.
“Bố.”
“Hửm?”
“Đổi ly cà phê cho con được không?”
“Ừ, cứ tự nhiên.”
Tôi cầm cốc cà phê, uống cạn trong vài ngụm lớn – như để tìm lại chút gì thật.
Đắng, nhưng không đủ để lay tôi dậy khỏi sự bất ổn.
Mẹ nhắc: “Thay đồ đi, sắp muộn học rồi đấy.”
Tôi gật đầu, rời bếp, lên lầu. Thay xong đồng phục, tôi đi vào phòng làm việc của bố.
Căn phòng gọn gàng đến lạ – một vài giáo trình đại học, máy tính mở sẵn trang giảng dạy, thời khóa biểu dán trên tường.
Tôi mở ngăn tủ. Lật sổ hộ khẩu. Lật nhanh, nhanh nữa.
“Làm ơn... làm ơn đi…”
Không có.
Không có tên em. Không có Mikoto.
Không ảnh. Không giấy tờ.
Căn phòng như siết lại, từng trang giấy phát ra âm thanh khô khốc. Tôi khép sổ, đứng chết lặng.
“Phù…” Tôi thở dài, lấy tay dụi dụi hai bên mắt, bước khỏi phòng bố rồi đi học.
…
Nắng sớm phủ lớp sơn mỏng lên những mái nhà xung quanh, gió nhẹ lướt qua gò má, mọi thứ yên bình… quá mức.
Không tiếng xe rú ga, không tiếng chó sủa, không cả những lời than phiền vặt vãnh mà tôi đã quen trong con phố cũ.
Tôi đi dọc vỉa hè dẫn ra trạm tàu.
“Vấn đề đầu tiên: Không ai nhớ Mikoto. Đúng hơn là không biết Mikoto là ai. Không có tên trong sổ hộ khẩu, trong ảnh gia đình. Và nhìn vào phản ứng của mẹ thì gần như chắc chắn rằng không ai biết tới Mikoto.”
Tôi cắn môi. Mắt liếc qua chiếc đồng hồ điện tử ở nhà ga: 7:32. Chính xác đến từng giây.
Tôi mở điện thoại – danh bạ, mạng xã hội toàn những cái tên quen thuộc chỉ trừ em.
“Giả thuyết A: Đây là một dạng mô phỏng ý thức – mình đang hôn mê, hoặc đang trong trạng thái loạn thần nặng.”
“Giả thuyết B: Nơi này, thế giới này là thật, và mình là người sai lệch ký ức – hội chứng ký ức giả, tự tạo ra Mikoto.”
“Giả thuyết C: Mình đã du hành đến một thực tại khác – nơi không có Mikoto.”
Tôi bước qua ngã tư đèn đỏ. Cả thành phố vẫn vậy, vẫn tấp nập và vội vàng.
Quanh đi quẩn lại, tôi vẫn nghĩ giả thuyết A là khả thi nhất, dẫu sáng nay mới tự rạch tay để xác nhận.
“Cần xác thực thêm…”
Tôi lôi bút và tập ghi chú ra:
1. Lớp học – tiếp tục hỏi những người khác về Mikoto.
2. Nhà kho sau trường – nơi chúng tôi thường thân mật.
3. Thư viện – có quyển sách mùi cà phê.
4. Trung tâm thương mại – nhà sách chúng tôi thường ghé qua.
Trường học hiện ra – như một bản vẽ mô phỏng: hàng cây tỉa đều, sân gạch không một vết bẩn, tiếng cười nói vang lên từ mọi phía.
Một số người quen vẫy chào tôi, bằng nụ cười trắng sáng như từ phim thiếu nhi.
Không ai hỏi. Không ai dò xét.
Không có tin đồn. Không có “người ấy”.
Tôi bước qua hành lang, nhìn ánh sáng rọi qua cửa kính, soi xuống bàn tay mình.
Một khoảng trống vô hình ngứa ran trên da thịt. Không đau, không lạnh… chỉ là thiếu.
“Làm gì đó Sui?” Một giọng nói quen thuộc vang lên, Mikawa.
“Không ngờ cậu ta kết bạn được với người khác… Sui? Sui?”
Đầu tôi đột nhiên có cảm giác như bị ai đó xẻ ra, liên tục chạy những ký ức như đang bị cấy ghép.
“Này Sui… tao thích mày.”
“Sui đi xuống thi viện với tao đi.”
“Mày đọc cuốn này chưa Sui?”
“Mày định theo ngành văn thật hả? Sui?”
“Sui, ổn không?” Mikawa hỏi, mắt long lanh nhìn tôi.
“Ừ, bệnh tuổi tác thôi.” Tôi đáp, lấy tay xoa xoa vùng thái dương.
Một cơn gió thoáng nhẹ.
Tôi chớp mắt.
Một khung cảnh lạ xuất hiện, rõ ràng như thể tôi vừa du hành quá khứ:
Tôi ngồi ở một quán cà phê, cạnh Mikawa đang loay hoay chọn món. Matcha latte, hồng trà và ti tỉ món khác mà tôi chẳng nhớ nổi tên.
“Chưa từng tồn tại khoảnh khắc nào như thế.”
Tôi biết rõ – không – tôi không biết. Nó có… có tồn tại.
Một đoạn khác hiện lên.
Tôi đứng nhìn Mikawa chọn sách. Cô nhìn tôi, tiếp tục bối rối. “Sui, mày nghĩ tao nên chọn cuốn nào? Tao muốn cải thiện văn.”
“Lên thư viện mượn tuyển tập thơ văn của tác giả trong nước là hợp lý nhất.” Tôi nói.
Ký ức kết thúc, tôi lùi lại, tay siết lấy lan can. Những đoạn ký ức chi tiết đến đáng sợ. Từng sắc độ ánh sáng, từng biểu cảm của Mikawa.
“Sui?” Mikawa quay sang, nhíu mày khi thấy tôi lảo đảo.
Tôi nhìn cô, trong đôi mắt đen ấy phản chiếu một người con trai – vẫn là mái tóc ấy, đen, dài vừa đủ, chia hai nhánh rũ xuống thái dương như hai dòng mực. Đeo gọng kính tròn, mỏng – là tôi…
“Chúng ta… đã từng cùng nhau qua những khoảnh khắc đó sao?” Tôi bất giác hỏi.
Mikawa im lặng, rồi khẽ cười nhưng gương mặt hiện rõ nét bối rối.
“Không ngờ cũng có ngày Sui quên nhanh hơn cả tao á.”
Tôi không đáp, chỉ quay đi, sợ mình sẽ vụn vỡ ngay tại chỗ.
“Mizuto… nếu có gì không ổn thì cứ chia sẻ với tao nhé.” Mikawa hoang mang.
Những ký ức vừa rồi không phải mơ – nhưng cũng không phải thật. Chúng là một thứ gì đó khác, giống như phần mềm được tải vào não.
“Anh hai.”
Một giọng nói vọng qua trong đầu. Vô thanh, nhưng chấn động.
Tôi siết chặt tay, lẩm bẩm:
“Mikoto…”
Ngay lập tức, Mikawa quay phắt sang. Nhíu mày.
“Cái tên đó lại xuất hiện à?” Giọng cô nhỏ, nhưng vang lên rõ ràng trong không gian mờ nắng.
“Tao không nhớ rõ lắm, nhắc lại xíu được không?” Tôi nói.
“Lần trước,” Mikawa tiếp tục “Mày cũng nhắc đến nó. Mày bảo hay mơ về một thế giới khác – nơi mày có một người em gái. Cả hai cùng đọc sách ở thư viện, cùng đi chơi, thậm chí… từng làm cả chuyện đó.”
Tôi nhìn Mikawa, anh mắt như siết chặt lấy cô.
“Mày kể chi tiết lắm, cứ như thật sự trải qua vậy. Còn nói, ‘nếu có một thực tại khác, tao tin là Mikoto đang đợi tao’.”
Mikawa nhún vai. “Tao nghĩ là dư chấn do mày đọc quá nhiều Dazai hoặc Fyodor.”
Tôi lùi lại một bước.
“Không… không thể nào.”
Mikawa đưa tay lên cằm, mặt đăm chiêu.
“Logic một tí thì tao nghĩ mày bị rối loạn ký ức…”
“Sui, mày luôn cho rằng thực tại này quá trơn tru và vô vị. Nhưng… mày biết không? Một thực tại tẻ nhạt cũng không phải quá tệ đâu.”
Mikawa nói, hai tay đan về phía sau.
“Khi so sánh giữa thực tại và cơn mơ đó, rõ ràng chẳng phải nơi đây vẫn hơn sao?”
“...” Tôi im bặt.
“Vả lại, tao vẫn ở đây mà. Tao không cam kết có thể vớt mày ra khỏi vũng lầy tâm lý, nhưng nếu mày không ổn… thì cả hai có thể không ổn cùng nhau.”
Nói rồi cô quay đi, vẫn đứng đấy như thể đợi một câu trả lời.
Tôi cúi gằm, siết chặt tay.
“Tao… không chắc nữa.”
…
Tôi đứng trong phòng tắm. Nước nhỏ tí tách trên bồn rửa tay, hơi nước phủ mờ mặt gương. Một lớp sương mỏng như ký ức xa xăm. Tôi giơ tay lên lau. Và rồi… thấy em.
Một ánh nhìn thoáng qua. Mắt em không còn sắc bén hay ngông nghênh – chỉ có sự tĩnh lặng, như thể đã đợi ở đó từ rất lâu.
Tôi lùi lại.
Không, không được.
Không còn em ở đây. Chưa từng có.
Tôi nhắm mắt, hít một hơi thật sâu – như thể cắt phăng dòng khí oxy cuối cùng nối với cõi thật.
Một tiếng thì thầm trong đầu: “… anh quên thật sao?”
Tôi không trả lời. Chỉ quay lưng. Bước khỏi nhà tắm như thể bước ra khỏi một thế giới. Đèn vẫn sáng, gương vẫn mở. Nhưng tôi không quay đầu lại.
Mọi người đều nói tôi đang sống tốt. Tôi có gia đình, có bạn bè, có điểm số, có bữa sáng đầy đủ, có một cuộc đời thẳng hàng trên giấy.
Chỉ thiếu một thứ.
Một vết cắt vô hình, âm ỉ đau. Giống như một ca phẫu thuật thất bại, nơi bác sĩ bỏ quên một mảnh kim loại trong lồng ngực – không chết, nhưng không bao giờ lành.
Tôi cố dìm giọng nói ấy xuống, giọng em, nụ cười em, cả cái tên mà giờ chẳng ai nhớ.
Tôi đang sống trong một thế giới không có em. Và nó ngọt ngào như cơn mê cuối cùng trước khi chết.
Chaporia
Bình Luận (0)