Ánh sáng nhợt nhạt của buổi sáng tràn vào căn phòng trọ. Mùi thuốc sát trùng vẫn còn vương trong không khí, xen lẫn mùi ẩm mốc cố hữu của căn phòng nhỏ mà tôi gọi là “nhà”.
Tôi mở mắt. Đùi vẫn nhức nhối, nhưng ít nhất tôi còn sống. Một phần nhờ Aki.
Aki đã đến. Đã chăm sóc tôi suốt cả đêm qua, thay băng, hạ sốt. Tôi không nhớ cô ấy về lúc nào. Chỉ biết khi tôi mở mắt giữa đêm, căn phòng trống trơn, chỉ còn mùi thuốc sát trùng vương lại.
Tiếng gõ cửa khẽ vang lên. Tôi giật mình.
— Yura? Là tôi, Aki đây. Tôi mang cháo đến cho cậu.
Cánh cửa mở ra. Aki bước vào, tay cầm một túi cháo nóng, hơi nước bốc lên mờ cả mắt kính. Cô mặc bộ blouse trắng, chắc vừa tan ca.
— Tôi... tôi sợ cậu chưa ăn gì.
Tôi nhìn bát cháo trên tay cô, ngần ngừ. Đã bao lâu rồi không có ai nấu cho tôi thứ gì? Từ sau khi cha mất, chắc là chưa từng.
Aki đặt cháo xuống bàn, rồi ngồi xuống bên cạnh, giọng nhẹ nhàng:
— Cậu phải ăn. Nếu không có sức, vết thương lâu lành lắm.
Tôi nhìn cô. Đôi mắt ấy vẫn là đôi mắt đêm qua — lo lắng, chân thành, không chút giả tạo.
Tôi không biết vì sao, nhưng tim tôi chùng xuống. Tôi gật đầu.
Aki mỉm cười. Nụ cười dịu dàng đến mức tôi phải quay đi, sợ rằng mình sẽ yếu đuối trước mặt cô.
Trong khoảnh khắc đó, tôi tự hỏi: Bao lâu nữa thì sự bình yên này sẽ bị cướp mất? Bao lâu nữa thì tôi lại một mình đối diện với ác mộng?
Aki nhẹ nhàng mở nắp túi cháo, hơi nóng phả ra làm mờ mặt kính cô một lần nữa. Cô loay hoay lau kính, rồi đẩy bát cháo về phía tôi.
— Để tôi giúp cậu nhé?
Tôi khẽ lắc đầu. Tôi còn đủ sức để tự ăn. Ít nhất là việc nhỏ nhặt này, tôi vẫn muốn tự mình làm.
Tôi cầm thìa, mùi cháo nóng lan khắp khoang miệng, vị gừng nhẹ khiến lòng tôi ấm lên một chút. Lâu lắm rồi, tôi mới cảm thấy thứ gì đó khác ngoài mùi thuốc đắng và khói súng.
Aki ngồi yên, không nói gì, chỉ nhìn tôi với ánh mắt an tâm hơn khi thấy tôi chịu ăn. Trong khoảnh khắc đó, căn phòng trọ như tĩnh lặng đến lạ.
Aki lặng lẽ quan sát tôi ăn. Tôi không nhìn cô, nhưng tôi biết cô vẫn ở đó, ánh mắt dịu dàng, bền bỉ như sợi dây mỏng manh níu tôi lại với thực tại này.
Khi bát cháo đã vơi hơn nửa, Aki đưa tay rót một cốc nước ấm, đặt trước mặt tôi.
— Uống đi, kẻo nghẹn.
Tôi đón lấy cốc nước. Bàn tay cô chạm nhẹ vào tay tôi — chỉ một thoáng, nhưng đủ khiến tôi khựng lại.
Lâu lắm rồi… tôi mới được ai đó chạm vào không phải để đánh đập, trói buộc, hay lôi đi thẩm vấn.
Aki khẽ hỏi, giọng nhỏ đến mức gần như sợ phá vỡ yên lặng:
— Đêm qua… cậu có ngủ được chút nào không?
Tôi lắc đầu.
— Tôi cũng không ngủ được. — Aki cười nhẹ, nhưng nụ cười đó pha lẫn mệt mỏi. — Cứ ngồi đó mà nhìn cậu, lo cậu sốt cao hơn, lo cậu đau mà không nói ra…
Tôi nhìn cô, không biết nên nói gì. Những lời cảm ơn kẹt lại nơi cổ họng. Từ khi cha mất, tôi chưa từng mở miệng nói lời cảm ơn với bất kỳ ai.
Aki hiểu. Cô không đợi tôi nói gì.
— Cậu ăn thêm chút nữa nhé? Rồi nghỉ đi. Hôm nay trời trong. Tôi mở cửa sổ cho thoáng nhé?
Tôi gật đầu.
Aki bước tới mở hé cửa sổ. Ánh sáng buổi sớm tràn vào nhiều hơn, mang theo mùi gió và tiếng chim ríu rít đâu đó ngoài xa. Căn phòng bỗng chốc trở nên bớt u ám, dù vết ố trên tường và những ngổn ngang của đời tôi vẫn còn đó.
Tôi ngồi tựa lưng vào tường, lặng lẽ hít đầy lồng ngực hương gió ngoài kia.
Trong khoảnh khắc đó, tôi đã ước: giá mà thời gian ngưng lại.
Giá mà mọi thứ chỉ dừng ở đây — tôi, Aki, buổi sáng yên bình, và căn phòng trọ tồi tàn này.
Nhưng tôi biết… cuộc đời tôi không dễ gì cho phép điều đó.
Tôi lặng lẽ ăn cháo. Aki ngồi bên, lâu lâu lại đẩy nhẹ gọng kính, như thể đang nghĩ xem có nên nói gì không.
Một lúc, tôi buông thìa, dựa lưng vào tường.
— Aki này.
— Hửm?
— Cậu có hay nấu cháo không?
Cô hơi ngạc nhiên, rồi cười nhỏ:
— Không đâu. Lúc nhỏ toàn là mẹ nấu cho. Tôi chỉ biết nấu từ hồi học đại học.
Tôi gật đầu, mắt nhìn ra khung cửa.
— Mẹ tôi cũng hay nấu cho tôi mỗi khi tôi ốm. Bà ấy… mất khi tôi còn nhỏ.
Aki không hỏi thêm, chỉ lặng nghe.
— Bà bị ung thư. Cũng không bất ngờ lắm... chỉ là... lúc đó tôi không hiểu tại sao bà vẫn cố gắng làm mọi thứ cho tôi, dù đã mệt lắm rồi.
Aki nhìn tôi, ánh mắt dịu dàng mà không thương hại.
— Có lẽ vì bà muốn cậu nhớ về bà bằng những điều ấm áp nhất.
Tôi khẽ cười, một nụ cười thoáng qua.
— Ừ. Có thể thế thật.
Không ai nói gì thêm. Gió nhẹ lùa qua cửa sổ, mang theo mùi nắng sớm.
Tôi nhìn ra ngoài trời. Ánh nắng sớm chiếu lên tường, tạo thành những vệt sáng lấp lánh như sóng nước.
— Còn cha tôi…
Giọng tôi nhỏ lại.
— Ông ấy… không giống mẹ. Không giỏi nấu ăn đâu. Nhưng ông rất hay mua mấy thứ linh tinh về cho tôi. Bánh kẹo, đồ chơi rẻ tiền, đôi khi là một cuốn sách cũ.
Aki hơi nghiêng đầu, chăm chú lắng nghe.
— Hồi đó, mỗi lần ông đi làm về, tôi đều chạy ra cửa. Ông cười, vò đầu tôi, hỏi: “Hôm nay ngoan không hả con trai?”
Tôi ngừng lại, một thoáng nghẹn nơi cổ họng.
— Sau này, khi mẹ mất, ông thay đổi nhiều. Ít cười hơn. Hay ngồi ngoài hiên hút thuốc, nhìn xa xăm. Tôi không hiểu ông nghĩ gì, chỉ biết lúc đó ông trông rất cô đơn.
Aki nhẹ giọng:
— Cậu yêu ông ấy nhiều lắm nhỉ.
Tôi cười nhạt.
— Ừ. Nhưng tôi không nói với ông lần nào. Cũng chưa kịp.
Aki không nói gì. Cô chỉ đưa tay, đặt nhẹ lên mu bàn tay tôi.
Trong khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy nhẹ lòng hơn một chút. Như thể mình vừa chia sẻ đi phần nào những ký ức đã nặng trĩu trong tim bao lâu nay.
Gió ngoài cửa sổ lại thổi vào, mát lành. Lần này tôi không thấy nó lạnh nữa.
Aki im lặng một lúc, như đang cân nhắc điều gì. Rồi cô cất giọng, nhẹ như gió thoảng:
— Hồi nhỏ... tôi cũng hay ngồi đợi bố đi làm về. Ông là thợ cơ khí. Người lúc nào cũng dính đầy mùi dầu mỡ.
Tôi quay sang nhìn cô.
— Mẹ tôi làm giáo viên. Lúc nào cũng nghiêm lắm. Hồi đó tôi ghét phải làm bài tập về nhà vì mẹ luôn kiểm tra lại từng chút một.
Aki cười khẽ, ánh mắt lấp lánh chút gì vừa vui, vừa hoài niệm.
— Tôi từng nghĩ mẹ là người khó tính nhất trên đời. Nhưng đến khi tôi lên cấp ba, bà bắt đầu yếu dần. Bệnh tim. Lúc ấy tôi mới nhận ra... hóa ra, tất cả những gì bà làm chỉ vì sợ tôi không đủ mạnh mẽ nếu một ngày không còn bà bên cạnh.
Tôi lặng người nghe.
Aki chống cằm nhìn ra khung cửa sổ.
— Bố tôi mất sau đó vài năm, vì tai nạn lao động. Lúc ấy, tôi đã tự hứa là mình sẽ học y, để có thể cứu được ai đó... như bố mẹ tôi từng hy vọng.
Tôi khẽ nói:
— Cậu đã làm được rồi đấy.
Aki quay sang nhìn tôi, cười.
— Không hẳn. Nhưng ít nhất, tôi đã có thể giúp cậu sống sót đêm qua, đúng không?
Tôi cũng cười, lần đầu trong nhiều ngày qua cảm thấy lòng mình nhẹ bẫng.
Khoảnh khắc đó, ánh nắng len qua ô cửa, chiếu lên hai chúng tôi. Trong căn phòng trọ chật chội ấy, tôi thấy mình không còn cô đơn nữa.
Thời gian trôi đi, lặng lẽ như dòng nước dưới chân cầu. Vết thương ở đùi tôi đã gần như lành hẳn, để lại vết sẹo dài nhắc nhở về cái đêm đầy máu ấy. Nhưng thứ thực sự thay đổi… là tôi.
Vài tuần nay, Aki vẫn đều đặn ghé qua. Khi thì mang cháo, khi thì chỉ ngồi cùng tôi một lúc sau giờ trực mệt mỏi. Cô ấy kể cho tôi nghe những chuyện nhỏ nhặt — một ca trực dài, một bệnh nhân khó chiều, hay đôi khi là chuyện về con mèo hoang cô vẫn lén mang thức ăn cho trước bệnh viện.
Và tôi lắng nghe. Lần đầu tiên sau rất lâu, tôi thực sự lắng nghe một người khác, và thấy lòng mình dịu lại.
Có buổi chiều, khi nắng nhạt hẳn và gió hiu hiu lùa vào phòng, tôi nhìn sang Aki đang kê lại đống sách y khoa tôi mượn tạm từ thư viện bệnh viện. Mắt cô hoe đỏ vì thiếu ngủ, nhưng vẫn kiên nhẫn, vẫn dịu dàng.
— Aki…
Tôi gọi khẽ, chính tôi cũng không biết mình định nói gì. Chỉ là, nếu không gọi tên cô lúc ấy, tôi sợ sẽ mãi nuốt nó vào lòng.
Aki quay sang, ánh mắt lấp lánh sau cặp kính.
— Sao thế? Cậu đau à?
Tôi lắc đầu.
— Không. Chỉ là… cảm ơn cậu. Vì đã ở bên tôi suốt thời gian qua.
Aki cười. Một nụ cười khiến trái tim tôi siết lại.
— Tôi lo cho cậu thôi. Cậu đừng nghĩ ngợi nhiều.
Nhưng chính nụ cười ấy, chính sự giản đơn ấy, khiến tôi không thể không nghĩ ngợi. Đêm xuống, khi chỉ còn mình tôi trong căn phòng nhỏ, tôi không còn nghĩ đến cái chết của cha hay tiếng súng nữa. Tôi nghĩ về Aki. Về cách cô khẽ kéo lại tấm chăn cho tôi khi tôi ngủ quên. Về tiếng bước chân cô trên hành lang gỗ. Về hơi ấm rất thật mỗi khi tay cô chạm tay tôi.
Quán café “Sora” nằm nép mình nơi cuối con phố nhỏ, giữa những hàng cây xà cừ già. Không biển hiệu hào nhoáng, chỉ một tấm bảng gỗ cũ kỹ với dòng chữ được khắc tay. Bên trong, mùi cà phê rang hòa cùng hương gỗ mục, tạo thành thứ hương thơm khó tả — vừa ấm áp vừa hoài niệm.
Tôi quay lại làm sau hơn hai tháng dưỡng thương. Chủ quán, bác Sakuma, chỉ nhìn tôi, gật nhẹ mà không hỏi han gì nhiều. Tôi biết, trong thâm tâm bác, có lẽ bác coi tôi như một đứa trẻ lạc đường, đang cố bám víu vào một góc yên bình giữa thành phố nhốn nháo này.
Buổi chiều hôm đó, Aki ghé quán. Cô gọi một tách trà nóng, ngồi lặng lẽ bên cửa sổ, nhìn ra ngoài đường. Tôi liếc qua, thấy ánh nắng xiên qua ô kính, hắt lên gương mặt cô một thứ ánh sáng dịu dàng. Tim tôi bỗng nhói lên, không rõ vì điều gì.
Chúng tôi không nói gì nhiều. Tôi vẫn rửa cốc, lau bàn. Cô vẫn ngồi đó, thỉnh thoảng khẽ mỉm cười khi ánh mắt bắt gặp tôi.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi ước gì cuộc đời mình chỉ dừng lại ở đây. Không còn quá khứ, không còn hận thù. Chỉ có tiếng muỗng khuấy café lách cách và nắng chiều lặng lẽ rơi xuống sàn gỗ.
Aki ngồi xuống chiếc ghế gỗ cũ, tay cầm tách trà mà tôi vừa rót.
— Cậu làm lại được chưa? Chân còn đau không?
Tôi nhún vai:
— Đỡ rồi. Cũng chỉ đứng quầy thôi mà, không chạy nhảy gì đâu.
Aki gật đầu, nhìn quanh quán café nhỏ với ánh đèn vàng cũ kỹ:
— Quán này yên tĩnh thật. Không như chỗ tôi hay ghé, toàn nhạc ầm ĩ.
Tôi lau quầy, khẽ cười:
— Ở đây ít khách mà. Mấy ông già hay ngồi đánh cờ, đọc báo, vậy thôi.
Cô chống cằm:
— Vậy chắc cậu rảnh lắm nhỉ?
— Rảnh thì mới dám mời cô ngồi uống nước thế này.
Aki bật cười, lần này là nụ cười thoải mái, không gượng gạo:
— Xem ra tôi phải cảm ơn quán này. Lâu rồi tôi mới có lúc nào ngồi yên được như vậy.
Tôi nhìn cô, định nói gì đó, nhưng rồi chỉ khẽ “ừ”.
Ngoài kia, gió lùa qua tấm rèm cửa. Một buổi chiều bình lặng.
(Sau khi Aki ra về)
Aki đứng dậy, sửa lại quai túi, ánh mắt vẫn như muốn nói điều gì nhưng cuối cùng chỉ mỉm cười.
— Vậy... tôi về đây. Nhớ giữ gìn sức khỏe nhé, Yura.
Tôi gật đầu.
— Cảm ơn Aki.
Cánh cửa khẽ khép lại sau lưng cô. Tôi đứng im nhìn qua ô kính, theo bóng cô khuất dần sau hàng cây. Một lúc lâu sau mới quay người lại.
Bên trong quán, ánh đèn vàng hắt lên mấy bộ bàn ghế gỗ cũ kỹ. Ông Sakuma đang ngồi sau quầy, nhẩn nha khuấy cốc trà nóng. Thấy tôi quay vào, ông ngẩng lên:
— Lại là cô bác sĩ đó hả?
Tôi đáp, giọng bình thản:
— Vâng.
Ông đặt giẻ lau xuống, liếc nhìn tôi:
— Cậu may mắn đấy. Có người lo cho.
Tôi ngồi xuống ghế cạnh quầy:
— Chắc cô ấy chỉ thấy áy náy thôi.
Ông cười khẽ, giọng trầm:
— Thế cậu thấy sao?
Tôi im lặng, nhìn mấy vết xước trên mặt bàn gỗ cũ.
— Tôi không rõ. Chỉ là… sợ làm phiền người ta.
Ông gật đầu, không nói thêm, tiếp tục lau chỗ bàn bên cạnh. Nhưng tôi nghe rõ tiếng ông lẩm bẩm, đủ để tôi nghe:
— Đôi khi người ta không cần gì nhiều, chỉ cần cậu cho họ ở cạnh thôi.
Ngoài phố, gió cuối chiều thổi qua khe cửa, mang theo chút mùi cà phê rang. Tôi khẽ cúi đầu, giấu đi nụ cười nhạt của chính mình.
Chaporia
Bình Luận (0)