Mặt bố mẹ tôi đồng thời trắng bệch.
Bà nội đã bị kéo đến cửa phòng thờ.
Bên trong tối đen như miệng giếng.
Bà liều mạng bám vào khung cửa, máu từ đầu ngón tay kéo thành vệt trên gỗ.
Bà nhìn tôi, ánh mắt vừa hận vừa cầu xin.
“Dao Dao… bà sai rồi… bà thật sự sai rồi… con cứu bà đi, bà nói cho con biết chỗ chôn xác Ôn Nghi, bà nói cho con biết tài sản nhà họ Ôn ở đâu, bà nói hết, con cứu bà đi…”
Tôi bước tới trước mặt bà.
Bà lập tức nhìn tôi như nhìn cọng rơm cứu mạng.
“Dao Dao, bà là bà nội con mà… dù không có máu mủ, bà cũng nuôi con hai mươi hai năm…”
Tôi ngồi xổm xuống, nhìn bà.
“Bà nội, lúc tôi bảy tuổi ngồi nhầm ghế thứ sáu, bà đánh tôi đến sốt cao. Lúc tôi mười hai tuổi, bà cắt tóc tôi vì sợ tôi giống mẹ ruột. Lúc tôi mười tám tuổi bị xe tông nằm viện, bà gọi điện bảo tôi đừng làm xui xẻo nhà họ Tống.”
Tôi nhìn móng tay bà gãy trên khung cửa.
“Bây giờ bà nói nuôi tôi?”
Tôi mỉm cười.
“Vậy bà cũng nhường chúng nó một lần đi.”
Nét mặt bà nội méo mó.
“Không… không…”
Tôi đứng dậy, lùi lại.
Bà bị kéo vào phòng thờ.
Cửa phòng thờ rầm một tiếng đóng sập.
Bên trong vang lên tiếng la hét, tiếng trẻ con cười, tiếng bát đũa vỡ loảng xoảng.
Mẹ tôi ngất xỉu tại chỗ.
Bố tôi ngồi phịch xuống đất, cả người run như cầy sấy.
Tống Dư đứng bên cạnh tôi, mặt không còn chút máu.
Nó hỏi rất nhỏ: “Chị… bà ấy chết rồi sao?”
Tôi nhìn cửa phòng thờ.
“Chưa.”
Nó ngẩng đầu.
Tôi nói: “Chúng nó oán bà quá lâu. Chết ngay thì tiện nghi cho bà ta quá.”
Tống Dư rùng mình.
Nhưng nó không nói tôi ác.
Rất tốt.
Tôi ghét nhất người chưa từng chịu đau thay người khác lại khuyên người khác rộng lượng.
Trong phòng thờ, tiếng hét của bà nội dần yếu xuống.
Nhưng âm khí trong nhà không giảm.
Ngược lại càng nặng hơn.
Sư phụ trong điện thoại trầm giọng: “Không ổn. Âm tài đồng tử chưa được giải. Bà già chỉ là người nuôi, ăn bà ta xong nó sẽ mạnh hơn. Con bé, cô phải tìm vật gốc của nó. Thai linh bị luyện thành âm tài phải có vật trấn gốc, thường là một đoạn xương, một bát tro, hoặc cuống rốn khô. Không phá vật gốc, nó không đi được.”
Tôi hỏi: “Vật gốc ở đâu?”
Sư phụ đáp: “Hỏi mẹ ruột cô.”
Tôi nhìn Ôn Nghi.
Bà đứng trước cửa phòng thờ, hình bóng mờ hơn lúc nãy rất nhiều.
Chiếu Nghiệp Phù đã giúp bà hiện hình, nhưng cũng tiêu hao oán lực của bà.
Bà nhìn tôi, nhẹ giọng nói: “Sau vườn.”
Sau vườn.
Tôi lập tức nhớ đến khoảng sân nhỏ phía sau nhà.
Từ nhỏ bà nội cấm tôi ra đó.
Bà nói đất sau vườn xấu, trẻ con ra dễ bệnh.
Nhưng mỗi năm vào đêm trước sinh nhật tôi, bố đều ra sau vườn chôn gì đó. Tôi từng lén nhìn qua cửa sổ, thấy ông cầm xẻng, mẹ cầm đèn pin, bà nội đứng bên cạnh lẩm bẩm niệm chú.
Hóa ra tất cả đều ở đó.
Tôi quay sang Tống Dư.
“Mày còn đi được không?”
Nó gật đầu ngay.
“Được.
”
Tôi nhìn bố.
Ông co rúm trong góc, thấy tôi nhìn thì lập tức lắc đầu.
“Không liên quan đến ba… Dao Dao, ba cũng bị ép… đều là bà nội con…”
Tôi bước tới, tát ông một cái.
Một cái rất vang.
Từ nhỏ đến lớn, đây là lần đầu tiên tôi đánh bố.
Mặt ông lệch sang một bên, mắt trợn tròn không dám tin.
Tôi lạnh lùng nói: “Cái tát này thay mẹ ruột tôi đánh ông.”
Rồi tôi tát thêm cái thứ hai.
“Cái này thay tôi.”
Cái thứ ba.
“Cái này thay đứa con trai bị ông luyện thành quỷ.”
Tôi nắm cổ áo ông, kéo ông dậy.
“Tống Kiến Thành, bây giờ dẫn đường ra sau vườn.”
Ông run rẩy: “Ba… ba không biết…”
Tôi kề dao đồng lên ngón tay ông.
“Ông không biết, tôi cắt ngón tay ông nhỏ máu gọi chúng nó ra hỏi. Ông thấy thế nào?”
Ông lập tức nói: “Ba biết! Ba dẫn! Ba dẫn con đi!”
Tôi buông ông ra.
Tống Dư nhìn bố bằng ánh mắt chán ghét không che giấu.
Mấy phút trước, đây vẫn là người cha nghiêm nghị mà nó sợ hãi.
Bây giờ trong mắt nó, chỉ còn lại một kẻ hèn nhát bẩn thỉu.
Chúng tôi đi qua bếp, mở cửa sau.
Sân sau rất nhỏ, bị tường cao bao quanh, quanh năm không có ánh nắng. Trên đất trồng một cây lựu già. Thân cây cong queo, vỏ đen sẫm, cành lá rậm rạp dù đang trái mùa.
Lạ nhất là quả.
Trên cây treo chi chít những quả lựu nhỏ màu đỏ sẫm.
Mỗi quả chỉ bằng nắm tay trẻ con, da căng bóng, phía dưới nứt ra một khe nhỏ.
Nhìn từ xa, giống từng cái miệng đang cười.
Tống Dư che miệng.
“Mùi gì vậy…”
Mùi tanh ngọt từ gốc cây bốc lên, nồng đến mức khiến người ta choáng váng.
Bố tôi đứng cách cây lựu rất xa, chân run không dám lại gần.
Tôi nhìn gốc cây.
Dưới đất có một vòng gạch đỏ xếp thành hình bát quái nghịch.
Chính giữa đặt một cái chum nhỏ màu đen, bị chôn hơn nửa dưới đất.
Miệng chum dán đầy giấy vàng đã mục.
Trên giấy viết ngày sinh tháng đẻ của tôi bằng mực đỏ.
Không.
Không chỉ của tôi.
Còn có một hàng chữ nhỏ hơn bên cạnh.
Ôn Nghi.
Và một cái tên chưa từng được gọi.
Ôn Hoài.
Tôi nhìn cái tên đó, tim khẽ nhói.
Đó là tên của âm tài đồng tử.
Em trai song sinh của tôi.
Mẹ ruột tôi đã đặt tên cho nó.
Nhưng nhà họ Tống xóa tên nó, biến nó thành bát cơm thứ sáu, thành con quỷ không mặt giữ tiền.
Từ phía sau, Ôn Nghi nhẹ giọng nói: “Ta từng nói với Kiến Thành, nếu là con trai sẽ gọi là Ôn Hoài, nếu là con gái sẽ gọi là Ôn Dao. Hoài là nhớ, Dao là ngọc đẹp. Ta muốn hai con cả đời được người nâng niu trong lòng.”
Tôi cúi đầu, nhìn tên mình trên giấy vàng.
Tống Dao.
Không phải Ôn Dao.
Hai mươi hai năm qua, ngay cả tên tôi cũng bị đổi thành dấu ấn của kẻ thù.
Tôi nhắm mắt một giây.
Khi mở mắt ra, trong lòng chỉ còn lại lạnh lẽo.
Tôi hỏi bố: “Mở thế nào?”
Bố run giọng: “Không thể mở… mở ra thì Hoài… âm tài sẽ phát điên…”
Chaporia
Bình Luận (0)